[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%CE%B3%20secretase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_γ secretase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"γ secretase","γ secretase là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu γ secretase (gamma secretase): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>γ secretase\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>gamma secretase\u003C\u002Fem>) là (gamma-secretase) là một phức hợp protease xuyên màng nội màng đa tiểu phần gồm bốn protein cốt lõi (presenilin, nicastrin, APH-1 và PEN-2), chịu trách nhiệm cắt phân giải các protein xuyên màng type-I bao gồm protein tiền chất amyloid (APP) và thụ thể Notch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Γ-secretase là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A9c%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} enzym aspartyl {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protease%22%7D}} đa màng, chịu trách nhiệm cắt xuyên qua các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%22%7D}} xuyên màng và giải phóng các đoạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22peptide%22%7D}} chức năng hoặc độc hại vào không gian nội bào. Hoạt động của γ-secretase đóng vai trò quyết định trong việc xử lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%81n%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22amyloid%22%7D}}-β protein (APP) và Notch, hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} liên quan mật thiết đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20l%C3%BD%22%7D}} tế bào và bệnh lý Alzheimer cũng như quá trình phát triển và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87t%20h%C3%B3a%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phức hợp γ-secretase được phát hiện trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và nhiều loại mô khác, hoạt động tại màng tế bào, màng lưới nội chất (ER) và bộ máy Golgi. Sự cân bằng giữa hoạt động proteolytic và kiểm soát định lượng phức hợp này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ Aβ₄₂\u002FAβ₄₀, nguyên nhân chính khởi phát mảng amyloid trong não người bệnh Alzheimer .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Γ-secretase bao gồm bốn thành phần không thể tách rời: presenilin (PSEN1 hoặc PSEN2) là tiểu đơn vị xúc tác, nicastrin nhận diện cơ chất, APH-1 ổn định cấu trúc và PEN-2 điều hòa hoạt hóa. Sự lắp ghép chính xác của bốn thành phần này tạo ra khoang xuyên màng cho phản ứng thủy phân peptide, bảo đảm tính đặc hiệu và hiệu quả xúc tác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và thành phần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Presenilin (PSEN) là trung tâm xúc tác chứa hai residue Asp (Asp257 và Asp385 trong PSEN1) tạo nên cơ chế aspartyl protease. Hai aspartate này được định vị ở giữa helix xuyên màng thứ 6 và 7, cho phép liên kết và kích hoạt phân tử nước để tấn công liên kết peptide xuyên màng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nicastrin là glycoprotein lớn với phần ngoại bào dạng β-sandwich, chịu trách nhiệm nhận diện đầu N-terminal của cơ chất đã được tiền xử lý (ectodomain shedding). Nicastrin bảo vệ presenilin khỏi tự thủy phân và định hướng cơ chất vào khoang nội màng của γ-secretase.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>APH-1 (anterior pharynx-defective 1) và PEN-2 (presenilin enhancer 2) là hai thành phần hỗ trợ lắp ghép phức hợp và duy trì cấu trúc chức năng. APH-1 có vai trò neo giữ các helix xuyên màng, trong khi PEN-2 kích hoạt presenilin bằng cách gắn kết và duy trì conformation thích hợp của trung tâm hoạt tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Presenilin (PSEN1\u002FPSEN2)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xúc tác thủy phân peptide\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hai Asp nội màng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nicastrin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhận diện cơ chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Glycoprotein ngoại bào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>APH-1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định cấu trúc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Helix xuyên màng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>PEN-2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích hoạt presenilin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều hòa conformation\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế xúc tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Γ-secretase hoạt động theo cơ chế protease aspartyl, sử dụng hai residue Asp để kích hoạt phân tử nước, tạo ion hydroxit (OH⁻) tấn công liên kết peptide xuyên màng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_{1}\\text{–CO–NH–}R_{2} + H_{2}O \\;\\xrightarrow{\\text{γ-secretase}}\\; R_{1}\\text{–COOH} + R_{2}\\text{–NH}_{2}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Mỗi chu kỳ xúc tác diễn ra bên trong khoang nội màng, nơi helix transmembrane của presenilin tạo thành đường dẫn kín nước, cho phép phân tử nước tiếp cận liên kết peptide nhưng ngăn không cho cơ chất phân tán ra màng lipid xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế xúc tác bao gồm ba bước chính: (1) liên