[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%E1%BA%A5m%20l%C3%AAn%20to%C3%A0n%20c%E1%BA%A7u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ấm lên toàn cầu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"ấm lên toàn cầu","Ấm lên toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ấm lên toàn cầu là sự gia tăng kéo dài của nhiệt độ trung bình trong khí quyển và đại dương, bắt nguồn chủ yếu từ nồng độ khí nhà kính tăng do con người gây ra. Hiện tượng này phản ánh sự mất cân bằng năng lượng của hệ khí hậu khi bức xạ bị giữ lại nhiều hơn, dẫn đến biến đổi sâu rộng trong môi trường và hệ sinh thái toàn cầu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm ấm lên toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ấm lên toàn cầu là sự tăng liên tục của nhiệt độ trung bình trong hệ thống khí quyển và đại dương của Trái Đất qua nhiều thập kỷ. Hiện tượng này được xem là kết quả trực tiếp của sự tích tụ khí nhà kính do các hoạt động của con người, đặc biệt từ sau cuộc Cách mạng Công nghiệp. Tốc độ tăng nhiệt độ kể từ thế kỷ 20 đã vượt quá nhiều giai đoạn biến đổi tự nhiên trong lịch sử khí hậu, cho thấy tác động nhân tạo là yếu tố chính. Những thay đổi về nhiệt độ dù nhỏ cũng tạo ra ảnh hưởng lan tỏa lên mọi hệ thống tự nhiên và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự ấm lên này không diễn ra đồng đều, có vùng nhiệt độ tăng nhanh hơn mức trung bình toàn cầu như các vùng cực, nơi băng tan làm giảm khả năng phản xạ bức xạ mặt trời. Đại dương hấp thu hơn 90 phần trăm lượng nhiệt dư thừa, dẫn đến hiện tượng giãn nở nhiệt và tăng mực nước biển. Khu vực thành thị cũng ghi nhận mức tăng cao hơn do hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Việc theo dõi xu hướng nhiệt độ dài hạn giúp phân biệt biến động khí hậu tự nhiên và xu hướng tăng do nhân sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu quan sát từ các cơ quan khí hậu lớn như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimate.nasa.gov\" target=\"_blank\">NASA Climate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Fclimate\" target=\"_blank\">NOAA Climate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\ncho thấy mức tăng khoảng 1.1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Bảng dưới minh họa mức tăng theo từng giai đoạn nghiên cứu.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mức tăng trung bình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>1880–1930\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.1–0.2°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>1930–1970\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.2–0.3°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>1970–2020\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.7–0.8°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế khí nhà kính và các yếu tố tác động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế khí nhà kính bắt nguồn từ việc các khí trong khí quyển hấp thu và giữ lại bức xạ hồng ngoại từ bề mặt Trái Đất, tạo ra lớp cách nhiệt tự nhiên. Khi nồng độ khí nhà kính tăng, lượng bức xạ bị giữ lại nhiều hơn, làm thay đổi cân bằng năng lượng của hệ khí hậu. Những khí góp phần mạnh nhất gồm CO₂, CH₄, N₂O và hơi nước. Vai trò của CO₂ đặc biệt quan trọng do thời gian lưu giữ lâu trong khí quyển, đôi khi kéo dài hàng trăm năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch là nguồn phát thải lớn nhất, tiếp theo là nông nghiệp, công nghiệp và thay đổi sử dụng đất. Rừng bị thu hẹp làm giảm khả năng hấp thu CO₂, dẫn đến tăng tốc quá trình tích tụ khí nhà kính. Sự gia tăng dân số và nhu cầu năng lượng khiến lượng phát thải tiếp tục tăng. Các phân tích từ NOAA cho thấy nồng độ CO₂ hiện vượt mức 420 ppm, cao nhất trong hàng triệu năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố tác động đến cơ chế khí nhà kính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát thải từ công nghiệp nặng và giao thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát thải CH₄ từ chăn nuôi và khai thác khí tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt lượng tích tụ trong đại dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm diện tích thảm thực vật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nDưới đây là bảng mô tả mức đóng góp tương đối của các khí nhà kính.