[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20m%C3%A1i%20d%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ổn định mái dốc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":54,"createUser":64,"publishUser":10,"keywords":68,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"ổn định mái dốc","Ổn định mái dốc là gì? Các công bố khoa học về Ổn định mái dốc","Ổn định mái dốc là khả năng của một đường dốc, con đường hoặc bất kỳ bề mặt nào để duy trì sự ổn định khi có tác động từ trọng lực, lực kéo hay lực tác động từ ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Ổn định mái dốc\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>slope stability\u003C\u002Fem>) là khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tổng quan và Bản chất học thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ thống lý thuyết khoa học hiện đại, nghiên cứu về \u003Cstrong>ổn định mái dốc\u003C\u002Fstrong> đóng vai trò trọng tâm trong việc làm sáng tỏ các mối liên hệ bản chất và quy luật vận động của đối tượng nghiên cứu. Các công trình khoa học đã chỉ ra rằng việc phân tích định lượng kết hợp với các mô hình lý thuyết cung cấp nền tảng vững chắc cho cả nghiên cứu cơ bản lẫn ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế và Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý cốt lõi của ổn định mái dốc vận hành dựa trên sự tương tác có quy luật giữa các yếu tố cấu thành. Quá trình này diễn ra qua các giai đoạn xác định, trong đó mỗi bước đều tuân theo các chuẩn mực khoa học nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn nhận diện và xác định thông số:\u003C\u002Fstrong> Thu thập dữ liệu thực nghiệm và thiết lập các biến số then chốt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tương tác và chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> Cơ chế chính diễn ra tạo nên sự thay đổi đặc tính của hệ thống.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn ổn định và đánh giá:\u003C\u002Fstrong> Kiểm chuẩn kết quả dựa trên các tiêu chí và ngưỡng định lượng chuẩn mực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại và Đặc tính chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên các tiêu chí chuyên ngành, ổn định mái dốc thường được phân loại thành các nhóm cơ bản sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Nhóm phân loại\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Đặc trưng chính\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Phạm vi áp dụng\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Nhóm tiêu chuẩn\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tuân thủ quy chuẩn định lượng truyền thống, độ tin cậy cao\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Ứng dụng rộng rãi trong các phân tích cơ bản\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>\u003Cstrong>Nhóm nâng cao\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tối ưu hóa thông số, tích hợp các phương pháp hiện đại\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Áp dụng trong các điều kiện nghiên cứu chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn và Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, các nghiên cứu và ứng dụng liên quan đến ổn định mái dốc đang được chú trọng phát triển tại các trường đại học, viện nghiên cứu và cơ sở chuyên ngành. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế kết hợp với dữ liệu thực tiễn trong nước đã mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa trong việc nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học và giải quyết các bài toán thực tiễn đặt ra.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm, Thách thức và Hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về tính chính xác và khả năng chuẩn hóa, việc áp dụng ổn định mái dốc vẫn đối mặt với một số thách thức liên quan đến điều kiện thực nghiệm và yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu. Các xu hướng nghiên cứu gần đây tập trung vào việc tự động hóa quy trình, tối ưu hóa thuật toán và mở rộng khả năng tích hợp liên ngành nhằm nâng cao hiệu quả toàn diện.\u003C\u002Fp>\n","slope stability",[],"khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[22,30,38,46],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Asmare et al. (2021). Assessment of rock slope stability using slope stability probability classification (SSPC) system, around AlemKetema, North Shoa, Ethiopia. Scientific African.","Assessment of rock slope stability using slope stability probability classification (SSPC) system, around AlemKetema, North Shoa, Ethiopia","Asmare, Hailemariam","Scientific African",2021,"10.1016\u002Fj.sciaf.2021.e00730","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.sciaf.2021.e00730",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"NGUYEN et al. (2025). Slope Stability Analysis by the Strength Reduction Method. Part I: Slope Stability in Dry Season Scenario. Inżynieria Mineralna.","Slope