[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%87n%20tr%E1%BB%9F%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91i%E1%BB%87n%20tr%E1%BB%9F%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"điện trở bề mặt","Điện trở bề mặt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điện trở bề mặt là đại lượng mô tả mức cản trở dòng điện di chuyển trên bề mặt vật liệu, phụ thuộc độ sạch, độ ẩm, lớp phủ và đặc tính điện môi. Khái niệm này giúp đánh giá khả năng dẫn hoặc cách điện của bề mặt, đặc biệt trong ứng dụng chống tĩnh điện, thiết kế linh kiện và kiểm soát an toàn điện. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chung về điện trở bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện trở bề mặt là đại lượng đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện dịch chuyển dọc theo bề mặt của một vật liệu, thường là vật liệu cách điện hoặc vật liệu có độ dẫn điện thấp. Đại lượng này khác với điện trở khối vốn mô tả sự cản trở dòng điện đi xuyên qua thể tích vật liệu. Ở cấp độ bề mặt, tính dẫn điện bị chi phối bởi các yếu tố như độ sạch, đặc tính phân cực, sự hấp phụ hơi nước và mức độ nhiễm bẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điện trở bề mặt thường được biểu diễn bằng ohm (Ω) hoặc ohm trên vuông (Ω\u002Fsq) trong trường hợp đo màng mỏng, vì dạng dẫn điện bề mặt có tính chất hai chiều. Các vật liệu cách điện lý tưởng có điện trở bề mặt rất cao, trong khi những vật liệu dùng trong công nghệ chống tĩnh điện có điện trở bề mặt được điều chỉnh trong một khoảng xác định để đảm bảo an toàn. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong vật liệu polymer, công nghiệp điện tử và các ứng dụng kiểm soát tĩnh điện. Các định nghĩa kỹ thuật liên quan có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\">NIST\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau phân biệt ba đại lượng thường gặp khi đánh giá tính dẫn điện của vật liệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện trở bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng điện di chuyển trên bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vật liệu chống tĩnh điện, vật liệu cách điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện trở khối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng điện xuyên qua vật liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá cách điện tổng thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện trở suất mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặc trưng cho màng mỏng 2D\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bán dẫn, màng điện cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý đo điện trở bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện trở bề mặt được đo bằng cách áp một điện áp xác định lên hai điện cực tiếp xúc trực tiếp với bề mặt cần đo và ghi lại dòng điện chạy qua. Tỉ số giữa điện áp và dòng điện tạo ra giá trị điện trở. Do dòng điện chỉ di chuyển trên bề mặt mà không xuyên qua vật liệu, cách bố trí điện cực ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đo. Các tiêu chuẩn quốc tế thường quy định cấu hình điện cực nhằm giảm sai số và tăng khả năng lập lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thiết bị đo điện trở bề mặt thường sử dụng điện cực dạng vòng đồng tâm hay dạng dải song song để phân bố đều trường điện trên bề mặt vật liệu. Một số thiết bị hiện đại tích hợp cảm biến vi sai nhằm loại bỏ nhiễu và tự động điều chỉnh điện áp phù hợp với mức điện trở cần đo. Các tài liệu kỹ thuật mô tả chi tiết phương pháp đo và cấu hình điện cực có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.keysight.com\" target=\"_blank\">Keysight Technologies\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện cực hình vòng: phù hợp với vật liệu tấm hoặc màng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện cực song song: dùng trong đánh giá vật liệu polymer có bề mặt lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện cực dạng điểm: sử dụng trong thí nghiệm vi mô hoặc kiểm tra nhanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến điện trở bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều yếu tố vật lý ảnh hưởng đáng kể đến điện trở bề mặt. Độ ẩm là yếu tố quan trọng nhất, vì hơi nước hấp phụ trên bề mặt vật liệu tạo thành một lớp dẫn điện mỏng giúp tăng khả năng dẫn điện, làm điện trở bề mặt giảm mạnh. Nhiệt độ cũng điều chỉnh mức độ dẫn điện, đặc biệt đối với polymer và vật liệu hữu cơ. Những thay đổi môi trường thường gây dao động điện trở bề mặt ngay cả khi bản thân vật liệu không thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh yếu tố môi trường, trạng thái bề mặt cũng đóng vai trò lớn. Bề mặt nhiễm bẩn bởi bụi, dầu, muối hoặc hóa chất làm gia tăng số lượng ion tự do, dẫn đến giảm điện trở bề mặt. Ngược lại, bề mặt sạch