[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20cholinesterase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20cholinesterase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"ức chế cholinesterase","Ức chế cholinesterase là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Ức chế cholinesterase là hiện tượng hoạt tính enzym cholinesterase bị giảm hoặc bị ngăn cản, dẫn đến sự tích lũy acetylcholine tại các synap thần kinh. Về bản chất sinh hóa, ức chế cholinesterase làm kéo dài tác dụng của acetylcholine, gây thay đổi dẫn truyền thần kinh và ảnh hưởng chức năng sinh lý. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm ức chế cholinesterase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỨc chế cholinesterase là hiện tượng trong đó hoạt tính của enzym cholinesterase trong cơ thể bị giảm hoặc bị ngăn cản bởi các tác nhân hóa học hoặc sinh học.\nKhi enzym này bị ức chế, acetylcholine không được phân hủy đúng mức và tích lũy tại các synap thần kinh.\nSự tích lũy này làm kéo dài và khuếch đại tác động của acetylcholine lên các thụ thể thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh lý học thần kinh, ức chế cholinesterase được xem là một cơ chế then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến dẫn truyền xung thần kinh.\nHiện tượng này có thể xảy ra có chủ đích, ví dụ trong điều trị bệnh, hoặc không chủ đích khi cơ thể tiếp xúc với các chất độc.\nDo đó, khái niệm ức chế cholinesterase được nghiên cứu đồng thời trong dược lý học và độc chất học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, thuật ngữ này không chỉ mô tả một trạng thái sinh hóa mà còn phản ánh hậu quả sinh lý của sự mất cân bằng trong hệ cholinergic.\nMức độ ức chế enzym quyết định cường độ và thời gian tồn tại của tác động sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là hiện tượng giảm hoạt tính enzym cholinesterase\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẫn đến tích lũy acetylcholine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng trực tiếp đến dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của cholinesterase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCholinesterase là nhóm enzym có vai trò thiết yếu trong hệ thần kinh, chịu trách nhiệm chấm dứt tín hiệu của acetylcholine sau khi chất này hoàn thành chức năng dẫn truyền.\nQuá trình thủy phân acetylcholine diễn ra rất nhanh, giúp hệ thần kinh hoạt động chính xác và có kiểm soát.\nNếu không có enzym này, tín hiệu thần kinh sẽ kéo dài bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cơ thể người, hai enzym cholinesterase chính là acetylcholinesterase và butyrylcholinesterase.\nAcetylcholinesterase tập trung chủ yếu tại khe synap thần kinh và bản vận động cơ.\nButyrylcholinesterase có mặt trong huyết tương và một số mô khác, đóng vai trò hỗ trợ và dự trữ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động bình thường của cholinesterase đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các hệ cơ, thần kinh và tự chủ.\nSự rối loạn hoạt tính enzym này có thể dẫn đến các bất thường chức năng rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Enzym\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Acetylcholinesterase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khe synap, bản vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thủy phân acetylcholine nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Butyrylcholinesterase\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Huyết tương, gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ và dự trữ enzym\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh hóa của ức chế cholinesterase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế sinh hóa của ức chế cholinesterase liên quan đến sự tương tác giữa enzym và chất ức chế.\nCác chất ức chế có thể gắn vào trung tâm hoạt động của enzym hoặc vào vị trí khác làm thay đổi cấu hình không gian của enzym.\nKết quả là enzym không còn khả năng gắn và thủy phân acetylcholine hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ mức độ phân tử, trung tâm hoạt động của acetylcholinesterase chứa các acid amin quan trọng tham gia phản ứng xúc tác.\nKhi chất ức chế chiếm chỗ hoặc làm biến đổi các vị trí này, phản ứng thủy phân bị chậm lại hoặc ngừng hoàn toàn.\nĐiều này dẫn đến sự tích lũy dần dần của acetylcholine trong khe synap.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế ức chế có thể là thuận nghịch hoặc không thuận nghịch.\nTrong ức chế thuận nghịch, enzym có thể phục hồi hoạt tính sau khi chất ức chế bị loại bỏ.\nNgược lại, ức chế không thuận nghịch gây bất hoạt enzym kéo dài cho đến khi enzym mới được tổng hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gắn vào trung tâm hoạt động của enzym\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm thay đổi cấu trúc enzym\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn cản quá trình thủy phân acetylcholine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các chất ức chế cholinesterase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chất ức chế cholinesterase được phân loại dựa trên tính chất hóa học và cơ chế tác động lên enzym.\nCách phân loại này giúp dự đoán thời gian tác dụng và mức độ ảnh hưởng sinh học của từng nhóm chất.\nTrong nghiên cứu và ứng dụng, việc phân loại là bước quan trọng để đánh giá nguy cơ và lợi ích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách phân loại phổ biến là dựa trên tính thuận nghịch của quá trình ức chế.\nChất ức chế thuận nghịch thường có tác dụng tạm thời và được sử dụng trong điều trị bệnh.