[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%87n%20th%E1%BA%BF%20m%C3%A0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điện thế màng":26},{"code":4,"data":5,"meta":20},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":25},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"19e27436-f3c0-4952-a092-69f8e2a9a554","Một cách diễn giải khác về phương trình Goldman–Hodgkin–Katz dựa trên lý thuyết hấp thụ của Ling","Another interpretation of the Goldman–Hodgkin–Katz equation based on Ling’s adsorption theory",[13,14],"Hirohisa Tamagawa","Kota Ikeda",2,"European Biophysics Journal",false,"2018-09-11",2018,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00249-018-1332-0","10.1007\u002Fs00249-018-1332-0","\u003Cp>Nghiên cứu sinh lý học màng tế bào đề xuất cách tiếp cận mới để giải thích cơ chế hình thành \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">điện thế màng\u003C\u002Fb> dựa trên lý thuyết hấp phụ ion của \u003Ci>Ling\u003C\u002Fi> thay vì phương trình \u003Ci>Goldman–Hodgkin–Katz\u003C\u002Fi> (\u003Ci>GHK\u003C\u002Fi>) cổ điển. Mô hình tái hiện chính xác các dữ liệu đo đạc thực nghiệm, mở ra \u003Cb>hướng nhìn nhận đột phá về cơ chế điện thế sinh học\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":27,"meta":20},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":20,"synonyms":20,"definition":20,"discipline":20,"references":20,"faqs":20,"createUser":32,"publishUser":36,"keywords":37,"keywordCount":20,"enrichTopicLink":17,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":20,"publicationScanTime":42,"contentErrorMessage":20,"viewCount":43,"relateTopics":44},"điện thế màng","Điện thế màng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Điện thế màng là sự chênh lệch điện thế giữa bên trong và bên ngoài tế bào, hình thành do sự phân bố không đều của các ion như Na⁺, K⁺, Cl⁻ qua màng. Đây là nền tảng cho dẫn truyền tín hiệu thần kinh và hoạt động co cơ, đóng vai trò thiết yếu trong sinh lý học tế bào và y học thần kinh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Điện thế màng là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện thế màng (membrane potential) là sự chênh lệch điện tích giữa mặt trong và mặt ngoài của màng tế bào. Trong điều kiện sinh lý, mặt trong tế bào tích điện âm so với bên ngoài. Giá trị điện thế này phản ánh sự phân bố không đồng đều của các ion như Na⁺, K⁺, Cl⁻, Ca²⁺ qua màng sinh chất bán thấm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điện thế màng được biểu thị bằng đơn vị millivolt (mV), thường dao động trong khoảng từ −40 mV đến −90 mV ở trạng thái nghỉ, tùy theo loại tế bào. Tế bào thần kinh điển hình có điện thế màng nghỉ khoảng −70 mV. Điện thế màng đóng vai trò then chốt trong duy trì cân bằng nội môi và cho phép dẫn truyền xung động điện sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi trong sinh lý học, sinh hóa, y học thần kinh và nghiên cứu thuốc. Sự thay đổi điện thế màng có thể gây ra hoạt hóa các kênh ion, co cơ, truyền tín hiệu thần kinh hoặc giải phóng chất trung gian hoá học.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên nhân hình thành điện thế màng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện thế màng hình thành do chênh lệch nồng độ ion qua màng tế bào và sự hiện diện của các kênh ion chọn lọc. Các ion chính tham gia vào quá trình tạo điện thế gồm K⁺, Na⁺, Cl⁻ và Ca²⁺. Trong đó, K⁺ đóng vai trò trung tâm vì màng tế bào ở trạng thái nghỉ có tính thấm cao với ion này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Máy bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase duy trì sự khác biệt nồng độ bằng cách vận chuyển chủ động 3 ion Na⁺ ra ngoài và 2 ion K⁺ vào trong tế bào. Cơ chế này sử dụng ATP để đảm bảo gradient điện hóa ổn định, góp phần giữ điện thế âm ở mặt trong màng. Mặt khác, các kênh ion bị kiểm soát bằng điện thế hoặc ligand cũng điều tiết điện thế theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kênh rò K⁺: luôn mở, duy trì điện thế nghỉ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kênh Na⁺ và Ca²⁺ phụ thuộc điện thế: tham gia khởi phát điện thế hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kênh Cl⁻: ổn định điện thế khi hoạt hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Điện thế màng là kết quả tương tác giữa các gradient ion, tính thấm chọn lọc của màng và hoạt