Stability Analysis by the Strength Reduction Method. Part I: Slope Stability in Dry Season Scenario","NGUYEN, BUI","Inżynieria Mineralna",2025,"10.29227\u002Fim-2025-02-82","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.29227\u002Fim-2025-02-82",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Kumar et al. (2017). Monitoring and evaluating of slope stability for setting out of critical limit at slope stability radar. International Journal of Geo-Engineering.","Monitoring and evaluating of slope stability for setting out of critical limit at slope stability radar","Kumar, Rathee","International Journal of Geo-Engineering",2017,"10.1186\u002Fs40703-017-0054-y","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002Fs40703-017-0054-y",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":53},"Cha et al. (2011). Evaluation of slope stability with topography and slope stability analysis method. KSCE Journal of Civil Engineering.","Evaluation of slope stability with topography and slope stability analysis method","Cha, Kim","KSCE Journal of Civil Engineering",2011,"10.1007\u002Fs12205-011-0930-5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs12205-011-0930-5",[55,58,61],{"question":56,"answer":57},"Ổn định mái dốc có vai trò gì trong nghiên cứu học thuật?","Ổn định mái dốc đóng vai trò là nền tảng lý thuyết và phương pháp then chốt, giúp xác định các thông số định lượng và giải thích cơ chế tương tác trong các công trình chuyên ngành.",{"question":59,"answer":60},"Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định mái dốc?","Các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu bao gồm điều kiện thực nghiệm, thông số môi trường, cấu trúc hệ thống và quy chuẩn phương pháp được áp dụng trong quá trình phân tích.",{"question":62,"answer":63},"Xu hướng phát triển hiện nay của ổn định mái dốc là gì?","Xu hướng nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa mô hình định lượng, tích hợp các công nghệ phân tích tự động và mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh mới.",{"id":65,"researcherId":10,"name":66,"imageUrl":67},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:56:59.253+00:00","2026-08-24T08:42:50.362+00:00",306,[75,86,96,105,110,115,120,124,128,133],{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"đất không bão hòa","Đất không bão hòa là gì? Cơ học đất và ứng dụng địa kỹ thuật","Đất không bão hòa","Unsaturated soil \u002F Unsaturated soil mechanics","Đất không bão hòa là môi trường đất nhiều pha bao gồm các hạt khoáng rắn, nước ở lỗ rỗng và không khí tự do ở lỗ rỗng, trong đó các đặc trưng cơ học và thủy lực phụ thuộc chặt chẽ vào lực hút dính mao dẫn và áp lực âm của nước lỗ rỗng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"đường cong giữ nước","Đường cong giữ nước là gì? Bản chất và mô hình toán","soil water retention curve","Đường cong giữ nước là hàm số thể hiện mối quan hệ cân bằng giữa hàm lượng nước chứa trong đất và thế ma dẫn của nước trong môi trường đất không bão hòa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"trang trại","Trang trại: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Farm (Agricultural farm)","Trang trại là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực agricultural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"pila polita","Pila polita là gì? Các công bố khoa học về Pila polita","Pila polita","Pila polita (còn gọi là ốc nhồi hoặc ốc bươu đen) là một loài ốc nước ngọt thuộc họ Ampullariidae, phân bố tự nhiên tại các vùng đầm lầy, ruộng nước và ao hồ ở khu vực Đông Nam Á.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"thuốc trừ sâu hữu cơ clo","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là gì? Các nghiên cứu khoa học","organochlorine pesticides","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là nhóm hợp chất hydrocacbon clo hóa tổng hợp có độ bền hóa học cao, khả năng hòa tan trong lipid mạnh và từng được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp cũng như kiểm soát vector truyền bệnh trước khi bị hạn chế toàn cầu theo Công ước Stockholm.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":19,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"điều kiện đủ","Điều kiện đủ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","dieu kien du",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":19,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"tự điều chỉnh","Tự điều chỉnh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","tu dieu chinh",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"bần không cánh","Bần không cánh là gì? Đặc điểm thực vật và sinh thái học","Sonneratia apetala","Bần không cánh (Sonneratia apetala) là loài cây gỗ ngập mặn thuộc họ Lythraceae, đặc trưng bởi hoa không cánh tràng, rễ thở hình chông nhọn và tốc độ sinh trưởng nhanh ở các bãi bồi cửa sông ven biển.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam."]