[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91o%20th%E1%BB%83%20t%C3%ADch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đo thể tích":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đo thể tích","Đo thể tích là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Đo thể tích là quá trình xác định không gian mà một vật, chất lỏng hay chất khí chiếm giữ dựa trên các đơn vị chuẩn như mét khối, lít hoặc mililit trong hệ đo lường. Khái niệm này mô tả việc lượng hóa thể tích bằng dụng cụ, công thức hình học hoặc cảm biến nhằm bảo đảm độ chính xác trong khoa học, kỹ thuật và các quy trình thực nghiệm.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về đo thể tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo thể tích là quá trình xác định lượng không gian mà một vật, một chất lỏng hoặc chất khí chiếm giữ trong môi trường ba chiều. Đây là một đại lượng cơ bản thuộc hệ thống đo lường quốc tế và đóng vai trò thiết yếu trong khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y sinh và nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp. Việc đo thể tích cho phép định lượng chính xác các vật liệu, giúp kiểm soát quy trình, tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo tính nhất quán trong các phép thử nghiệm. Thông tin chuẩn hóa về đơn vị thể tích được cung cấp bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fweights-and-measures\u002Fvolume\">National Institute of Standards and Technology (NIST)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bản chất của đo thể tích phụ thuộc vào đặc tính vật lý của đối tượng cần đo. Với chất lỏng, thể tích được xác định bằng dụng cụ chuyên dụng hoặc kỹ thuật cảm biến. Với vật rắn, thể tích thường được tính qua kích thước hình học hoặc theo phương pháp dịch chuyển chất lỏng. Với khí, thể tích chịu ảnh hưởng của điều kiện môi trường như áp suất và nhiệt độ, dẫn đến sự phụ thuộc chặt chẽ vào các phương trình trạng thái. Tính chính xác của phép đo thể tích phụ thuộc vào thiết bị, phương pháp thực hiện và khả năng hiệu chuẩn trong từng điều kiện cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng trình bày một số mục đích quan trọng của đo thể tích:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Định lượng nguyên liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pha chế dung dịch, kiểm soát quy trình hóa học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân tích khoa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo mật độ, khảo sát đặc tính vật chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiết kế kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định thể tích vật rắn, dung tích thiết bị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các đơn vị thể tích trong hệ SI và hệ đo lường khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ SI, đơn vị cơ bản để đo thể tích là mét khối (m³), đại diện cho thể tích của một hình lập phương có cạnh dài 1 mét. Các đơn vị dẫn xuất như lít (L) và mililit (mL) được sử dụng phổ biến hơn trong đời sống và phòng thí nghiệm vì dễ thao tác và phù hợp với lượng chất nhỏ hơn. Một lít tương đương với 1 dm³, và 1 mL tương đương với 1 cm³. Các đơn vị này có sự liên hệ chặt chẽ và dễ dàng chuyển đổi trong thực hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở những quốc gia không sử dụng hệ SI, các đơn vị như gallon, pint, quart hoặc fluid ounce thường xuất hiện trong thương mại và công nghiệp. Mỗi hệ đo lường lại dùng quy tắc chuyển đổi riêng, đòi hỏi sự chính xác để tránh sai số trong tính toán. Ví dụ, gallon Mỹ và gallon Anh có giá trị khác nhau, nên việc sử dụng phải phù hợp với tiêu chuẩn từng lĩnh vực. Những sai lệch nhỏ có thể ảnh hưởng lớn trong các ngành như hóa chất, dược phẩm hoặc công nghệ thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh một số đơn vị thể tích phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị quy đổi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ đo lường\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 m³\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.000 L\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>SI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 L\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.000 mL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>SI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 gallon (US)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>3,785 L\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Imperial\u002FUS\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 pint (US)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>473 mL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>US\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo thể tích trong thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp đo thể tích phụ thuộc vào trạng thái vật chất và yêu cầu độ chính xác. Với chất lỏng, các dụng cụ như cốc đong, ống đong, burette hoặc micropipette được sử dụng tùy theo