[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%83m%20t%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91i%E1%BB%83m%20t%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"điểm tới hạn","Điểm tới hạn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Điểm tới hạn là trạng thái đặc biệt nơi hai pha như lỏng và khí không còn phân biệt, xảy ra tại một nhiệt độ và áp suất nhất định gọi là điểm tới hạn. Tại đây, các tính chất vật lý biến đổi bất thường và hệ chuyển sang pha siêu tới hạn có đặc điểm trung gian giữa chất lỏng và khí. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm điểm tới hạn trong vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điểm tới hạn là trạng thái đặc biệt trong hệ vật lý nơi ranh giới giữa hai pha trở nên không thể phân biệt. Trong phần lớn các trường hợp, khái niệm này được nhắc đến trong bối cảnh chuyển pha giữa pha lỏng và pha khí khi hệ đạt tới các điều kiện nhiệt động lực học đặc biệt. Tại điểm này, mật độ của hai pha hội tụ và sự phân tách về mặt cấu trúc vi mô biến mất, tạo thành một pha đồng nhất có tính chất lai giữa khí và lỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc tính nổi bật của điểm tới hạn là sự xuất hiện của các dao động mật độ có quy mô lớn. Khi tiến gần đến điều kiện tới hạn, độ dài tương quan trong hệ tăng mạnh, dẫn đến các biến thiên mật độ diễn ra trên nhiều thang kích thước. Đây là lý do các đại lượng như hệ số nén, nhiệt dung và tính cảm từ trở nên bất thường khi tiến sát điểm này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ vật lý khác nhau có thể biểu hiện điểm tới hạn với mức độ mạnh yếu khác nhau. Tuy nhiên, chúng thường chia sẻ các đặc tính chung, ví dụ các biến thiên vật lý tuân theo các lũy thừa đặc trưng. Một số ví dụ của các hệ có điểm tới hạn gồm chất lỏng thuần nhất, hỗn hợp nhị phân, và các mô hình từ học cổ điển. Dưới đây là một số dạng hệ thường được nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất lỏng – khí: trạng thái chuyển pha cổ điển nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ từ: chuyển pha trật tự – bất trật tự với tham số trật tự là từ độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ polymer: chuyển pha cuộn – duỗi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điểm tới hạn trong hệ nhiệt động lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhiệt động lực học, điểm tới hạn được xác định bởi ba đại lượng cơ bản: nhiệt độ tới hạn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_c\u003C\u002Fscript>, áp suất tới hạn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_c\u003C\u002Fscript>, và thể tích riêng tới hạn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v_c\u003C\u002Fscript>. Ba điều kiện này xác định duy nhất trạng thái nơi đường ranh giới lỏng – khí kết thúc. Phía trên điểm tới hạn (về nhiệt độ hoặc áp suất) không tồn tại phân tách pha, và hệ chỉ tồn tại dưới dạng chất lỏng siêu tới hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại điểm tới hạn, các đạo hàm bậc hai của thế nhiệt động thường có xu hướng phân kỳ. Điều này phản ánh sự nhạy cảm rất lớn của hệ đối với các biến thiên nhỏ trong thông số điều khiển. Hệ số nén đẳng nhiệt thường tăng mạnh khi tiến gần điều kiện tới hạn, biểu thị mức độ dễ bị nén của chất lỏng – khí trong vùng này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để làm rõ các đại lượng ở điểm tới hạn, bảng dưới đây tổng hợp giá trị tới hạn của một số chất phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_c\u003C\u002Fscript> (K)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_c\u003C\u002Fscript> (MPa)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v_c\u003C\u002Fscript> (cm³\u002Fmol)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>647.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>22.06\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>55.9\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CO₂\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>304.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7.38\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>94.0\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ammonia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>405.6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>11.3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>72.