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Khí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ đóng góp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn phát thải chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>CO₂\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~76%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiên liệu hóa thạch, mất rừng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>CH₄\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~16%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nông nghiệp, khai thác khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>N₂O\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~6%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bón, công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Khí F-gases\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~2%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Làm lạnh, công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện và bằng chứng khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bằng chứng về ấm lên toàn cầu được xác nhận qua nhiều bộ dữ liệu độc lập, bao gồm ghi nhận nhiệt độ bề mặt, phép đo bằng vệ tinh, chỉ số băng tuyết và mực nước biển. Nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng nhanh trong bốn thập kỷ qua. Lượng băng biển mùa hè ở Bắc Cực giảm hơn 40 phần trăm so với mức trung bình của thế kỷ trước. Băng lục địa tại Greenland và Nam Cực đang mất đi hàng trăm tỷ tấn mỗi năm, làm tăng mực nước biển toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mực nước biển dâng do hai yếu tố chính: giãn nở nhiệt của nước và băng tan. Mức tăng mực nước biển quan sát được khoảng 20 cm từ năm 1900 và tốc độ tăng đang nhanh hơn. Đại dương hấp thu lượng lớn CO₂ cũng dẫn đến hiện tượng axit hóa, tác động đến hệ sinh vật biển. Các dữ liệu này nhất quán với mô hình dự báo và cho thấy xu hướng tăng nhiệt độ không phải biến động ngắn hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu khí hậu đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Nhiệt độ bề mặt tăng theo chuỗi đo dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm độ phủ băng theo ảnh vệ tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mực nước biển tăng theo quan trắc hải dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng hiện tượng thời tiết cực đoan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nNhững yếu tố này tạo thành bằng chứng vững chắc cho xu hướng ấm lên toàn cầu.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt biến đổi khí hậu và ấm lên toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ầm lên toàn cầu là sự tăng nhiệt độ trung bình, trong khi biến đổi khí hậu bao gồm toàn bộ các biến động khí hậu như thay đổi mô hình mưa, tần suất thiên tai và các hiện tượng cực đoan. Ấm lên chỉ là một phần của biến đổi khí hậu nhưng là nền tảng làm thay đổi năng lượng hệ khí hậu. Hiện tượng này dẫn đến các thay đổi có tính dây chuyền và xuất hiện trên quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình biến đổi khí hậu phản ánh mức độ tương tác giữa nhiệt độ, độ ẩm, khí quyển, đại dương và băng quyển. Khi nhiệt độ tăng, vòng tuần hoàn nước thay đổi, gây ảnh hưởng đến lượng mưa và độ ẩm. Tần suất bão mạnh hơn, hạn hán kéo dài hơn hoặc mưa cực đoan gia tăng đều liên quan đến sự mất ổn định này. Do đó, ấm lên toàn cầu được xem là động lực chính thúc đẩy biến đổi khí hậu hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Khái niệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phạm vi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ấm lên toàn cầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng nhiệt độ trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng 1.1°C từ tiền công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Biến đổi khí hậu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi hệ thống khí hậu rộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bão mạnh, hạn hán kéo dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác động lên hệ sinh thái và đa dạng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác động của ấm lên toàn cầu lên hệ sinh thái thể hiện thông qua thay đổi phân bố loài, biến động chu kỳ sinh học và sự suy giảm của nhiều quần thể tự nhiên. Nhiệt độ tăng khiến nhiều loài phải dịch chuyển phạm vi sinh sống về phía cực hoặc lên vùng có độ cao lớn hơn để duy trì điều kiện khí hậu phù hợp. Những hệ sinh thái có khả năng thích nghi thấp như rạn san hô, vùng băng giá và rừng ngập mặn là những khu vực chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự axit hóa đại dương do hấp thu CO₂ làm giảm độ pH của nước, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sinh vật biển có vỏ canxi. Việc rạn san hô bị tẩy trắng hàng loạt là minh chứng cho sự mất cân bằng nhiệt độ và hóa học của đại dương. Khi cấu trúc san hô suy yếu, toàn bộ chuỗi thức ăn và sinh cảnh đi kèm cũng bị tổn hại. Trên đất liền, thay đổi