[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%87n%20%C3%A1p%20%C4%91%C3%A1nh%20th%E1%BB%A7ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điện áp đánh thủng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"điện áp đánh thủng","Điện áp đánh thủng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điện áp đánh thủng là mức điện áp tối thiểu làm vật liệu cách điện mất khả năng cách điện, cho phép dòng điện đi qua gây phóng điện hoặc hỏng hóc. Đây là thông số quan trọng trong thiết kế điện – điện tử, phụ thuộc vào vật liệu, điện trường tới hạn và điều kiện môi trường xung quanh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm điện áp đánh thủng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiện áp đánh thủng (breakdown voltage) là mức điện áp tối thiểu cần thiết để làm mất tính cách điện của một vật liệu. Khi vượt qua ngưỡng này, vật liệu cách điện trở nên dẫn điện, cho phép dòng điện đi qua không kiểm soát, gây ra hiện tượng phóng điện hoặc hư hỏng. Đây là một hiện tượng vật lý quan trọng trong điện kỹ thuật, vật liệu cách điện và thiết kế vi mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện bình thường, các vật liệu cách điện như nhựa, gốm, không khí hoặc silicon duy trì khả năng ngăn cản dòng điện. Tuy nhiên, khi điện trường đủ lớn được đặt lên vật liệu, các hạt mang điện có thể được gia tốc đến mức gây ion hóa hoặc phá vỡ liên kết phân tử. Sự kiện này gọi là đánh thủng điện môi, và điện áp tại thời điểm đó chính là điện áp đánh thủng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thiết kế kỹ thuật, điện áp đánh thủng được sử dụng để xác định mức điện áp vận hành an toàn của thiết bị. Việc vượt quá điện áp này có thể dẫn đến hỏng hóc vĩnh viễn hoặc hiện tượng hồ quang điện. Các tiêu chuẩn kỹ thuật thường quy định giá trị điện áp đánh thủng tối thiểu cho các vật liệu và thiết bị điện, đảm bảo độ tin cậy và an toàn vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của hiện tượng đánh thủng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi điện trường đặt lên một vật liệu tăng cao đến một mức tới hạn, các hạt mang điện như electron có thể vượt qua rào thế năng giữa các phân tử hoặc nguyên tử. Các electron này va chạm với các nguyên tử khác, giải phóng thêm electron và tạo ra phản ứng dây chuyền. Hiện tượng này gọi là đánh thủng và liên quan mật thiết đến khả năng dẫn điện của vật liệu trong điều kiện vượt quá điện trường tới hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị điện áp đánh thủng phụ thuộc vào chiều dày lớp cách điện và điện trường tới hạn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E_{cr} \u003C\u002Fscript>, theo công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nV_{breakdown} = E_{cr} \\cdot d\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> V_{breakdown} \u003C\u002Fscript>: điện áp đánh thủng (V)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E_{cr} \u003C\u002Fscript>: điện trường đánh thủng (V\u002Fm hoặc kV\u002Fmm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> d \u003C\u002Fscript>: chiều dày của lớp cách điện (m hoặc mm)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiện trường tới hạn khác nhau giữa các loại vật liệu. Chất rắn có cấu trúc tinh thể bền vững thường có điện trường đánh thủng cao hơn chất khí hoặc chất lỏng. Nhiệt độ, độ ẩm và độ sạch của vật liệu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình đánh thủng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng đánh thủng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy theo loại vật liệu và điều kiện môi trường, điện áp đánh thủng có thể xảy ra theo nhiều cơ chế khác nhau. Việc phân biệt các dạng đánh thủng giúp hiểu rõ cơ chế vật lý và lựa chọn vật liệu phù hợp cho ứng dụng cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng đánh thủng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Đánh thủng điện tử (Electronic breakdown):\u003C\u002Fb> xảy ra trong chất rắn khi điện tử vượt qua rào thế năng giữa các dải năng lượng, không gây hư hỏng vĩnh viễn nếu dòng điện thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Đánh thủng nhiệt (Thermal breakdown):\u003C\u002Fb> do sự gia tăng nhiệt cục bộ vượt quá giới hạn chịu nhiệt của vật liệu, làm suy yếu cấu trúc điện môi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Đánh thủng do ion hóa (Avalanche breakdown):\u003C\u002Fb> xảy ra trong bán dẫn hoặc chất khí, khi các hạt mang điện gây ion hóa dây chuyền dẫn đến dòng điện tăng đột ngột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Đánh thủng hồ quang (Arc breakdown):\u003C\u002Fb> thường xuất hiện trong chất khí, giữa các điện cực ở khoảng cách nhỏ, hình thành tia lửa điện hoặc hồ quang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi cơ chế trên xảy ra trong điều kiện và môi trường khác nhau. Ví dụ, đánh thủng điện tử thường xuất hiện ở điện áp cao nhưng thời gian rất ngắn, trong khi đánh thủng nhiệt thường xảy ra dưới tác động lâu dài của quá tải dòng điện.