[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%87n%20dung{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điện dung":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"điện dung","Điện dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện dung","Điện dung là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng tích lũy điện tích của một vật dẫn hoặc hệ vật dẫn tại một hiệu điện thế xác định, được định nghĩa...","\u003Cp>\u003Cstrong>điện dung\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Capacitance\u003C\u002Fem>) là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng tích lũy điện tích của một vật dẫn hoặc hệ vật dẫn tại một hiệu điện thế xác định, được định nghĩa bằng tỷ số giữa độ lớn điện tích tích lũy và hiệu điện thế giữa hai bản cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa điện dung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện dung (capacitance) mô tả khả năng của một hệ dẫn điện lưu trữ năng lượng dưới dạng điện trường giữa hai bản dẫn, tượng trưng bằng chữ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> và đơn vị là farad (F). Đại lượng này biểu thị mức độ tích điện \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> khi có hiệu điện thế \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript> giữa hai bản, theo công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C=\\frac{Q}{V}\u003C\u002Fscript>. Giá trị điện dung càng lớn chứng tỏ khả năng lưu trữ năng lượng càng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm điện dung không chỉ áp dụng cho tụ điện mà còn cho bất kỳ hai bề mặt dẫn điện nào đặt gần nhau. Trong thực tế, việc tính toán điện dung cho cấu trúc phức tạp như cảm biến, mạch in PCB, hay thiết bị siêu tụ đòi hỏi phân tích dựa trên hình học, vật liệu và khoảng cách giữa các bề mặt dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điện dung có vai trò quan trọng trong các thiết kế mạch điện tử và hệ thống năng lượng: từ bảo vệ mạch, lưu trữ năng lượng, lọc nhiễu đến tạo dao động tần số. Việc hiểu rõ bản chất và đại lượng điện dung giúp cải thiện hiệu năng mạch, tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa độ tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến điện dung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong trường hợp tụ điện lý tưởng với hai bản song song, điện dung phụ thuộc vào ba yếu tố chính: diện tích bản dẫn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript>, khoảng cách giữa bản \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript> và điện môi giữa hai bản có hằng số điện môi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon\u003C\u002Fscript>. Công thức định nghĩa cho trường hợp này là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C=\\varepsilon\\frac{A}{d}\u003C\u002Fscript>, thể hiện sự gia tăng tỷ lệ thuận với diện tích và nghịch với khoảng cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần điện môi (dielectric) đóng vai trò then chốt. Điện dung có thể tăng nếu sử dụng điện môi có hằng số điện môi cao hơn như gốm (ceramic), polyester hay mangan titan (barium titanate)… Các vật liệu này giúp đạt điện dung lớn hơn trong cùng thể tích, rất quan trọng trong các ứng dụng miniaturization và cảm biến kích thước nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh các yếu tố ảnh hưởng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Diện tích bản (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điện dung tăng khi diện tích lớn hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khoảng cách (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điện dung giảm khi khoảng cách tăng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hằng số điện môi (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vật liệu tốt giúp tăng điện dung đáng kể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của tụ điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tụ điện hoạt động dựa trên nguyên lý tích điện các bản dẫn: khi kết nối với nguồn điện, điện tích sẽ tích lũy trên hai bản, tạo ra điện trường giữa chúng. Quá trình này dừng lại khi hiệu điện thế giữa hai bản cân bằng với nguồn, trong khi năng lượng vẫn được lưu trữ trong điện trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi tải được kết nối, tụ xả dần năng lượng đã lưu dưới dạng dòng điện ổn định, cho phép cung cấp nguồn điện tức thì trong các ứng dụng như bật tắt cao tần hoặc xung. Chu trình nạp-xả này có thể lặp lại nhiều lần mà không làm suy giảm cấu trúc của tụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng kinh điển trong dao động RLC: tụ kết hợp với cuộn cảm tạo mạch cộng hưởng, xác định tần số cộng hưởng bằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_0 = \\frac{1}{2\\pi\\sqrt{LC}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tụ điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều loại tụ điện tùy theo vật liệu và cấu trúc, phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tụ gốm (ceramic capacitor): độ bền nhiệt và tần số cao, điện dung thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tụ hóa (electrolytic capacitor): điện dung lớn, dùng trong nguồn và lọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tụ phim (film capacitor): ổn định, ít rò rỉ, ứng dụng audio và công suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tụ tantalum, mica: điện dung trung bình, ổn