[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%87n%20sinh%20l%C3%BD%20tim{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91i%E1%BB%87n%20sinh%20l%C3%BD%20tim":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"điện sinh lý tim","Điện sinh lý tim là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điện sinh lý tim là lĩnh vực chuyên sâu của tim mạch học nghiên cứu hoạt động điện học của tim, bao gồm cơ chế tạo nhịp, dẫn truyền xung và các rối loạn nhịp tim. Ngành này tập trung ghi nhận, phân tích và can thiệp các tín hiệu điện bất thường của tim nhằm chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả các bệnh lý rối loạn nhịp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm điện sinh lý tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện sinh lý tim (cardiac electrophysiology) là một chuyên ngành của tim mạch học, tập trung nghiên cứu các hiện tượng điện học chi phối hoạt động co bóp nhịp nhàng của tim. Ngành này phân tích cách các xung điện được hình thành, lan truyền và điều hòa trong cơ tim, cũng như các rối loạn xảy ra khi quá trình này bị gián đoạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, điện sinh lý tim không chỉ mang tính lý thuyết mà còn gắn liền với các kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp chuyên sâu. Thông qua việc ghi nhận và đánh giá tín hiệu điện trong buồng tim, bác sĩ có thể xác định chính xác cơ chế gây rối loạn nhịp và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điện sinh lý tim đặc biệt quan trọng trong các trường hợp rối loạn nhịp phức tạp, khi điện tâm đồ bề mặt không cung cấp đủ thông tin để đưa ra chẩn đoán và chiến lược điều trị tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghiên cứu hoạt động điện của tim ở mức tế bào và toàn cơ quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ chẩn đoán chính xác các rối loạn nhịp tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là nền tảng cho các can thiệp điều trị bằng catheter.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh lý điện học của tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động điện học của tim bắt nguồn từ khả năng khử cực và tái cực của tế bào cơ tim. Khi tế bào được kích thích, sự thay đổi điện thế màng xảy ra do sự di chuyển có kiểm soát của các ion qua màng tế bào, tạo nên điện thế hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điện thế hoạt động của tế bào cơ tim bao gồm nhiều pha liên tiếp, phản ánh sự mở và đóng của các kênh ion natri, canxi và kali. Trình tự này đảm bảo tim co bóp hiệu quả và có thời gian nghỉ cần thiết giữa các nhịp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thay đổi dù nhỏ trong dòng ion hoặc tính thấm màng đều có thể làm rối loạn nhịp tim, là cơ sở sinh lý bệnh của nhiều bệnh lý điện sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nV_m(t) = V_{rest} + \\sum I_{ion}(t) \\cdot R_m\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Pha điện thế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ion chi phối\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pha 0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Na⁺\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khử cực nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pha 2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ca²⁺\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì co bóp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pha 3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>K⁺\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tái cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hệ thống dẫn truyền tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống dẫn truyền tim là mạng lưới chuyên biệt chịu trách nhiệm phát sinh và dẫn truyền xung điện trong tim. Trung tâm tạo nhịp sinh lý là nút xoang, nơi khởi phát nhịp tim đều đặn trong điều kiện bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xung điện từ nút xoang lan qua tâm nhĩ, đến nút nhĩ thất, sau đó truyền xuống thất thông qua bó His, các nhánh bó và mạng Purkinje. Trình tự dẫn truyền này đảm bảo sự co bóp phối hợp giữa tâm nhĩ và tâm thất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bất thường cấu trúc hoặc chức năng tại bất kỳ vị trí nào trong hệ thống dẫn truyền đều có thể làm thay đổi nhịp tim, gây chậm nhịp, nhanh nhịp hoặc rối loạn dẫn truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nút xoang: tạo nhịp sinh lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nút nhĩ thất: điều hòa dẫn truyền nhĩ – thất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mạng Purkinje: dẫn truyền nhanh trong thất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Rối loạn nhịp tim và cơ chế hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn nhịp tim xảy ra khi quá trình tạo xung hoặc dẫn truyền xung điện trong tim bị rối loạn. Đây là nhóm bệnh lý đa dạng, từ những rối loạn lành tính đến các tình trạng đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt điện sinh lý, các cơ chế hình thành rối loạn nhịp được chia thành ba nhóm chính: tăng tính tự động bất thường, hoạt động khởi phát do hậu khử cực và cơ chế vòng vào lại (re-entry). Mỗi cơ chế có đặc điểm điện học và biểu hiện lâm sàng riêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân tích chính xác cơ chế rối loạn nhịp là bước then chốt trong điện sinh lý tim, vì nó quyết định chiến lược điều trị, đặc biệt trong các can thiệp triệt đốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng tính tự động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát nhịp ngoài nút xoang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngoại tâm thu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoạt động khởi phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hậu khử cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhịp nhanh do thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vòng vào lại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẫn truyền vòng kín\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cuồng nhĩ, nhịp nhanh vào lại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Thăm dò điện sinh lý tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thăm dò điện sinh lý tim là thủ thuật xâm lấn cho phép ghi nhận trực tiếp hoạt động điện học trong các buồng tim bằng hệ thống catheter điện cực. Các catheter này được đưa vào tim qua đường mạch máu, thường là tĩnh mạch đùi hoặc tĩnh mạch cảnh, dưới hướng dẫn của X-quang tăng sáng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quá trình thăm dò, bác sĩ có thể kích thích tim theo các giao thức chuẩn để tái tạo rối loạn nhịp, từ đó xác định vị trí khởi phát và cơ chế điện sinh lý nền. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết mà các kỹ thuật không xâm lấn khó đạt được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ định thăm dò điện sinh lý tim thường áp dụng cho bệnh nhân rối loạn nhịp phức tạp, rối loạn nhịp tái phát không rõ nguyên nhân, hoặc trước khi tiến hành các can thiệp triệt đốt bằng catheter.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ghi nhận tín hiệu điện nội tâm mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích tim có kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định chính xác cơ chế rối loạn nhịp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện sinh lý tim giữ vai trò trung tâm trong chẩn đoán và điều trị các rối loạn nhịp tim thường gặp và phức tạp. Các tình trạng như rung nhĩ, cuồng nhĩ, nhịp nhanh trên thất và nhịp nhanh thất đều có thể được đánh giá và xử trí dựa trên nguyên lý điện sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là triệt đốt rối loạn nhịp bằng catheter. Thông qua năng lượng sóng cao tần hoặc năng lượng lạnh, các vùng mô tim gây rối loạn nhịp được phá hủy có chọn lọc, giúp khôi phục nhịp tim ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điện sinh lý tim cũng hỗ trợ chỉ định và theo dõi các thiết bị cấy ghép như máy tạo nhịp tim và máy khử rung tự động, góp phần giảm nguy cơ đột tử do tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điện sinh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rung nhĩ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Triệt đốt ổ phát nhịp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát nhịp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhịp nhanh trên thất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định vòng vào lại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều trị triệt để\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhịp nhanh thất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lập bản đồ điện học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nguy cơ tử vong\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các phương tiện và công nghệ hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ đã nâng cao đáng kể hiệu quả và độ an toàn của điện sinh lý tim. Hệ thống lập bản đồ điện học ba chiều cho phép tái tạo hình ảnh không gian của buồng tim và vị trí chính xác của các tín hiệu điện bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thiết bị ghi điện tâm đồ đa kênh, hệ thống dẫn đường không dùng tia X và công nghệ tích hợp hình ảnh học giúp giảm thời gian thủ thuật và liều chiếu xạ cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, phần mềm phân tích tín hiệu điện tim hỗ trợ bác sĩ trong việc nhận diện các mẫu rối loạn nhịp phức tạp và lập kế hoạch can thiệp tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống mapping điện học 3D.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị triệt đốt sóng cao tần và cryoablation.