[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ứng dụng vật liệu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"ứng dụng vật liệu","Ứng dụng vật liệu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ứng dụng vật liệu là quá trình khai thác các tính chất lý, hóa, cơ học hoặc sinh học của vật liệu để phục vụ nhu cầu kỹ thuật và công nghệ hiện đại. Việc lựa chọn và thiết kế vật liệu phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu suất, độ bền và tính kinh tế trong các lĩnh vực như xây dựng, y sinh, năng lượng và điện tử. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về ứng dụng vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng vật liệu là lĩnh vực liên ngành nghiên cứu cách khai thác tính chất của vật liệu để phục vụ các mục tiêu cụ thể trong công nghiệp, xây dựng, y tế, năng lượng, môi trường và công nghệ cao. Mỗi loại vật liệu đều mang đặc tính riêng biệt về cấu trúc, cơ học, nhiệt học, điện tử hoặc sinh học, từ đó xác định tiềm năng ứng dụng khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tính chất quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng gồm: độ bền kéo, độ dẻo, độ cứng, khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, tính chống ăn mòn, độ tương thích sinh học, và khả năng phân hủy sinh học. Khi một vật liệu sở hữu tổ hợp các đặc tính phù hợp với yêu cầu kỹ thuật cụ thể, nó sẽ được lựa chọn để tối ưu hóa hiệu quả kỹ thuật và chi phí sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng vật liệu là trọng tâm trong thiết kế sản phẩm hiện đại và phát triển công nghệ, là cầu nối giữa nghiên cứu cơ bản và chuyển giao công nghệ vào thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vật liệu theo tính chất và chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu có thể được phân loại theo tính chất vật lý, nguồn gốc, hoặc chức năng sử dụng. Cách phân loại phổ biến trong kỹ thuật bao gồm năm nhóm vật liệu chính: kim loại, polymer, gốm sứ, vật liệu composite và vật liệu sinh học. Mỗi nhóm này có các đặc điểm kỹ thuật và lĩnh vực ứng dụng chuyên biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh nhanh các nhóm vật liệu cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kim loại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, chịu lực cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết cấu xây dựng, linh kiện cơ khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Polymer\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhẹ, dẻo, chống ăn mòn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đóng gói, thiết bị y tế, điện tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gốm sứ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cứng, giòn, chịu nhiệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cách điện, vật liệu chịu lửa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Composite\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp ưu điểm từ nhiều vật liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vỏ máy bay, ô tô, dụng cụ thể thao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tương thích sinh học, phân hủy được\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấy ghép, bao thuốc, da nhân tạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ngoài ra, còn có các nhóm vật liệu đặc biệt như vật liệu từ, vật liệu nano, vật liệu quang tử, vật liệu thông minh và vật liệu chức năng cao. Những nhóm này thường xuyên xuất hiện trong các công nghệ tiên tiến như điện tử, cảm biến, robot, và năng lượng tái tạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ giữa cấu trúc – tính chất – ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học vật liệu hiện đại, cấu trúc ở cấp nguyên tử và vi mô quyết định trực tiếp đến tính chất vật lý, hóa học và cơ học của vật liệu. Ví dụ, mạng tinh thể chặt của kim loại tạo nên tính dẫn điện và độ dẻo cao; cấu trúc vô định hình của thủy tinh tạo ra độ trong suốt và giòn; hoặc cấu trúc phân tử polymer quyết định độ bền kéo và tính dẻo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối liên hệ này có thể tóm gọn qua chuỗi:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Cấu\\ trúc \\rightarrow Tính\\ chất \\rightarrow Hiệu\\ năng \\rightarrow Ứng\\ dụng\u003C\u002Fscript>\nTức là nếu ta hiểu rõ cấu trúc và khả năng điều khiển nó, ta có thể kiểm soát tính chất và thiết kế vật liệu phù hợp với yêu cầu cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thay đổi