mục đích đo. Burette và micropipette thường dùng trong hóa phân tích nơi cần độ chính xác cao, trong khi cốc đong phù hợp với phép đo nhanh. Dụng cụ chia vạch phải được xem đúng tầm mắt và đọc trị số tại đáy meniscus của chất lỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với vật rắn có hình dạng đều, thể tích được tính dựa trên các công thức hình học. Các vật thể bất quy tắc thường được đo bằng phương pháp dịch chuyển chất lỏng theo nguyên lý Archimedes: thể tích vật bằng thể tích chất lỏng bị chiếm chỗ. Kỹ thuật này được dùng nhiều trong khoa học vật liệu và khảo sát đặc tính cơ bản của mẫu rắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các dụng cụ đo thể tích thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ống đong, cốc đong\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Burette và micropipette chuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bình định mức dùng trong pha loãng dung dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồng dịch chuyển khí\u002Fliquid displacement chamber\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các công thức tính thể tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các công thức tính thể tích trong hình học là cơ sở quan trọng để xác định thể tích của vật thể rắn. Thể tích hình trụ được tính bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V = \\pi r^2 h\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trường hợp cần xác định thể tích của vật thể có bề mặt cong hoặc cấu trúc phức tạp, phép tích phân ba chiều được sử dụng để mô tả thể tích không gian bao phủ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V = \\iiint_{\\Omega} dV\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp này được áp dụng trong thiết kế kỹ thuật, mô phỏng số và nghiên cứu vật liệu, nơi cần tính thể tích chính xác ở mức vi mô hoặc mô phỏng các cấu trúc đa lớp. Các tính toán phức tạp thường yêu cầu phần mềm chuyên dụng để phân tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của đo thể tích trong khoa học và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo thể tích giữ vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính toán định lượng, kiểm soát quy trình và đánh giá đặc tính vật lý của vật chất. Trong hóa học, thể tích là thông số trung tâm trong chuẩn độ, pha chế dung dịch và xác định nồng độ. Việc kiểm soát thể tích dung môi hoặc dung dịch chuẩn giúp đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích, đặc biệt trong hóa phân tích định lượng. Các dụng cụ như burette hoặc pipette được tối ưu để giảm sai số khi đo thể tích nhỏ trong thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học và sinh học, nhiều quy trình chẩn đoán và điều trị dựa trên đo thể tích chính xác. Ví dụ, dung tích phổi được đo để đánh giá chức năng hô hấp; thể tích máu lưu thông được sử dụng trong hồi sức và phẫu thuật; thể tích dịch não tủy được kiểm soát trong các thủ thuật thần kinh. Trong sinh học phân tử, các phản ứng PCR và enzyme đòi hỏi thể tích vi mô với sai số cực thấp để đảm bảo độ nhạy và tính tái lập. Hệ thống phân phối chất lỏng tự động hỗ trợ đo và trộn các thể tích microlit với độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các ứng dụng theo từng lĩnh vực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pha dung dịch, chuẩn độ, tính nồng độ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo dung tích phổi, thể tích máu, dịch cơ thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ học chất lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô phỏng dòng chảy, tính toán lưu lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định lượng nguyên liệu, đóng gói, vận chuyển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Công nghệ đo thể tích hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thiết bị đo thể tích hiện đại ứng dụng cảm biến và công nghệ tự động hóa nhằm nâng cao độ chính xác, giảm sai số thao tác và tăng tốc độ xử lý. Trong phòng thí nghiệm sinh học, pipette điện tử và hệ thống phân phối chất lỏng tự động có khả năng đo thể tích ở mức microlit với sai số rất thấp. Chúng thường được sử dụng trong các quy trình chuẩn hóa như ELISA, PCR và nuôi cấy tế bào, nơi sự sai lệch nhỏ trong thể tích cũng có thể làm thay đổi kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực công nghiệp, cảm biến siêu âm, cảm biến lưu lượng và kỹ thuật đo thể tích bằng áp suất ngày càng phổ biến. Các cảm biến siêu âm sử dụng sóng phản xạ để ước tính thể tích chất lỏng trong bồn chứa mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Hệ thống hình ảnh 3D được ứng dụng để đo thể tích vật thể lớn hoặc vật phẩm trên dây chuyền sản xuất. Một số tiêu chuẩn hiệu chuẩn và thiết bị đo thể tích tiên tiến được mô tả trong tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.metrology.ie\u002F\">National Metrology Laboratory of Ireland\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các công nghệ đo thể tích hiện có:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến siêu âm đo mức chất lỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pipette điện tử và hệ thống phân phối tự động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy đo lưu lượng chất lỏng bằng áp suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống đo thể tích dựa trên mô phỏng 3D.