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hành vi chất lỏng gần điểm tới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vùng cận tới hạn, các tính chất của chất lỏng thay đổi theo cách rất khác với các điều kiện thông thường. Độ nhớt, hệ số dẫn nhiệt, nhiệt dung và độ nén đều thể hiện các xu hướng phi tuyến mạnh. Nhiều đại lượng tăng nhanh khi hệ tiến gần tới điểm tới hạn do các dao động mật độ diễn ra trên quy mô lớn. Hiện tượng tán xạ ánh sáng tăng mạnh trong vùng này, tạo ra hiện tượng “ánh sáng xanh tới hạn” được ghi nhận trong thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi vượt qua điều kiện tới hạn, chất lỏng siêu tới hạn hình thành. Đây là pha có tính chất trung gian: nó có mật độ tương đương lỏng nhưng độ linh động tương tự khí. Khả năng hòa tan trong chất lỏng siêu tới hạn thay đổi mạnh theo áp suất và nhiệt độ, khiến nó trở thành lựa chọn hữu ích trong chiết tách hóa học, xử lý vật liệu và công nghệ thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc tính quan trọng của chất lỏng siêu tới hạn có thể tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ khuếch tán cao hơn chất lỏng nhưng thấp hơn khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhớt thấp, thuận lợi cho vận chuyển khối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu chỉnh áp suất dễ dàng dẫn đến thay đổi đáng kể độ hòa tan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn của chất lỏng siêu tới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lỏng siêu tới hạn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng điều chỉnh linh hoạt các tính chất dung môi. CO₂ siêu tới hạn là chất được ứng dụng nhiều nhất do không độc, không cháy và có nhiệt độ tới hạn thấp. Trong ngành thực phẩm, CO₂ siêu tới hạn được dùng để sản xuất cà phê khử caffeine, chiết xuất tinh dầu và tách hoạt chất thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu vật liệu, chất lỏng siêu tới hạn được ứng dụng trong tổng hợp hạt nano, làm sạch bề mặt bán dẫn và xử lý polymer. Nhiều quy trình công nghiệp đã thay thế dung môi hữu cơ độc hại bằng CO₂ siêu tới hạn để giảm tác động môi trường. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sigmaaldrich.com\u002FUS\u002Fen\u002Ftechnical-documents\u002Ftechnical-article\u002Fanalytical-chemistry\u002Fsample-preparation\u002Fsupercritical-fluid-extraction\" target=\"_blank\">Sigma-Aldrich\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa một số ứng dụng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thực phẩm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khử caffeine, chiết tinh dầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dược phẩm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tách hoạt chất, tinh chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vật liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng hợp nano, xử lý bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Mô hình hóa điểm tới hạn trong cơ học thống kê\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cơ học thống kê, điểm tới hạn được nghiên cứu thông qua các mô hình lý tưởng hóa giúp mô tả hành vi tập thể của các vi hạt. Một trong những mô hình nổi bật là mô hình Ising, được dùng để mô phỏng hệ từ với các spin tương tác trên lưới. Khi nhiệt độ giảm xuống tới một mức nhất định, hệ sẽ trải qua chuyển pha từ trạng thái ngẫu nhiên sang trật tự – chính là điểm tới hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gần điểm tới hạn, hệ thống xuất hiện các dao động dài hạn và không còn mô tả được bằng các phương pháp xấp xỉ đơn giản như trường trung bình. Thay vào đó, cần đến các kỹ thuật như nhóm tái chuẩn hóa (renormalization group) để hiểu rõ cách các đại lượng vật lý biến thiên theo thang độ dài. Các kết quả từ những mô hình này cho phép xác định các chỉ số tới hạn – là các số mũ đặc trưng cho hành vi gần điểm tới hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình thường dùng để nghiên cứu điểm tới hạn gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình Ising (2D, 3D): chuyển pha từ học cổ điển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình Potts: mở rộng đa trạng thái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình percolation: ứng dụng trong mạng và lan truyền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ số tới hạn và mối liên hệ với chiều không gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chỉ số tới hạn (critical exponents) mô tả sự phụ thuộc của các đại lượng vật lý vào khoảng cách đến điểm tới hạn. Ví dụ, gần điểm tới hạn, từ độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> trong hệ từ giảm theo quy luật:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M \\sim (T_c - T)^{\\beta}\u003C\u002Fscript>. Tương tự, độ dài tương quan \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\xi\u003C\u002Fscript> tăng theo:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\xi \\sim |T - T_c|^{-\\nu}\u003C\u002Fscript>. Những chỉ số này phản ánh mức độ nhạy cảm của hệ và thường được dùng để phân loại các hệ vật lý theo lớp phổ quát (universality class).