[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BB%91ng%20nano%20carbon{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ống nano carbon":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":82,"enrichTopicLink":83,"status":84,"createTime":85,"updateTime":86,"publishTime":87,"linkEnrichedTime":88,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":89,"relateTopics":90},"ống nano carbon","Ống nano carbon là gì? Cấu trúc, tính chất và ứng dụng CNTs","Ống nano carbon (SWCNT, MWCNT) sở hữu độ bền cơ học phi thường, độ dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, ứng dụng trong vật liệu composite và vi điện tử.","\u003Cp>\u003Cstrong>Ống nano carbon\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Carbon nanotubes (CNTs)\u003C\u002Fem>) là các dạng thù hình của carbon có cấu trúc hình trụ rỗng với đường kính ở thang nanomet, được hình thành từ các tấm graphene cuộn tròn liền mạch với các liên kết cộng hóa trị sp2 cực kỳ bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa ống nano carbon\u003C\u002Fh2>\n\n\n\u003Cp>CNTs được xem là một trong những phát minh quan trọng nhất trong lĩnh vực vật liệu nano. Đặc điểm cơ bản giúp CNTs nổi bật là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} siêu cao, khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện vượt trội. Đồng thời, sự đa dạng trong cấu trúc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} (kim loại hoặc bán dẫn) khiến CNTs trở thành nền tảng cho nhiều nghiên cứu trong điện tử nano, vật liệu composite, cảm biến và y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng thông tin cơ bản về ống nano carbon:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích thước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đường kính 0,4–100 nm, chiều dài vài µm đến mm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tấm graphene cuộn lại thành hình trụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính chất điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể là kim loại hoặc bán dẫn tùy theo chirality\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính chất cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ bền kéo gấp 100 lần thép, khối lượng nhẹ hơn ~6 lần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Composite, transistor nano, pin, siêu tụ điện, y sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm về cấu trúc ống nano carbon được ghi nhận đầu tiên vào năm 1991 khi nhà khoa học Nhật Bản Sumio Iijima công bố phát hiện CNTs trong quá trình thực nghiệm hồ quang điện giữa các điện cực carbon. Phát hiện này gây chấn động cộng đồng khoa học vì CNTs được xem như một dạng mới của vật liệu carbon, bên cạnh than chì, kim cương và fullerene (C\u003Csub>60\u003C\u002Fsub>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngay sau đó, nhiều nhóm nghiên cứu đã xác nhận và mở rộng khám phá của Iijima. Các phương pháp tổng hợp khác như Laser Ablation và Chemical Vapor Deposition (CVD) đã được phát triển, cho phép tạo CNTs với số lượng lớn hơn và kiểm soát hình thái tốt hơn. Những nghiên cứu này đã mở ra một hướng đi mới cho vật liệu học, đồng thời đưa CNTs trở thành một trong những chủ đề được trích dẫn nhiều nhất trong các tạp chí khoa học quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mốc quan trọng trong lịch sử CNTs:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>1991: Sumio Iijima phát hiện CNTs nhiều vách (MWCNTs).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1993: Nhóm nghiên cứu tại IBM và NEC báo cáo CNTs đơn vách (SWCNTs).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cuối thập niên 1990: Các phương pháp CVD được phát triển, mở ra khả năng sản xuất quy mô công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2000–nay: CNTs trở thành nền tảng cho hàng nghìn nghiên cứu về vật liệu, năng lượng và y sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CNTs có thể chia thành hai loại chính: ống nano carbon đơn vách (SWCNTs) và ống nano carbon đa vách (MWCNTs). SWCNTs là một lớp graphene duy nhất được cuộn lại thành hình trụ, với đường kính nhỏ chỉ khoảng 0,4–3 nm. MWCNTs bao gồm nhiều lớp graphene đồng tâm, lồng vào nhau, với đường kính có thể lớn hơn 100 nm. Cấu trúc nhiều lớp giúp MWCNTs có độ bền cơ học cao hơn, trong khi SWCNTs có tính chất điện tử đặc trưng, dễ điều chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt quan trọng khác của CNTs nằm ở chirality – tức là cách tấm graphene được cuộn lại. Chirality được mô tả bằng hai tham số (n, m), gọi là vector cuộn. Nếu n = m, CNT thuộc loại \"armchair\", có đặc tính kim loại. Nếu m = 0, CNT là loại \"zigzag\", có thể là kim loại hoặc bán dẫn. Trường hợp khác thường dẫn đến CNT dạng \"chiral\" với tính chất điện đa dạng. Đây chính là lý do CNTs được coi là vật liệu lý tưởng cho công nghệ transistor nano.