[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91o%C3%A0n%20t%E1%BB%A5%20gia%20%C4%91%C3%ACnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91o%C3%A0n%20t%E1%BB%A5%20gia%20%C4%91%C3%ACnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"wikidataId":10,"relateTopics":78},"đoàn tụ gia đình","Đoàn tụ gia đình là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đoàn tụ gia đình là quá trình pháp lý và xã hội nhằm tái hợp các thành viên bị chia cắt bởi di cư, chiến tranh hoặc hoàn cảnh đặc biệt khác. Đây là quyền con người được công nhận rộng rãi trong luật quốc tế, gắn với sự bảo vệ gia đình và vai trò cơ bản của gia đình trong xã hội. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Đoàn tụ gia đình\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Family reunification\u003C\u002Fem>) là quy trình pháp lý và chính sách di trú cho phép các thành viên gia đình bị ly tán được đoàn tụ và cư trú hợp pháp tại quốc gia mà người thân đang sinh sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa đoàn tụ gia đình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐoàn tụ gia đình là quá trình cho phép các thành viên trong một gia đình bị chia cắt tái hợp với nhau, thường xảy ra khi một hoặc nhiều người thân đã di cư hoặc bị buộc phải rời khỏi quốc gia cư trú vì các lý do như chiến tranh, xung đột, khủng hoảng nhân đạo, hoặc cơ hội kinh tế. Đây là một khái niệm gắn liền với nhân quyền, di cư, và luật pháp quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ pháp lý, đoàn tụ gia đình là một trong những cơ chế phổ biến nhất giúp người nhập cư hợp pháp hóa hoặc kéo dài quyền cư trú tại nước tiếp nhận. Trong chính sách di trú của nhiều quốc gia, đoàn tụ gia đình là một trụ cột chủ chốt bên cạnh các lý do khác như lao động, học tập hoặc tị nạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hình thức đoàn tụ gia đình phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo lãnh vợ\u002Fchồng hoặc hôn phu\u002Fhôn thê\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo lãnh con cái dưới tuổi thành niên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo lãnh cha mẹ, đặc biệt trong trường hợp người bảo lãnh đã có quốc tịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở pháp lý quốc tế về đoàn tụ gia đình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuyền đoàn tụ gia đình không chỉ là một khái niệm đạo đức hay nhân đạo, mà còn được ghi nhận chính thức trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế. Cụ thể, Điều 16 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền tuyên bố rằng gia đình là đơn vị tự nhiên và cơ bản của xã hội và cần được bảo vệ bởi cả xã hội lẫn nhà nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) năm 1966, trong Điều 23, cũng khẳng định quyền của gia đình được hình thành và tồn tại mà không bị can thiệp phi lý. Điều này được hiểu là nhà nước có trách nhiệm tạo điều kiện để các gia đình bị chia cắt do di cư có thể đoàn tụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số văn kiện khác có liên quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hiến chương Châu Âu về Quyền Con người\u003C\u002Fb> – Điều 8: quyền tôn trọng đời sống gia đình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em\u003C\u002Fb> – Điều 10: quyền được đoàn tụ với cha mẹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đoàn tụ gia đình trong luật di trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ quốc gia, luật di trú quy định cụ thể ai được bảo lãnh, điều kiện bảo lãnh và quy trình nộp đơn. Ví dụ, Hệ thống di trú của Hoa Kỳ cho phép công dân và thường trú nhân bảo lãnh các thân nhân gần gũi tùy theo từng loại visa. Các loại thị thực phổ biến bao gồm IR (Immediate Relative) và F (Family Preference).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là một bảng tóm tắt một số nhóm đối tượng được phép bảo lãnh tại Hoa Kỳ:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm người bảo lãnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đối tượng được bảo lãnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại thị thực\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công dân Mỹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vợ\u002Fchồng, con cái, cha mẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>IR-1, IR-2, IR-5\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thường trú nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vợ\u002Fchồng, con chưa kết hôn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>F2A, F2B\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài Hoa Kỳ, các quốc gia như Canada, Đức, Úc, và Thụy Điển đều có khung pháp lý riêng về đoàn tụ gia đình. Tuy nhiên, quyền đoàn tụ không tuyệt đối. Luật pháp thường kèm theo các điều kiện như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời gian cư trú tối thiểu tại quốc gia tiếp nhận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thu nhập và bảo hiểm y tế đầy đủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỗ ở phù hợp với số lượng người trong gia đình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí và điều kiện bảo lãnh đoàn tụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc bảo lãnh thành viên gia đình đòi hỏi người bảo lãnh phải đáp ứng nhiều tiêu chí rõ ràng do cơ quan di trú đề ra. Một trong những yếu tố quan trọng