[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20%C4%83n%20m%C3%B2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ức chế ăn mòn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"ức chế ăn mòn","Ức chế ăn mòn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Ức chế ăn mòn là quá trình làm giảm tốc độ phá hủy kim loại bằng cách sử dụng chất ức chế tác động lên bề mặt hoặc môi trường gây ăn mòn. Về bản chất, đây là biện pháp kiểm soát phản ứng điện hóa ăn mòn nhằm kéo dài tuổi thọ vật liệu mà không cần thay đổi cấu trúc kim loại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm ức chế ăn mòn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ức chế ăn mòn\u003C\u002Fstrong> là tập hợp các biện pháp, chủ yếu dựa trên việc bổ sung chất hóa học gọi là chất ức chế ăn mòn (corrosion inhibitors), nhằm làm giảm tốc độ phá hủy kim loại do phản ứng với môi trường xung quanh. Không giống các phương pháp bảo vệ vật lý như sơn phủ hay mạ kim loại, ức chế ăn mòn tác động trực tiếp đến cơ chế phản ứng xảy ra trên bề mặt kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt kỹ thuật, ức chế ăn mòn không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn hiện tượng ăn mòn mà hướng tới kiểm soát tốc độ ăn mòn ở mức chấp nhận được trong suốt vòng đời thiết kế của thiết bị hoặc kết cấu. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống kín hoặc bán kín như đường ống, nồi hơi, hệ thống làm mát và giếng dầu khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học, ức chế ăn mòn được xem là một giải pháp kinh tế và linh hoạt vì chỉ cần thay đổi thành phần môi trường, không đòi hỏi thay đổi thiết kế cơ học của hệ thống kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Làm giảm tốc độ phản ứng ăn mòn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động trực tiếp đến bề mặt kim loại hoặc môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được sử dụng rộng rãi trong các hệ công nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bản chất điện hóa của hiện tượng ăn mòn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ăn mòn kim loại trong đa số trường hợp là một quá trình điện hóa, xảy ra khi kim loại tiếp xúc với môi trường điện ly như nước, dung dịch muối hoặc dung dịch axit. Trên bề mặt kim loại hình thành đồng thời các vùng anode và cathode, tạo nên các pin điện hóa vi mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại vùng anode, kim loại bị oxy hóa và giải phóng electron, trong khi tại vùng cathode diễn ra phản ứng khử, thường liên quan đến oxy hòa tan hoặc ion hydro. Hai quá trình này xảy ra song song và phụ thuộc lẫn nhau, quyết định tốc độ ăn mòn tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong trường hợp sắt bị ăn mòn trong môi trường ẩm, phản ứng oxy hóa tại anode có thể được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nFe \\rightarrow Fe^{2+} + 2e^-\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong khi đó, tại cathode, phản ứng khử oxy thường xảy ra, tạo thành hydroxide. Sự hiểu biết về bản chất điện hóa này là nền tảng để phát triển và áp dụng các chất ức chế ăn mòn hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phản ứng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Anode\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Oxy hóa kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây mất vật liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cathode\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khử oxy hoặc H\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì dòng electron\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của chất ức chế ăn mòn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất ức chế ăn mòn hoạt động bằng cách làm gián đoạn một hoặc nhiều bước trong chuỗi phản ứng điện hóa gây ăn mòn. Tùy theo bản chất hóa học, chúng có thể làm chậm phản ứng anode, phản ứng cathode hoặc cả hai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số chất ức chế tạo ra sự phân cực điện hóa, làm tăng thế cần thiết để phản ứng ăn mòn tiếp tục xảy ra. Các chất khác làm giảm tốc độ khuếch tán của các tác nhân ăn mòn như oxy hoặc ion hydro đến bề mặt kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều hệ thực tế, chất ức chế còn hoạt động thông qua việc hình thành lớp màng bảo vệ mỏng, ngăn cách kim loại với môi trường. Lớp màng này có thể là màng hấp phụ vật lý hoặc màng liên kết hóa học bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế phản ứng anode\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế phản ứng cathode\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi động học và thế điện hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại chất ức chế ăn mòn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất ức chế ăn mòn được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, phổ biến nhất là theo cơ chế tác động điện hóa. Cách phân loại này giúp kỹ sư lựa chọn chất ức chế phù hợp với kim loại và môi trường cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất ức chế anode làm giảm tốc độ phản ứng oxy hóa kim loại, thường bằng cách hình thành lớp màng thụ động. Chất ức chế cathode làm chậm phản ứng khử, chẳng hạn bằng cách kết tủa hoặc làm giảm nồng độ oxy tại bề mặt kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, nhiều chất ức chế hiện đại được xếp vào nhóm ức chế hỗn hợp vì chúng đồng thời tác động lên cả anode và cathode, mang lại hiệu quả bảo vệ ổn định hơn trong điều kiện vận hành biến động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất ức chế anode\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất ức chế cathode\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất ức chế hỗn hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất ức chế hữu cơ và vô cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cơ chế hấp phụ và hình thành màng bảo vệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những cơ chế quan trọng nhất của ức chế ăn mòn là sự hấp phụ của các phân tử chất ức chế lên bề mặt kim loại. Quá trình này có thể xảy ra dưới dạng hấp phụ vật lý, hấp phụ hóa học hoặc kết hợp cả hai, tùy thuộc vào bản chất