[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91u%20%C4%91%E1%BB%A7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đu đủ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"đu đủ","Đu đủ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đu đủ là loài cây ăn quả nhiệt đới thuộc họ Caricaceae, có tên khoa học Carica papaya, với quả mọng lớn chứa nhiều dinh dưỡng và enzyme papain đặc trưng. Cây có nguồn gốc từ Trung Mỹ, hiện được trồng rộng rãi ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới nhờ giá trị thực phẩm, y học và kinh tế cao. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐu đủ (Papaya) là loài thực vật nhiệt đới có danh pháp khoa học \u003Cem>Carica papaya\u003C\u002Fem>, thuộc họ Caricaceae. Loài này có nguồn gốc từ Trung Mỹ và hiện nay được trồng rộng rãi ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới toàn cầu nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, quả lớn và nhu cầu dinh dưỡng cao của người tiêu dùng. Đu đủ là cây thân thảo hóa gỗ, thường không phân nhánh mạnh, với quả phát triển trực tiếp trên thân chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phân loại thực vật, đu đủ được đặt trong giới Plantae, ngành Magnoliophyta, lớp Magnoliopsida. Các đặc điểm phân loài, giống và biến thể (cultivar) phụ thuộc vào đặc điểm như màu thịt quả đỏ hoặc vàng, hình dạng quả (tròn, thuôn, dài), kích thước và hàm lượng enzyme hoạt tính. Sự khác biệt về giới tính hoa cũng tồn tại: có cây hoa đực, hoa cái và đôi khi hoa lưỡng tính tùy giống trồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThân đu đủ cao trung bình 3‑10 mét, thân mềm, chứa nhựa mủ (latex) màu trắng khi bị thương. Lá lớn, chia thùy sâu, chân vịt (palmately lobed), mọc ở đỉnh thân; lá non màu xanh đậm, khi già chuyển sang xanh nhạt hoặc vàng tùy giống. Hoa đu đủ mọc ở nách lá, thời gian hoa đực hoặc hoa cái tùy từng cây; hoa lưỡng tính gặp ở một số biến thể hoặc do điều kiện môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuả đu đủ là quả mọng lớn, hình trụ, hình bầu dục hoặc thuôn dài, khi chưa chín vỏ quả màu xanh, thịt quả chắc; khi chín chuyển sang màu vàng cam hoặc đỏ tùy giống. Hạt đu đủ nằm trong khoang trung tâm, màu đen hoặc nâu đen, bao phủ màng gelatin, vị hơi đắng; hạt có khả năng nảy mầm nếu phân tán (ví dụ qua động vật) hoặc được gieo trong điều kiện ẩm phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐu đủ chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxi hóa. Theo các nghiên cứu gần đây, đu đủ giàu vitamin C, vitamin A (tiền chất beta‑carotene), folate, kali, magiê và các hợp chất thực vật sinh học có hoạt tính cao như flavonoid và lycopene. Nghiên cứu “Carica papaya L.: A Tropical Fruit with Benefits beyond the Nutritional” cho biết đu đủ chứa vitamin A, B, C, E và K, folate, pantothenic acid, zeaxanthin, lycopene, lutein, magiê, đồng, canxi và kali. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nEnzyme papain – enzyme phân giải protein mạnh có trong nhựa đu đủ xanh – được sử dụng trong thực phẩm để làm mềm thịt và trong mỹ phẩm, y học để hỗ trợ tiêu hóa. Ngoài ra đu đủ có lượng nước cao làm giảm năng lượng trên mỗi 100 gram, chất béo và protein thấp, chất xơ và đường dễ tiêu trong quá trình chín. Theo khảo sát của Oliveira et al., đu đủ là quả có mật độ chất dinh dưỡng cao nhưng năng lượng tương đối thấp. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng thành phần dinh dưỡng mẫu đu đủ chín (100 g phần ăn được) dựa trên các nguồn tổng hợp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chất dinh dưỡng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ước tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 43 kcal\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>USDA \u002F FAO\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vitamin C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 60‑70 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu tổng hợp :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Beta‑carotene \u002F Vitamin A\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>varies tùy giống (vàng \u002F đỏ)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đu đủ màu đỏ giàu lycopene, màu vàng giàu beta‑carotene :contentReference[oaicite:3]{index=3}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất xơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 1.5‑2 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Multiple sources :contentReference[oaicite:4]{index=4}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kali\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 180‑200 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu FAO \u002F MDPI :contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các hợp chất hoạt tính và enzyme đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPapain là enzyme protease cysteine có trong mủ và nhựa quả đu đủ chưa chín, có khả năng phân giải protein ở môi trường trung tính hoặc hơi axit. Enzyme này được sử dụng công nghiệp như làm mềm thịt, xúc tác trong chế biến thực phẩm và trong sản phẩm mỹ phẩm để loại bỏ lớp sừng hoặc tế bào chết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hợp chất hoạt tính khác trong đu đủ bao gồm lycopene, flavonoid, zeaxanthin, lutein và phenolic compounds. Theo bài \"Carica papaya L.: A Tropical Fruit with Benefits beyond the Nutritional\" (MDPI), các bộ phận của cây đu đủ – quả, lá, hạt – đều chứa các chất phytochemical có đặc tính chống oxi hóa, chống viêm và tác dụng bảo vệ sức khỏe. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu in vitro và in vivo đã chỉ ra rằng chiết xuất từ đu đủ có khả năng làm giảm mức oxy hóa tế bào, hỗ trợ hoạt động miễn dịch, giảm viêm, và có khả năng hỗ trợ phòng chống một số loại ung thư. Một nghiên cứu của Santana et al. nhấn mạnh tác động chống oxy hóa mạnh của đu đủ đối với stress oxy hóa trong các mô hình thử nghiệm. :contentReference[oaicite:7]{index=7}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐu đủ không chỉ là một loại trái cây phổ biến mà còn là nguyên liệu trong nhiều ứng dụng y học cổ truyền và hiện đại. Trong dân gian, đu đủ chín thường được dùng để làm dịu hệ tiêu hóa, giúp nhuận tràng tự nhiên, hỗ trợ điều trị táo bón, khó tiêu và giảm viêm loét dạ dày. Enzyme papain có trong quả và lá đu đủ xanh hỗ trợ phân giải protein và cải thiện hấp thu dưỡng chất, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện thiếu enzyme tiêu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLá đu đủ được sử dụng tại nhiều nước Đông Nam Á như một phương pháp dân gian trong điều trị sốt xuất huyết, nhờ khả năng làm tăng số lượng tiểu cầu và giảm viêm. Nghiên cứu lâm sàng trên người tại Ấn Độ (Subenthiran et al., 2013) đã cho thấy chiết xuất lá đu đủ giúp cải thiện chỉ số tiểu cầu ở bệnh nhân mắc sốt xuất huyết Dengue. ([PubMed](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F23675045\u002F?utm_source=chatgpt.com))\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng tiềm năng khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chiết xuất hạt đu đủ được nghiên cứu về tác dụng kháng giun và kháng khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhựa đu đủ có thể dùng ngoài da để hỗ trợ làm lành vết thương và kháng khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lycopene trong đu đủ đỏ có tác dụng chống oxy hóa mạnh, giúp phòng ngừa bệnh tim mạch và một số ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, cần lưu ý: papain có thể gây co bóp tử cung, do đó không nên dùng đu đủ xanh hoặc lá đu đủ cho phụ nữ đang mang thai, đặc biệt trong ba tháng đầu. Ngoài ra, người có dị ứng latex cần thận trọng vì đu đủ có chứa hợp chất tương đồng gây phản ứng chéo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh thái và điều kiện sinh trưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐu đủ là cây nhiệt đới ưa khí hậu nóng ẩm, ánh sáng mạnh và đất thoát nước tốt. Cây phát triển tối ưu ở nhiệt độ từ 22–30°C, độ pH đất từ 5.5–6.7, lượng mưa trung bình từ 1200 đến 2500 mm\u002Fnăm. Đu đủ rất nhạy với sương giá và nước đọng, dễ bị thối rễ trong điều kiện ngập úng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình sinh trưởng:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Gieo hạt: ươm 15–30 ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trồng ra đất: 1–1.5 tháng tuổi cây con\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ra hoa: 4–6 tháng sau trồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho trái chín thương phẩm: 6–9 tháng sau trồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dịch hại và bệnh phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Virus khảm đu đủ (PRSV):\u003C\u002Fstrong> gây biến dạng lá, giảm năng suất mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nấm Phytophthora:\u003C\u002Fstrong> gây thối rễ, thối gốc trong điều kiện ẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sâu đục quả, bọ trĩ, rệp sáp:\u003C\u002Fstrong> gây thiệt hại lớn trong mùa mưa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiện pháp kiểm soát gồm: luân canh đất, thoát nước tốt, xử lý hạt giống, chọn giống kháng bệnh, và sử dụng chế phẩm sinh học như \u003Cem>Trichoderma\u003C\u002Fem> để ức chế nấm gây bệnh. Công nghệ sinh học và biến đổi gen cũng được ứng dụng để phát triển giống kháng PRSV như giống đu đủ ‘SunUp’ tại Hawaii. ([Nature Biotech](https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnbt0198-52?utm_source=chatgpt.com))\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đu đủ trong kinh tế nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐu đủ là cây trồng có giá trị thương mại cao, được sản xuất và tiêu thụ mạnh ở các nước như Ấn Độ, Indonesia, Nigeria, Brazil, Mexico và Việt Nam. Theo [FAO](https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffaostat\u002Fen\u002F#data\u002FQCL?utm_source=chatgpt.com), sản lượng toàn cầu năm 2022 đạt hơn 14 triệu tấn, trong đó Ấn Độ chiếm trên 40%. Giá trị xuất khẩu đu đủ toàn cầu đạt hàng trăm triệu USD mỗi năm, chủ yếu dưới dạng quả tươi và sản phẩm chế biến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác sản phẩm đu đủ phổ biến trên thị trường:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đu đủ tươi đóng hộp hoặc đông lạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nước ép đu đủ, sinh tố, mứt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Enzyme papain dùng trong thực phẩm và dược phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiết xuất từ lá, hạt, nhựa phục vụ nghiên cứu y học và mỹ phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, đu đủ được trồng phổ biến ở các tỉnh miền Nam như Long An, Tiền Giang, Đồng Tháp. Việc áp dụng mô hình trồng hữu cơ, trồng theo tiêu chuẩn VietGAP và truy xuất nguồn gốc đang giúp gia tăng giá trị và khả năng cạnh tranh xuất khẩu của đu đủ Việt Nam trên thị trường quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nghiên cứu khoa học liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu tập trung vào cải tiến giống, nâng cao giá trị dược lý và khả năng kháng bệnh của cây đu đủ. Giống đu đủ biến đổi gen (GMO) ‘Rainbow’ tại Hawaii là một thành tựu nổi bật, được phát triển để chống lại virus PRSV bằng cách chèn gen vỏ virus vào hệ gen cây. Theo nghiên cứu của Gonsalves et al. (1998), giống này có khả năng miễn nhiễm tự nhiên, cải thiện năng suất và kéo dài tuổi thọ cây. ([Nature Biotechnology](https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnbt0198-52?utm_source=chatgpt.com))\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực dược lý, chiết xuất từ hạt đu đủ được chứng minh có tác dụng kháng ký sinh trùng, kháng vi khuẩn đường ruột và hỗ trợ điều trị giun sán. Lá đu đủ chứa alkaloid và flavonoid được nghiên cứu như một chất bổ trợ trong điều trị ung thư nhờ ức chế sự tăng sinh tế bào và hỗ trợ miễn dịch. Nghiên cứu đăng trên \u003Cem>Journal of Ethnopharmacology\u003C\u002Fem> (Otsuki et al., 2010) cho thấy dịch chiết lá đu đủ làm tăng biểu hiện cytokine và cải thiện miễn dịch tế bào. ([ScienceDirect](https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS037887411000160X?utm_source=chatgpt.com))\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCùng với đó, công nghệ sinh học thực vật đang được ứng dụng để nhân giống invitro, kiểm soát bệnh cây bằng CRISPR, và khai thác enzyme papain trong sản xuất công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm. Những tiến bộ này giúp đu đủ trở thành cây trồng chiến lược vừa có giá trị nông nghiệp vừa mang tiềm năng dược liệu trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffaostat\u002Fen\u002F#data\u002FQCL\" target=\"_blank\">FAO – Food and Agriculture Organization of the United Nations\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F23675045\u002F\" target=\"_blank\">PubMed – Effect of Carica papaya leaf extract on Dengue\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnbt0198-52\" target=\"_blank\">Nature