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đo thể tích trong môi trường lỏng, rắn và khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với chất lỏng, thể tích thường được đo bằng dụng cụ chia vạch như ống đong, burette hoặc bình định mức. Nhiệt độ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ chính xác, vì thể tích chất lỏng thay đổi theo sự giãn nở nhiệt. Do đó, các dụng cụ chuẩn thường được hiệu chuẩn theo nhiệt độ chuẩn (20°C). Các cảm biến lưu lượng trong công nghiệp có thể đo thể tích chất lỏng chảy qua đường ống dựa trên tốc độ dòng chảy và tiết diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với chất rắn có hình dạng đều, thể tích được tính theo công thức hình học. Trong trường hợp vật thể có hình dạng bất quy tắc, phương pháp dịch chuyển chất lỏng là lựa chọn phổ biến. Khi vật được thả vào chất lỏng, thể tích chất lỏng bị dâng lên đúng bằng thể tích vật thể. Nguyên lý Archimedes này giúp xác định thể tích một cách hiệu quả ngay cả khi bề mặt vật thể không đều hoặc có lỗ rỗng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với chất khí, thể tích chịu ảnh hưởng mạnh của áp suất và nhiệt độ. Các phương trình khí lý tưởng được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các đại lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PV = nRT\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi áp suất hoặc nhiệt độ thay đổi, thể tích khí thay đổi tương ứng. Điều này làm cho việc đo thể tích khí trở nên phức tạp hơn và thường cần các thiết bị chuyên dụng để duy trì điều kiện chuẩn. Trong công nghiệp khí hóa lỏng và y tế hô hấp, các phép đo thể tích khí được tích hợp với hệ thống điều áp và điều nhiệt để đảm bảo độ chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sai số và hiệu chuẩn trong đo thể tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sai số đo thể tích có thể phát sinh từ dụng cụ, thao tác hoặc môi trường. Sai số dụng cụ gồm sai số chế tạo, độ dày thành bình, chất lượng vạch chia và độ cong meniscus. Sai số thao tác liên quan đến góc quan sát, tốc độ rót chất lỏng hoặc việc trộn không đều trong dung dịch. Môi trường như nhiệt độ và áp suất cũng gây biến đổi thể tích, đặc biệt đối với chất khí và chất lỏng dễ giãn nở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu chuẩn là quá trình quan trọng nhằm đảm bảo độ chính xác và tính lặp lại của phép đo. Các dụng cụ đo thể tích cần được hiệu chuẩn định kỳ bằng chất lỏng chuẩn hoặc thiết bị chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế. Quy trình hiệu chuẩn thường tuân theo hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandards.html\">International Organization for Standardization (ISO)\u003C\u002Fa>, bao gồm kiểm tra độ chính xác vạch chia, kiểm tra rò rỉ và đánh giá độ ổn định theo thời gian. Việc hiệu chuẩn đúng cách giúp duy trì chất lượng dữ liệu trong nghiên cứu và sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp các nguồn sai số:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguồn sai số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dụng cụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sai lệch số đo, giảm độ tin cậy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thao tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đọc sai vạch chia, rót sai thể tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi do giãn nở nhiệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn trong đo thể tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo thể tích gặp nhiều thách thức khi đối tượng đo có đặc tính phức tạp, chẳng hạn chất lỏng có độ nhớt cao hoặc dễ tạo bọt. Khi chất lỏng dính vào thành bình hoặc hình thành bong bóng khí, giá trị thể tích đọc được có thể không phản ánh chính xác giá trị thực. Trong công nghiệp thực phẩm hoặc hóa mỹ phẩm, độ nhớt và bọt khí là yếu tố ảnh hưởng lớn đến phép đo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với đo thể tích vi mô trong các hệ thống vi lưu (microfluidics), thách thức nằm ở yêu cầu độ chính xác rất cao, trong khi thể tích rất nhỏ chỉ ở mức nanolit đến microlit. Các thiết bị đo phải có độ phân giải cao, chống nhiễu tốt và hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường vi mô. Các giới hạn này đang được mở rộng nhờ sự phát triển của công nghệ cảm biến và thiết bị điều khiển chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các thách thức phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo chất lỏng nhớt hoặc dễ tạo bọt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo thể tích nhỏ trong vi lưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể tích khí thay đổi theo môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sai lệch do dụng cụ và thao tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST). Volume Measurement Standards. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fweights-and-measures\u002Fvolume\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fweights-and-measures\u002Fvolume\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Metrology Laboratory of Ireland. Measurement Technologies. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.metrology.ie\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.metrology.ie\u002F\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Organization for Standardization (ISO). Measurement and Calibration Standards. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandards.html\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandards.html\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:40.518+00:00","2025-12-08T18:23:36.669+00:00","2025-12-08T18:23:36.667+00:00",74,[33,44,50,61,72,78,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tăng trưởng khối u","Tăng trưởng khối u là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tăng trưởng khối u","Tumor growth","Tăng trưởng khối u là quá trình tăng sinh tế bào bất thường, không kiểm soát và tự chủ của mô tân sinh, được thúc đẩy bởi các đột biến gen kích hoạt oncogene, bất hoạt gen ức chế khối u và khả năng tái lập trình chuyển hóa tế bào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"liệu pháp nội tiết","Liệu pháp nội tiết là gì? Cơ chế và chỉ định","Liệu pháp nội tiết","Endocrine therapy","Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các hợp chất có hoạt tính dược lý nhằm ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp hoặc ức chế hoạt động của hormone sinh dục, qua đó triệt tiêu tín hiệu tăng sinh của các khối u ác tính phụ thuộc hormone.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"học sinh trường dân tộc nội trú","Học sinh trường dân tộc nội trú là gì? Bản chất và thể chế","Học sinh trường dân tộc nội trú","Ethnic minority boarding school students","Học sinh trường dân tộc nội trú là người học thuộc diện chính sách ưu tiên tại vùng đặc biệt khó khăn, được tuyển chọn để học tập và sinh hoạt nội trú tập trung dưới sự bảo trợ toàn diện của Nhà nước.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"di truyền gia đình","Di truyền gia đình là gì? Cơ chế và mô hình bệnh học","Di truyền gia đình","Familial inheritance","Di truyền gia đình là sự truyền đạt các tính trạng sinh học hoặc khuynh hướng bệnh tật qua các thế hệ giữa các cá thể cùng huyết thống trong dòng họ thông qua vật chất di truyền dòng mầm. Hiện tượng này chịu sự chi phối của các quy luật phân ly đơn gen hoặc sự tương tác phức tạp giữa mạng lưới đa gen với các yếu tố môi trường chia sẻ.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"bazơ schiff","Bazơ Schiff là gì? Cấu trúc, cơ chế và phức chất","Bazơ Schiff","Schiff base","Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin có công thức tổng quát R2C=NR' (với R' là gốc hydrocarbyl khác hydro), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật là gì? Các công bố khoa học về Vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật","Microsurgery \u002F Microvascular surgery","Vi phẫu thuật là một phân ngành phẫu thuật ngoại khoa tinh tế sử dụng kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng, dụng cụ vi phẫu chính xác và chỉ khâu siêu mảnh để thao tác, bóc tách và khâu nối các cấu trúc giải phẫu cực nhỏ như mạch máu và dây thần kinh có đường kính dưới vài milimet.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng là gì? Các công bố khoa học về Thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng","Balanced scorecard (BSC)","Thẻ điểm cân bằng là một hệ thống quản trị chiến lược và đo lường hiệu suất doanh nghiệp do Robert Kaplan và David Norton phát triển, giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành các mục tiêu và thước đo cụ thể trên bốn góc độ cân bằng.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"cấu trúc hạt","Cấu trúc hạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cấu trúc hạt","Grain structure \u002F Microstructural grain","Cấu trúc hạt là sự sắp xếp hình học và kích thước của các tinh thể đơn lẻ (các hạt tinh thể) có hướng mạng tinh thể khác nhau, ngăn cách bởi các ranh giới hạt bên trong một vật liệu đa tinh thể như kim loại và gốm.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"phương pháp không phá hủy","Phương pháp không phá hủy là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phương pháp không phá hủy","Non-destructive testing (NDT) \u002F Non-destructive evaluation","Phương pháp không phá hủy là tập hợp các kỹ thuật phân tích và kiểm tra kỹ thuật nhằm đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc, phát hiện khuyết tật bên trong hoặc trên bề mặt vật liệu và kết cấu mà không làm thay đổi hay hủy hoại khả năng làm việc của đối tượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]