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điện áp đánh thủng trong chất khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất khí như không khí, nitơ hoặc SF₆ có khả năng cách điện cao nhưng vẫn có giới hạn. Khi điện áp vượt quá mức nhất định, chất khí trở nên dẫn điện và xảy ra hiện tượng đánh thủng, thường thấy trong các thiết bị cao áp hoặc trong không khí xung quanh dây điện cao thế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện tượng đánh thủng trong chất khí được mô tả bởi định luật Paschen, biểu diễn mối liên hệ giữa điện áp đánh thủng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> V \u003C\u002Fscript>, áp suất \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> p \u003C\u002Fscript> và khoảng cách \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> d \u003C\u002Fscript> giữa hai điện cực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nV_{breakdown} = \\frac{B \\cdot p \\cdot d}{\\ln(A \\cdot p \\cdot d) - \\ln[\\ln(1 + \\frac{1}{\\gamma})]}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A, B \u003C\u002Fscript>: hằng số đặc trưng của khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> p \u003C\u002Fscript>: áp suất khí (Pa)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> d \u003C\u002Fscript>: khoảng cách điện cực (m)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\gamma \u003C\u002Fscript>: hệ số phát xạ điện tử thứ cấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiểu đồ Paschen cho thấy, với khoảng cách rất nhỏ, điện áp đánh thủng có thể giảm nhanh do tăng mật độ va chạm ion hóa. Ngược lại, ở khoảng cách quá lớn, khí trở nên dẫn điện kém hiệu quả và điện áp đánh thủng lại tăng. Thông tin chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0360319917321919\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Paschen’s Law in Gas Discharges\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa điện áp đánh thủng của một số khí thông dụng ở áp suất chuẩn:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại khí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điện áp đánh thủng (kV\u002Fcm)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~30\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nitơ (N₂)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~25\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lưu huỳnh hexafluoride (SF₆)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~89\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Argon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~13\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điện áp đánh thủng trong chất rắn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất rắn cách điện được sử dụng phổ biến trong thiết bị điện nhờ khả năng chịu điện áp cao, độ bền cơ học và độ ổn định nhiệt tốt. Tuy nhiên, các vật liệu rắn vẫn có giới hạn điện áp nhất định mà nếu vượt quá, sẽ xảy ra hiện tượng đánh thủng vĩnh viễn do phá hủy cấu trúc tinh thể hoặc carbon hóa bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiện áp đánh thủng trong chất rắn không chỉ phụ thuộc vào điện trường áp dụng mà còn phụ thuộc mạnh vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chiều dày và đồng đều lớp cách điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc phân tử hoặc tinh thể của vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ sạch, tạp chất và khí bị bẫy trong vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ và độ ẩm môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, polyethylene (PE) có điện áp đánh thủng cao nhờ cấu trúc không phân cực và độ tinh khiết cao, trong khi epoxy hoặc nhựa PVC có giới hạn thấp hơn do chứa nhiều phụ gia hoặc không đồng nhất vi mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh điện áp đánh thủng điển hình của một số vật liệu rắn cách điện:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điện áp đánh thủng (kV\u002Fmm)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Polyethylene (PE)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>19–31\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cáp điện cao thế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mica\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>118\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động cơ điện, tụ điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gốm điện (Al₂O₃)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–40\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chống sét, tụ cao áp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Epoxy resin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15–25\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đóng gói linh kiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điện áp đánh thủng trong linh kiện bán dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong vi điện tử, điện áp đánh thủng đóng vai trò đặc biệt quan trọng vì nó quyết định mức điện áp tối đa mà một linh kiện bán dẫn có thể chịu được ở trạng thái phân cực ngược. Khi điện áp vượt quá mức này, dòng điện tăng đột ngột, gây hư hỏng hoặc – trong một số thiết bị – tạo hiệu ứng có ích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHai hiện tượng đánh thủng chính trong bán dẫn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Đánh thủng avalanche:\u003C\u002Fb> xảy ra khi hạt mang điện (electron, lỗ trống) gia tốc mạnh trong vùng nghèo (depletion region), va chạm với nguyên tử tinh thể và tạo thêm cặp electron-lỗ, gây dòng điện tăng theo phản ứng dây chuyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Đánh thủng zener:\u003C\u002Fb> xảy ra ở điện áp thấp hơn, do điện tử xuyên hầm lượng tử qua vùng cấm tại tiếp giáp p-n có doping cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHai cơ chế này được tận dụng trong thiết kế các diode bảo vệ và ổn áp. Điện áp đánh thủng có thể điều chỉnh bằng cách thay đổi nồng độ pha