[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BB%91ng%20th%C3%B4ng%20foley{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%E1%BB%91ng%20th%C3%B4ng%20foley":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":32,"createUser":42,"publishUser":10,"keywords":46,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":47,"status":48,"createTime":49,"updateTime":50,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":51,"wikidataId":10,"relateTopics":52},"ống thông foley","Ống thông foley là gì? Các công bố khoa học về Ống thông foley","Ống thông Foley là thiết bị y tế quan trọng dùng để dẫn lưu nước tiểu từ bàng quang, nổi bật trong các trường hợp bệnh nhân không tự tiểu được. Được làm từ cao su hoặc silicone, ống thông vai trò kiểm soát và đánh giá lượng nước tiểu. Dù có lợi ích lớn trong phẫu thuật và cấp cứu, nó cũng có nhược điểm như nguy cơ nhiễm trùng và khó chịu. Quản lý đúng cách dưới sự giám sát y tế giúp tối đa hóa lợi ích mà ống thông Foley mang lại.","\u003Cp>Ống thông Foley là một loại ống thông y tế được sử dụng rộng rãi trong việc dẫn lưu nước tiểu từ bàng quang. Đây là một thiết bị quan trọng trong ngành y học, đặc biệt là trong các trường hợp bệnh nhân không thể tự đi tiểu một cách tự nhiên. Ống thông Foley được đặt theo tên của Frederick Foley, người đã phát minh ra nó vào những năm 1930.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giới thiệu về ống thông Foley\u003C\u002Fh2>\u003Ch2>Cấu tạo của ống thông Foley\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ống thông Foley được làm từ chất liệu cao su hoặc silicone, đảm bảo tính linh hoạt và khả năng chống kích ứng. Thiết bị này bao gồm ba phần chính: một ống thông dài, một bóng chèn và các đầu nối. Ống thông thường có nhiều kích cỡ khác nhau để đáp ứng nhu cầu điều trị của các đối tượng bệnh nhân khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bóng chèn nằm ở đầu tận cùng của ống thông, và khi được bơm phồng bằng nước muối vô trùng, nó sẽ giữ ống thông cố định trong bàng quang, ngăn không cho thiết bị rơi ra ngoài. Nước tiểu sẽ được dẫn lưu qua ống thông đến một túi chứa bên ngoài. Sự ổn định và an toàn của việc sử dụng ống thông Foley giúp dễ dàng quản lý việc chất lỏng thải từ cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong y tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ống thông Foley được sử dụng trong nhiều tình huống y tế khác nhau. Nó thường được áp dụng trong phẫu thuật, khi bệnh nhân cần sự hỗ trợ trong việc đi tiểu trong thời gian phục hồi hậu phẫu. Ngoài ra, ống thông cũng cần thiết trong các tình huống cấp cứu, khi bệnh nhân gặp khó khăn về tiết niệu do chấn thương hoặc bệnh lý.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lợi ích và nhược điểm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Lợi ích:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng rộng rãi của ống thông Foley bao gồm khả năng giúp kiểm soát và đánh giá lượng nước tiểu chính xác, cũng như cung cấp sự thoải mái cho bệnh nhân không thể tự tiểu được. Thiết bị này cũng rất quan trọng trong việc khôi phục chức năng tiểu tiện sau phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Nhược điểm:\u003C\u002Fstrong> Tuy nhiên, việc sử dụng ống thông Foley cũng có thể gây ra một số vấn đề như nhiễm trùng đường tiết niệu và khó chịu cho bệnh nhân. Việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong ngành y học, ống thông Foley là một công cụ không thể thiếu, giúp hỗ trợ nhiều bệnh nhân trong việc duy trì những chức năng cơ bản của cơ thể. Mặc dù có những nhược điểm nhất định, nhưng nếu sử dụng đúng cách và dưới sự giám sát của nhân viên y tế, ống thông Foley sẽ mang lại lợi ích to lớn trong việc chăm sóc và điều trị bệnh nhân.\u003C\u002Fp>","Foley catheter",[19,20],"sonde Foley","ống thông bàng quang lưu","Ống thông Foley là một ống thông niệu đạo linh hoạt (thường bằng silicone hoặc latex) có một bóng giữ cố định ở đầu được bơm căng bằng nước cất, dùng để dẫn lưu nước tiểu liên tục từ bàng quang ra ngoài.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Gould, C. V., et al. (2010). Guideline for prevention of catheter-associated urinary tract infections 2009. Infection Control & Hospital Epidemiology, 31(4), 319-326.","Guideline for prevention of catheter-associated urinary tract infections 2009","Gould","Infect Control Hosp Epidemiol",2010,"10.1086\u002F651091","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1086\u002F651091",[33,36,39],{"question":34,"answer":35},"Ống thông Foley 2 nhánh và 3 nhánh khác nhau như thế nào?","Ống 2 nhánh gồm 1 nhánh dẫn lưu nước tiểu và 1 nhánh bơm bóng giữ; ống 3 nhánh có thêm nhánh thứ ba để truyền dịch rửa bàng quang liên tục (thường dùng sau phẫu thuật tuyến tiền liệt).",{"question":37,"answer":38},"Nhiễm khuẩn tiết niệu liên quan đến ống thông (CAUTI) phòng ngừa ra sao?","Đặt ống theo kỹ thuật vô khuẩn tuyệt đối, duy trì hệ thống dẫn lưu kín vô khuẩn, treo túi nước tiểu thấp hơn mức bàng quang và rút ống càng sớm càng tốt khi hết chỉ định.",{"question":40,"answer":41},"Bóng của ống thông Foley phải được bơm bằng dung dịch gì?","Bắt buộc bơm bằng nước cất vô khuẩn với thể tích theo hướng dẫn (thường 5-10 ml), tuyệt đối không dùng dung dịch muối đẳng trương (nguy cơ kết tinh muối làm kẹt van rút) hoặc không khí.",{"id":43,"researcherId":10,"name":44,"imageUrl":45},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-22T13:26:09.756+00:00","2026-08-24T04:36:35.433+00:00",242,[53,62,68,73,79,84,90,96,101,106],{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":107,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]