\nChất ức chế không thuận nghịch thường có tác động mạnh và kéo dài hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các chất ức chế còn được phân loại theo nhóm hóa học, trong đó nổi bật là carbamat và phosphat hữu cơ.\nMỗi nhóm có đặc điểm cấu trúc và cơ chế tương tác enzym khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất ức chế thuận nghịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất ức chế không thuận nghịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carbamat và phosphat hữu cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động enzym\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Carbamat\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế tạm thời\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuận nghịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phosphat hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết bền với enzym\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không thuận nghịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ức chế cholinesterase trong dược lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong dược lý học, ức chế cholinesterase được khai thác có chủ đích nhằm tăng nồng độ acetylcholine tại synap thần kinh.\nCơ chế này được ứng dụng trong điều trị một số bệnh lý liên quan đến suy giảm dẫn truyền cholinergic.\nCác thuốc ức chế cholinesterase giúp cải thiện tín hiệu thần kinh bằng cách kéo dài thời gian tác dụng của acetylcholine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh thần kinh trung ương, đặc biệt là các rối loạn thoái hóa thần kinh, có liên quan đến sự suy giảm hoạt động cholinergic.\nTrong những trường hợp này, ức chế cholinesterase ở mức độ kiểm soát có thể mang lại lợi ích lâm sàng.\nTuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng và tính chọn lọc của thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thuốc ức chế cholinesterase được nghiên cứu kỹ về dược động học và dược lực học nhằm đảm bảo cân bằng giữa hiệu quả và độ an toàn.\nTổng quan khoa học về nhóm thuốc này có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK539890\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK539890\u002F\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ức chế cholinesterase trong độc chất học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong độc chất học, ức chế cholinesterase là cơ chế gây độc chính của nhiều hợp chất nguy hiểm.\nĐặc biệt, các hợp chất phosphat hữu cơ và một số carbamat có khả năng ức chế mạnh acetylcholinesterase.\nSự ức chế này dẫn đến tích lũy acetylcholine quá mức tại synap và bản vận động cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHậu quả sinh lý của sự tích lũy acetylcholine là kích thích liên tục các thụ thể cholinergic.\nĐiều này gây rối loạn chức năng của hệ thần kinh tự chủ, cơ vân và hệ hô hấp.\nMức độ ngộ độc phụ thuộc vào cường độ và thời gian ức chế enzym.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc nghiên cứu cơ chế độc tính của các chất ức chế cholinesterase là nền tảng để xây dựng biện pháp phòng ngừa và xử trí y tế.\nThông tin tổng quan về an toàn hóa chất được cung cấp bởi Tổ chức Y tế Thế giới:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fenvironment-climate-change-and-health\u002Fchemical-safety\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fenvironment-climate-change-and-health\u002Fchemical-safety\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện sinh lý và lâm sàng của ức chế cholinesterase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỨc chế cholinesterase gây ra các biểu hiện sinh lý xuất phát từ sự kích thích quá mức hệ cholinergic.\nCác cơ quan chịu ảnh hưởng bao gồm hệ thần kinh trung ương, hệ cơ xương và hệ thần kinh tự chủ.\nBiểu hiện có thể xuất hiện ở nhiều mức độ khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên lâm sàng, các dấu hiệu thường liên quan đến rối loạn vận động, thay đổi trương lực cơ và rối loạn chức năng tự chủ.\nHệ hô hấp có thể bị ảnh hưởng do co thắt cơ trơn và tăng tiết dịch.\nNhững biểu hiện này được sử dụng làm cơ sở đánh giá mức độ ức chế enzym.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc nhận diện sớm các dấu hiệu ức chế cholinesterase có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi y khoa.\nĐánh giá lâm sàng thường được kết hợp với xét nghiệm đo hoạt tính enzym trong máu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu của ức chế cholinesterase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu ức chế cholinesterase góp phần làm sáng tỏ cơ chế dẫn truyền thần kinh cholinergic.\nThông qua các mô hình ức chế có kiểm soát, các nhà khoa học có thể phân tích vai trò của acetylcholine trong nhiều quá trình sinh lý.\nĐiều này giúp mở rộng hiểu biết về hoạt động của hệ thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực phát triển thuốc, các chất ức chế cholinesterase được sử dụng như công cụ nghiên cứu và nền tảng thiết kế dược chất mới.\nViệc tối ưu hóa tính chọn lọc và thời gian tác dụng là mục tiêu chính của nhiều nghiên cứu hiện nay.\nCác kết quả này có giá trị ứng dụng lâu dài trong y học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nghiên cứu ức chế cholinesterase còn được ứng dụng trong sinh học môi trường để đánh giá tác động của hóa chất lên sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề an toàn và kiểm soát ức chế cholinesterase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo khả năng gây rối loạn sinh lý nghiêm trọng, các chất có khả năng ức chế cholinesterase được quản lý nghiêm ngặt.