động của bơm ion. Sự mất cân bằng các yếu tố này có thể dẫn đến mất phân cực, khử cực hoặc tái cực tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương trình tính điện thế cân bằng và điện thế màng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện thế cân bằng của từng ion được tính bằng phương trình Nernst:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_\\mathrm{ion} = \\frac{RT}{zF} \\ln \\left(\\frac{[\\mathrm{ion}]_\\text{out}}{[\\mathrm{ion}]_\\text{in}}\\right)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>R: hằng số khí (8.314 J·mol⁻¹·K⁻¹)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>T: nhiệt độ tuyệt đối (K)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>z: hóa trị ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>F: hằng số Faraday (96485 C·mol⁻¹)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Điện thế màng tổng hợp khi có nhiều ion tham gia được tính bằng phương trình Goldman–Hodgkin–Katz (GHK):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_m = \\frac{RT}{F} \\ln \\left(\\frac{P_{K}[K^+]_\\text{out} + P_{Na}[Na^+]_\\text{out} + P_{Cl}[Cl^-]_\\text{in}}{P_{K}[K^+]_\\text{in} + P_{Na}[Na^+]_\\text{in} + P_{Cl}[Cl^-]_\\text{out}}\\right)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình GHK phản ánh ảnh hưởng tương đối của từng ion qua hệ số thấm P. Nhờ đó, có thể ước tính chính xác điện thế màng động trong tế bào sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ion\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nồng độ ngoài (mM)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nồng độ trong (mM)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điện thế cân bằng (mV)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>K⁺\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>140\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>−90\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Na⁺\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>145\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>+60\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cl⁻\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>110\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>−65\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý và ý nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện thế màng duy trì ổn định nội môi tế bào, đặc biệt là điện thế nghỉ ở các tế bào thần kinh, cơ và nội mô. Đây là điều kiện bắt buộc để khởi phát điện thế hoạt động và dẫn truyền tín hiệu. Tại khớp thần kinh, biến đổi điện thế màng góp phần giải phóng neurotransmitter và điều hòa hoạt động synapse.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tế bào cơ tim và cơ xương, sự biến thiên điện thế màng kích hoạt kênh Ca²⁺ phụ thuộc điện thế, từ đó khởi phát co cơ. Sự bất thường về điện thế màng có thể gây ra rối loạn nhịp tim, liệt cơ hoặc động kinh. Do đó, hiểu rõ cơ chế điện thế màng là nền tảng để can thiệp dược lý và điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng lâm sàng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc chẹn kênh Ca²⁺ trong điều trị tăng huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc gây tê cục bộ như lidocaine ức chế kênh Na⁺\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện tâm đồ (ECG) theo dõi điện thế màng tim\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Điện thế hoạt động và sự lan truyền tín hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện thế hoạt động (action potential) là quá trình khử cực nhanh và tái cực màng tế bào, cho phép dẫn truyền tín hiệu qua dây thần kinh hoặc sợi cơ. Khi điện thế màng đạt đến ngưỡng kích thích (~−55 mV ở tế bào thần kinh), các kênh Na⁺ phụ thuộc điện thế mở ra, cho phép Na⁺ tràn vào nội bào, gây khử cực nhanh đến +30 mV.