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều thú vị là các hệ vật lý có cấu trúc vi mô khác nhau vẫn có thể chia sẻ cùng bộ chỉ số tới hạn nếu chúng có cùng chiều không gian và đối xứng. Đây là cơ sở của khái niệm lớp phổ quát – một trong những thành tựu quan trọng của lý thuyết chuyển pha hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây liệt kê một số chỉ số tới hạn trong mô hình Ising:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị (2D)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị (3D)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Beta\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sự tăng trưởng của tham số trật tự\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1\u002F8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~0.325\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gamma\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ nhạy của đáp ứng (ví dụ từ cảm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7\u002F4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~1.24\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nu\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ dài tương quan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~0.63\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điểm tới hạn lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác với điểm tới hạn nhiệt, điểm tới hạn lượng tử (quantum critical point – QCP) xảy ra ở nhiệt độ bằng không và do biến thiên của một tham số điều khiển phi nhiệt như từ trường, áp suất, hoặc hàm lượng pha tạp. Chuyển pha lượng tử không bị chi phối bởi dao động nhiệt mà bởi dao động lượng tử, do đó có bản chất khác hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>QCP là chủ đề nghiên cứu sôi động trong vật lý vật liệu, đặc biệt trong các hệ vật liệu có tương tác mạnh như kim loại nặng, siêu dẫn không điển hình, hoặc các hệ spin frustrated. Gần QCP, hệ có thể xuất hiện hành vi phi Fermi – tức không tuân theo lý thuyết chất lỏng Fermi cổ điển, tạo ra các tính chất điện – từ độc đáo và khó lý giải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ví dụ nổi bật liên quan đến QCP có thể kể đến là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CeCu₆₋ₓAuₓ – kim loại nặng với từ học lượng tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>YbRh₂Si₂ – chuyển pha từ học yếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BaFe₂As₂ – hệ siêu dẫn với biến đổi cấu trúc lượng tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xem thêm nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002Frmp\u002Fabstract\u002F10.1103\u002FRevModPhys.79.1015\" target=\"_blank\">Review of Modern Physics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện điểm tới hạn trong hệ sinh học và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điểm tới hạn không chỉ xuất hiện trong vật lý mà còn có mặt trong nhiều hệ thống phức hợp khác như sinh học, xã hội học và mạng lưới thông tin. Các hệ này cũng thể hiện chuyển pha tập thể khi thay đổi nhỏ trong điều kiện dẫn đến biến đổi quy mô lớn. Ví dụ điển hình là màng tế bào lipid có thể trải qua chuyển pha lỏng – rắn giống như hệ vật lý, hoặc mạng xã hội đột ngột chuyển từ trạng thái ổn định sang hỗn loạn khi lan truyền thông tin vượt ngưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kinh tế học, các mô hình thị trường tài chính đôi khi sử dụng ngôn ngữ chuyển pha để mô tả hiện tượng sụp đổ thị trường, nơi các hành vi cá nhân dẫn đến phản ứng dây chuyền không lường trước. Những hiện tượng như vậy mang đặc điểm phi tuyến, bất định và nhạy cảm với nhiễu – các tính chất đặc trưng của chuyển pha tới hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số lĩnh vực áp dụng lý thuyết điểm tới hạn ngoài vật lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh học phân tử: gấp protein, chuyển pha màng tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa học thần kinh: hoạt động đồng bộ của mạng neuron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kinh tế học: mô hình lan truyền phá sản, bong bóng tài chính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô phỏng và đo đạc điểm tới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực nghiệm, điểm tới hạn được xác định bằng các kỹ thuật chính xác cao như tán xạ neutron, tán xạ tia X, quang phổ Raman và đo nhiệt dung. Tại điểm tới hạn, các tín hiệu vật lý trở nên mạnh mẽ như tăng nhiệt dung đột ngột hoặc đường cong đẳng nhiệt hiển thị điểm uốn rõ ràng. Đối với các chất như CO₂ và nước, điểm tới hạn đã được xác định với độ chính xác cao nhờ vào dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Fcritical-point-thermodynamic-properties\" target=\"_blank\">NIST\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong mô phỏng lý thuyết, các phương pháp Monte Carlo và động lực phân tử (molecular dynamics) thường được sử dụng để khảo sát hành vi hệ gần điểm tới hạn. Các mã phần mềm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.lammps.org\" target=\"_blank\">LAMMPS\u003C\u002Fa> và OpenMM cho phép mô phỏng quá trình này với quy mô từ nguyên tử đến hệ lớn. Nhờ mô phỏng, có thể truy vết các đại lượng vi mô như năng lượng tương tác, mật độ trạng thái và phân bố spin theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những phương pháp tính toán hiện đại còn cho phép khảo sát sự xuất hiện điểm tới hạn trong các hệ nhiều chiều, bất đối xứng hoặc có thêm yếu tố lượng tử, mở rộng khả năng hiểu biết về bản chất sâu xa của chuyển pha.