[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91o%20l%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91o%20l%E1%BB%B1c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"wikidataId":10,"relateTopics":81},"đo lực","Đo lực là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đo lực là quá trình xác định độ lớn và hướng của tương tác cơ học giữa các vật thể, thường dùng cảm biến chuyển đổi lực thành tín hiệu điện. Lực là đại lượng vectơ, được đo bằng đơn vị Newton (N) theo hệ SI, ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế và nghiên cứu kỹ thuật. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Đo lực\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>force measurement\u003C\u002Fem>) là lĩnh vực kỹ thuật đo lường thực nghiệm nhằm xác định chính xác độ lớn và phương hướng của lực cơ học tương tác lên vật thể, đóng vai trò sống còn trong kiểm định vật liệu, cân chỉnh máy công nghiệp, giám sát an toàn kết cấu xây dựng và hiệu chuẩn cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLực là đại lượng vectơ, tức là nó có cả độ lớn và hướng. Vì vậy, đo lực không chỉ là đo giá trị tuyệt đối mà còn liên quan đến vị trí, phương và chiều tác động. Việc đo đúng lực giúp đánh giá chính xác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20%E1%BA%A3nh%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} đến chuyển động, biến dạng vật liệu, và phản ứng của hệ cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức cơ bản tính lực theo định luật II Newton là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nF = m \\cdot a\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>F\u003C\u002Fstrong>: lực (N – Newton)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>m\u003C\u002Fstrong>: khối lượng (kg)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>a\u003C\u002Fstrong>: gia tốc (m\u002Fs²)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nLực được xem là một trong các đại lượng cơ bản trong cơ học cổ điển và là nền tảng cho mọi phân tích động học và tĩnh học.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại lực trong đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật đo, lực được phân chia dựa trên hướng tác động, bản chất và ứng dụng. Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng để xác định loại cảm biến hoặc hệ thống đo phù hợp. Các lực phổ biến có thể được chia thành:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lực kéo (tension)\u003C\u002Fstrong>: lực làm giãn vật thể theo trục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lực nén (compression)\u003C\u002Fstrong>: lực làm co vật thể theo trục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lực xoắn (torque\u002Fmoment)\u003C\u002Fstrong>: lực gây quay quanh trục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lực ma sát (friction)\u003C\u002Fstrong>: lực cản trở chuyển động giữa hai bề mặt tiếp xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lực va chạm (impact)\u003C\u002Fstrong>: lực sinh ra trong thời gian rất ngắn khi hai vật va chạm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMỗi loại lực trên đều có đặc điểm và ứng dụng khác nhau trong thực tế đo lường. Ví dụ, lực nén thường gặp trong kiểm tra kết cấu bê tông, còn lực kéo được đo trong kiểm tra độ bền dây cáp, vật liệu sợi hoặc liên kết ren.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân biệt đặc điểm các loại lực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại lực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hướng tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lực kéo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dọc trục, hướng ra xa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm tra độ bền vải, dây điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lực nén\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dọc trục, hướng vào trong\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thử chịu lực cột trụ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20x%C3%A2y%20d%E1%BB%B1ng%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lực xoắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quay quanh trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo mô-men vít, động cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lực va chạm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn hạn, cường độ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm tra an toàn xe hơi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các đơn vị đo lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐơn vị chuẩn để đo lực trong hệ SI là Newton (N), được định nghĩa là lực cần thiết để tạo gia tốc 1 m\u002Fs² cho vật có khối lượng 1 kg. Tuy nhiên, trong các ngành công nghiệp truyền thống hoặc trong một số quốc gia, người ta vẫn sử dụng các đơn vị khác như kilogram-force (kgf), pound-force (lbf) hoặc dyne.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đơn vị đo lực thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>1 N\u003C\u002Fstrong> = 1 kg·m\u002Fs²\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>1 kgf\u003C\u002Fstrong> ≈ 9.80665 N\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>1 lbf\u003C\u002Fstrong> ≈ 4.44822 N\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>1 dyne\u003C\u002Fstrong> = 10\u003Csup>-5\u003C\u002Fsup> N\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc chuyển đổi giữa các đơn vị này cần chính xác, đặc biệt trong thiết kế máy móc hoặc kiểm tra kỹ thuật có liên quan đến quy chuẩn quốc tế. Dưới đây là bảng chuyển đổi nhanh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tương đương Newton\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 kgf\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>9.80665 N\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 lbf\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4.44822 N\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1 dyne\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.00001 N\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp đo lực phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đo lực có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, tùy vào dạng lực, độ lớn, tốc độ thay đổi và môi trường đo. Các phương pháp phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo biến dạng bằng cảm biến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng%22%2C%22text%22%3A%22strain%20gauge%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo điện áp trong load cell\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo áp suất và chuyển đổi sang lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo gia tốc để suy ra lực quán tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nStrain gauge là công nghệ phổ biến trong cảm biến lực, hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi điện trở khi vật liệu bị biến dạng. Các strain gauge thường được gắn trên phần tử đàn hồi, khi chịu lực sẽ kéo giãn hoặc nén, làm thay đổi điện trở – từ đó được chuyển đổi thành tín hiệu điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLoad cell là thiết bị đo lực sử dụng strain gauge hoặc các nguyên lý khác như piezoelectric hoặc cảm biến từ. Loại load cell được dùng phổ biến trong công nghiệp là loại sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20kim%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} đàn hồi kết hợp với bốn strain gauge tạo thành cầu Wheatstone để khuếch đại tín hiệu điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các phương pháp như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, cảm biến điện dung và cảm biến từ giảo (magnetostrictive) cũng đang được sử dụng trong các ứng dụng đo lực có độ chính xác cao hoặc trong môi trường khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cảm biến lực (Force sensor)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến lực là thiết bị chuyển đổi lực cơ học thành tín hiệu điện tử để đo lường và giám sát. Tùy vào nguyên lý hoạt động, các cảm biến lực được chia thành nhiều loại như strain gauge, piezoelectric, điện dung (capacitive), điện từ (inductive), hoặc quang học. Mỗi loại có đặc điểm riêng về dải đo, độ nhạy, tốc độ đáp ứng và khả năng chống nhiễu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLoại phổ biến nhất là load cell sử dụng strain gauge. Strain gauge là một dây dẫn mỏng có điện trở thay đổi khi bị kéo giãn hoặc nén. Khi gắn strain gauge lên một phần tử đàn hồi, sự biến dạng do lực tác động sẽ thay đổi điện trở của nó, từ đó tạo ra tín hiệu điện tỉ lệ với lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại cảm biến lực thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Strain gauge load cell\u003C\u002Fstrong>: độ chính xác cao, dùng trong cân điện tử, máy thử lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Piezoelectric sensor\u003C\u002Fstrong>: phản ứng rất nhanh, thích hợp cho đo lực động hoặc va chạm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Capacitive sensor\u003C\u002Fstrong>: nhạy với lực nhỏ, thường dùng trong thiết bị y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Optical sensor\u003C\u002Fstrong>: đo chính xác cao trong môi trường cách ly hoặc nhạy cảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh một số cảm biến lực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại cảm biến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Strain gauge\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ chính xác cao, giá thành hợp lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Piezoelectric\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản hồi nhanh, lý tưởng cho lực dao động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không phù hợp cho đo lực tĩnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Capacitive\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhạy, tiêu thụ điện thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị nhiễu từ môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hiệu chuẩn và sai số đo lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu chuẩn là quá trình so sánh thiết bị đo với một chuẩn tham chiếu đã biết, nhằm đảm bảo sai số trong phạm vi cho phép. Việc hiệu chuẩn cảm biến lực là bắt buộc trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như kiểm định vật liệu, giám sát công nghiệp, và cân thương mại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố chính gây sai số trong đo lực:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến thiên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quá tải cơ học vượt dải đo cho phép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ trễ tín hiệu do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn lệch trục hoặc nền không ổn định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức cơ bản để xác định sai số tuyệt đối:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Delta F = F_{\\text{measured}} - F_{\\text{true}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fhome\" target=\"_blank\">BIPM\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\">NIST\u003C\u002Fa> đưa ra các tiêu chuẩn và phương pháp hiệu chuẩn lực chuẩn mực, thường dùng làm cơ sở xây dựng hệ thống đo chính xác quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của đo lực trong công nghiệp và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐo lực được ứng dụng đa ngành, từ kỹ thuật cơ khí, sản xuất tự động, đến lĩnh vực y tế và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}}. Trong thử nghiệm cơ lý vật liệu, đo lực giúp xác định các đặc tính như giới hạn bền, độ dẻo, độ cứng, khả năng chịu nén hoặc kéo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giám sát lực kẹp trong máy CNC\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra lực vít trong lắp ráp điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo trọng lượng trong dây chuyền đóng gói\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y sinh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo lực cắn, lực cơ tay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo phản hồi lực trong thiết bị chỉnh hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản hồi xúc