[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ổn định cơ học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"ổn định cơ học","Ổn định cơ học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Ổn định cơ học là khả năng của vật thể, kết cấu hoặc hệ cơ học duy trì trạng thái cân bằng hay chuyển động xác định khi chịu nhiễu loạn nhỏ. Khái niệm này nhấn mạnh phản ứng của hệ trước nhiễu loạn nhỏ, làm cơ sở đánh giá độ bền vững và an toàn trong thiết kế kỹ thuật hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm ổn định cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỔn định cơ học (mechanical stability) là khái niệm dùng để mô tả khả năng của một vật thể, kết cấu hoặc hệ cơ học duy trì trạng thái cân bằng hoặc trạng thái chuyển động xác định khi chịu tác động của các nhiễu loạn nhỏ từ môi trường bên ngoài. Nhiễu loạn có thể là lực, mô men, rung động, biến dạng hoặc thay đổi điều kiện biên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hệ được coi là ổn định cơ học nếu sau khi bị lệch nhẹ khỏi trạng thái ban đầu, nó có xu hướng quay trở lại trạng thái đó hoặc tiến tới một trạng thái cân bằng lân cận mà không dẫn đến phá hủy hay biến dạng không kiểm soát. Ngược lại, nếu nhiễu loạn nhỏ khiến hệ ngày càng lệch xa trạng thái ban đầu, hệ được xem là không ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm ổn định cơ học không chỉ áp dụng cho các vật thể đứng yên mà còn cho các hệ đang chuyển động. Trong trường hợp này, ổn định phản ánh khả năng duy trì quỹ đạo hoặc chế độ chuyển động theo thời gian trước các tác động nhỏ, ví dụ như dao động, ma sát hoặc lực cản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì trạng thái cân bằng hoặc chuyển động mong muốn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng của hệ trước nhiễu loạn nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng cho cả hệ tĩnh và hệ động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là tiêu chí cơ bản trong thiết kế kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cân bằng cơ học và mối liên hệ với ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCân bằng cơ học là trạng thái trong đó tổng các lực và tổng các mô men tác dụng lên hệ bằng không. Đây là điều kiện cần để hệ đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều, nhưng không phải là điều kiện đủ để đảm bảo ổn định cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hệ có thể ở trạng thái cân bằng nhưng vẫn không ổn định. Ví dụ, một viên bi đặt trên đỉnh của một bề mặt cong lồi thỏa mãn điều kiện cân bằng lực tại đỉnh, nhưng chỉ cần một nhiễu loạn rất nhỏ cũng khiến viên bi lăn ra xa vị trí ban đầu. Trường hợp này minh họa sự khác biệt giữa cân bằng và ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, ổn định cơ học được xem như tính chất mở rộng của cân bằng cơ học, tập trung vào hành vi của hệ sau khi bị perturbation. Phân tích ổn định cho phép đánh giá liệu trạng thái cân bằng có thể tồn tại bền vững trong thực tế hay không.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cân bằng cơ học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ổn định cơ học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điều kiện lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng lực, mô men bằng 0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không phải yếu tố quyết định duy nhất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phản ứng với nhiễu loạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không xét\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xét chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ý nghĩa thực tiễn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô tả trạng thái tức thời\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá độ bền vững\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại ổn định cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên phản ứng của hệ khi bị lệch khỏi trạng thái cân bằng, ổn định cơ học thường được phân loại thành ba dạng cơ bản: ổn định bền, ổn định không bền và cân bằng trung hòa. Cách phân loại này được sử dụng phổ biến trong vật lý và kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỔn định bền xảy ra khi hệ có xu hướng quay trở lại trạng thái cân bằng ban đầu sau nhiễu loạn nhỏ. Đây là trạng thái mong muốn trong hầu hết các ứng dụng kỹ thuật vì nó đảm bảo an toàn và khả năng vận hành lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỔn định không bền mô tả trường hợp hệ rời xa trạng thái ban đầu sau nhiễu loạn, trong khi cân bằng trung hòa là trường hợp hệ không quay lại cũng không rời xa mà duy trì trạng thái mới. Việc xác định đúng loại ổn định giúp dự đoán hành vi của hệ trong điều kiện thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định bền: hệ tự phục hồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định không bền: hệ mất kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân bằng trung hòa: hệ duy trì trạng thái mới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ổn định cơ học trong cơ học cổ điển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ học cổ điển, ổn định cơ học thường được phân tích thông qua thế năng của hệ. Một trạng thái cân bằng được xem là ổn định nếu thế năng đạt giá trị cực tiểu tại vị trí cân bằng, vì mọi dịch chuyển