kết cơ chất vào vị trí nhận diện trên nicastrin, (2) chuyển cơ chất vào khoang hoạt tính giữa hai Asp, (3) thủy phân liên kết peptide và giải phóng các đoạn peptide sản phẩm ra ngoài. Sự linh động của helix xuyên màng và các đoạn loop kết nối điều hòa khả năng bám cơ chất và giải phóng sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc hiệu cơ chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Γ-secretase cắt nhiều cơ chất xuyên màng, nổi bật nhất là APP và Notch. Khi cắt APP, γ-secretase tạo ra các peptide Aβ độ dài 38–43 amino acids; tỷ lệ Aβ₄₂\u002FAβ₄₀ cao liên quan đến sự hình thành mảng amyloid và bệnh Alzheimer khởi phát sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cắt Notch dẫn đến phóng thích Notch intracellular domain (NICD), một trình điều khiển phiên mã quan trọng trong quá trình biệt hóa và phát triển tế bào. Đặc hiệu cơ chất phụ thuộc vào chiều dài ectodomain và trình tự peptide tại vị trí cắt, trong đó nicastrin đóng vai trò “lọc” đầu N-terminal và APH-1 hỗ trợ ổn định liên kết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>APP:\u003C\u002Fstrong> tạo Aβ₃₈–Aβ₄₃, điều hòa qua PSEN đột biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Notch:\u003C\u002Fstrong> giải phóng NICD, kích hoạt biểu hiện gen mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>E-cadherin, ErbB4:\u003C\u002Fstrong> cắt để điều chỉnh tín hiệu kết dính tế bào và tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự đa dạng cơ chất cho thấy γ-secretase là enzyme không đặc hiệu hoàn toàn, nhưng cấu trúc khoang hoạt tính và sự tương tác với các thành phần phụ của phức hợp đảm bảo tính chọn lọc sinh học trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Γ-secretase điều hòa nhiều con đường tín hiệu cơ bản trong tế bào nhờ khả năng cắt tiểu đơn vị xuyên màng của các thụ thể và đồng thụ thể. Sự phóng thích Notch intracellular domain (NICD) từ Notch receptor sau khi γ-secretase cắt là tín hiệu phiên mã kích hoạt gen mục tiêu liên quan đến biệt hóa tế bào, phát triển mô và duy trì tế bào gốc NCBI PMC.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tín hiệu Wnt\u002Fβ-catenin cũng bị điều tiết gián tiếp khi γ-secretase cắt E-cadherin, làm thay đổi tương tác β-catenin với màng và nhân, ảnh hưởng đến sự tăng sinh và di cư của tế bào. Quá trình này quan trọng trong phát triển phôi và sửa chữa mô sau tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thần kinh, γ-secretase tham gia xử lý các phân tử dẫn truyền thần kinh xuyên màng như N-cadherin và neuroligin, góp phần điều hòa khớp nối thần kinh (synapse) và tính dẻo của mạch thần kinh. Rối loạn hoạt động γ-secretase có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức và trí nhớ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đột biến trong gen PSEN1 và PSEN2 làm thay đổi tỷ lệ Aβ₄₂\u002FAβ₄₀, tăng mức Aβ₄₂ dễ kết tụ tạo mảng amyloid trong não, khởi phát Alzheimer khởi phát sớm (familial Alzheimer’s disease) Alzheimer’s Association.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự ức chế γ-secretase cũng tác động lên tín hiệu Notch, gây giảm biệt hóa tế bào miễn dịch và đường tiêu hóa, dẫn đến tác dụng phụ như tiêu chảy và giảm bạch cầu. Điều này giới hạn việc sử dụng chất ức chế toàn phần (GSI) trong lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ung thư, hoạt động γ-secretase tăng cường tín hiệu Notch góp phần vào sự phát triển và tồn tại của tế bào khối u, đặc biệt ở ung thư vú, tụy và tế bào gốc ung thư. Điều chỉnh γ-secretase là chiến lược tiềm năng để ức chế con đường Notch trong điều trị ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng dược phẩm: chất ức chế và điều biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất ức chế γ-secretase (GSI) như semagacestat và avagacestat đã được thử nghiệm lâm sàng để giảm sản xuất Aβ, nhưng gặp phải tác dụng phụ do ức chế Notch. Điều này dẫn đến phát triển chất điều biến γ-secretase (GSM) nhắm vào giảm tỷ lệ Aβ₄₂ mà không ảnh hưởng Notch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tên phân tử\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>GSI toàn phần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Semagacestat\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế Asp trung tâm hoạt tính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phase III (dừng)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>GSM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>BPN-15606\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm Aβ₄₂\u002FAβ₄₀, không ảnh hưởng Notch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiền lâm sàng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>GSM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Avagacestat\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Modulation site khác trung tâm Asp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phase II (ngưng)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>GSM thế hệ mới như PF-06648671 đã thể hiện giảm Aβ₄₂ dịch não tủy mà không gây tác dụng phụ đường tiêu hóa, đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu ClinicalTrials.gov.