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngay sau đó, kênh Na⁺ bị bất hoạt và kênh K⁺ mở ra, K⁺ thoát ra khỏi tế bào làm tái cực trở lại. Trong một số trường hợp, quá trình quá tái cực xảy ra, khiến điện thế màng giảm sâu dưới mức nghỉ tạm thời trước khi trở lại cân bằng. Điện thế hoạt động lan truyền dọc theo sợi thần kinh như một xung điện, không suy giảm theo khoảng cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các pha cơ bản của điện thế hoạt động gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Pha khử cực (depolarization): Na⁺ vào nội bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pha tái cực (repolarization): K⁺ thoát ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pha quá tái cực (hyperpolarization): hoạt động kéo dài của kênh K⁺\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến điện thế màng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện thế màng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh lý và bệnh lý. Một trong những yếu tố then chốt là nồng độ ion ngoại bào. Ví dụ, tăng K⁺ ngoại bào làm giảm gradient K⁺ → mất điện thế nghỉ → dễ kích thích hơn. Ngược lại, hạ kali máu (hypokalemia) làm tăng độ âm của điện thế màng → ức chế hoạt động thần kinh cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến động pH cũng ảnh hưởng đến hoạt động của các kênh ion. Nhiễm toan làm thay đổi điện tích protein màng, từ đó làm thay đổi tính thấm ion. Các thuốc như digitalis, lidocaine, thuốc chống co giật và thuốc chẹn kênh Ca²⁺ đều có cơ chế tác động thông qua điều chỉnh điện thế màng hoặc hoạt tính kênh ion.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố bệnh lý như thiếu oxy, tổn thương màng, nhiễm độc thần kinh, hoặc đột biến gen mã hóa kênh ion (channelopathy) cũng dẫn đến rối loạn điện thế màng, biểu hiện qua triệu chứng thần kinh, loạn nhịp tim hoặc rối loạn vận động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo điện thế màng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp đo điện thế màng phổ biến trong sinh học tế bào bao gồm sử dụng vi điện cực thủy tinh (sharp microelectrode) và kỹ thuật patch-clamp. Với microelectrode, một điện cực siêu nhỏ được đưa vào tế bào, đo trực tiếp điện thế nghỉ hoặc biến thiên khi kích thích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Patch-clamp cho phép ghi lại dòng ion qua từng kênh đơn lẻ. Kỹ thuật này đạt độ phân giải picoampere (pA) và thời gian micro giây, là công cụ vàng để nghiên cứu cơ chế hoạt động kênh ion. Ngoài ra, điện thế màng còn có thể được đo gián tiếp qua biến thiên dòng trong điện tâm đồ (ECG), điện não đồ (EEG) hoặc điện cơ đồ (EMG).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng patch-clamp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Whole-cell: đo tổng dòng ion toàn tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Inside-out và outside-out: nghiên cứu đặc tính kênh ion cụ thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu biết về điện thế màng có ứng dụng rộng trong chẩn đoán và điều trị bệnh thần kinh, tim mạch, cơ và chuyển hóa. Thuốc chẹn kênh Na⁺ như carbamazepine và phenytoin được dùng điều trị động kinh bằng cách ổn định điện thế màng. Thuốc lidocaine gây tê cục bộ bằng cách ngăn khử cực tế bào thần kinh ngoại biên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tim học, amiodarone, verapamil và diltiazem điều chỉnh điện thế hoạt động tim để kiểm soát nhịp. Một số thuốc mới nhắm trúng đích kênh K⁺ hoặc Cl⁻ được phát triển cho bệnh di truyền như cystic fibrosis hoặc hội chứng QT dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu gần đây còn ứng dụng AI và mô hình toán học để mô phỏng hoạt động điện thế màng trong lưới nơron nhân tạo, hỗ trợ phát triển thiết bị cấy ghép thần kinh, giao diện não–máy hoặc robot sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng bệnh lý lên điện thế màng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến điện thế màng qua tổn thương kênh ion hoặc thay đổi gradient điện hóa. Channelopathies là nhóm bệnh do đột biến gen mã hóa kênh Na⁺, K⁺ hoặc Cl⁻, gặp trong động kinh di truyền, loạn dưỡng cơ, bệnh tim di truyền như hội chứng Brugada hoặc hội chứng Andersen-Tawil.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đột quỵ hoặc thiếu máu não cục bộ, tế bào não mất khả năng duy trì bơm Na⁺\u002FK⁺, dẫn đến mất điện thế màng, gây chết tế bào do trào Ca²⁺. Tương tự, trong thiếu oxy cơ tim, điện thế màng cơ tim thay đổi làm tăng nguy cơ rung thất hoặc nhịp nhanh thất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức tế bào miễn dịch, thay đổi điện thế màng điều chỉnh hoạt động của lympho T và đại thực bào, từ đó ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch và viêm. Đây là hướng nghiên cứu mới trong miễn dịch học và điều trị ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng hiện đại và mô hình hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình Hodgkin–Huxley là công