[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BA%A9n%20d%E1%BB%A5{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%E1%BA%A9n%20d%E1%BB%A5":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"ẩn dụ","Ẩn dụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ẩn dụ là hiện tượng ngôn ngữ trong đó một khái niệm trừu tượng được diễn đạt thông qua sự tương đồng với một khái niệm cụ thể, quen thuộc. Đây không chỉ là biện pháp tu từ mà còn là cơ chế nhận thức giúp con người hiểu, tổ chức và truyền đạt thế giới phức tạp xung quanh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa ẩn dụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nẨn dụ là hiện tượng ngôn ngữ trong đó một từ, cụm từ hoặc biểu thức được sử dụng để chỉ một đối tượng, hành động hay ý tưởng khác với ý nghĩa gốc của nó, nhằm làm nổi bật sự tương đồng ngầm định giữa hai khái niệm. Đây là một cơ chế ngôn ngữ phổ biến trong cả văn chương, giao tiếp hàng ngày lẫn tư duy nhận thức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, ẩn dụ không chỉ là một kỹ thuật tu từ dùng để tạo ấn tượng hay làm giàu ngôn ngữ, mà còn phản ánh cách con người suy nghĩ và lý giải thế giới trừu tượng. Khi nói “trái tim tan vỡ”, ta không ám chỉ trái tim vật lý bị phá hủy, mà sử dụng hình ảnh vật chất để diễn đạt cảm xúc sâu sắc — đây chính là ẩn dụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngôn ngữ học hiện đại, đặc biệt theo trường phái ngôn ngữ học nhận thức, ẩn dụ được xem là quá trình ánh xạ khái niệm từ một miền nguồn (source domain) sang một miền đích (target domain), ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{TÌNH YÊU} \\rightarrow \\text{CUỘC HÀNH TRÌNH}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ điển hình của ẩn dụ khái niệm trong đời sống:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>“Cô ấy đang đi sai hướng trong mối quan hệ này.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Chúng ta đang chệch khỏi mục tiêu.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Tình cảm của họ đã đi đến ngõ cụt.”\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt ẩn dụ và hoán dụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nẨn dụ và hoán dụ là hai biện pháp tu từ dễ gây nhầm lẫn, nhưng chúng dựa trên các nguyên lý nhận thức khác nhau. Ẩn dụ dựa trên sự tương đồng giữa hai khái niệm — những thứ vốn không liên quan nhưng chia sẻ đặc điểm trừu tượng chung. Trong khi đó, hoán dụ dựa trên mối quan hệ gần gũi, thường là về không gian, thời gian hoặc nhân quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: Trong câu “Cô ấy là một bông hoa trong lớp học”, “bông hoa” không có liên hệ trực tiếp với con người, nhưng chia sẻ đặc tính như vẻ đẹp, sự mong manh. Đây là ẩn dụ. Trong khi câu “Tôi đọc Shakespeare mỗi tối” là hoán dụ — tên tác giả thay cho tác phẩm, tồn tại mối liên kết thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh nhanh giữa hai hình thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ẩn dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hoán dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ sở hình thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương đồng khái niệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>“Anh ấy là con sư tử trong trận đấu”\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>“Washington đã ký hiệp ước”\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính chất ánh xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Miền nguồn và đích cách biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Miền nguồn và đích liên kết thực tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở nhận thức của ẩn dụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công trình kinh điển \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpress.uchicago.edu\u002Fucp\u002Fbooks\u002Fbook\u002Fchicago\u002FM\u002Fbo3643464.html\" target=\"_blank\">\u003Cem>Metaphors We Live By\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fa>, George Lakoff và Mark Johnson lập luận rằng ẩn dụ là nền tảng cấu trúc cho tư duy và hành động của con người. Ẩn dụ khái niệm cho phép ta hiểu những khái niệm trừu tượng (thời gian, cảm xúc, quan hệ xã hội) qua các trải nghiệm cụ thể như vật lý, không gian, chuyển động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ điển hình là ẩn dụ “THỜI GIAN LÀ TIỀN BẠC”:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>“Đừng lãng phí thời gian của tôi.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Cậu ấy đã đầu tư rất nhiều thời gian vào dự án.”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>“Tôi không có đủ thời gian cho việc đó.”