[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BB%91ng%20nano{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ống nano":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"ống nano","Ống nano là gì? Cấu trúc, đặc tính và ứng dụng vật liệu","Ống nano là vật liệu cấu trúc rỗng cỡ nanomet sở hữu độ bền kéo cao cùng khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt vượt bậc ứng dụng trong điện tử và năng lượng.","\u003Cp>Ống nano (nanotube) là cấu trúc dạng ống rỗng có kích thước đường kính nằm trong dải nanomet (thường từ 1 nm đến 100 nm) và chiều dài có thể đạt tới thang micromet hoặc centimet. Cấu trúc này sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn, độ bền kéo cao vượt trội cùng các đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt độc đáo bắt nguồn từ hiệu ứng giam giữ lượng tử và liên kết hóa học bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và cấu trúc tinh thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên thành phần hóa học và cấu trúc không gian, ống nano được phân thành nhiều phân nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ống nano carbon đơn vách (Single-Walled Carbon Nanotubes - SWCNT):\u003C\u002Fstrong> Gồm một lớp graphene cuộn lại thành hình trụ liền mạch, với đường kính điển hình từ 0,8 nm đến 2 nm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ống nano carbon đa vách (Multi-Walled Carbon Nanotubes - MWCNT):\u003C\u002Fstrong> Gồm nhiều lớp graphene đồng trục lồng vào nhau với khoảng cách giữa các lớp xấp xỉ 0,34 nm (tương đương khoảng cách giữa các mặt phẳng trong graphite).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ống nano vô cơ:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm ống nano boron nitride (BNNT), ống nano disunfua molypden (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{MoS}_2\u003C\u002Fscript>), disunfua vonfram (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{WS}_2\u003C\u002Fscript>) và ống nano titan dioxide (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{TiO}_2\u003C\u002Fscript>).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Góc cuộn của mạng lưới lục giác graphene quyết định tính chất điện tử của SWCNT thông qua vector chirality \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u000bec{C}_h = n\u000bec{a}_1 + m\u000bec{a}_2\u003C\u002Fscript> (với cặp chỉ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(n, m)\u003C\u002Fscript>). Nếu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n - m\u003C\u002Fscript> chia hết cho 3, ống nano có tính chất kim loại; các trường hợp còn lại thể hiện tính chất bán dẫn với độ rộng vùng cấm phụ thuộc nghịch đảo vào đường kính ống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại ống nano\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm cấu trúc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc tính nổi bật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>SWCNT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ống đơn lớp, đường kính 0,8–2,0 nm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dẫn điện đạn đạo, độ nhạy bề mặt cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm biến sinh học, bóng bán dẫn FET\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MWCNT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiều lớp đồng trục, đường kính 5–100 nm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ bền cơ học cao, chi phí sản xuất thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vật liệu composite gia cường, điện cực pin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BNNT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấu trúc tương tự CNT nhưng là pha vô cơ B-N\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bán dẫn vùng cấm rộng (khoảng 5,5 eV), cách điện, kháng oxy hóa nhiệt cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vật liệu tản nhiệt, tấm chắn bức xạ nơtron\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế và đặc tính lý - hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tính chất vượt trội của ống nano bắt nguồn từ liên kết cộng hóa trị lai hóa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">sp^2\u003C\u002Fscript> giữa các nguyên tử carbon hoặc liên kết dị nguyên tố trong mạng lưới vô cơ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bền cơ học:\u003C\u002Fstrong> Mô đun Young của ống nano carbon có thể đạt xấp xỉ 1 TPa và độ bền kéo đạt 50–100 GPa, vượt xa các loại thép hợp kim cường độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ dẫn nhiệt:\u003C\u002Fstrong> Ống nano carbon có hệ số dẫn nhiệt dọc trục đạt tới 3000–6000 W\u002F(m·K) ở nhiệt độ phòng nhờ sự truyền phonon không bị cản trở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ dẫn điện:\u003C\u002Fstrong> Khả năng truyền dẫn điện tử dạng đạn đạo (ballistic conduction) cho phép dòng điện mật độ cao đi qua mà không sinh nhiệt Joule đáng kể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp và chế tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, có ba phương pháp chính được sử dụng phổ biến trong tổng hợp ống nano trong phòng thí nghiệm và công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lắng đọng pha hơi hóa học (Chemical Vapor Deposition - CVD):\u003C\u002Fstrong> Đây là phương pháp phổ biến nhất trong sản xuất quy mô công nghiệp, cho phép kiểm soát tốt mật độ, vị trí và chiều hướng sắp xếp của ống nano trên chất nền mang hạt xúc tác kim loại (Fe, Co, Ni).