tạp (doping) hoặc chiều rộng vùng nghèo. Chi tiết kỹ thuật xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fdocument\u002F5745313\" target=\"_blank\">IEEE – Avalanche breakdown in semiconductors\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nV_{BR} \\propto \\frac{1}{N_d^{\\alpha}}\n\u003C\u002Fscript>\nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> V_{BR} \u003C\u002Fscript> là điện áp đánh thủng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> N_d \u003C\u002Fscript> là nồng độ pha tạp, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\alpha \u003C\u002Fscript> khoảng từ 0.3 đến 0.5 tuỳ công nghệ chế tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiện áp đánh thủng là tiêu chí quan trọng trong thiết kế và vận hành nhiều loại thiết bị điện – điện tử. Việc lựa chọn vật liệu cách điện phù hợp phải đảm bảo điện áp đánh thủng lớn hơn ít nhất 2–3 lần điện áp làm việc để duy trì an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thiết bị cao thế:\u003C\u002Fb> cách điện máy biến áp, chuỗi sứ đỡ dây, cáp ngầm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Điện tử công suất:\u003C\u002Fb> IGBT, MOSFET công suất cao, diode chỉnh lưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thiết bị bảo vệ:\u003C\u002Fb> Zener diode, TVS diode, varistor trong chống xung sét\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Kiểm tra chất lượng vật liệu:\u003C\u002Fb> đo độ bền điện môi trong quy trình sản xuất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKỹ sư điện thường sử dụng các chỉ tiêu như “dielectric strength” và “withstand voltage” trong lựa chọn thiết bị, đảm bảo không xảy ra hiện tượng đánh thủng trong điều kiện vận hành bình thường hoặc khi có sự cố điện áp tăng đột biến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo điện áp đánh thủng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể xác định điện áp đánh thủng, người ta tăng dần điện áp áp dụng lên mẫu vật cho đến khi dòng rò tăng đột ngột hoặc xảy ra hiện tượng phóng điện. Một số phương pháp phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Thử nghiệm điện áp tăng chậm (ramp test)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử điện áp xung cao thế (impulse test)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm tiêu chuẩn ASTM D149 hoặc IEC 60243-1\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình thử nghiệm yêu cầu điều kiện tiêu chuẩn như độ ẩm &lt; 50%, nhiệt độ phòng và thiết bị đo có điện áp điều khiển chính xác. Thông tin kỹ thuật có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Fd0149-20.html\" target=\"_blank\">ASTM D149 – Dielectric Breakdown Voltage Test\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến điện áp đánh thủng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều yếu tố vật lý và môi trường có thể làm thay đổi giá trị điện áp đánh thủng của một vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Độ ẩm:\u003C\u002Fb> hơi ẩm làm tăng độ dẫn điện bề mặt vật liệu cách điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nhiệt độ:\u003C\u002Fb> tăng nhiệt độ làm giảm độ bền điện môi, đặc biệt trong chất rắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tạp chất và khí rỗng:\u003C\u002Fb> là điểm yếu gây ion hóa sớm trong vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chiều dày lớp cách điện:\u003C\u002Fb> lớp càng mỏng thì điện áp đánh thủng càng thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Loại điện áp:\u003C\u002Fb> AC thường gây đánh thủng sớm hơn DC ở cùng mức đỉnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, trong thực tế sản xuất và thử nghiệm, cần kiểm soát các yếu tố này nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả đo phản ánh đúng đặc tính vật liệu hoặc linh kiện.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>High Voltage Engineering Fundamentals – Kuffel, Zaengl, Kuffel. Elsevier (2000).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. Paschen's Law in Gas Discharges. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0360319917321919\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEEE Xplore. Avalanche breakdown in semiconductors. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fdocument\u002F5745313\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM D149-20. Standard Test Method for Dielectric Breakdown Voltage. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Fd0149-20.html\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEC 60243-1:2013. Electrical strength of insulating materials – Test methods.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Infineon Technologies. Application Note – Breakdown behavior of semiconductor diodes. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.infineon.com\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:57:23.142+00:00","2025-10-06T01:37:03.669+00:00","2025-10-06T01:37:03.657+00:00",197,[34,45,55,65,70,80,85,88,91,94],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"transistors","Transistors là gì? Các công bố khoa học về Transistors","Transistor","transistor \u002F semiconductor device","Transistor là linh kiện bán dẫn ba cực cơ bản dùng để khuếch đại hoặc đóng - ngắt tín hiệu điện tử và năng lượng điện, là khối cấu trúc nền tảng không thể thiếu của mọi vi mạch tích hợp (IC) và bộ vi xử lý hiện đại.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":95,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]