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ dẫn đường và mô phỏng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, các thủ thuật điện sinh lý tim vẫn tiềm ẩn một số nguy cơ. Biến chứng có thể bao gồm chảy máu tại vị trí chọc mạch, nhiễm trùng, tổn thương mạch máu hoặc gây rối loạn nhịp nghiêm trọng trong quá trình can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biến chứng hiếm gặp nhưng nặng nề như tràn dịch màng tim, đột quỵ hoặc tổn thương hệ thống dẫn truyền có thể xảy ra, đòi hỏi theo dõi và xử trí kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạn chế khác của điện sinh lý tim là chi phí cao, yêu cầu cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ nhân lực được đào tạo chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu trong điện sinh lý tim hiện nay tập trung vào việc cá thể hóa điều trị rối loạn nhịp dựa trên đặc điểm điện học và giải phẫu của từng bệnh nhân. Các chiến lược này nhằm tối ưu hiệu quả triệt đốt và giảm tỷ lệ tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy trong phân tích tín hiệu điện tim đang mở ra hướng tiếp cận mới, giúp dự đoán nguy cơ rối loạn nhịp và hỗ trợ quyết định lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, điện sinh lý tim được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển theo hướng ít xâm lấn hơn, an toàn hơn và mang lại lợi ích lâu dài cho người bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}. Scientific Statements and Guidelines.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002FGuidelines\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}. Clinical Practice Guidelines.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fcardiac-electrophysiology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UpToDate. Cardiac electrophysiology: Overview and clinical applications.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information. Cardiac Electrophysiology.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:32.968+00:00","2026-01-25T17:57:23.940+00:00","2026-01-25T17:57:23.939+00:00",63,[33,43,53,63,73,78,83,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"rối loạn nhịp","Rối loạn nhịp tim là gì? Cơ chế vòng vào lại, điện tâm đồ ECG và triệt đốt sóng cao tần","cardiac arrhythmias","Rối loạn nhịp tim là các bất thường về tần số, tính chu kỳ, vị trí phát nhịp hoặc con đường dẫn truyền của xung động điện tim, dẫn đến tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều, gây suy giảm huyết động và đe dọa sinh mạng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"carbon hữu cơ hòa tan","Carbon hữu cơ hòa tan (dissolved organic carbon) là gì?","dissolved organic carbon","Carbon hữu cơ hòa tan là nhóm các hợp chất hữu cơ hòa tan trong môi trường nước đi qua màng lọc quy ước từ 0,22 đến 0,45 micromet, đóng vai trò nền tảng trong chu trình sinh địa hóa và lưu trữ carbon toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"sản xuất bacteriocin","Sản xuất bacteriocin (bacteriocin production) là gì?","bacteriocin production","Sản xuất bacteriocin là quá trình sinh tổng hợp các peptide hoặc protein kháng khuẩn có nguồn gốc ribosome thông qua nuôi cấy các chủng vi sinh vật (chủ yếu là vi khuẩn lactic) và thu nhận chế phẩm tinh sạch.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"thất nghiệp","Thất nghiệp là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","unemployment","Thất nghiệp là tình trạng kinh tế - xã hội biểu thị những người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động và đang tích cực tìm kiếm việc làm nhưng không có việc làm tại thời điểm khảo sát.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"kiểm soát quyền lực nhà nước","Kiểm soát quyền lực nhà nước là gì? Các nghiên cứu khoa học","control of state power","Kiểm soát quyền lực nhà nước là tổng thể các cơ chế, thiết chế và nguyên tắc pháp lý – chính trị được thiết lập nhằm giới hạn, giám sát và ràng buộc việc thực thi quyền lực công, ngăn ngừa sự lạm quyền và bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp cùng trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phổ năng lượng","Phổ năng lượng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","energy spectrum","Phổ năng lượng là tập hợp các mức hoặc dải giá trị năng lượng khả dĩ mà một hệ vật lý có thể nhận được, thu được thông qua việc giải phương trình trị riêng Schrödinger của toán tử Hamilton tương ứng.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"mức độ học vấn","Mức độ học vấn là gì? Ý nghĩa và tác động","Mức độ học vấn","educational attainment","Mức độ học vấn là chỉ báo xã hội học phản ánh cấp học hoặc bậc đào tạo cao nhất mà một cá nhân đã hoàn thành hợp lệ trong hệ thống giáo dục chính quy được công nhận.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"quy hoạch giao thông","Quy hoạch giao thông là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","transportation planning","Quy hoạch giao thông là quá trình nghiên cứu, dự báo nhu cầu di chuyển và thiết kế mạng lưới hạ tầng vận tải đa phương thức nhằm tối ưu hóa sự lưu thông an toàn và bền vững.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"quản lý năng lượng","Quản lý năng lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","energy management","Quản lý năng lượng là hoạt động có hệ thống nhằm giám sát, kiểm soát và tối ưu hoá quá trình sử dụng năng lượng trong một tổ chức hoặc hệ thống kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu suất và giảm chi phí.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"động kinh kháng trị","Động kinh kháng trị là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","drug-resistant epilepsy","Động kinh kháng trị là tình trạng các cơn co giật không thể kiểm soát được mặc dù người bệnh đã được điều trị phù hợp với ít nhất hai loại thuốc chống động kinh đúng liều và đủ thời gian."]