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phóng điện hồ quang (Arc Discharge):\u003C\u002Fstrong> Tạo plasma nhiệt độ cao giữa hai điện cực carbon trong môi trường khí trơ, cho ra ống nano có độ hoàn hảo cấu trúc cao nhưng lẫn nhiều tạp chất muội than và hạt kim loại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bốc bay laser (Laser Ablation):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng chùm laser năng lượng cao bắn phá bia graphite trộn xúc tác trong lò nhiệt độ cao, cho sản phẩm SWCNT có độ tinh khiết cao nhưng chi phí thiết bị đắt đỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ống nano đang được ứng dụng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao và đời sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lưu trữ năng lượng:\u003C\u002Fstrong> MWCNT làm phụ gia dẫn điện trong cực dương và cực âm của pin lithium-ion và siêu tụ điện, giúp tăng tốc độ sạc-xả và kéo dài tuổi thọ chu kỳ pin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu composite nhẹ cường độ cao:\u003C\u002Fstrong> Ống nano phân tán trong nền polymer hoặc kim loại giúp tăng cường độ cứng, độ dẻo dai và khả năng chống mỏi cho cánh quạt gió, thân máy bay và thiết bị thể thao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tử học nano và quang điện tử:\u003C\u002Fstrong> SWCNT bán dẫn được định hướng chế tạo kênh dẫn cho transistor hiệu ứng trường thế hệ mới (CNT-FET) vượt qua giới hạn của silicon.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y sinh học và phân phối thuốc:\u003C\u002Fstrong> Bề mặt ống nano được chức năng hóa hóa học để gắn kháng thể, hạt nano từ tính hoặc phân tử thuốc điều trị trúng đích trong liệu pháp ung thư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và độc tính sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc ứng dụng rộng rãi ống nano vẫn đối mặt với các thách thức lớn về an toàn sinh học và xử lý môi trường. Các ống nano dạng sợi dài, không tan có cấu trúc tương tự sợi amiăng có thể gây viêm phổi mãn tính hoặc u trung biểu mô nếu hít phải ở dạng bột khô tự do. Do đó, các tiêu chuẩn an toàn lao động quốc tế đòi hỏi quy trình đóng gói phân tán lỏng và thiết bị bảo hộ nghiêm ngặt trong quá trình tổng hợp và gia công composite.\u003C\u002Fp>","Ống nano","nanotube",[20,21],"Nanotube","Ống nano carbon","Ống nano là cấu trúc hình ống rỗng có đường kính kích thước nanomet, sở hữu độ bền cơ học cao, diện tích bề mặt lớn và các đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Iijima, S. (1991). Helical microtubules of graphitic carbon. Nature, 354(6348), 56-58.","Helical microtubules of graphitic carbon","Iijima, S.","Nature, 354(6348), 56-58",1991,"10.1038\u002F354056a0",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Baughman, R. H., Zakhidov, A. A., & de Heer, W. A. (2002). Carbon Nanotubes--the Route Toward Applications. Science, 297(5582), 787-792.","Carbon Nanotubes--the Route Toward Applications","Baughman, R. H., Zakhidov, A. A., & de Heer, W. A.","Science, 297(5582), 787-792",2002,"10.1126\u002Fscience.1060928",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"De Volder, M. F., Tawfick, S. H., Baughman, R. H. và cs. (2013). Carbon Nanotubes: Present and Future Commercial Applications. Science, 339(6119), 535-539.","Carbon Nanotubes: Present and Future Commercial Applications","De Volder, M. F., Tawfick, S. H., Baughman, R. H. và cs.","Science, 339(6119), 535-539",2013,"10.1126\u002Fscience.1222453",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Ống nano carbon đơn vách (SWCNT) khác gì so với đa vách (MWCNT)?","SWCNT chỉ gồm một lớp graphene cuộn lại với đường kính khoảng 0,8 đến 2 nm, mang tính chất điện tử rất nhạy cảm theo góc cuộn; trong khi MWCNT gồm nhiều lớp graphene lồng đồng trục, có độ bền cơ học cao và chi phí tổng hợp thấp hơn.",{"question":51,"answer":52},"Ống nano dẫn điện và dẫn nhiệt tốt như thế nào?","Ống nano carbon có thể dẫn điện dạng đạn đạo với mật độ dòng điện rất cao mà ít sinh nhiệt, đồng thời có độ dẫn nhiệt dọc trục vượt trội đạt tới vài nghìn W\u002F(m·K) ở nhiệt độ phòng.",{"question":54,"answer":55},"Ống nano có gây nguy hại cho sức khỏe con người không?","Khi ở dạng bột bụi khô tự do không liên kết, các ống nano dạng sợi dài không tan có thể gây tổn thương đường hô hấp tương tự sợi khoáng nếu hít phải, do đó cần quy trình an toàn nghiêm ngặt trong sản xuất.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.886+00:00","2026-08-28T09:09:07.032+00:00","2025-07-14T02:31:01.947+00:00",364,[72,75,85,90,95,100,105,110,115,120],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"graphene","Graphene là gì? Các công bố khoa học về Graphene",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"pendubot","Pendubot là gì? Cấu tạo, động học và điều khiển con lắc ngược","Pendubot","Pendubot là một hệ thống cơ điện tử gồm con lắc ngược hai khâu chuyển động phẳng thiếu cơ cấu chấp hành, đóng vai trò là mô hình chuẩn mực trong nghiên cứu điều khiển phi tuyến."]