của chất ức chế và điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chất ức chế hữu cơ thường chứa các nguyên tử dị thể như nitơ, oxy, lưu huỳnh hoặc các hệ liên hợp π, cho phép chúng tương tác mạnh với bề mặt kim loại thông qua liên kết phối trí hoặc lực tĩnh điện. Khi các phân tử này bám lên bề mặt, chúng tạo thành một lớp màng mỏng ngăn cản sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại và môi trường ăn mòn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lớp màng bảo vệ không nhất thiết phải hoàn toàn kín, nhưng chỉ cần đủ ổn định để làm giảm đáng kể diện tích bề mặt kim loại hoạt động điện hóa. Hiệu quả của lớp màng phụ thuộc vào độ bền, độ phủ và khả năng tự phục hồi khi bị phá vỡ cục bộ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ức chế ăn mòn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả của chất ức chế ăn mòn phụ thuộc mạnh vào nồng độ chất ức chế trong môi trường. Ở nồng độ thấp, bề mặt kim loại có thể không được phủ đủ để tạo màng bảo vệ liên tục, trong khi nồng độ quá cao có thể gây lãng phí hoặc làm phát sinh các vấn đề phụ như tạo cặn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiệt độ là một yếu tố quan trọng khác. Khi nhiệt độ tăng, tốc độ phản ứng ăn mòn thường tăng theo, đồng thời quá trình hấp phụ của chất ức chế có thể bị suy giảm. Do đó, nhiều chất ức chế hiệu quả ở nhiệt độ thường nhưng kém hiệu quả trong các hệ nhiệt độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>pH môi trường, thành phần ion hòa tan và sự hiện diện của các chất oxy hóa cũng ảnh hưởng đáng kể đến cơ chế và hiệu quả ức chế ăn mòn. Việc đánh giá tổng thể các yếu tố này là cần thiết để lựa chọn và tối ưu chất ức chế cho từng ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nồng độ chất ức chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định độ phủ bề mặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng động học và hấp phụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pH môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định của màng bảo vệ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của ức chế ăn mòn trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ức chế ăn mòn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là dầu khí, nơi các đường ống và thiết bị kim loại tiếp xúc liên tục với môi trường ăn mòn khắc nghiệt. Việc bổ sung chất ức chế vào dòng lưu chất giúp giảm đáng kể tốc độ ăn mòn và nguy cơ sự cố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành năng lượng và xử lý nước, chất ức chế ăn mòn được sử dụng trong nồi hơi, tháp giải nhiệt và hệ thống làm mát tuần hoàn. Ở đây, mục tiêu là bảo vệ các bề mặt kim loại khỏi ăn mòn và đóng cặn, đồng thời duy trì hiệu suất trao đổi nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngành xây dựng và hạ tầng cũng áp dụng ức chế ăn mòn, đặc biệt trong bảo vệ cốt thép trong bê tông. Các chất ức chế được trộn vào bê tông hoặc phun lên bề mặt nhằm kéo dài tuổi thọ kết cấu trong môi trường xâm thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dầu khí và hóa chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng và xử lý nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng và hạ tầng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả chất ức chế ăn mòn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả của chất ức chế ăn mòn được đánh giá thông qua các phương pháp thực nghiệm và phân tích điện hóa. Phương pháp tổn hao khối lượng cho phép xác định trực tiếp lượng kim loại bị mất sau một khoảng thời gian nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật điện hóa như đường cong phân cực và phổ trở kháng điện hóa cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế ức chế và động học phản ứng. Những phương pháp này cho phép đánh giá nhanh hiệu quả của chất ức chế trong điều kiện phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kết hợp nhiều phương pháp đo lường giúp đảm bảo kết quả đánh giá toàn diện và đáng tin cậy, hỗ trợ việc lựa chọn chất ức chế phù hợp cho ứng dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và thách thức hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào phát triển các chất ức chế ăn mòn thân thiện với môi trường, có nguồn gốc sinh học hoặc ít độc hại. Điều này xuất phát từ yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về an toàn và bảo vệ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hợp chất chiết xuất từ thực vật, polyme sinh học và chất ức chế “xanh” đang được nghiên cứu như những giải pháp thay thế cho các chất ức chế truyền thống chứa kim loại nặng hoặc hợp chất độc hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, thách thức lớn là đảm bảo các chất ức chế mới có hiệu quả, độ ổn định và chi phí phù hợp cho ứng dụng quy mô công nghiệp, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Fontana, M. G. (1986). \u003Cem>Corrosion Engineering\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Revie, R. W., &amp; Uhlig, H. H. (2008). \u003Cem>Corrosion and Corrosion Control\u003C\u002Fem>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Roberge, P. R. (2012). \u003Cem>Handbook of Corrosion Engineering\u003C\u002Fem>. McGraw-Hill.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AMPP. “Corrosion Inhibitors.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nace.org\u002Fresources\u002Fgeneral-resources\u002Fwhat-is-corrosion\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nace.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 8044:2015. “Corrosion of metals and alloys — Basic terms and definitions.”\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.584+00:00","2026-01-25T18:20:47.255+00:00","2026-01-25T18:20:47.252+00:00",59,[33,43,53,58,63,73,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hợp kim nhôm biến dạng ak6","Hợp kim nhôm biến dạng AK6 là gì? Đặc tính và nhiệt luyện","AK6 wrought aluminum alloy","Hợp kim nhôm biến dạng AK6 là mác hợp kim nhôm rèn dập hóa bền nhiệt luyện thuộc hệ Al-Cu-Mg-Si theo tiêu chuẩn GOST, sở hữu độ dẻo nóng cao và độ bền cơ học vượt trội sau tôi hóa già.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]