giác trong robot phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chuẩn đo lực trong thử nghiệm vật liệu có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002F\" target=\"_blank\">ASTM International\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fcommittee\u002F54058.html\" target=\"_blank\">ISO TC164\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lực trong robot và hệ thống điều khiển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực robot, cảm biến lực được tích hợp để cung cấp phản hồi giúp robot nhận biết và điều chỉnh lực tác động khi thao tác. Ví dụ, khi robot gắp một vật, cảm biến lực sẽ đo lực tiếp xúc để tránh làm vỡ hoặc trượt vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng tích hợp phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến mô-men ở khớp (joint torque sensor)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến 6 trục tại đầu công cụ (force\u002Ftorque sensor)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến xúc giác mềm (tactile sensors)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐo lực trong robot cũng được kết hợp với học máy và AI để giúp robot thích nghi với các vật thể không xác định trước, tăng khả năng hoạt động trong môi trường phức tạp. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002FXplore\u002Fhome.jsp\" target=\"_blank\">IEEE Xplore\u003C\u002Fa> cho các nghiên cứu cập nhật trong lĩnh vực này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và công nghệ mới trong đo lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ đo lực đang hướng tới sự nhỏ gọn, tích hợp và thông minh hơn. Nhiều thiết bị cảm biến lực hiện nay được tích hợp vào các hệ thống không dây, thiết bị đeo, robot mềm và y sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến lực in 3D trên vật liệu dẻo (flexible printed sensors)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo lực vi mô trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MEMS-based force sensors dùng cho các thiết bị IoT\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp cảm biến vào chip (System-on-Chip)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của vật liệu thông minh và công nghệ nano cũng đang mở ra khả năng chế tạo cảm biến lực cực kỳ nhỏ, hoạt động chính xác trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20vi%20m%C3%B4%22%7D}} như y học tái tạo hoặc robot sinh học.\n\u003C\u002Fp>","Đo lực","Force measurement",[20,21],"phép đo lực","force measurement","Đo lực là quá trình định lượng độ lớn của tương tác cơ học tác động lên một vật thể bằng các cảm biến biến dạng, cảm biến áp điện hoặc hệ thống cân chuẩn lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,32,38],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":31},"Qin, Liu, Li (2021). Technical characteristic analysis and calibration of strain type force transducer in complex working conditions. Measurement: Sensors.","Technical characteristic analysis and calibration of strain type force transducer in complex working conditions","Qin, Liu, Li","Measurement: Sensors",2021,"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.measen.2021.100071",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":29,"year":36,"doi":37,"url":37},"Dizdar, Aydemir, Vatan (2022). Investigation of the effect of load rate on creep and hysteresis errors in strain gauge and piezoelectric force transducer. Measurement: Sensors.","Investigation of the effect of load rate on creep and hysteresis errors in strain gauge and piezoelectric force transducer","Dizdar, Aydemir, Vatan",2022,"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.measen.2022.100374",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":10,"year":42,"doi":43,"url":43},"Yee (1992). Automation of strain-gauge load-cell force calibration. .","Automation of strain-gauge load-cell force calibration","Yee",1992,"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.6028\u002Fnist.ir.4823",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Cảm biến lực (load cell) biến trở kim loại (strain gauge) hoạt động theo nguyên lý nào?","Khi chịu lực tác dụng, thân đàn hồi của load cell bị biến dạng cơ học khiến các điện trở dán trên bề mặt (strain gauge) co giãn làm thay đổi điện trở suất; cầu Wheatstone chuyển đổi biến thiên điện trở rất nhỏ này thành tín hiệu điện thế đầu ra (mV\u002FV) tỷ lệ thuận với lực tác dụng.",{"question":49,"answer":50},"Khác biệt giữa cảm biến lực đo biến dạng (strain gauge) và cảm biến áp điện (piezoelectric) là gì?","Cảm biến strain gauge phù hợp tối ưu cho đo lực tĩnh và bán tĩnh với độ ổn định lâu dài tuyệt vời; trong khi cảm biến áp điện chỉ thích hợp cho đo lực động biến thiên nhanh nhờ tần số đáp ứng rất cao nhưng không thể đo lực tĩnh do hiện tượng rò rỉ điện tích.",{"question":52,"answer":53},"Máy chuẩn lực quả cân trực tiếp (deadweight force machine) đóng vai trò gì trong đo lường học?","Đây là thiết bị chuẩn đo lường sơ cấp (primary standard) tạo ra lực chuẩn chính xác nhất dựa trên khối lượng quả cân chuẩn đã biết và gia tốc trọng trường cục bộ, được các viện đo lường quốc gia dùng để hiệu chuẩn các cảm biến lực chuẩn thứ cấp.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"các yếu tố ảnh hưởng","vật liệu xây dựng","cảm biến biến dạng","cấu trúc kim loại","cảm biến quang học","nhiệt độ môi trường","vật liệu đàn hồi","khoa học vật liệu","nghiên cứu tế bào","môi trường vi mô",10,true,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.988+00:00","2026-09-16T06:08:54.804+00:00","2025-10-14T18:24:11.747+00:00","2026-09-16T06:08:54.371+00:00",155,[82,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô phỏng động lực học phân tử","Mô phỏng động lực học phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp taguchi","Phương pháp taguchi là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bê tông tái chế","Bê tông tái chế là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bê tông tái chế",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"paraffin","Paraffin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Paraffin"]