lượng mưa và các hiện tượng cực đoan làm suy giảm quần thể thực vật và động vật phụ thuộc vào môi trường ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp các tác động chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Hệ sinh thái\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác động chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kết quả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Đại dương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Axit hóa, tăng nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tẩy trắng san hô, suy giảm loài vỏ cứng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Vùng cực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Băng tan nhanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mất sinh cảnh của gấu Bắc Cực, hải mã\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Rừng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khô hạn kéo dài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng nguy cơ cháy rừng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động lên xã hội và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ấm lên toàn cầu tạo ảnh hưởng sâu rộng lên nhiều lĩnh vực của con người như nông nghiệp, y tế, giao thông và kinh tế vĩ mô. Thay đổi mô hình mưa gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp, làm giảm năng suất cây trồng và tăng rủi ro cho chuỗi cung ứng lương thực. Hạn hán kéo dài hoặc mưa cực đoan có thể phá hủy mùa màng, trong khi bão mạnh hơn gây thiệt hại lớn cho hạ tầng và nhà cửa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiệt độ tăng cũng làm gia tăng số ngày nắng nóng cực đoan, làm tăng nguy cơ tử vong liên quan đến stress nhiệt, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người lao động ngoài trời. Các bệnh truyền qua muỗi như sốt rét và sốt xuất huyết có thể mở rộng phạm vi do muỗi phát triển mạnh trong khí hậu ấm và ẩm hơn. Nhiều thành phố ven biển đối mặt với mối đe dọa ngập lụt khi mực nước biển dâng, đòi hỏi đầu tư lớn vào hệ thống đê điều và hạ tầng chống ngập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổng hợp các tác động kinh tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng chi phí y tế do bệnh liên quan khí hậu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiệt hại hạ tầng do thiên tai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm năng suất lao động trong ngày nắng nóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gián đoạn chuỗi cung ứng nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững tác động này tích lũy theo thời gian và có xu hướng nặng nề hơn nếu không có giải pháp kiểm soát phát thải.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình khí hậu và dự báo tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình khí hậu toàn cầu (GCMs) là công cụ khoa học cốt lõi mô phỏng tương tác giữa khí quyển, đại dương, băng quyển và đất liền. Chúng dựa trên các phương trình động lực học chất lưu, phương trình năng lượng và các yếu tố hóa học khí quyển. Dựa trên các kịch bản phát thải khác nhau, các mô hình đưa ra dự báo mức tăng nhiệt độ từ nay đến cuối thế kỷ 21.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình cho thấy nếu phát thải tiếp tục tăng theo mức hiện tại, nhiệt độ trung bình toàn cầu có thể tăng 2.5–4.5°C vào năm 2100. Mực nước biển có thể tăng thêm 0.6–1 m tùy khu vực và mức độ tan băng lục địa. Một số khu vực có thể đối mặt với hạn hán kéo dài, trong khi các khu vực khác hứng chịu mưa cực đoan nhiều hơn. Sự bất đối xứng này gây khó khăn cho hoạch định chính sách và phân phối tài nguyên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình năng lượng đơn giản mô tả xu hướng:\n\u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{in} - Q_{out} = \\Delta E\u003C\u002Fscript>\u003Cbr>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{in}\u003C\u002Fscript>: bức xạ mặt trời hấp thu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{out}\u003C\u002Fscript>: bức xạ phát ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta E\u003C\u002Fscript>: thay đổi năng lượng trong hệ khí hậu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nKhi khí nhà kính tăng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{out}\u003C\u002Fscript> giảm nhẹ khiến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta E\u003C\u002Fscript> dương và dẫn đến tăng nhiệt.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giảm thiểu và thích ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược giảm thiểu tập trung vào cắt giảm phát thải khí nhà kính bằng cách chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo như gió, mặt trời và thủy điện. Tăng hiệu quả năng lượng trong công nghiệp, giao thông và xây dựng cũng góp phần giảm lượng phát thải. Các biện pháp bảo tồn rừng và nông nghiệp carbon thấp là các giải pháp mạnh nhằm tăng khả năng hấp thu CO₂.