Biotechnology – Transgenic Papaya and Virus Resistance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS037887411000160X\" target=\"_blank\">Journal of Ethnopharmacology – Papaya Leaf Extract and Immunomodulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F1424-2818\u002F14\u002F8\u002F683\" target=\"_blank\">MDPI – Carica papaya: Bioactive Compounds and Health Benefits\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T08:08:11.470+00:00","2025-09-17T08:59:48.301+00:00","2025-09-17T08:59:48.296+00:00",252,[30,33,43,53,58,68,73,78,83,88],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoa đu đủ đực","Hoa đu đủ đực là gì? Các công bố khoa học về Hoa đu đủ đực",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đông phi","Đông phi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","East Africa","Đông Phi là tiểu vùng địa lý và địa chính trị - kinh tế nằm ở phần phía đông châu Phi, bao gồm các quốc gia vùng Sừng châu Phi, vùng Hồ Lớn và duyên hải Ấn Độ Dương, nổi tiếng với Thung lũng Tách giãn Lớn và là cái nôi tiến hóa trọng yếu của nhân loại.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"giai đoạn sống sớm","Giai đoạn sống sớm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","early life stage","Giai đoạn sống sớm là thời kỳ phát triển ban đầu của sinh vật, bao gồm giai đoạn phôi thai, sơ sinh và ấu trùng, đặc trưng bởi sự phân chia tế bào nhanh chóng, tính mềm dẻo phát triển cao và mức độ nhạy cảm đặc biệt với các yếu tố môi trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đạo đức cách mạng","Đạo đức cách mạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","revolutionary morality","Đạo đức cách mạng là hệ thống các chuẩn mực, nguyên tắc và phẩm chất chính trị - đạo đức định hướng tư tưởng và hành vi của người cách mạng, luôn đặt lợi ích của tập thể, nhân dân và đất nước lên trên lợi ích cá nhân.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"sinh viên y","Sinh viên y là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","medical student","Sinh viên y là người đang theo học tại các cơ sở giáo dục đại học y khoa nhằm tiếp thu tri thức y sinh học, rèn luyện kỹ năng lâm sàng và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp để trở thành bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chăm sóc sức khỏe cộng đồng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"công bằng trong giáo dục","Công bằng trong giáo dục là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","educational equity","Công bằng trong giáo dục là nguyên tắc và chính sách đảm bảo mọi người học, không phân biệt hoàn cảnh kinh tế - xã hội, giới tính hay vị trí địa lý, đều nhận được nguồn lực và sự hỗ trợ tương xứng để phát huy tối đa tiềm năng học thuật.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tâm lý học xã hội","Tâm lý học xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","social psychology","Tâm lý học xã hội là phân ngành khoa học nghiên cứu cách thức suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người bị tác động bởi sự hiện diện thực tế, tưởng tượng hoặc hàm ẩn của người khác trong đời sống xã hội.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dòng sản phẩm","Dòng sản phẩm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","product line","Dòng sản phẩm là tập hợp các sản phẩm có mối quan hệ chặt chẽ với nhau do cùng thực hiện chức năng tương tự, bán cho cùng đối tượng khách hàng mục tiêu, phân phối qua các kênh tương tự hoặc nằm trong cùng khoảng giá xác định của doanh nghiệp.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"sẩy thai","Sẩy thai là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","miscarriage","Sẩy thai là tình trạng kết thúc thai kỳ tự nhiên trước khi phôi thai hoặc thai nhi có khả năng sống độc lập ngoài tử cung, thường được quy ước trước tuần thứ 20–22 của thai kỳ hoặc cân nặng thai dưới 500 gram.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"gen brca1","Gen brca1 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 gene","Gen BRCA1 là một gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21, mã hóa protein thiết yếu trong cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng; các đột biến mất chức năng làm tăng mạnh nguy cơ ung thư vú và buồng trứng di truyền."]