kích thước hạt tinh thể trong thép để tăng độ bền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thêm chất độn nano vào polymer để tăng độ dẫn nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến tính bề mặt gốm để tăng độ bám dính sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong xây dựng và kỹ thuật kết cấu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xây dựng và kết cấu là lĩnh vực sử dụng vật liệu nhiều nhất trong đời sống xã hội và công nghiệp. Các vật liệu truyền thống như bê tông, gạch, đá, gỗ, thép vẫn giữ vai trò chủ đạo nhưng đang dần được cải tiến hoặc thay thế bởi vật liệu mới như bê tông tính năng siêu cao (UHPC), vật liệu tổng hợp sợi, gạch sinh học, và lớp phủ thông minh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bê tông UHPC có cường độ nén lên tới 150–200 MPa, khả năng chống thấm vượt trội và độ bền uốn cao hơn bê tông thường gấp nhiều lần. Loại vật liệu này đã được sử dụng cho cầu dầm mảnh, tòa nhà cao tầng và cấu kiện đúc sẵn, giúp giảm khối lượng kết cấu và chi phí bảo trì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách vật liệu đang được sử dụng rộng rãi trong xây dựng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thép cường độ cao:\u003C\u002Fstrong> làm cốt lõi cho nhà tiền chế, cầu vượt, sân vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gạch block sinh học:\u003C\u002Fstrong> ít phát thải CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, có thể sản xuất tại chỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu cách nhiệt thông minh:\u003C\u002Fstrong> thay đổi hệ số truyền nhiệt theo nhiệt độ môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ xử lý bề mặt và composite sợi thủy tinh cũng được ứng dụng để gia cố móng, mái, dầm chịu lực giúp nâng cao tuổi thọ và khả năng kháng thiên tai cho các công trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y sinh và dược phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu y sinh là một lĩnh vực quan trọng của khoa học vật liệu hiện đại, bao gồm các vật liệu được thiết kế để tương tác với các hệ sinh học nhằm phục vụ chẩn đoán, điều trị hoặc tái tạo mô. Các vật liệu này đòi hỏi phải có độ tương thích sinh học cao, khả năng phân hủy sinh học hoặc tồn tại bền vững, không gây viêm hoặc đáp ứng miễn dịch mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Titanium và hợp kim:\u003C\u002Fstrong> dùng cho khớp nhân tạo, ốc vít xương, nha khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hydrogel:\u003C\u002Fstrong> dùng làm vật liệu dẫn thuốc, bao thuốc và môi trường cấy tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Poly(lactic-co-glycolic acid) (PLGA):\u003C\u002Fstrong> hệ dẫn thuốc phân hủy sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu sinh học hiện cũng được dùng trong in 3D sinh học (bioprinting), cho phép tạo mô nhân tạo và cấu trúc mô phức tạp, mở ra triển vọng lớn trong y học tái tạo và cá thể hóa điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong điện tử và công nghệ nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các vật liệu có tính chất điện tử như dẫn điện, bán dẫn, điện môi và từ tính đóng vai trò trung tâm trong phát triển linh kiện vi điện tử, cảm biến, vi xử lý, màn hình và thiết bị lưu trữ. Ngoài các vật liệu truyền thống như đồng, nhôm, silic và germanium, nhiều vật liệu mới đang được nghiên cứu để phục vụ các thiết bị mỏng, nhẹ và linh hoạt hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu nano mở rộng phạm vi ứng dụng nhờ vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng diện tích bề mặt hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện tính chất quang học và điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tương tác ở cấp độ phân tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây trình bày một số vật liệu nano tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Graphene\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Siêu dẫn, bền cơ học, mỏng một nguyên tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pin, cảm biến, mạch tích hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Silicene\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giống graphene, tích hợp tốt với công nghệ CMOS\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Transistor, vi mạch tốc độ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ZnO nano\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ánh sáng