\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác biểu hiện trên cho thấy tư duy hiện đại đã nội thể hóa khái niệm thời gian như một tài nguyên hữu hạn và có giá trị đo lường được — giống như tiền bạc. Như vậy, ẩn dụ không chỉ phản ánh ngôn ngữ, mà còn định hình nhận thức và hành vi xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại ẩn dụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nẨn dụ có thể được phân loại dựa trên cấu trúc ngôn ngữ, chức năng nhận thức hoặc hình thức biểu hiện. Việc phân loại giúp xác định rõ vai trò của ẩn dụ trong từng lĩnh vực và hỗ trợ nghiên cứu tự động hóa xử lý ngôn ngữ tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại ẩn dụ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ẩn dụ ngôn ngữ:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện trực tiếp trong lời nói, câu văn (ví dụ: “Cô ấy là ánh sáng đời tôi”).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ẩn dụ khái niệm:\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc nhận thức trừu tượng, ví dụ “CẢM XÚC LÀ CHẤT LỎNG”: “Cơn giận dâng trào”, “trái tim ngập tràn yêu thương”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ẩn dụ tri giác:\u003C\u002Fstrong> Liên quan đến các giác quan như thị giác, thính giác: “âm thanh ngọt ngào”, “ánh mắt sắc lạnh”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ẩn dụ hình ảnh:\u003C\u002Fstrong> Biểu hiện trong tranh ảnh, biểu tượng, đặc biệt hữu ích trong truyền thông đa phương tiện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, một số nhà nghiên cứu còn đề xuất các dạng ẩn dụ có tính cấu trúc phức tạp như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ẩn dụ định hướng (orientational metaphor):\u003C\u002Fstrong> Gắn với phương hướng vật lý — “tâm trạng lên cao”, “rơi vào tuyệt vọng”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ẩn dụ cấu trúc (structural metaphor):\u003C\u002Fstrong> Một khái niệm được hiểu thông qua cấu trúc của một khái niệm khác — ví dụ: “Lý luận là chiến đấu”, “Tranh luận là chiến trường”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ẩn dụ tồn tại (ontological metaphor):\u003C\u002Fstrong> Trừu tượng hóa những khái niệm phi vật chất như thể chúng là vật thể — ví dụ: “nỗi buồn đè nặng”, “niềm vui tràn ngập”.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Vai trò của ẩn dụ trong tư duy và ngôn ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nẨn dụ không chỉ là công cụ nghệ thuật mà còn là phương tiện nhận thức chủ yếu giúp con người tổ chức và xử lý thông tin. Nó cho phép chúng ta diễn đạt các khái niệm phức tạp, trừu tượng hoặc mới lạ bằng những biểu tượng quen thuộc. Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình học hỏi, giao tiếp và ra quyết định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhà tâm lý học nhận thức đã chỉ ra rằng ẩn dụ giúp giảm tải nhận thức bằng cách tạo ra các mô hình tinh thần đơn giản hơn để tiếp cận vấn đề. Ví dụ, khi nói “đối mặt với thử thách”, ta chuyển hóa thử thách thành một đối tượng cụ thể, giúp người nghe hình dung rõ ràng hơn và dễ tiếp nhận hành động tương ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vai trò then chốt của ẩn dụ trong tư duy và ngôn ngữ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đơn giản hóa khái niệm trừu tượng (ví dụ: “tự do là cánh chim”).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích sáng tạo và tư duy hình tượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tính thuyết phục trong giao tiếp và lập luận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng vai trò định hình hệ thống giá trị và niềm tin xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của ẩn dụ trong các lĩnh vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nẨn dụ không giới hạn trong văn chương hay ngôn ngữ học mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, chính trị, y học, kinh doanh và truyền thông đại chúng. Mỗi lĩnh vực sử dụng ẩn dụ như một công cụ giúp đơn giản hóa thông tin, tăng hiệu quả truyền đạt hoặc định hướng hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Trong giáo dục\u003C\u002Fstrong>, giáo viên sử dụng ẩn dụ để truyền đạt khái niệm trừu tượng một cách sinh động và dễ hiểu. Ví dụ, để giảng dạy về cấu trúc nguyên tử, giáo viên thường nói: “Nguyên tử giống như hệ mặt trời, với các electron quay quanh hạt nhân như các hành tinh quay quanh mặt trời.” Hình ảnh quen thuộc này giúp học sinh dễ tiếp cận kiến thức khoa học phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Trong chính trị\u003C\u002Fstrong>, ẩn dụ giúp tạo ảnh hưởng cảm xúc và tạo dựng hình ảnh mạnh mẽ. Các lãnh đạo thường sử dụng ẩn dụ như “cuộc chiến chống đói nghèo” hoặc “làn sóng đổi mới” để khơi gợi sự khẩn cấp và thu hút sự đồng thuận. Những biểu hiện này giúp truyền tải thông điệp nhanh chóng, đồng thời khơi gợi cảm xúc và giá trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Trong y học\u003C\u002Fstrong>, ẩn dụ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân. Những khái niệm khó như quá trình điều trị, tế bào, miễn dịch... thường được ẩn dụ hóa thành hình ảnh cụ thể như “kháng thể là lính gác của cơ thể”, hoặc “hóa trị như vũ khí tiêu diệt tế bào ung thư”. Điều này làm giảm căng thẳng và cải thiện khả năng hiểu bệnh của người dân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực khác ứng dụng ẩn dụ hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Marketing:\u003C\u002Fstrong> Xây dựng thương hiệu bằng hình ảnh gợi cảm xúc (ví dụ: Red Bull – “tiếp năng lượng cho bạn đôi cánh”).