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại CNTs:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại CNTs\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đường kính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>SWCNTs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,4–3 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kim loại hoặc bán dẫn, tính chất điện tử đa dạng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MWCNTs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2–100 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều lớp graphene, độ bền cơ học cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Armchair (n = m)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc vector cuộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tính kim loại, độ dẫn cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Zigzag (m = 0)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc vector cuộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể kim loại hoặc bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chiral (n ≠ m ≠ 0)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tính chất điện tử phức tạp, linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của CNTs phụ thuộc lớn vào khả năng tổng hợp và sản xuất quy mô lớn. Hiện nay, có ba phương pháp chính: hồ quang điện, laser ablation và hóa hơi lắng đọng (CVD). Hồ quang điện và laser ablation cho phép tạo CNTs chất lượng cao, nhưng chi phí cao và khó mở rộng. Trong khi đó, CVD được xem là phương pháp phổ biến nhất vì chi phí thấp, kiểm soát tốt về hình thái và khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc cơ bản của CVD là phân hủy khí hydrocacbon (thường là methane, ethylene hoặc acetylene) ở nhiệt độ cao (500–1000°C) trong sự có mặt của chất xúc tác kim loại (sắt, cobalt, nickel). Các nguyên tử carbon giải phóng sẽ lắng đọng và hình thành CNTs trên bề mặt xúc tác. Sự điều chỉnh kích thước hạt xúc tác và điều kiện phản ứng cho phép kiểm soát đường kính và chiều dài CNTs.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22so%20s%C3%A1nh%20ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%22%7D}} tổng hợp CNTs:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hồ quang điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bay hơi điện cực carbon trong plasma hồ quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất lượng CNTs cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó mở rộng, chi phí lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Laser ablation\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dùng tia laser bốc hơi mục tiêu carbon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ tinh khiết cao, kiểm soát tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CVD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân hủy khí hydrocacbon trên xúc tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy mô công nghiệp, kiểm soát hình thái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần loại bỏ tạp chất sau tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Tính chất cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ống nano carbon được xem là một trong những vật liệu có độ bền cơ học cao nhất từng được ghi nhận. Độ bền kéo của CNTs có thể đạt tới 50–100 lần so với thép, trong khi khối lượng riêng chỉ bằng khoảng 1\u002F6 thép. Điều này có nghĩa rằng CNTs vừa nhẹ, vừa bền, tạo ra một sự kết hợp hiếm có trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}}. Mô-đun đàn hồi (Young’s modulus) của CNTs vào khoảng 1 TPa, gần tương đương với kim cương, cho thấy khả năng chịu biến dạng rất thấp dưới tác động lực cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính chất cơ học của CNTs bắt nguồn từ liên kết cộng hóa trị mạnh mẽ giữa các nguyên tử carbon trong mạng lưới lục giác. Khác với kim loại có thể trượt dọc theo mặt phẳng tinh thể khi chịu lực, CNTs duy trì cấu trúc nguyên vẹn, hạn chế đứt gãy và tăng khả năng chịu kéo. Các nghiên cứu gần đây còn chỉ ra rằng CNTs có khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} va chạm rất cao, khiến chúng trở thành ứng viên tiềm năng trong sản xuất vật liệu chống đạn hoặc vật liệu chịu lực siêu nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách ứng dụng tiềm năng dựa trên tính cơ học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Composite siêu bền trong ngành hàng không vũ trụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu xây dựng nhẹ, chịu lực cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị bảo hộ và áo giáp chống đạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất điện và quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất điện của CNTs mang tính độc đáo và phụ thuộc vào chirality – cách graphene được cuộn lại thành hình trụ. Nếu vector cuộn (n, m) đáp ứng điều kiện \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(n - m) \\, \\text{chia hết cho 3}\u003C\u002Fscript>, CNT sẽ có tính kim loại; ngược lại, nó có tính bán dẫn. Chính đặc điểm này khiến CNTs có thể hoạt động vừa như dây dẫn vừa như transistor ở thang nano, tùy thuộc vào cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CNTs có độ dẫn điện dọc theo trục ống cao hơn đồng, trong khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20d%C3%B2ng%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} tối đa có thể gấp 1000 lần đồng mà không bị nóng chảy. Điều này mở ra triển vọng ứng dụng CNTs trong mạch điện nano, dây dẫn siêu nhỏ và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} thế hệ mới. Về quang học, CNTs hấp thụ mạnh trong vùng hồng ngoại và phát quang đặc trưng, cho phép sử dụng chúng trong cảm biến quang và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20y%20sinh%22%7D}} như theo dõi hình ảnh sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa tính chất điện theo chirality:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại CNTs\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điều kiện vector (n, m)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tính chất điện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Armchair\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>n = m\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kim loại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Zigzag\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>m = 0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể kim loại hoặc bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chiral\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>n ≠ m ≠ 0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ yếu bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tính chất nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CNTs có khả năng dẫn nhiệt cực kỳ cao dọc theo chiều dài ống, đạt giá trị khoảng 3000 W\u002Fm·K, cao hơn nhiều so với đồng (~400 W\u002Fm·K). Khả năng này bắt nguồn từ sự dao động có trật tự của mạng lưới nguyên tử carbon và sự hạn chế trong tán xạ phonon dọc theo ống. Tuy nhiên, độ dẫn nhiệt ngang trục lại thấp do liên kết giữa các lớp graphene yếu hơn, khiến CNTs có tính chất dị hướng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ tính chất này, CNTs được sử dụng trong quản lý nhiệt cho các thiết bị điện tử công suất cao, nơi hiện tượng quá nhiệt là vấn đề nghiêm trọng. Ngoài ra, CNTs còn có khả năng tản nhiệt trong các linh kiện điện tử siêu nhỏ, giúp cải thiện tuổi thọ và hiệu suất của chip.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>CNTs hiện nay đã được triển khai trong nhiều lĩnh vực công nghệ và công nghiệp. Trong vật liệu composite, việc bổ sung một lượng nhỏ CNTs có thể làm tăng đáng kể độ bền, khả năng chịu mài mòn và tính dẫn điện của vật liệu nền. Composite CNTs được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, công nghiệp ô tô và thể thao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điện tử, CNTs được nghiên cứu để thay thế silicon trong transistor, nhờ khả năng dẫn điện nhanh và ít sinh nhiệt. CNTs cũng được ứng dụng trong cảm biến khí, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} lớn và độ nhạy cao. Trong lĩnh vực năng lượng, CNTs là vật liệu tiềm năng cho điện cực pin lithium-ion, siêu tụ điện và pin mặt trời nhờ tính dẫn điện và độ ổn định hóa học cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng CNTs trong y học cũng được quan tâm. Chúng có thể được sử dụng làm hệ dẫn truyền thuốc, nhờ khả năng gắn kết với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và xâm nhập tế bào. Ngoài ra, CNTs phát quang trong vùng hồng ngoại còn cho phép ứng dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} và liệu pháp quang nhiệt chống ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh tiềm năng, CNTs vẫn còn nhiều hạn chế. Chi phí sản xuất CNTs tinh khiết vẫn cao, quy trình tổng hợp chưa đảm bảo sự đồng nhất về chirality, khiến việc ứng dụng trong điện tử gặp khó khăn. Việc tích hợp CNTs vào các hệ thống công nghiệp quy mô lớn cũng còn nhiều thách thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một vấn đề khác là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%A7i%20ro%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}} và môi trường. Do kích thước nano, CNTs có thể xâm nhập vào phổi khi hít phải, gây phản ứng viêm hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}. Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20so%20s%C3%A1nh%22%7D}} tác động của CNTs với sợi amiăng, cho thấy nguy cơ tiềm tàng đối với sức khỏe nếu không có biện pháp kiểm soát. Vì vậy, nhiều tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002F\">EPA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002F\">ISO\u003C\u002Fa> đã ban hành các hướng dẫn quản lý an toàn khi sử dụng CNTs.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương lai và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu CNTs đang hướng tới việc kiểm soát chirality để tạo ra CNTs với tính chất điện mong muốn, phục vụ ngành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}. Bên cạnh đó, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} xanh, thân thiện môi trường đang được phát triển để giảm chi phí và hạn chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}. CNTs cũng được kết hợp với công nghệ in 3D để tạo ra các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}} mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thập kỷ tới, CNTs có thể trở thành nền tảng quan trọng cho các công nghệ chiến lược, từ năng lượng sạch, vật liệu bền vững đến y học cá thể hóa. Sự kết hợp CNTs với trí tuệ nhân tạo (AI) trong thiết kế vật liệu dự kiến sẽ tạo ra những đột phá lớn trong khoa học nano.\u003C\u002Fp>","Ống nano carbon","Carbon nanotubes (CNTs)","Ống nano carbon là các dạng thù hình của carbon có cấu trúc hình trụ rỗng với đường kính ở thang nanomet, được hình thành từ các tấm graphene cuộn tròn liền mạch với các liên kết cộng hóa trị sp2 cực kỳ bền vững.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Mann (2018). Synthesis of carbon nanotubes. Carbon Nanotubes Properties and Applications. doi:10.1201\u002F9781315222127-2","Synthesis of carbon nanotubes","Mann","Carbon Nanotubes Properties and Applications",2018,"10.1201\u002F9781315222127-2",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Shalu, Dasgupta, Kumari, Dasgupta Ghosh (2019). Carbon Nanotubes: A Concise Review of The Synthesis Techniques, Properties, and Applications. Carbon Nanotubes and Nanoparticles. doi:10.1201\u002F9780429463877-5","Carbon Nanotubes: A Concise Review of The Synthesis Techniques, Properties, and Applications","Shalu, Dasgupta, Kumari, Dasgupta Ghosh","Carbon Nanotubes and Nanoparticles",2019,"10.1201\u002F9780429463877-5",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Khurana (2023). Carbon Nanotubes: Structure, Properties, Synthesis and Potential Applications. International Journal of Science and Research (IJSR). doi:10.21275\u002Fsr23225222410","Carbon Nanotubes: Structure, Properties, Synthesis and Potential Applications","Khurana","International Journal of Science and Research (IJSR)",2023,"10.21275\u002Fsr23225222410",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt giữa ống nano carbon đơn vách (SWCNT) và đa vách (MWCNT) là gì?","SWCNT chỉ bao gồm một lớp graphene cuộn tròn đơn nhất với đường kính 0.4–2 nm. MWCNT bao gồm nhiều lớp graphene đồng trục lồng vào nhau với khoảng cách giữa các lớp khoảng 0.34 nm và đường kính ngoài có thể từ 2 đến 100 nm.",{"question":48,"answer":49},"Chỉ số xoắn (Chirality vector - n, m) quyết định tính chất dẫn điện của SWCNT ra sao?","SWCNT có thể là kim loại hoặc bán dẫn tùy thuộc vào vectơ xoắn (n,m). Nếu (n - m) chia hết cho 3, SWCNT thể hiện tính chất dẫn điện kim loại (metallic); trong tất cả các trường hợp còn lại, SWCNT là chất bán dẫn (semiconducting).",{"question":51,"answer":52},"Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) tổng hợp CNTs có ưu thế gì?","CVD sử dụng nguồn khí hydrocacbon đi qua xúc tác kim loại (Fe, Co, Ni) ở nhiệt độ 600–1000°C, cho phép kiểm soát tốt sự định hướng, mật độ phát triển màng ống và có khả năng nhân rộng sản xuất quy mô công nghiệp lớn.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71,72,73,74,75,76,77,78,79,80,81],"độ bền cơ học","tính chất điện tử","sản xuất công nghiệp","so sánh phương pháp","khoa học vật liệu","hấp thụ năng lượng","mật độ dòng điện","thiết bị điện tử","ứng dụng y sinh","cảm biến sinh học","diện tích bề mặt","phân tử sinh học","chẩn đoán hình ảnh","rủi ro sức khỏe","tổn thương tế bào","nghiên cứu so sánh","công nghiệp điện tử","kỹ thuật tổng hợp","tác động môi trường","cấu trúc vật liệu",20,true,"PUBLISHED","2025-04-23T02:30:08.523+00:00","2026-09-02T13:09:54.759+00:00","2025-08-27T03:36:55.914+00:00","2026-09-02T13:09:54.415+00:00",267,[91,94,97,100,103,106,109,112,115,118],{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang xúc tác","Quang xúc tác là gì? Nghiên cứu khoa học về Quang xúc tác",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"áp suất thấp","Áp suất thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Áp suất thấp",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh"]