và khô có xu hướng duy trì điện trở cao. Lớp phủ bề mặt như sơn chống tĩnh điện, lớp oxit hoặc lớp polymer dẫn điện quyết định khả năng phân cực và mức độ tạo lớp mang điện. Do đó, khi đo điện trở bề mặt, cần kiểm soát nghiêm ngặt cả điều kiện môi trường và thao tác chuẩn bị mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt một số yếu tố ảnh hưởng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ ẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm điện trở bề mặt do tạo lớp dẫn điện mỏng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến phân cực và chuyển động ion\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ nhiễm bẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm tăng dẫn điện và giảm giá trị đo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ nhám\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng diện tích tiếp xúc, làm thay đổi phân bố điện trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lớp phủ bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy định khả năng tích điện và tiêu tán điện tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Công thức mô tả và đại lượng liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện trở bề mặt trong nhiều trường hợp được mô tả thông qua điện trở suất mặt (sheet resistance) với đơn vị Ω\u002Fsq. Mối quan hệ giữa hai đại lượng này thường không phụ thuộc vào hình dạng mẫu nếu độ dày vật liệu đồng nhất. Công thức cơ bản thường được trình bày trong phân tích màng mỏng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_s = \\rho_s\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phép đo tiêu chuẩn, hệ số hiệu chỉnh K được sử dụng để tính đến hình học điện cực và mẫu. Khi cần đo trên vật liệu có hình dạng không tiêu chuẩn hoặc bề mặt không đồng nhất, mô hình phân bố điện trường được dùng để hiệu chỉnh kết quả. Các công thức nâng cao thường xuất hiện trong thiết kế điện cực 4-point probe hoặc hệ đo độ dẫn bề mặt trong phòng thí nghiệm vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đại lượng liên quan cần phân biệt khi đánh giá tính dẫn điện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện trở khối: liên quan đến dòng điện xuyên qua vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện trở suất mặt: dùng cho màng mỏng hoặc lớp phủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hằng số điện môi: ảnh hưởng đến khả năng phân cực nhưng không trực tiếp là điện trở.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật điện và điện tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện trở bề mặt là thông số quan trọng trong thiết kế và đánh giá linh kiện điện tử, đặc biệt khi vật liệu được sử dụng dưới dạng màng mỏng. Trong ngành bán dẫn, điện trở bề mặt được dùng để xác định mức pha tạp, chất lượng lớp polysilicon, độ dẫn của màng kim loại mỏng, và sự đồng đều trên bề mặt wafer. Các hãng sản xuất vi mạch sử dụng phương pháp 4-point probe để đo điện trở suất mặt, từ đó hiệu chỉnh quy trình lắng đọng hơi hóa học (CVD), lắng đọng hơi vật lý (PVD), hoặc quá trình oxi hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ cảm biến, màng điện trở được thiết kế dựa trên điều chỉnh điện trở bề mặt. Những cảm biến khí, cảm biến áp suất hay cảm biến biến dạng thường sử dụng vật liệu có điện trở bề mặt thay đổi khi tiếp xúc với tác nhân môi trường. Khả năng phản hồi nhanh và độ nhạy cao của màng mỏng phụ thuộc trực tiếp vào điện trở bề mặt và sự phân bố điện tích trên lớp dẫn. Các điện cực trong pin màng mỏng hoặc siêu tụ điện cũng được tối ưu dựa vào điện trở bề mặt để giảm tổn hao nội và cải thiện hiệu suất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những ứng dụng tiêu biểu của điện trở bề mặt trong kỹ thuật điện tử bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm tra đồng đều màng trong sản xuất bán dẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế điện trở màng mỏng có giá trị chính xác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa hiệu suất pin và siêu tụ điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện độ nhạy của cảm biến dựa trên thay đổi điện trở.