cụ cổ điển mô tả điện thế hoạt động của nơron dựa trên phương trình vi phân mô tả dòng ion qua từng kênh. Hiện nay, các mô hình mở rộng kết hợp thêm dòng ion Ca²⁺, Cl⁻, mô tả toàn bộ màng tế bào tim, não và cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>AI và học máy đang được sử dụng để tối ưu hóa dự đoán điện thế màng dựa trên hình ảnh tế bào hoặc dòng điện sinh học. Những mô hình này được ứng dụng trong phân tích tín hiệu ECG, dự đoán cơn động kinh hoặc huấn luyện mô phỏng sinh lý học tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ sinh học mới như cảm biến điện sinh học siêu nhỏ, màng tế bào nhân tạo hoặc giao diện thần kinh–máy (neural interface) sử dụng kiến thức điện thế màng để phát triển các thiết bị cấy ghép sinh học và điều khiển thần kinh chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":33,"researcherId":20,"name":34,"imageUrl":35},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":33,"researcherId":20,"name":34,"imageUrl":35},[28],"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:31.853+00:00","2026-08-31T17:16:42.196+00:00","2025-06-11T02:34:19.809+00:00","2026-08-31T17:16:42.194+00:00",828,[45,55,65,70,76,81,91,96,101,106],{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"phosphoryl hóa oxy hóa","Phosphoryl hóa oxy hóa là gì? Cơ chế chuỗi truyền điện tử và tổng hợp ATP","Oxidative Phosphorylation","Phosphoryl hóa oxy hóa (OXPHOS) là quá trình chuyển hóa sinh hóa diễn ra tại màng trong ty thể, sử dụng năng lượng giải phóng từ chuỗi truyền điện tử hô hấp để tạo gradient proton và tổng hợp ATP từ ADP và phosphat vô cơ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"benzodiazepine","Benzodiazepine là gì? Dược lý học, thụ thể GABA và nguy cơ lệ thuộc","Benzodiazepines","Benzodiazepine (BZD) là nhóm thuốc hướng tâm thần hoạt động như chất điều hòa dị lập thể dương tính tại thụ thể GABA-A trong não bộ, làm tăng dòng ion clorua gây ưu cực hóa màng nơ-ron để tạo ra hiệu ứng giải lo âu, gây ngủ, giãn cơ và chống co giật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"điện giải","Điện giải là gì? Vai trò sinh học và ứng dụng công nghệ","electrolyte","Điện giải là chất có khả năng phân ly thành các ion mang điện tích tự do (cation và anion) khi hòa tan trong dung môi phân cực hoặc khi ở trạng thái nóng chảy, cho phép dẫn dòng điện.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"điện thế niêm mạc thực quản","Điện thế niêm mạc thực quản là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Điện thế niêm mạc thực quản","esophageal mucosal potential difference","Điện thế niêm mạc thực quản là hiệu điện thế sinh học xuyên màng đo được giữa bề mặt lòng biểu mô thực quản và dịch ngoại bào kẽ, phản ánh tính toàn vẹn chức năng của hàng rào biểu mô lát tầng chống lại sự xâm thực của dịch axit trào ngược.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"trọng lượng não","Trọng lượng não là gì? Ý nghĩa giải phẫu và tiến hóa","brain weight","Trọng lượng não là đại lượng hình thái học phản ánh khối lượng toàn bộ mô thần kinh trung ương được bảo vệ bên trong hộp sọ, bao gồm hai bán cầu đại não, tiểu não và thân não.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"chương trình can thiệp","Chương trình can thiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","intervention program","Chương trình can thiệp (intervention program) là một tập hợp có cấu trúc các hành động, chính sách hoặc biện pháp dựa trên bằng chứng khoa học, được thiết kế và thực thi nhằm thay đổi hành vi, giải quyết một vấn đề sức khỏe, giáo dục hoặc xã hội cụ thể.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"tính linh hoạt","Tính linh hoạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","flexibility","Tính linh hoạt (flexibility) trong khoa học quản trị và lý thuyết hệ thống là năng lực của một tổ chức hay quy trình trong việc chủ động cảm nhận, phản ứng nhanh chóng và tái cấu trúc hiệu quả trước những bất định và thay đổi của môi trường.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"bạo lực đối tác thân mật","Bạo lực đối tác thân mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","intimate partner violence","Bạo lực đối tác thân mật (IPV) là hành vi gây tổn hại về thể chất, tình dục, tâm lý hoặc kinh tế do bạn đời hoặc người yêu hiện tại hoặc trước đây gây ra, nhằm áp đặt quyền lực và kiểm soát đối phương."]