nhỏ đều làm tăng thế năng và tạo lực phục hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ cơ học đơn giản như con lắc, hệ lò xo–vật nặng hoặc vật rắn quay quanh trục cố định thường được sử dụng để minh họa khái niệm ổn định. Thông qua các mô hình này, mối liên hệ giữa lực phục hồi, thế năng và dao động nhỏ được làm rõ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích ổn định trong cơ học cổ điển đặt nền tảng cho nhiều lĩnh vực kỹ thuật hiện đại, từ thiết kế máy móc đến phân tích kết cấu. Các nguyên lý này vẫn giữ vai trò trung tâm dù được mở rộng thêm bởi các phương pháp toán học và số học tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hệ cơ học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Trạng thái cân bằng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loại ổn định\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Con lắc ở vị trí thấp nhất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cân bằng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định bền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Con lắc ở vị trí cao nhất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cân bằng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định không bền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vật trên mặt phẳng ngang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cân bằng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cân bằng trung hòa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn toán học đánh giá ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá ổn định cơ học thường dựa trên các tiêu chuẩn toán học nhằm xác định phản ứng của hệ trước các nhiễu loạn nhỏ. Trong nhiều trường hợp, hệ cơ học được mô tả thông qua thế năng hoặc các phương trình vi phân biểu diễn chuyển động, từ đó suy ra tính ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với các hệ bảo toàn, một tiêu chuẩn phổ biến là xét đạo hàm bậc hai của thế năng tại vị trí cân bằng. Nếu thế năng đạt cực tiểu địa phương, trạng thái cân bằng được xem là ổn định bền; nếu đạt cực đại, trạng thái là không ổn định. Tiêu chuẩn này cho phép đánh giá nhanh ổn định mà không cần giải chi tiết phương trình chuyển động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{d^2 U}{dx^2} > 0\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các hệ động lực phức tạp hơn, ổn định được phân tích thông qua nghiệm của phương trình vi phân tuyến tính hóa quanh trạng thái cân bằng. Dấu của phần thực các trị riêng quyết định sự tăng hoặc suy giảm của nhiễu loạn theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ổn định cơ học của kết cấu và vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ học kết cấu, ổn định cơ học liên quan chặt chẽ đến khả năng của công trình hoặc chi tiết máy chống lại các hiện tượng mất ổn định như oằn, uốn dọc hoặc sụp đổ đột ngột. Những hiện tượng này có thể xảy ra ngay cả khi ứng suất chưa vượt quá giới hạn bền của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ điển hình là hiện tượng oằn Euler của cột chịu nén. Khi tải trọng nén vượt quá giá trị tới hạn, cột mất ổn định hình học và bị cong lệch nhanh chóng. Do đó, thiết kế ổn định thường quan trọng không kém thiết kế theo độ bền vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỔn định của vật liệu cũng được xét trong các hệ vi mô và nano, nơi cấu trúc tinh thể, khuyết tật và điều kiện biên ảnh hưởng mạnh đến khả năng duy trì hình dạng và tính chất cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng đến ổn định\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quyết định tải tới hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cột mảnh dễ oằn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vật liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ cứng và đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thép, bê tông\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điều kiện biên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giới hạn chuyển vị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngàm, khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ổn định cơ học trong hệ động lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối với các hệ động lực học, ổn định cơ học không chỉ xét trạng thái cân bằng tĩnh mà còn xét quỹ đạo chuyển động theo thời gian. Một trạng thái hoặc quỹ đạo được xem là ổn định nếu hệ vẫn duy trì hành vi gần ban đầu khi chịu nhiễu loạn nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích ổn định tuyến tính thường được áp dụng bằng cách tuyến tính hóa hệ phương trình quanh trạng thái làm việc. Phương pháp này cho phép đánh giá nhanh ổn định của các hệ cơ học, điện cơ và điều khiển tự động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các hệ phi tuyến mạnh, ổn định có thể thay đổi theo biên độ nhiễu loạn, dẫn đến các hiện tượng như hỗn loạn hoặc chuyển pha động lực. Việc nghiên cứu ổn định trong các hệ này đòi hỏi các công cụ toán học và mô phỏng số tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của khái niệm ổn định cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỔn định cơ học là tiêu chí cơ bản trong thiết kế và vận hành các hệ kỹ thuật. Trong xây dựng, ổn định đảm bảo công trình không bị sụp đổ hoặc biến dạng nguy hiểm dưới tải trọng khai thác và tải trọng môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cơ khí và hàng không, ổn định ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và hiệu suất của máy móc, phương tiện bay và thiết bị quay. Các hệ thống điều khiển thường được tích hợp để duy trì ổn định trong điều kiện làm việc thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, khái niệm ổn định cơ học còn được áp dụng trong robot học, sinh cơ học và thiết kế thiết bị y sinh, nơi sự cân bằng và kiểm soát chuyển động đóng vai trò then chốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế công trình và kết cấu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy móc và hệ thống chuyển động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàng không và vũ trụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robot và cơ điện tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong phân tích ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân tích ổn định cơ học trong các hệ thực tế thường gặp nhiều hạn chế do tính phi tuyến, điều kiện biên phức tạp và tác động ngẫu nhiên từ môi trường. Các giả thiết đơn giản hóa đôi khi không phản ánh đầy đủ hành vi của hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, sự không chắc chắn về vật liệu, tải trọng và điều kiện làm việc khiến việc đánh giá ổn định trở nên khó khăn hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ lớn hoặc hệ làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của phương pháp số, mô phỏng phần tử hữu hạn và tính toán hiệu năng cao đang giúp cải thiện khả năng dự đoán ổn định, nhưng vẫn đòi hỏi kiểm chứng thực nghiệm để đảm bảo độ tin cậy.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica. \u003Cem>Stability in Mechanics\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fstability-mechanics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fstability-mechanics\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    MIT OpenCourseWare. \u003Cem>Mechanical Stability and Equilibrium\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002Fengineering-dynamics-fall-2004\u002Fpages\u002Flecture-notes\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002Fengineering-dynamics-fall-2004\u002Fpages\u002Flecture-notes\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Stanford University. \u003Cem>Structural Stability\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcee.stanford.edu\u002Fresearch\u002Fstructural-mechanics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fcee.stanford.edu\u002Fresearch\u002Fstructural-mechanics\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Cambridge University Press. \u003Cem>Stability Theory of Structures\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fstability-theory-of-structures\u002F0B1E9B2E3F3A7C0F1F9A2D6F5C8A9B7D\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fstability-theory-of-structures\u002F0B1E9B2E3F3A7C0F1F9A2D6F5C8A9B7D\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.967+00:00","2025-12-16T02:43:38.003+00:00","2025-12-16T02:43:37.971+00:00",77,[33,43,53,59,64,69,80,86,92,103],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"garnet","Garnet là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Garnet","Garnet là nhóm khoáng vật silicat đảo mang công thức tổng quát X3Y2(SiO4)3, kết tinh theo hệ lập phương, phân bố chủ yếu trong các loại đá biến chất và đá magma, được ứng dụng rộng rãi trong chế tác đá quý, công nghiệp mài mòn và nghiên cứu nhiệt áp địa chất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"bê tông nhẹ","Bê tông nhẹ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Lightweight concrete","Bê tông nhẹ là loại bê tông có khối lượng thể tích khô không vượt quá 1.800–2.000 kg\u002Fm³, được chế tạo bằng cách sử dụng cốt liệu nhẹ, chất tạo bọt khí hoặc loại bỏ cốt liệu mịn nhằm giảm tải trọng bản thân công trình.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"siêu dẫn nhiệt độ cao","Siêu dẫn nhiệt độ cao là gì? Khám phá, cơ chế cuprate và ứng dụng thực tiễn","Siêu dẫn nhiệt độ cao","High-temperature superconductivity","Siêu dẫn nhiệt độ cao (High-temperature superconductivity - HTS) là hiện tượng một số vật liệu (chủ yếu là hợp chất gốm cuprate hoặc gốc sắt) có điện trở bằng không và hiệu ứng nghịch từ Meissner hoàn toàn ở nhiệt độ cao hơn điểm sôi của nitơ lỏng (77 K hay -196 °C).",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"trầm tích chứa hydrates","Trầm tích chứa hydrates là gì? Cấu trúc và tiềm năng","gas hydrate-bearing sediments","Trầm tích chứa hydrates là tầng địa chất trầm tích biển sâu hoặc trầm tích vùng cực bị đóng băng vĩnh cửu chứa các tinh thể khí hydrat thể rắn đan xen trong không gian lỗ rỗng giữa các hạt khoáng vật và chất lưu lỗ rỗng ở điều kiện nhiệt độ thấp và áp suất cao.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nén 3 trục uu","Nén 3 trục UU là gì? Nguyên lý và ứng dụng địa kỹ thuật","unconsolidated undrained triaxial test","Nén 3 trục UU là phương pháp thí nghiệm cơ học đất xác định sức kháng cắt không thoát nước của đất dính bão hòa dưới trạng thái ứng suất tổng mà không cho phép mẫu cố kết hay thoát nước trong suốt quá trình thử nghiệm.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":109,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout"]