là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}} – người bảo lãnh cần chứng minh đủ khả năng hỗ trợ người được bảo lãnh mà không phụ thuộc vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%BAc%20l%E1%BB%A3i%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, yếu tố hợp pháp của mối quan hệ là điều bắt buộc. Ví dụ, trong trường hợp bảo lãnh hôn nhân, đương đơn cần cung cấp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giấy đăng ký kết hôn hợp pháp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình ảnh chung, thư từ qua lại, giấy tờ sở hữu tài sản chung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chứng cứ về việc sống chung hoặc duy trì liên lạc lâu dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với con cái, cần có giấy khai sinh hoặc phán quyết của tòa án (nếu có quyền nuôi con). Một số quốc gia yêu cầu khám sức khỏe và lý lịch tư pháp để đảm bảo người được bảo lãnh không đe dọa đến sức khỏe hoặc an ninh quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng xã hội và tâm lý của đoàn tụ gia đình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐoàn tụ gia đình có vai trò thiết yếu trong việc xây dựng và duy trì nền tảng tâm lý ổn định cho cá nhân và cộng đồng. Sự chia cắt kéo dài giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái, thường dẫn đến các hệ quả tiêu cực về mặt cảm xúc, hành vi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cho thấy trẻ em được đoàn tụ với cha mẹ sau thời gian dài xa cách có khả năng cải thiện sự tự tin, tăng cường cảm giác an toàn và phục hồi hành vi tốt hơn. Trong khi đó, người lớn – đặc biệt là người di cư – khi sống cùng gia đình thường có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20th%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%22%7D}} cao hơn trong việc hội nhập xã hội và ổn định công việc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} tích cực khi gia đình được đoàn tụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}} và giảm trầm cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy hội nhập văn hóa và khả năng học ngôn ngữ bản địa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chi phí xã hội dài hạn do các vấn đề tâm lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rào cản trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù được công nhận rộng rãi, quyền đoàn tụ gia đình vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong thực tế. Một trong những thách thức lớn là thời gian xử lý hồ sơ quá lâu. Ví dụ, theo thống kê từ Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, một số diện visa gia đình có thể mất từ 5 đến 15 năm để được duyệt, tùy theo quốc gia và mối quan hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các chính sách nhập cư ngày càng siết chặt ở nhiều nước phát triển, dẫn đến sự gia tăng số lượng hồ sơ bị từ chối với lý do mối quan hệ không đủ chứng cứ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%A7i%20ro%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}} hoặc nghi ngờ kết hôn giả. Ngoài ra, các yếu tố phi pháp lý như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%20ch%E1%BB%A7ng%20t%E1%BB%99c%22%7D}}, kỳ thị người di cư và xung đột chính trị cũng ảnh hưởng đến việc thực thi quyền đoàn tụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số rào cản cụ thể có thể kể đến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lệ phí hồ sơ và chi phí pháp lý cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu thông tin pháp lý rõ ràng và hỗ trợ ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu chứng minh tài chính vượt khả năng của người bảo lãnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đoàn tụ gia đình và người tị nạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgười tị nạn là nhóm đối tượng đặc biệt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%85%20b%E1%BB%8B%20t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} trong bối cảnh di cư và đoàn tụ gia đình. Theo Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR), việc đoàn tụ là điều kiện cốt lõi để người tị nạn phục hồi sau các trải nghiệm sang chấn như chiến tranh, tra tấn hoặc mất người thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều quốc gia có chính sách ưu tiên cho người tị nạn trong việc bảo lãnh người thân, tuy nhiên quy trình vẫn phức tạp do thiếu giấy tờ tùy thân, tài liệu pháp lý hoặc chứng cứ về mối quan hệ. Một số quốc gia EU như Đức, Pháp, và Thụy Điển cho phép người tị nạn được quyền đoàn tụ nhanh chóng trong vòng 3–6 tháng sau khi được công nhận tư cách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây thể hiện sự khác biệt về quyền đoàn tụ gia đình cho người tị nạn giữa một số quốc gia:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian xử lý trung bình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhóm thân nhân được bảo lãnh\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4–6 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vợ\u002Fchồng, con dưới 18 tuổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Canada\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>12 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vợ\u002Fchồng, con cái, cha mẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Úc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>18 tháng trở lên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vợ\u002Fchồng, con