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thích ứng là phần không thể thiếu vì một phần tác động đã trở nên không thể đảo ngược. Các thành phố ven biển cần quy hoạch chống ngập, nâng cấp hệ thống thoát nước và phát triển hạ tầng chống chịu khí hậu. Nông nghiệp cần điều chỉnh lịch gieo trồng, lựa chọn giống cây chịu hạn và áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước. Hệ thống cảnh báo thiên tai cần được nâng cấp để giảm thiểu thiệt hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp khả thi:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chuyển đổi sang năng lượng sạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện hiệu suất công nghệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng độ che phủ rừng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển hạ tầng thích ứng khí hậu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nNhững giải pháp này mang tính bền vững và cần được triển khai đồng bộ ở quy mô quốc gia và quốc tế.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các sáng kiến quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều sáng kiến quốc tế được hình thành để giảm tốc độ ấm lên toàn cầu, trong đó nổi bật nhất là Thỏa thuận Paris thuộc Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC). Thỏa thuận đặt mục tiêu giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2°C và phấn đấu hạn chế ở mức 1.5°C. Các quốc gia phải xây dựng kế hoạch giảm phát thải và báo cáo tiến độ định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\" target=\"_blank\">IPCC\u003C\u002Fa>) đóng vai trò tổng hợp bằng chứng khoa học và đưa ra các báo cáo đánh giá định kỳ. Những báo cáo này là cơ sở để các chính phủ xây dựng chính sách khí hậu và phân tích rủi ro. Các tổ chức tài chính quốc tế cũng triển khai chương trình hỗ trợ chuyển đổi năng lượng và phát triển xanh tại nhiều quốc gia đang phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức tham gia tích cực:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>IPCC: cung cấp báo cáo đánh giá khoa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNFCCC: điều phối chính sách khí hậu toàn cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNEP: thúc đẩy chương trình môi trường bền vững\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình tài chính khí hậu của Ngân hàng Thế giới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững sáng kiến này cho thấy nỗ lực toàn cầu nhằm giảm nguy cơ và hỗ trợ các nước thích ứng với biến đổi khí hậu.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimate.nasa.gov\" target=\"_blank\">NASA Climate Change\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Fclimate\" target=\"_blank\">NOAA Climate Data\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\" target=\"_blank\">Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fclimatechange\" target=\"_blank\">United Nations – Climate Change\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-15T13:54:38.169+00:00","2025-11-15T14:11:45.407+00:00","2025-11-15T14:11:45.405+00:00",245,[31,34,44,55,66,71,76,81,91,97],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thế thời tiết","Hình thế thời tiết là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thu giữ co2","Thu giữ co2 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","carbon dioxide capture","Thu giữ CO2 (carbon dioxide capture) là tập hợp các công nghệ phân tách và thu gom khí carbon dioxide từ các nguồn phát thải công nghiệp lớn hoặc trực tiếp từ khí quyển trước khi được vận chuyển và lưu trữ vĩnh viễn hoặc tái sử dụng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"bắc cực","Bắc cực là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bắc Cực","The Arctic","Bắc Cực là vùng địa cực nằm ở cực bắc của Trái Đất, bao gồm Bắc Băng Dương và các phần lãnh thổ phụ cận, đóng vai trò điều hòa hệ thống khí hậu và hải văn toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"nghị định thư kyoto","Nghị định thư Kyoto là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nghị định thư Kyoto","Kyoto Protocol","Nghị định thư Kyoto là một hiệp ước quốc tế mang tính ràng buộc pháp lý được thông qua tại Kyoto (Nhật Bản) năm 1997 trong khuôn khổ Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC), nhằm cam kết các quốc gia phát triển cắt giảm phát thải khí nhà kính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác."]