định lâu dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về độ ổn định, nhiệt độ làm việc, điện dung và kích thước. Chẳng hạn, tụ hóa có điện dung cao nhưng thời gian sống ngắn và yêu cầu phân cực đúng, trong khi tụ phim ổn định cao, ít đi xuống theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của điện dung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện dung đóng vai trò không thể thay thế trong các hệ thống điện tử và điện công nghiệp. Tụ điện – linh kiện lưu trữ điện dung – được sử dụng để lọc nhiễu điện áp, ổn định nguồn, tạo mạch dao động, điều chỉnh hệ số công suất và điều chế tín hiệu trong thiết bị điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các mạch chỉnh lưu, tụ điện lọc được dùng để làm phẳng điện áp đầu ra, giảm độ gợn sóng. Trong mạch dao động LC, tụ và cuộn cảm tạo nên tần số cộng hưởng xác định, từ đó dùng để điều chỉnh sóng vô tuyến trong radio và bộ khuếch đại tín hiệu RF. Trong hệ thống truyền tải điện, các tụ bù công suất giúp điều chỉnh hệ số cos(φ) nhằm giảm tổn thất và cải thiện hiệu suất mạng điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực cảm biến, điện dung được khai thác làm nguyên lý chính để đo lường các đại lượng vật lý như mức chất lỏng, độ ẩm, khoảng cách và áp suất. Các cảm biến điện dung hiện đại có độ nhạy cao, tiêu thụ năng lượng thấp và phù hợp với hệ thống nhúng và IoT. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0925400517309756\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Capacitive sensing: Fundamentals and applications\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điện dung trong mạch xoay chiều\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong dòng điện xoay chiều (AC), tụ điện không truyền dòng điện liên tục như trong dòng một chiều (DC), mà thay vào đó tạo ra dòng điện biến thiên nhờ sự thay đổi liên tục của điện trường. Đặc tính này thể hiện qua đại lượng gọi là dung kháng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X_C\u003C\u002Fscript>, có công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X_C = \\frac{1}{2\\pi f C}\u003C\u002Fscript>, với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript> là tần số, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là điện dung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi tần số tăng, dung kháng giảm, cho phép dòng điện đi qua dễ dàng hơn. Do đó, tụ điện được ứng dụng trong các bộ lọc thông cao, lọc nhiễu cao tần và mạch phân tần tần số trong loa và thiết bị âm thanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hệ quả quan trọng của tính chất này:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong mạch RC nối tiếp, tụ làm trễ pha dòng điện so với điện áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong mạch điện tử cao tần, tụ giúp định hình và truyền tải tín hiệu hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ở tần số cộng hưởng, dòng điện trong mạch đạt cực đại – ứng dụng trong anten và hệ thống truyền phát sóng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng điện dung ký sinh và ảnh hưởng đến hệ thống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện dung ký sinh (parasitic capacitance) là một hiện tượng không mong muốn xuất hiện trong mạch điện tử, đặc biệt ở các thiết kế mạch in PCB, dây dẫn dài hoặc chip tích hợp. Khi hai dây dẫn hoặc bề mặt kim loại gần nhau, điện trường giữa chúng tạo nên một điện dung nhỏ nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở tần số cao, điện dung ký sinh gây ra suy hao tín hiệu, nhiễu xuyên âm (crosstalk), tăng độ méo tín hiệu hoặc cộng hưởng không mong muốn. Để hạn chế, các kỹ sư thiết kế thường áp dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm diện tích dẫn đồng song song trên mạch in\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chèn mặt đất giữa các đường tín hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng tấm chắn hoặc bo mạch đa lớp để cách ly các khu vực nhạy cảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ mô phỏng như SPICE hoặc các phần mềm phân tích trường điện trường 3D giúp dự đoán và tối ưu các yếu tố gây điện dung ký sinh trước khi sản xuất thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điện dung trong vật lý hiện đại và công nghệ nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở quy mô nano, điện dung không còn tuân thủ hoàn toàn mô hình cổ điển, mà xuất hiện các khái niệm mới như điện dung lượng tử (quantum capacitance) – phản ánh mật độ trạng thái điện tử trong vật liệu. Nó đặc biệt quan trọng trong transistor hiệu ứng trường nano (CNT-FET), graphene hoặc các thiết bị điện tử hai chiều (2D electronics).