cái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đoàn tụ gia đình trong bối cảnh toàn cầu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nToàn cầu hóa và di cư quốc tế đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong cách các quốc gia tiếp cận chính sách đoàn tụ gia đình. Trong khi một số quốc gia mở rộng quyền này nhằm thu hút người lao động có kỹ năng, nhiều quốc gia khác lại áp dụng các biện pháp kiểm soát khắt khe hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại châu Âu, Chỉ thị về đoàn tụ gia đình của Liên minh châu Âu (Directive 2003\u002F86\u002FEC) cung cấp một khung pháp lý chung yêu cầu các nước thành viên phải công nhận quyền đoàn tụ trong một số điều kiện nhất định. Tuy nhiên, sự khác biệt trong việc áp dụng luật giữa các quốc gia vẫn tạo nên bất bình đẳng về cơ hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững yếu tố toàn cầu ảnh hưởng đến quyền đoàn tụ gia đình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gia tăng người di cư và tị nạn do biến đổi khí hậu, xung đột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách kiểm soát biên giới chặt chẽ hơn do lo ngại an ninh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự phát triển công nghệ giúp giám sát và định danh người di cư hiệu quả hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của tổ chức xã hội và pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tổ chức xã hội dân sự và luật sư chuyên về di trú đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo quyền đoàn tụ được thực thi công bằng. Họ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, đại diện pháp lý trong các phiên điều trần và vận động cải cách luật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tổ chức quốc tế và phi chính phủ nổi bật bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Refugee Rights Europe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>The New Humanitarian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HIAS – Jewish American NGO hỗ trợ người tị nạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHọ không chỉ cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí, mà còn nghiên cứu chính sách, tổ chức chiến dịch truyền thông, đào tạo tình nguyện viên và hỗ trợ các chương trình tái định cư cho người bị ảnh hưởng bởi các chính sách di cư khắt khe.\n\u003C\u002Fp>","Family reunification","quy trình pháp lý và chính sách di trú cho phép các thành viên gia đình bị ly tán được đoàn tụ và cư trú hợp pháp tại quốc gia mà người thân đang sinh sống.","SOCIAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Gelatt (2024). Family Reunification and Separation: How U.S. Immigration Policy Shapes Family Structures. National Symposium on Family Issues Immigration Policy and Immigrant Families.","Family Reunification and Separation: How U.S. Immigration Policy Shapes Family Structures","Gelatt","National Symposium on Family Issues Immigration Policy and Immigrant Families",2024,"10.1007\u002F978-3-031-66679-7_1",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Lee (2021). Chapter 6: After Family Reunification. Korean Wild Geese Families.","Chapter 6: After Family Reunification","Lee","Korean Wild Geese Families",2021,"10.5771\u002F9781498583480-217",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":26,"doi":40,"url":10},"Groenendijk (2024). Developing a right to family reunification, immigrant integration and equality in Europe. Family Reunification in Europe.","Developing a right to family reunification, immigrant integration and equality in Europe","Groenendijk","Family Reunification in Europe","10.4324\u002F9781003503217-7",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Cơ sở pháp lý quốc tế bảo vệ quyền đoàn tụ gia đình của người di cư bắt nguồn từ đâu?","Bắt nguồn từ Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Điều 16), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị cùng Công ước Geneva năm 1951 về vị thế của người tị nạn, coi gia đình là đơn vị nền tảng của xã hội.",{"question":46,"answer":47},"Những điều kiện bảo lãnh phổ biến trong luật di trú của các nước tiếp nhận người đoàn tụ là gì?","Người bảo lãnh thường phải chứng minh năng lực tài chính ổn định, chỗ ở hợp pháp, tình trạng cư trú dài hạn hoặc quyền công dân, kèm theo bằng chứng xác thực về mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân hợp pháp.",{"question":49,"answer":50},"Đoàn tụ gia đình tác động tích cực thế nào đến tiến trình hòa nhập xã hội của người nhập cư?","Sự hiện diện của gia đình cung cấp điểm tựa tâm lý vững chắc, giảm tỷ lệ rối loạn căng thẳng tâm lý do xa cách, đồng thời thúc đẩy sự ổn định kinh tế và tương tác xã hội tích cực tại quốc gia sở tại.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"khả năng tài chính","phúc lợi xã hội","phát triển xã hội","nghiên cứu tâm lý học","tỷ lệ thành công","tác động xã hội","sức khỏe tâm thần","rủi ro tài chính","phân biệt chủng tộc","dễ bị tổn thương",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.694+00:00","2026-09-14T10:13:09.602+00:00","2025-09-26T17:02:59.629+00:00","2026-09-14T10:13:09.221+00:00",292,[79,90,93,96,99,103,106,109,112,115],{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất học tập","Hiệu suất học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy phân vị","Hồi quy phân vị là gì? Các bài nghiên cứu khoa học"]