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fprograms-projects\u002Fcritical-point-thermodynamic-properties\" target=\"_blank\">NIST - Critical Point Thermodynamic Properties\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002Frmp\u002Fabstract\u002F10.1103\u002FRevModPhys.79.1015\" target=\"_blank\">Sachdev, S. (2008). Quantum Phase Transitions. Rev. Mod. Phys. 79, 1015\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sigmaaldrich.com\u002FUS\u002Fen\u002Ftechnical-documents\u002Ftechnical-article\u002Fanalytical-chemistry\u002Fsample-preparation\u002Fsupercritical-fluid-extraction\" target=\"_blank\">Sigma-Aldrich - Supercritical Fluid Extraction\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.chemrev.9b00550\" target=\"_blank\">ACS Chemical Reviews - Supercritical Fluids in Green Chemistry\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.lammps.org\" target=\"_blank\">LAMMPS Molecular Dynamics Simulator\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnphys1170\" target=\"_blank\">Nature Physics - Quantum Criticality\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffncom.2014.00073\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Computational Neuroscience - Criticality in the Brain\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:46.504+00:00","2025-12-10T09:22:04.974+00:00","2025-12-10T09:22:04.961+00:00",97,[33,43,48,53,59,69,74,79,85,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tối thiểu hóa","Tối thiểu hóa: Khung lý thuyết toán học và thuật toán","Minimization","Tối thiểu hóa là quá trình tìm kiếm điểm hoặc tập hợp các điểm trong không gian biến số xác định sao cho giá trị của hàm mục tiêu đạt mức nhỏ nhất, thỏa mãn các điều kiện ràng buộc toán học cho trước.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"biến thể địa lý","Biến thể địa lý (geographic variation) là gì?","geographic variation","Biến thể địa lý (geographic variation) là sự khác biệt có quy luật về các đặc điểm hình thái, sinh lý, tập tính hoặc tần số alen giữa các quần thể thuộc cùng một loài sinh vật phân bố ở các vùng không gian địa lý khác nhau.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dòng thuần","Dòng thuần (pure line) là gì?","pure line","Dòng thuần (pure line) là tập hợp các cá thể có kiểu gene đồng hợp tử và giống hệt nhau về các locus gene đang xét, được tạo ra bằng phương pháp tự thụ phấn hoặc giao phối cận huyết liên tục qua nhiều thế hệ.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lông mũi mác","Lông mũi mác (hastisetae) là gì?","Lông mũi mác","hastisetae","Lông mũi mác (hastisetae) là cấu trúc lông cứng tự vệ cơ học đặc thù của ấu trùng bọ cánh cứng phân họ Megatominae (họ Dermestidae), có hình nón cụt dạng mỏ neo với đỉnh tù mang hố lõm tròn và rất dễ tách rời để khóa cứng các phần phụ của kẻ thù.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"kê đơn hiệu quả","Kê đơn hiệu quả (effective prescribing) là gì?","effective prescribing","Kê đơn hiệu quả là quá trình chỉ định thuốc dựa trên bằng chứng khoa học nhằm tối đa hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí cho người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhiễu xạ","Nhiễu xạ (diffraction) là gì?","diffraction","Nhiễu xạ là hiện tượng các mặt sóng bị bẻ cong, lan tỏa và phân tán khi gặp phải vật cản hoặc khe hẹp làm giới hạn mặt sóng truyền, thể hiện rõ nét nhất khi kích thước vật cản tương đương bước sóng.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thế khử chuẩn","Thế khử chuẩn (standard reduction potential) là gì?","standard reduction potential","Thế khử chuẩn là đại lượng nhiệt động lực học đo xu hướng nhận electron của một cặp oxy hóa - khử ở trạng thái chuẩn, được xác định thông qua suất điện động của pin điện hóa ghép với điện cực hydro chuẩn.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tín hiệu mo v","Tín hiệu Mo(V) (Mo(V) EPR signal) là gì?","tín hiệu Mo(V)","Mo(V) EPR signal","Tín hiệu Mo(V) là tín hiệu quang phổ cộng hưởng thuận từ điện tử đặc trưng của ion molypden ở trạng thái oxy hóa dương năm, được ứng dụng làm đầu dò cấu trúc vi mô để nghiên cứu tâm hoạt động và cơ chế phản ứng của các enzyme kim loại.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"n hexan","n-Hexan (n-hexane) là gì?","n-hexan","n-hexane","n-Hexan là một hydrocarbon no mạch thẳng thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C6H14, là dung môi không phân cực được dùng phổ biến trong trích ly dầu thực vật và sản xuất keo dán công nghiệp.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"kiểm tra nội bộ","Kiểm tra nội bộ (internal inspection) là gì?","internal inspection","Kiểm tra nội bộ là hoạt động theo dõi, rà soát và đánh giá việc tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ và chính sách tác nghiệp do chính các cấp quản trị hoặc bộ phận chức năng của một tổ chức tiến hành. Hoạt động này giữ vai trò là cơ chế phát hiện sai lệch, ngăn ngừa gian lận và duy trì kỷ luật vận hành trong toàn bộ đơn vị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]