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu tụ điện (supercapacitor) là một ứng dụng thực tiễn tận dụng cả điện dung điện hóa (electrochemical double-layer capacitance) và điện dung giả (pseudocapacitance) để lưu trữ năng lượng với mật độ cao hơn tụ truyền thống, đồng thời tốc độ sạc-xả nhanh hơn pin. Siêu tụ được sử dụng trong xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng tái tạo, và thiết bị điện tử công nghiệp. Nguồn chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41560-020-00704-3\" target=\"_blank\">Nature Energy – Progress in supercapacitors\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loại vật liệu đang nghiên cứu để tăng điện dung trong siêu tụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc tính nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Graphene\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Diện tích bề mặt cao, dẫn điện tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Oxide kim loại (MnO₂, RuO₂)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điện dung giả cao, hiệu quả năng lượng lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Carbon nanofoam\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc xốp, độ thấm ion tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo và thiết bị đo điện dung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện dung có thể được đo bằng các thiết bị như LCR meter hoặc thông qua các phương pháp mạch sạc-xả, đo pha hoặc phương pháp cầu đo. Trong sản xuất công nghiệp, điện dung còn được đo liên tục để kiểm tra chất lượng tụ điện và cảm biến trong dây chuyền tự động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số phương pháp đo điện dung phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo bằng mạch nạp-xả RC, sử dụng thời gian để tính giá trị điện dung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng cầu đo điện (Wheatstone bridge hoặc Schering bridge) với tần số cố định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích phổ phản ứng điện trở kháng (Impedance spectroscopy)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cảm biến điện dung hiện đại dùng vi điều khiển để đo sự thay đổi điện dung cực nhỏ, có thể phát hiện chuyển động, rung động, hay sự hiện diện của đối tượng bằng cách đo biến đổi điện môi hoặc khoảng cách.\u003C\u002Fp>","Capacitance","Điện dung là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng tích lũy điện tích của một vật dẫn hoặc hệ vật dẫn tại một hiệu điện thế xác định, được định nghĩa bằng tỷ số giữa độ lớn điện tích tích lũy và hiệu điện thế giữa hai bản cực.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Xuhui Lu, Schwartz, Huebner (2008). HP007 modeling permittivity and conductivity contrast on electric energy storage properties of dielectric composites. 2008 17th IEEE International Symposium on the Applications of Ferroelectrics. doi:10.1109\u002Fisaf.2008.4693737","HP007 modeling permittivity and conductivity contrast on electric energy storage properties of dielectric composites","Xuhui Lu, Schwartz, Huebner","2008 17th IEEE International Symposium on the Applications of Ferroelectrics",2008,"10.1109\u002Fisaf.2008.4693737",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Kang, Wang, Wu, Cheng et al. (2023). Superior energy storage capacity of a Bi0.5Na0.5TiO3-based dielectric capacitor under moderate electric field by constructing multiscale polymorphic domains. Nano Energy. doi:10.1016\u002Fj.nanoen.2023.108477","Superior energy storage capacity of a Bi0.5Na0.5TiO3-based dielectric capacitor under moderate electric field by constructing multiscale polymorphic domains","Kang, Wang, Wu, Cheng et al.","Nano Energy",2023,"10.1016\u002Fj.nanoen.2023.108477",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Khitun (2025). Three-plate graphene capacitor for high-density electric energy storage. Springer Science and Business Media LLC. doi:10.21203\u002Frs.3.rs-7745490\u002Fv1","Three-plate graphene capacitor for high-density electric energy storage","Khitun","Springer Science and Business Media LLC",2025,"10.21203\u002Frs.3.rs-7745490\u002Fv1",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Hằng số điện môi của vật liệu chèn giữa hai bản tụ ảnh hưởng thế nào đến điện dung?","Hằng số điện môi (độ điện thẩm tương đối epsilon) làm giảm cường độ điện trường thuần bên trong chất điện môi do hiện tượng phân cực, từ đó làm tăng điện dung của tụ điện lên đúng tỷ lệ lần so với môi trường chân không.",{"question":47,"answer":48},"Công thức tính điện dung của tụ điện phẳng lý tưởng phụ thuộc vào các thông số hình học nào?","Điện dung tụ phẳng tỷ lệ thuận với diện tích đối diện giữa hai bản cực (S) và hằng số điện môi của môi trường, tỷ lệ nghịch với khoảng cách cách điện giữa hai bản cực (d).",{"question":50,"answer":51},"Siêu tụ điện (Supercapacitor) khác biệt gì về cơ chế tích trữ năng lượng so với tụ điện tĩnh điện truyền thống?","Siêu tụ điện tích trữ năng lượng dựa trên cơ chế lớp điện kép tĩnh điện (EDLC) tại giao diện điện cực diện tích bề mặt siêu lớn (như than hoạt tính) và phản ứng giả điện dung oxy hóa khử (pseudocapacitance), mang lại mật độ điện dung cao hơn hàng nghìn lần.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-26T09:27:24.131+00:00","2026-09-03T01:17:58.234+00:00","2025-08-25T01:58:02.992+00:00",269,[68,71,74,82,87,92,97,102,107,112],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dao động cưỡng bức","Dao động cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm biến quán tính","Cảm biến quán tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":75,"definition":77,"discipline":19,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":19,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":19,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":19,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":19,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":19,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":19,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":19,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương."]