[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BB%91i%20v%E1%BB%A1%20non{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%E1%BB%91i%20v%E1%BB%A1%20non":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":55,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ối vỡ non là tình trạng màng ối bị rách trước khi chuyển dạ bắt đầu, gây rò rỉ nước ối ra ngoài và làm tăng nguy cơ biến chứng cho mẹ và thai. Nếu xảy ra trước 37 tuần thai, tình trạng này được gọi là ối vỡ non trước đủ tháng (PPROM), liên quan mật thiết đến sinh non và nhiễm trùng. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Ối vỡ non\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Premature rupture of membranes (PROM)\u003C\u002Fem>) là Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa ối vỡ non\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ối vỡ non (Premature Rupture of Membranes – PROM) là tình trạng màng ối bao quanh thai nhi bị rách trước khi bắt đầu chuyển dạ. Màng ối vốn có chức năng duy trì môi trường vô trùng, ổn định áp lực nội tử cung và bảo vệ thai khỏi chấn thương cơ học. Khi ối vỡ sớm, môi trường bảo vệ bị mất đi, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng và sinh non tăng cao. Nếu ối vỡ trước 37 tuần thai, tình trạng này được gọi là ối vỡ non trước đủ tháng (Preterm Premature Rupture of Membranes – PPROM).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo ACOG Practice Bulletin, ối vỡ non chiếm khoảng 8–10% tổng số ca thai kỳ, trong đó PPROM chiếm 2–3%. Ối vỡ non là một trong những nguyên nhân hàng đầu của sinh non tự phát, gây ra khoảng 30–40% trường hợp sinh non toàn cầu. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự suy yếu của cấu trúc màng ối do tổn thương viêm hoặc rối loạn tổng hợp collagen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng ối vỡ được phân loại như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời điểm vỡ ối\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ối vỡ đủ tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trong chuyển dạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PROM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trước chuyển dạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bất thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PPROM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trước 37 tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ cao, cần nhập viện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hậu quả của ối vỡ non không chỉ liên quan đến mẹ mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi do mất hàng rào bảo vệ, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ối, sa dây rốn và suy hô hấp sơ sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học và chức năng của màng ối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Màng ối là cấu trúc sinh học đặc biệt bao quanh khoang nước ối, gồm hai lớp chính: màng ngoài (chorion) và màng trong (amnion). Cả hai lớp được tạo thành từ các tế bào biểu mô, mô đệm và màng đáy giàu collagen, có nhiệm vụ bảo vệ thai nhi khỏi nhiễm trùng, điều hòa áp lực cơ học và duy trì nhiệt độ ổn định trong tử cung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh hóa, màng ối duy trì độ bền nhờ cân bằng giữa tổng hợp và thoái hóa sợi collagen. Khi quá trình này bị phá vỡ bởi viêm hoặc stress oxy hóa, cấu trúc màng ối yếu đi và dễ rách. Sự hiện diện của enzyme metalloproteinase (MMP-9, MMP-2) được ghi nhận tăng cao ở phụ nữ bị PROM, cho thấy sự phân giải collagen đóng vai trò chính trong cơ chế bệnh sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần cấu trúc màng ối:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lớp cấu trúc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Amnion\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào biểu mô, collagen type I và III\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng độ đàn hồi, bảo vệ cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chorion\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào trophoblast, collagen type IV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo hàng rào miễn dịch, trao đổi khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Khi màng ối rách, dịch ối thoát ra ngoài qua âm đạo. Lượng dịch mất tùy theo vị trí và kích thước vết rách. Vết rách nhỏ có thể gây rỉ ối từng đợt, trong khi rách lớn dẫn đến mất ối hoàn toàn, thai không còn môi trường đệm để vận động hoặc phát triển bình thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ối vỡ non là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp, bao gồm yếu tố cơ học, nhiễm trùng, nội tiết, di truyền và môi trường. Trong phần lớn trường hợp, viêm nhiễm đóng vai trò chính, đặc biệt là viêm nội mạc tử cung và nhiễm khuẩn âm đạo. Vi sinh vật như \u003Ci>Gardnerella vaginalis\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Mycoplasma hominis\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Ureaplasma urealyticum\u003C\u002Fi> có thể xâm nhập màng ối, kích thích sản xuất cytokine gây viêm như IL-6, TNF-α, làm hoạt hóa MMPs phá hủy collagen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố nguy cơ được ghi nhận trong y văn bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền sử PROM hoặc sinh non\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa thai, đa ối, hoặc tử cung giãn quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu dinh dưỡng, thiếu vitamin C, hút thuốc lá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp y khoa (chọc ối, đặt catheter trong tử cung)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm cổ tử cung, viêm âm đạo hoặc bệnh lây qua đường tình dục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp các nhóm nguyên nhân thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động lên màng ối\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Ureaplasma\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Mycoplasma\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng enzyme tiêu hủy collagen\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đa ối, chấn thương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng áp lực lên màng ối\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hóa sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu vitamin C, stress oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy yếu mô liên kết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phụ nữ hút thuốc lá được chứng minh có nguy cơ PROM cao gấp 2–3 lần so với nhóm không hút, do nicotine và các gốc tự do làm giảm tổng hợp collagen type III trong màng ối. Bên cạnh đó, việc nhiễm trùng tiềm ẩn trong âm đạo hoặc cổ tử cung nếu không điều trị sớm có thể làm tăng tỷ lệ PPROM lên đến 30%.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán ối vỡ non\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán ối vỡ non dựa trên khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng và xét nghiệm hỗ trợ. Triệu chứng điển hình là cảm giác rỉ dịch trong âm đạo, không đau, không màu, có thể kèm cảm giác ẩm liên tục ở vùng âm hộ. Khi thăm khám bằng mỏ vịt, thấy dịch trong suốt chảy ra từ cổ tử cung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xét nghiệm hỗ trợ thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiệm pháp Nitrazin:\u003C\u002Fstrong> Giấy thử chuyển màu xanh do pH dịch ối (7,0–7,5) cao hơn pH âm đạo bình thường (4,5–6,0).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng dương xỉ (Ferning test):\u003C\u002Fstrong> Quan sát dịch âm đạo khô dưới kính hiển vi cho hình ảnh kết tinh dạng lá dương xỉ đặc trưng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm:\u003C\u002Fstrong> Cho thấy lượng nước ối giảm rõ rệt (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">AFI \u003C 5\\ cm\u003C\u002Fscript>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> AmniSure hoặc Actim PROM phát hiện protein đặc hiệu placental alpha-microglobulin-1 (PAMG-1).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết hợp các xét nghiệm này giúp nâng độ nhạy chẩn đoán PROM lên trên 95%. Trong các trường hợp nghi ngờ, có thể xét nghiệm beta-HCG trong dịch âm đạo hoặc nhuộm Gram để loại trừ nhiễm trùng đi kèm. Siêu âm đóng vai trò quan trọng không chỉ trong xác định lượng nước ối mà còn trong theo dõi tình trạng thai, dây rốn và bánh nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân biệt PROM và các dạng vỡ ối khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân biệt PROM với các dạng vỡ ối khác đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn chiến lược xử trí. Ối vỡ có thể xảy ra trong nhiều thời điểm khác nhau của thai kỳ và mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau về mặt lâm sàng. Vỡ ối trong chuyển dạ đủ tháng được coi là sinh lý, trong khi PROM lại là bất thường cần theo dõi chặt chẽ, đặc biệt nếu xảy ra trước 37 tuần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh sau giúp làm rõ các dạng vỡ ối:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Dạng vỡ ối\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời điểm xảy ra\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liên quan đến chuyển dạ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ối vỡ đủ tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trong chuyển dạ, &gt;37 tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đã bắt đầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường, không cần can thiệp đặc biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PROM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trước chuyển dạ, ≥37 tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chưa bắt đầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể cần khởi phát chuyển dạ nếu không tự tiến triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PPROM\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trước chuyển dạ, &lt;37 tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chưa bắt đầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ cao sinh non, nhiễm trùng, cần nhập viện theo dõi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, ối rỉ kéo dài nhưng không có dấu hiệu chuyển dạ sau 24 giờ được coi là nguy cơ cao cho nhiễm trùng ối. Việc chẩn đoán sai PPROM có thể dẫn đến xử trí không phù hợp, gây hậu quả nặng nề cho cả mẹ và con.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng của ối vỡ non\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ối vỡ non gây ra nhiều biến chứng cả trước sinh và sau sinh. Một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất là nhiễm trùng ối (chorioamnionitis), thường gặp ở PPROM kéo dài. Vi khuẩn từ âm đạo đi ngược lên khoang tử cung, xâm nhập màng ối, gây viêm và làm tăng nguy cơ sinh non, nhiễm trùng sơ sinh và thậm chí tử vong chu sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các biến chứng thường gặp của PROM:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm màng ối, viêm nội mạc tử cung sau sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh non và hội chứng suy hô hấp sơ sinh (RDS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiểu ối kéo dài → loạn sản phổi, dị tật chi do chèn ép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sa dây rốn → thiếu oxy cấp tính, đe dọa tính mạng thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ mổ lấy thai và kéo dài thời gian nằm viện sơ sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở thai kỳ trước 28 tuần, nếu PPROM kéo dài quá 2 tuần, tỷ lệ biến chứng sơ sinh lên tới 70–80%, bao gồm xuất huyết não thất, hoại tử ruột và nhiễm trùng huyết. Nghiên cứu trên tạp chí \u003Ci>Obstetrics &amp; Gynecology\u003C\u002Fi> cho thấy thời gian tiềm ẩn (latent period) càng dài thì nguy cơ biến chứng càng tăng, đặc biệt sau mốc 24 giờ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc xử trí PROM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử trí ối vỡ non phải được cá thể hóa dựa trên tuổi thai, dấu hiệu nhiễm trùng và tình trạng thai. Mục tiêu là kéo dài thai kỳ tối đa có thể, song song với giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng cho mẹ và con.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược chung theo khuyến cáo của ACOG như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>≥37 tuần:\u003C\u002Fstrong> Nếu chưa chuyển dạ trong vòng 12–24 giờ → nên khởi phát chuyển dạ bằng oxytocin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>34–36 tuần:\u003C\u002Fstrong> Xem xét chấm dứt thai kỳ nếu có nguy cơ nhiễm trùng hoặc thai suy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>24–33 tuần:\u003C\u002Fstrong> Nội viện theo dõi, dùng corticosteroid (betamethasone 12 mg x 2), kháng sinh dự phòng (ampicillin + erythromycin) trong 7 ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>&lt;24 tuần:\u003C\u002Fstrong> Cân nhắc đình chỉ thai nếu tiên lượng xấu hoặc nguy cơ thiểu ối nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sử dụng corticosteroid giúp kích thích trưởng thành phổi thai nhi, giảm tỷ lệ RDS, IVH và NEC. Ngoài ra, có thể bổ sung MgSO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> nếu dự kiến sinh trong 24 giờ để bảo vệ não thai nếu tuổi thai &lt;32 tuần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dự phòng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện chưa có biện pháp dự phòng tuyệt đối PROM. Tuy nhiên, nhiều yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được qua chăm sóc