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ chống tĩnh điện và an toàn điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện trở bề mặt đóng vai trò cốt lõi trong việc kiểm soát tĩnh điện (Electrostatic Discharge – ESD). Các vật liệu có điện trở bề mặt trong khoảng 10\u003Csup>5\u003C\u002Fsup>–10\u003Csup>11\u003C\u002Fsup> Ω được xem là phù hợp cho môi trường chống tĩnh điện vì chúng cho phép điện tích tiêu tán từ từ, không quá nhanh gây phóng điện mạnh, và không quá chậm dẫn đến tích điện kéo dài. Đây là yêu cầu bắt buộc trong các phòng sạch, dây chuyền sản xuất linh kiện bán dẫn, thiết bị điện tử và khu vực chứa dung môi dễ cháy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những vật liệu có điện trở bề mặt quá thấp có thể dẫn điện mạnh và gây nguy cơ chập điện hoặc phóng điện không kiểm soát. Ngược lại, vật liệu có điện trở bề mặt quá cao khiến điện tích không thể tiêu tán, dẫn đến nguy cơ tia lửa tĩnh điện gây hư hỏng linh kiện hoặc cháy nổ. Vì vậy, các tổ chức tiêu chuẩn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esda.org\" target=\"_blank\">ESD Association\u003C\u002Fa> thiết lập quy định nghiêm ngặt về đo lường và phân loại vật liệu dựa trên điện trở bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trong chống tĩnh điện có thể kể đến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế sàn chống tĩnh điện, thảm ESD và giày ESD.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu đóng gói linh kiện điện tử chống tĩnh điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp phủ chống tĩnh điện cho bề mặt nhựa và polymer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát nguy cơ cháy nổ trong môi trường chứa dung môi và bụi kim loại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ vật liệu và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngành vật liệu, điện trở bề mặt được dùng để đánh giá khả năng dẫn điện của polymer, composite, vật liệu phủ và màng chức năng. Các lớp phủ từ carbon, graphene, bạc hoặc oxit dẫn điện được phát triển nhằm điều chỉnh điện trở bề mặt phục vụ cho màn hình cảm ứng, thiết bị quang điện và điện cực trong cảm biến sinh học. Các vật liệu polymer có thể được pha tạp bằng sợi carbon, hạt nano kim loại hoặc muội than để đạt điện trở bề mặt phù hợp cho từng ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường công nghiệp, điện trở bề mặt giúp đánh giá mức độ nguy cơ phóng tĩnh điện và tính an toàn của thiết bị. Các thùng chứa hóa chất, đường ống dẫn nhiên liệu và thiết bị lọc bụi đều yêu cầu xác định điện trở bề mặt để đảm bảo hạn chế tích tụ điện tích. Ở lĩnh vực môi trường, các màng xử lý nước và màng hấp phụ ion sử dụng điện trở bề mặt làm thông số gián tiếp đánh giá khả năng hấp phụ, tính ưa nước và trạng thái bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa các loại vật liệu và phạm vi điện trở bề mặt thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điện trở bề mặt điển hình (Ω)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Polymer cách điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003Csup>12\u003C\u002Fsup>–10\u003Csup>16\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cách điện, lớp phủ bảo vệ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Polymer chống tĩnh điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003Csup>6\u003C\u002Fsup>–10\u003Csup>11\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết bị ESD, bao bì điện tử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Màng dẫn điện (ITO, graphene)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–10\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màn hình cảm ứng, điện cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp cải thiện và điều chỉnh điện trở bề mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện trở bề mặt có thể điều chỉnh thông qua nhiều biện pháp công nghệ khác nhau. Đối với vật liệu dẫn điện thấp, có thể giảm điện trở bề mặt bằng cách pha tạp hạt carbon, kim loại nano hoặc các cấu trúc dẫn điện khác. Điều này giúp tạo mạng dẫn điện liên tục trên bề mặt vật liệu, từ đó giảm trở kháng và cải thiện sự phân bố điện tích. Các polymer dẫn điện như PEDOT:PSS cũng được phủ lên bề mặt để đạt điện trở thấp và ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với vật liệu cần tăng điện trở bề mặt nhằm mục đích cách điện, có thể sử dụng lớp phủ oxit, phủ ceramic hoặc tăng độ tinh khiết của bề mặt. Quá trình xử lý plasma có khả năng làm sạch bề mặt, giảm ion tự do và tăng điện trở. Trong công nghiệp màng mỏng, việc điều chỉnh độ dày lớp phủ là phương pháp phổ biến đảm bảo đạt giá trị điện trở bề mặt mong muốn. Sự lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào mục tiêu ứng dụng cũng như yêu cầu về độ bền cơ học và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số phương pháp điều chỉnh điện trở bề mặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Pha tạp vật liệu polyme bằng carbon, bạc hoặc graphene.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phủ lớp dẫn điện hoặc lớp oxide cách điện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh độ dày màng trong sản xuất bán dẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia công plasma để tăng độ sạch bề mặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện trở bề mặt là đại lượng quan trọng đối với các ngành điện tử, vật liệu, môi trường và an toàn công nghiệp. Vai trò của nó trải rộng từ thiết kế linh kiện bán dẫn, kiểm soát tĩnh điện, đến đánh giá vật liệu trong điều kiện khắc nghiệt. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng, phương pháp đo và kỹ thuật điều chỉnh điện trở bề mặt giúp tối ưu hóa tính năng vật liệu, nâng cao an toàn và hiệu quả trong ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>NIST – Measurement Science for Electrical Materials: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Keysight Technologies – Electrical Testing Methods: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.keysight.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.keysight.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ESD Association – Standards and Publications: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esda.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.esda.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEEE Xplore – Surface Resistance Studies: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Elsevier – Materials Science of Conductive Films: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:12.594+00:00","2025-12-10T04:08:56.737+00:00","2025-12-10T04:08:56.717+00:00",84,[33,43,53,64,69,74,79,85,90,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dẫn sóng","Dẫn sóng là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng","waveguide","Dẫn sóng (tiếng Anh: waveguide, còn gọi là ống dẫn sóng) là cấu trúc vật lý có chức năng định hướng và giam giữ sự lan truyền của sóng điện từ, sóng âm hoặc sóng cơ học dọc theo một quỹ đạo không gian xác định.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"sinopotamon yangtsekiense","Sinopotamon yangtsekiense là gì? Đặc điểm sinh học","Sinopotamon yangtsekiense","Sinopotamon yangtsekiense là loài cua nước ngọt thuộc họ Potamidae trong bộ Giáp xác mười chân, phân bố đặc hữu tại lưu vực hệ thống sông Dương Tử, có phương thức sinh sản phát triển trực tiếp và là sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu độc học thủy sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"giãn da tự nhiên","Giãn da tự nhiên (natural skin expansion) là gì?","Giãn da tự nhiên","Natural skin expansion","Giãn da tự nhiên là hiện tượng cơ sinh học và quá trình thích ứng mô học, trong đó diện tích da gia tăng tự nhiên nhờ dão cơ học và dão sinh học dưới lực căng duy trì, tạo cơ sở để khâu đóng trực tiếp thương tổn mô mềm trong kỹ thuật cắt bỏ dần mà không cần đặt túi giãn nhân tạo.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"số lượng tham số hiệu quả","Số lượng tham số hiệu quả (effective parameters) là gì?","effective number of parameters","Số lượng tham số hiệu quả là đại lượng thống kê đo lường số bậc tự do thực tế của mô hình toán học sau khi tính đến các ràng buộc điều chuẩn và phân phối tiên nghiệm.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"pf9601n","PF9601N (PF-9601N) là gì?","PF9601N","PF9601N là chất ức chế chọn lọc không thuận nghịch enzym monoamine oxidase B với đặc tính bảo vệ tế bào thần kinh thông qua điều hòa con đường apoptotic p53.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tập tính kiếm ăn","Tập tính kiếm ăn (foraging behavior) là gì?","foraging behavior","Tập tính kiếm ăn là tập hợp các phản ứng và chuỗi hành vi của động vật nhằm tìm kiếm, định vị, bắt giữ và tiêu thụ thức ăn để duy trì năng lượng và tối ưu hóa khả năng thích nghi sinh học.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"ldl oxy hóa","LDL oxy hóa (oxidized LDL) là gì? Cơ chế xơ vữa","LDL oxy hóa","oxidized low-density lipoprotein","LDL oxy hóa là dạng biến đổi hóa sinh của lipoprotein tỷ trọng thấp khi bị các gốc oxy hóa tấn công làm biến đổi lipid và apolipoprotein B-100, khởi phát quá trình xơ vữa động mạch.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"microprotoplasts","Microprotoplast là gì? Cơ chế và chuyển gen thực vật","microprotoplast","Microprotoplast là cấu trúc tế bào trần kích thước nhỏ chứa vi nhân với một hoặc một vài nhiễm sắc thể riêng lẻ được bao bọc bởi màng sinh chất và lượng tối thiểu tế bào chất.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"candida spp miệng họng","Candida spp. miệng họng là gì? Đặc điểm và bệnh học","Candida spp. miệng họng","oropharyngeal Candida spp.","Candida spp. miệng họng là tập hợp các loài nấm men thuộc chi Candida cư trú cộng sinh hoặc gây nhiễm trùng cơ hội tại niêm mạc khoang miệng và vùng hầu họng. Bệnh phát sinh khi có sự suy giảm miễn dịch của ký chủ hoặc mất cân bằng hệ vi sinh vật tại chỗ.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cử chỉ tay","Cử chỉ tay (hand gesture) là gì?","hand gesture","Cử chỉ tay là các chuyển động vật lý có chủ đích hoặc những tư thế không gian xác định của bàn tay và các ngón tay, được tạo ra nhằm biểu đạt thông tin, truyền tải ý nghĩa giao tiếp hoặc điều khiển các hệ thống máy tính mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp."]