\nViệc sử dụng, lưu trữ và tiếp xúc với các chất này phải tuân thủ các quy định an toàn y tế và môi trường.\nMục tiêu là hạn chế tối đa nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ quan quản lý quốc tế đã ban hành hướng dẫn và tiêu chuẩn nhằm kiểm soát rủi ro liên quan đến ức chế cholinesterase.\nNhững quy định này dựa trên các nghiên cứu khoa học và đánh giá nguy cơ dài hạn.\nChúng đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc nâng cao nhận thức và đào tạo chuyên môn về ức chế cholinesterase là yếu tố then chốt trong công tác phòng ngừa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Center for Biotechnology Information. “Cholinesterase Inhibitors.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK539890\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK539890\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. “Chemical Safety.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fenvironment-climate-change-and-health\u002Fchemical-safety\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fenvironment-climate-change-and-health\u002Fchemical-safety\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Taylor, P. “Anticholinesterase Agents.”\n    In Goodman &amp; Gilman’s The Pharmacological Basis of Therapeutics.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Ecobichon, D. J. “Toxic Effects of Pesticides.”\n    CRC Press.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.505+00:00","2026-01-26T16:49:57.852+00:00","2026-01-26T16:49:57.847+00:00",49,[33,43,48,53,62,67,72,77,87,97],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"atropine","Atropine là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Atropine","Atropine là alkaloid tự nhiên chiết xuất từ cây Atropa belladonna, hoạt động như một chất đối kháng cạnh tranh không chọn lọc tại các thụ thể acetylcholine muscarinic, làm ức chế các đáp ứng của hệ thần kinh đối giao cảm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"suy giảm nhận thức","Suy giảm nhận thức","Cognitive impairment \u002F Mild cognitive impairment (MCI)","Suy giảm nhận thức là tình trạng sa sút một hoặc nhiều lĩnh vực nhận thức như trí nhớ, khả năng tập trung, ngôn ngữ, định hướng không gian và chức năng điều hành, vượt quá mức độ suy giảm sinh lý bình thường theo độ tuổi.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phình mạch","Phình mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","aneurysm","Phình mạch (aneurysm) là tình trạng giãn khu trú bất thường và vĩnh viễn của một đoạn mạch máu với đường kính tăng trên 50% so với kích thước bình thường, gây ra bởi sự suy yếu cấu trúc thành mạch dưới tác động của huyết áp và dòng chảy tuần hoàn.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":54,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"butanol","Butanol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Butanol (butyl alcohol) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol no đơn chức gồm 4 nguyên tử carbon với công thức phân tử C₄H₁₀O, tồn tại dưới bốn dạng đồng phân cấu trúc được ứng dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp và nhiên liệu sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"chuyển hóa carbohydrate","Chuyển hóa carbohydrate là gì? Cơ chế và con đường hóa sinh","carbohydrate metabolism","Chuyển hóa carbohydrate (carbohydrate metabolism) là tập hợp toàn diện các phản ứng hóa sinh diễn ra trong tế bào sống nhằm tiếp nhận, biến đổi, dự trữ và oxy hóa các phân tử đường để cung cấp năng lượng và các hợp chất trung gian thiết yếu cho sự sống.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn i","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là gì?","stage i non-small cell lung cancer","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là bệnh lý ác tính nguyên phát của phổi ở giai đoạn sớm khi khối u có đường kính lớn nhất không quá 4 cm, hoàn toàn khu trú trong nhu mô phổi mà chưa di căn đến các hạch bạch huyết vùng hoặc các cơ quan xa.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"vi nấm","Vi nấm là gì? Đặc điểm sinh học và vai trò sinh thái","microfungi","Vi nấm (microfungi) là nhóm sinh vật nhân thực dị dưỡng có kích thước hiển vi thuộc giới Fungi, sở hữu thành tế bào chứa chitin và màng tế bào chứa ergosterol, sinh sản bằng bào tử và đóng vai trò phân giải vật chất hữu cơ then chốt trong sinh quyển.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"đạo đức kinh doanh","Đạo đức kinh doanh là gì? Khái niệm, nền tảng và vai trò","business ethics","Đạo đức kinh doanh là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị định hướng hành vi đúng đắn của cá nhân và tổ chức trong thương mại, đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận và nghĩa vụ xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"thuật toán thích ứng","Thuật toán thích ứng là gì? Nguyên lý và ứng dụng kỹ thuật","adaptive algorithm","Thuật toán thích ứng là lớp thuật toán có khả năng tự động cập nhật các thông số hoặc cấu trúc xử lý trong quá trình hoạt động dựa trên cơ chế phản hồi sai số, nhằm duy trì hiệu suất tối ưu khi môi trường hoặc dữ liệu thay đổi.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đinh lăng lá nhỏ","Đinh lăng lá nhỏ (polyscias fruticosa) là gì?","polyscias fruticosa","Đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa) là loài cây bụi dược liệu thuộc chi Polyscias, họ Cuồng cuồng (Araliaceae), giàu saponin triterpenoid oleanane có tác dụng bồi bổ, tăng cường sức dẻo dai và bảo vệ tế bào thần kinh."]