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật phân tích và đánh giá hoạt tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Assay fluorogenic:\u003C\u002Fstrong> peptide tổng hợp gắn fluorophore\u002Fquencher phát huỳnh quang sau khi cắt, cho phép đo hoạt tính protease trực tiếp trong lysate tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Western blot và ELISA:\u003C\u002Fstrong> định lượng Aβ₃₈, Aβ₄₀ và Aβ₄₂ trong môi trường nuôi cấy tế bào hoặc dịch não tủy động vật, phản ánh hiệu quả ức chế hoặc điều biến γ-secretase.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cryo-EM:\u003C\u002Fstrong> giải cấu trúc phức hợp γ-secretase ở độ phân giải cao (3–4 Å), cung cấp cơ sở phân tử cho thiết kế thuốc nhắm mục tiêu allosteric Nature.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào HEK293 được chuyển gen APP hoặc Notch cho phép đánh giá chọn lọc cơ chất và độc tính tế bào, là bước tiền đề trước mô hình động vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển chất điều biến allosteric nhắm vào các site phụ quanh khoang hoạt tính để tăng cường chọn lọc APP so với Notch, giảm tác dụng phụ. Kết hợp mô hình in vitro 3D organoid não người giúp đánh giá độc tính và hiệu quả trong môi trường tế bào gần giống cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tích hợp machine learning và docking ảo trên cơ sở cấu trúc cryo-EM để sàng lọc nhanh các hợp chất khả thi. Nghiên cứu cơ chế tương tác giữa γ-secretase và lipid màng, mở ra chiến lược điều hòa hoạt tính qua thay đổi membrane microenvironment.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>5. Ý nghĩa dược lý học và triển vọng điều biến enzyme\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phát triển các chất ức chế chọn lọc gamma-secretase (Gamma-Secretase Inhibitors - GSIs) từng được kỳ vọng là mũi nhọn điều trị bệnh Alzheimer nhằm ngăn chặn sự tích tụ của các peptid amyloid-beta độc hại. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng ban đầu đã gặp trở ngại lớn do các biến chứng đường tiêu hóa và suy tủy xương nặng nề, bắt nguồn từ việc GSIs ức chế đồng thời con đường truyền tín hiệu Notch cần thiết cho sự duy trì và biệt hóa tế bào gốc ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để khắc phục độc tính này, chiến lược hiện đại chuyển hướng sang phát triển các chất điều biến chọn lọc gamma-secretase (Gamma-Secretase Modulators - GSMs). Thay vì phong bế hoàn toàn vị trí hoạt động xúc tác của enzyme, GSMs chỉ liên kết dị lập thể làm dịch chuyển vị trí cắt phân giải của phức hợp presenilin, ưu tiên sản sinh các đoạn peptid ngắn hơn và không độc tính (như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\beta_{37}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\beta_{38}\u003C\u002Fscript>) mà hoàn toàn không cản trở quá trình xử lý tín hiệu Notch quan trọng của tế bào.\u003C\u002Fp>","gamma secretase",[13,19,20,21],"gamma-secretase","phức hợp gamma secretase","phức hợp gamma-secretase","γ secretase (gamma-secretase) là một phức hợp protease xuyên màng nội màng đa tiểu phần gồm bốn protein cốt lõi (presenilin, nicastrin, APH-1 và PEN-2), chịu trách nhiệm cắt phân giải các protein xuyên màng type-I bao gồm protein tiền chất amyloid (APP) và thụ thể Notch.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,36],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"National Cancer Institute (2020). Gamma Secretase. Definitions.","Gamma Secretase","National Cancer Institute","Definitions",2020,"10.32388\u002F1og7u9",{"citationText":33,"title":34,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":35,"url":10},"National Cancer Institute (2020). Gamma-Secretase Inhibitor RO4929097. Definitions.","Gamma-Secretase Inhibitor RO4929097","10.32388\u002Furyl8r",{"citationText":37,"title":38,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":39,"url":10},"National Cancer Institute (2020). Gamma-Secretase Inhibitor LY3039478. Definitions.","Gamma-Secretase Inhibitor LY3039478","10.32388\u002Fub8udy",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Bốn tiểu phần protein cấu thành phức hợp gamma-secretase chức năng là gì?","Gồm presenilin (mang trung tâm xúc tác aspartyl protease), nicastrin (nhận diện cơ chất), APH-1 (chất ổn định phức hợp) và PEN-2 (kích hoạt khả năng phân cắt của presenilin).",{"question":45,"answer":46},"Cơ chế bệnh sinh của đột biến gen presenilin trong bệnh Alzheimer gia đình khởi phát sớm là gì?","Đột biến làm thay đổi tính chính xác của vị trí cắt carboxyl-peptidase của gamma-secretase, làm tăng tỷ lệ sản sinh peptide sợi dài dễ vón cục gây độc (Abeta42) so với Abeta40.",{"question":48,"answer":49},"Sự khác biệt cơ bản giữa chất ức chế GSI và chất điều biến GSM của gamma-secretase là gì?","GSI ức chế toàn bộ enzyme gây độc tính do chặn tín hiệu Notch, trong khi GSM chỉ dịch chuyển vị trí cắt dị lập thể để tạo peptide ngắn hơn không độc mà không ảnh hưởng thụ thể Notch.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"phức hợp","protease","protein","peptide","tiền chất","amyloid","cơ chất","sinh lý","biệt hóa tế bào","tế bào thần kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.349+00:00","2026-09-04T11:10:12.797+00:00","2025-07-21T08:00:32.712+00:00","2026-09-04T11:10:12.491+00:00",206,[78,81,84,87,90,93,96,99,109,112],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thủy phân enzyme","Thủy phân enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thủy phân enzyme",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc"]