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kinh doanh:\u003C\u002Fstrong> Dùng ẩn dụ để mô tả chiến lược, ví dụ: “thị trường là chiến trường”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học:\u003C\u002Fstrong> Dùng mô hình ẩn dụ để khám phá hiện tượng chưa biết rõ bản chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ẩn dụ trong ngôn ngữ học tính toán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thời đại của trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), việc hiểu và tạo ra ẩn dụ là một thách thức lớn đối với các hệ thống máy tính. Ẩn dụ thường dựa vào bối cảnh, liên kết kiến thức nền và khả năng ánh xạ giữa các miền khái niệm — điều mà máy tính khó nắm bắt nếu chỉ dựa trên thống kê ngữ liệu đơn thuần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều mô hình khác nhau nhằm nhận diện và xử lý ẩn dụ, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phương pháp dựa trên từ vựng (lexical approaches).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích ngữ nghĩa khung (frame semantics).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Học sâu (deep learning) kết hợp mô hình embedding ngữ cảnh như BERT hoặc GPT.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu tiêu biểu là của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faclanthology.org\u002FP11-1020\u002F\" target=\"_blank\">Mohler et al. (2011)\u003C\u002Fa>, trong đó họ đề xuất mô hình học máy để phân biệt câu ẩn dụ và câu không ẩn dụ. Kết quả cho thấy hệ thống có thể đạt độ chính xác cao khi kết hợp dữ liệu huấn luyện lớn và ngữ cảnh ngôn ngữ giàu thông tin.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích một số ẩn dụ phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều ẩn dụ được sử dụng phổ biến đến mức người nói thậm chí không nhận ra chúng là ẩn dụ. Một ví dụ nổi tiếng là câu của Shakespeare: “All the world’s a stage” (Cả thế giới là một sân khấu). Đây là một ẩn dụ cấu trúc trong đó cuộc sống được so sánh với sân khấu biểu diễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc ánh xạ trong ẩn dụ này có thể trình bày như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{CUỘC SỐNG} \\rightarrow \\text{SÂN KHẤU}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTừ đó kéo theo các yếu tố tương ứng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Miền đích (cuộc sống)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Miền nguồn (sân khấu)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Con người\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Diễn viên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vai trò xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vai diễn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sự kiện trong đời\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảnh diễn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thời lượng vở kịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc phân tích như vậy giúp làm rõ cơ chế hoạt động của ẩn dụ khái niệm và mở ra hướng tiếp cận hệ thống trong nghiên cứu ngôn ngữ học và triết học ngôn ngữ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ trích và giới hạn của lý thuyết ẩn dụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù lý thuyết ẩn dụ khái niệm của Lakoff và Johnson có ảnh hưởng sâu rộng, nhưng cũng vấp phải nhiều phê phán. Một số học giả cho rằng không phải mọi hình thức biểu đạt mang tính hình ảnh đều cấu thành ẩn dụ khái niệm. Ngoài ra, lý thuyết này bị cho là thiếu tính linh hoạt trong phân tích các ngôn ngữ ngoài tiếng Anh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ trích phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lý thuyết ít chú trọng đến yếu tố văn hóa – xã hội cụ thể trong từng ngôn ngữ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó định lượng và kiểm chứng ánh xạ khái niệm một cách khách quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có xu hướng diễn giải mọi hiện tượng ngôn ngữ dưới lăng kính ẩn dụ, dẫn đến chủ quan hóa phân tích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nGần đây, các nhà nghiên cứu đã cố gắng bổ sung các phương pháp hình thức hóa và kiểm chứng thực nghiệm cho lý thuyết ẩn dụ, đặc biệt là qua dữ liệu ngôn ngữ học tính toán và phân tích thống kê.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Lakoff, G., &amp; Johnson, M. (1980). \u003Cem>Metaphors We Live By\u003C\u002Fem>. University of Chicago Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Glucksberg, S. (2001). \u003Cem>Understanding Figurative Language: From Metaphors to Idioms\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cameron, L. (2003). \u003Cem>Metaphor in Educational Discourse\u003C\u002Fem>. Continuum.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Semino, E., &amp; Demjén, Z. (2016). \u003Cem>Metaphor in Discourse\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kövecses, Z. (2010). \u003Cem>Metaphor: A Practical Introduction\u003C\u002Fem> (2nd ed.). Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Shutova, E. (2015). \"Design and Evaluation of Metaphor Processing Systems.\" \u003Cem>Computational Linguistics\u003C\u002Fem>, 41(4), 579–623.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faclanthology.org\u002FP11-1020\u002F\" target=\"_blank\">Mohler, M. et al. (2011). \"Learning to Detect Metaphor.\" ACL Anthology.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpress.uchicago.edu\u002Fucp\u002Fbooks\u002Fbook\u002Fchicago\u002FM\u002Fbo3643464.html\" target=\"_blank\">Metaphors We Live By – University of Chicago Press\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faclanthology.org\u002F\" target=\"_blank\">ACL Anthology – Association for Computational Linguistics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-29T09:24:02.214+00:00","2025-10-30T04:25:02.626+00:00","2025-10-30T04:25:02.619+00:00",204,[34,44,49,60,71,82,87,93,104,110],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nguyễn khải","Nguyễn khải là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Nguyen Khai","Nguyễn Khải (1930–2008), tên khai sinh là Nguyễn Mạnh Khải, là một trong những nhà văn tiêu biểu của nền văn học hiện đại Việt Nam, nổi bật với phong cách văn xuôi giàu tính triết luận, sắc sảo về thế sự và khả năng phân tích tâm lý nhân vật qua các giai đoạn hiện thực cách mạng và đổi mới.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hình tượng","Hình tượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","artistic image","Hình tượng (artistic image \u002F hình tượng nghệ thuật) là phương thức biểu hiện đặc thù của văn học và nghệ thuật, tái hiện hiện thực khách quan thông qua các chi tiết cụ thể, cảm tính, sinh động nhằm truyền tải tư tưởng, cảm xúc và lý tưởng thẩm mỹ của người nghệ sĩ.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"đa giác","Đa giác là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đa giác","polygon","Đa giác (polygon) là một hình hình học phẳng khép kín được tạo thành bởi một chuỗi hữu hạn các đoạn thẳng liên tiếp nối nhau từng đôi một tại các đỉnh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"ung thư biểu mô đường mật trong gan","Ung thư biểu mô đường mật trong gan là gì? Các nghiên cứu","Ung thư biểu mô đường mật trong gan","intrahepatic cholangiocarcinoma","Ung thư biểu mô đường mật trong gan (intrahepatic cholangiocarcinoma - iCCA) là một khối u ác tính xuất phát từ biểu mô của các ống dẫn mật nằm sâu bên trong nhu mô gan, đứng hàng thứ hai sau ung thư biểu mô tế bào gan trong các ung thư gan nguyên phát.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"năng lượng rung động","Năng lượng rung động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Năng lượng rung động","vibrational energy","Năng lượng rung động là dạng cơ năng sinh ra từ chuyển động dao động của một hệ vật lý quanh vị trí cân bằng, được ứng dụng rộng rãi trong các công nghệ thu hồi năng lượng (energy harvesting) để tự cấp nguồn cho thiết bị cảm biến và vi cơ điện tử.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bộ điều chế mach zehnder","Bộ điều chế Mach-Zehnder (Mach-Zehnder modulator) là gì?","Mach-Zehnder modulator","Bộ điều chế Mach-Zehnder là thiết bị quang điện tử dùng để biến đổi tín hiệu điện áp thành sự điều biến cường độ hoặc pha của chùm tia sáng laser dựa trên nguyên lý giao thoa.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"công việc","Công việc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","công cơ học","mechanical work","Công cơ học (mechanical work) trong vật lý học là đại lượng vô hướng đặc trưng cho lượng năng lượng truyền tải từ hệ này sang hệ khác thông qua tác dụng của một lực làm vật dịch chuyển theo hướng của lực đó.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"thuốc diệt nấm","Thuốc diệt nấm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thuốc diệt nấm","fungicide","Thuốc diệt nấm (fungicide) là các hợp chất hóa học hoặc chế phẩm sinh học được sử dụng nhằm tiêu diệt hoặc ức chế sự sinh trưởng và phát tán của nấm bệnh gây hại trên cây trồng, nông sản và vật nuôi.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"dịch dưới võng mạc","Dịch dưới võng mạc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Dịch dưới võng mạc","subretinal fluid","Dịch dưới võng mạc (subretinal fluid - SRF) là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang tiềm tàng giữa lớp biểu mô sắc tố võng mạc và lớp tế bào cảm thụ thị giác, thường gặp trong thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể ướt, bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch hoặc bong võng mạc.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hiệu chỉnh liều","Hiệu chỉnh liều là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hiệu chỉnh liều","dose adjustment","Hiệu chỉnh liều (dose adjustment) là việc điều chỉnh lượng thuốc hoặc khoảng cách giữa các lần đưa thuốc dựa trên đặc điểm sinh lý, chức năng cơ quan đào thải (thận, gan), kiểu gen dược lý và đáp ứng lâm sàng của từng cá thể người bệnh."]