cực tím, tính diệt khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm biến, sơn kháng khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tiềm năng trong điện tử tiêu dùng, y sinh nano và xử lý tín hiệu tốc độ cao đang thúc đẩy ngành vật liệu nano phát triển với tốc độ nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu trong năng lượng và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu đóng vai trò thiết yếu trong các công nghệ năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng và xử lý môi trường. Từ vật liệu quang điện trong pin mặt trời, điện cực trong pin lithium-ion đến màng lọc xử lý nước, mỗi loại đều yêu cầu cấu trúc và tính chất tối ưu cho hiệu suất và độ bền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ vật liệu đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Perovskite:\u003C\u002Fstrong> ứng dụng trong pin mặt trời hiệu suất cao (&gt;25%)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu xúc tác kim loại quý:\u003C\u002Fstrong> như Pt, Ir cho điện phân nước và pin nhiên liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MOF (Metal-Organic Framework):\u003C\u002Fstrong> vật liệu hấp phụ khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, lọc không khí\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song đó, các vật liệu tái chế, vật liệu phân hủy sinh học, hoặc vật liệu sản xuất từ chất thải (ví dụ tro bay, nhựa phế) đang được khai thác nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu thông minh và vật liệu chức năng cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu thông minh là loại vật liệu có thể thay đổi tính chất hoặc cấu trúc của mình để phản ứng với các tác nhân bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng, điện trường, pH hoặc lực cơ học. Những vật liệu này là nền tảng cho công nghệ robot mềm, thiết bị y tế cảm biến sinh học, xây dựng tự động và thiết bị điện tử linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vật liệu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu nhớ hình (SMA):\u003C\u002Fstrong> thay đổi hình dạng theo nhiệt độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>OLED:\u003C\u002Fstrong> phát sáng hữu cơ, dùng trong màn hình mỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu tự vá:\u003C\u002Fstrong> sử dụng cơ chế vi nang giải phóng khi bị tổn thương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực ứng dụng bao gồm thiết bị y sinh (stent thông minh), áo giáp mềm, cửa kính đổi màu, vải tự làm sạch và các hệ vật liệu điều biến ánh sáng thông minh trong kiến trúc xanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và công nghiệp hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng chính trong nghiên cứu vật liệu hiện nay là phát triển vật liệu mới đáp ứng nhu cầu của kỷ nguyên số, đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Trí tuệ nhân tạo (AI) và mô phỏng số (computational materials science) đang được tích hợp sâu vào quy trình thiết kế vật liệu để tăng tốc độ khám phá, tối ưu hóa và thương mại hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các định hướng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế vật liệu bằng AI và dữ liệu lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu carbon trung tính và chuỗi cung ứng bền vững\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu sinh học từ tảo, nấm, hoặc cellulose tái tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chương trình \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mgi.gov\u002F\" target=\"_blank\">Materials Genome Initiative (MGI)\u003C\u002Fa> của Mỹ là một ví dụ tiêu biểu, hỗ trợ chia sẻ dữ liệu vật liệu toàn cầu nhằm đẩy nhanh tiến độ phát triển vật liệu thế hệ mới. Ngoài ra, các quy chuẩn ISO và ASTM đang được cập nhật để kiểm định chất lượng và tính an toàn của vật liệu tiên tiến trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Callister, W.D., &amp; Rethwisch, D.G. (2020). \u003Cem>Materials Science and Engineering: An Introduction\u003C\u002Fem>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ashby, M., Shercliff, H., &amp; Cebon, D. (2018). \u003Cem>Materials: Engineering, Science, Processing and Design\u003C\u002Fem>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Renewable Energy Laboratory. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fresearch\u002Fmaterials-science.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fresearch\u002Fmaterials-science.