trước sinh đầy đủ, điều trị nhiễm trùng tiết niệu – sinh dục sớm và ngừng hút thuốc. Ngoài ra, bổ sung vi chất như vitamin C, kẽm, omega-3 có thể hỗ trợ tăng cường độ bền màng ối thông qua ổn định cấu trúc collagen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với thai phụ có tiền sử PROM, nên thực hiện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Siêu âm đo chiều dài cổ tử cung ở tuần 18–24\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt progesterone âm đạo nếu cổ tử cung &lt;25 mm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi dấu hiệu viêm âm đạo, tiết dịch bất thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế can thiệp âm đạo khi không cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số nghiên cứu gần đây đang đánh giá vai trò của probiotic trong việc giảm viêm âm đạo tái phát – yếu tố liên quan đến PPROM. Ngoài ra, xét nghiệm phân tử phát hiện sớm nguy cơ collagen yếu đang được nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và tiến bộ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiến bộ trong lĩnh vực sinh học phân tử và y học tái tạo đang mở ra hướng điều trị mới cho ối vỡ non. Một số nhóm nghiên cứu đã bước đầu thử nghiệm liệu pháp tế bào gốc để tái tạo màng ối, hoặc sử dụng hydrogel chứa collagen để bít lỗ thủng nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu nổi bật gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác định các marker sinh học (ví dụ: fibronectin, PAMG-1) để dự đoán nguy cơ PROM\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển test nhanh tại giường (point-of-care) cho phép chẩn đoán tại tuyến cơ sở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm sử dụng tế bào gốc ngoại bào trong điều trị màng ối tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉnh sửa gen hoặc can thiệp RNA để tăng tổng hợp collagen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Danh mục các nghiên cứu lâm sàng liên quan có thể xem tại ClinicalTrials.gov – PROM Trials.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>","Premature rupture of membranes (PROM)",[19,20],"Vỡ ối sớm","Premature rupture of fetal membranes","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,37],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"['Salhan', 'Singal'] (2007). Premature Rupture of Membranes (PROM). Textbook of Obstetrics.","Premature Rupture of Membranes (PROM)","['Salhan', 'Singal']","Textbook of Obstetrics",2007,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F10928_22",{"citationText":32,"title":26,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"['Panda'] (2003). Premature Rupture of Membranes (PROM). Short Notes and Short Cases in Obstetrics.","['Panda']","Short Notes and Short Cases in Obstetrics",2003,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F10761_20",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"['Agarwal', 'Verma'] (2017). Chapter-05 Preterm Premature Rupture of Membranes and Chorioamnionitis. Drugs in Obstetrics &amp; Gynecology.","Chapter-05 Preterm Premature Rupture of Membranes and Chorioamnionitis","['Agarwal', 'Verma']","Drugs in Obstetrics &amp; Gynecology",2017,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12962_6",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Các xét nghiệm cận lâm sàng chuẩn để chẩn đoán xác định rỉ ối là gì?","Bao gồm quan sát đọng dịch túi cùng qua mỏ vịt vô khuẩn, nghiệm pháp giấy quỳ Nitrazine (pH dịch ối kiềm làm quỳ chuyển xanh), xét nghiệm dương xỉ (ferning test) và que thử phát hiện IGFBP-1\u002FPAMG-1.",{"question":49,"answer":50},"Nguy cơ lớn nhất đối với thai nhi trong trường hợp ối vỡ non non tháng (PPROM) là gì?","Các nguy cơ chính gồm hội chứng suy hô hấp sơ sinh do phổi chưa trưởng thành, nhiễm trùng huyết sơ sinh, thiểu ối gây biến dạng chi và chèn ép hoặc sa dây rốn cấp tính.",{"question":52,"answer":53},"Nguyên tắc điều trị bảo tồn trong ối vỡ non non tháng từ 24 đến 34 tuần là gì?","Bao gồm tiêm corticosteroid trưởng thành phổi thai nhi, dùng kháng sinh dự phòng phổ rộng kéo dài 7 ngày, theo dõi sát tim thai và dấu hiệu nhiễm trùng ối, cân nhắc truyền magie sunfat bảo vệ thần kinh.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:35.527+00:00","2026-09-15T12:48:24.983+00:00","2025-10-09T10:08:56.999+00:00",200,[70,79,85,90,96,101,107,113,118,123],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":124,"definition":126,"discipline":22,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]