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Materials. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnmat\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnmat\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Energy – Materials Genome Initiative. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mgi.gov\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mgi.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect – Advanced Functional Materials. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fadvanced-functional-materials\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fadvanced-functional-materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.711+00:00","2025-09-22T10:36:50.658+00:00","2025-09-22T10:36:50.654+00:00",203,[33,36,39,49,59,64,75,81,86,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bê tông tái chế","Bê tông tái chế là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bê tông tái chế",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tính dị hướng","Tính dị hướng là gì? Nghiên cứu khoa học về Tính dị hướng",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"liên kết hóa học","Liên kết hóa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","chemical bond","Liên kết hóa học (chemical bond) là lực hút tĩnh điện hoặc tương tác chia sẻ electron giữa các nguyên tử, ion hoặc phân tử nhằm tạo thành các cấu trúc phân tử, tinh thể bền vững có mức năng lượng thấp hơn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"kỹ thuật địa kỹ thuật","Kỹ thuật địa kỹ thuật là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Geotechnical Engineering","Kỹ thuật địa kỹ thuật là một nhánh chuyên sâu của kỹ thuật xây dựng, ứng dụng các nguyên lý cơ học đất, cơ học đá và địa chất công trình để khảo sát, thiết kế và xử lý nền móng, công trình ngầm cùng các kết cấu tương tác với môi trường địa chất.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"kính kim loại","Kính kim loại là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Metallic Glass \u002F Amorphous Metal","Kính kim loại là vật liệu kim loại có cấu trúc nguyên tử vô định hình không trật tự xa, được tạo thành nhờ tốc độ làm nguội cực nhanh từ pha lỏng nhằm ngăn cản quá trình kết tinh mạng tinh thể.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"các quốc gia ả rập","Các quốc gia Ả Rập là gì? Lịch sử và kinh tế chính trị","Các quốc gia Ả Rập","Arab states","Các quốc gia Ả Rập là tập hợp các quốc gia có chủ quyền công nhận tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính thức, chia sẻ các mối liên kết lịch sử - văn hóa và là thành viên chính thức của Liên đoàn các Quốc gia Ả Rập.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"nấm xốp gây nôn","Nấm xốp gây nôn là gì? Đặc điểm và độc tính","Nấm xốp gây nôn","Russula emetica","Nấm xốp gây nôn (Russula emetica) là một loài nấm độc tán thuộc chi Russula, đặc trưng bởi mũ nấm màu đỏ tươi, thịt nấm giòn xốp có vị cay nồng dữ dội và chứa các sesquiterpenoid gây ngộ độc đường tiêu hóa cấp tính.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"protoperithecia","Protoperithecia là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Protoperithecia \u002F Protoperithecium","Protoperithecia là các cơ quan sinh sản cái nguyên thủy hoặc tiền thể túi quả ở các loài nấm túi (Ascomycota), đóng vai trò thụ thể tiếp nhận tế bào giao tử đực để khởi động quá trình thụ tinh và phát triển thành thể quả hoàn chỉnh (perithecium).",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"paphiopedilum x dalatense","Paphiopedilum x dalatense là gì? Các nghiên cứu khoa học","Paphiopedilum x dalatense","Paphiopedilum x dalatense là một loài lan hài lai tự nhiên quý hiếm thuộc chi Paphiopedilum (họ Lan Orchidaceae), được phát hiện đặc hữu tại khu vực cao nguyên Đà Lạt (Lâm Đồng, Việt Nam), mang các đặc điểm hình thái cánh môi dạng hài chuyển tiếp giữa các loài bố mẹ trong quần thể sinh thái.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"hệ tiêu hóa","Hệ tiêu hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Digestive system \u002F Gastrointestinal system","Hệ tiêu hóa là hệ cơ quan sinh học liên tục gồm ống tiêu hóa và các tuyến phụ trợ (gan, tụy, tuyến nước bọt), đảm nhiệm chức năng vận chuyển, tiêu hóa cơ học và hóa học thức ăn, hấp thu nước cùng các chất dinh dưỡng và đào thải cặn bã ra khỏi cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]