[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20v%E1%BA%BFt%20th%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị vết thương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"điều trị vết thương","Điều trị vết thương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Điều trị vết thương là quá trình y khoa có hệ thống nhằm làm sạch, bảo vệ và tối ưu điều kiện sinh học để mô tổn thương tự lành phục hồi chức năng. Khái niệm này bao gồm chăm sóc tại chỗ và can thiệp toàn thân, áp dụng cho vết thương cấp tính lẫn mạn tính trong thực hành y khoa hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm điều trị vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị vết thương là một lĩnh vực chuyên môn trong y học và điều dưỡng, tập trung vào việc hỗ trợ cơ thể phục hồi sau tổn thương mô do chấn thương, phẫu thuật, bệnh lý hoặc các tác nhân vật lý, hóa học. Vết thương được hiểu là sự gián đoạn tính toàn vẹn của da, niêm mạc hoặc các mô sâu hơn, có thể kèm theo nguy cơ nhiễm trùng, mất chức năng và biến chứng toàn thân nếu không được xử lý đúng cách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, điều trị vết thương không chỉ đơn thuần là che phủ hoặc làm lành bề mặt tổn thương, mà là một quá trình can thiệp có hệ thống nhằm tối ưu hóa các điều kiện sinh học để mô có thể tự tái tạo. Quá trình này bao gồm đánh giá vết thương, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, theo dõi tiến triển và điều chỉnh can thiệp khi cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành hiện đại, điều trị vết thương được xem là một quá trình liên tục, có thể kéo dài từ vài ngày đến nhiều tháng, đặc biệt đối với các vết thương phức tạp. Cách tiếp cận này nhấn mạnh sự phối hợp giữa y học dự phòng, điều trị và phục hồi chức năng, thay vì chỉ tập trung vào xử lý tổn thương ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ lành thương và tái tạo mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo tồn chức năng và chất lượng sống của người bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại vết thương trong lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lâm sàng, việc phân loại vết thương là bước quan trọng để định hướng điều trị. Vết thương có thể được phân chia dựa trên thời gian tồn tại, bao gồm vết thương cấp tính và vết thương mạn tính. Vết thương cấp tính thường xuất hiện đột ngột và có xu hướng lành theo tiến trình sinh lý bình thường, trong khi vết thương mạn tính kéo dài, khó lành và thường liên quan đến bệnh nền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách phân loại khác dựa trên cơ chế gây tổn thương, chẳng hạn như vết thương do cắt, đâm, bỏng, chấn thương đụng dập hoặc do áp lực kéo dài. Mỗi loại vết thương có đặc điểm mô học và nguy cơ biến chứng khác nhau, từ đó đòi hỏi chiến lược điều trị riêng biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, mức độ nhiễm trùng và tình trạng mô cũng là tiêu chí quan trọng. Vết thương có thể được xem là sạch, nhiễm khuẩn nhẹ hoặc nhiễm trùng nặng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng kháng sinh, can thiệp phẫu thuật hay các biện pháp hỗ trợ khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa điều trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấp tính \u002F Mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hướng theo dõi dài hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cắt, bỏng, đè ép\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lựa chọn phương pháp can thiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sạch \u002F Nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định kiểm soát vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của quá trình lành vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình lành vết thương là một chuỗi các phản ứng sinh học phức tạp, có tính phối hợp cao giữa tế bào, mô và các yếu tố hóa sinh. Thông thường, quá trình này được chia thành bốn giai đoạn chính: cầm máu, viêm, tăng sinh và tái cấu trúc. Các giai đoạn này không hoàn toàn tách biệt mà có thể chồng lấp lên nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn cầm máu, cơ thể nhanh chóng hình thành cục máu đông để ngăn chảy máu và tạo khung tạm thời cho tế bào di chuyển. Giai đoạn viêm sau đó đóng vai trò loại bỏ vi khuẩn, mô hoại tử và kích hoạt các tín hiệu sinh học cần thiết cho quá trình tái tạo mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn tăng sinh và tái cấu trúc liên quan đến sự hình thành mô hạt, tăng sinh mạch máu mới và sắp xếp lại collagen. Chất lượng điều trị vết thương ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các giai đoạn này, quyết định tốc độ lành và mức độ sẹo còn lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Cầm máu: hình thành cục máu đông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm: loại bỏ tác nhân gây hại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng sinh: tạo mô mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái cấu trúc: củng cố và hoàn thiện mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc cơ bản trong điều trị vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc điều trị vết thương hiện đại dựa trên việc tạo ra môi trường tối ưu cho quá trình lành thương tự nhiên của cơ thể. Một trong những nguyên tắc quan trọng là làm sạch vết thương nhằm loại bỏ dị vật, mô hoại tử và giảm gánh nặng vi khuẩn tại chỗ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDuy trì môi trường ẩm thích hợp là một nguyên tắc then chốt khác. Nghiên cứu cho thấy môi trường ẩm giúp tế bào di chuyển hiệu quả hơn, giảm đau và hạn chế hình thành sẹo so với môi trường khô. Do đó, lựa chọn vật liệu băng bó phù hợp có ý nghĩa lâm sàng rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, điều trị vết thương cần xem xét toàn diện tình trạng người bệnh, bao gồm kiểm soát đau, cải thiện dinh dưỡng và điều chỉnh các yếu tố toàn thân cản trở lành thương. Cách tiếp cận này giúp giảm nguy cơ thất bại điều trị và tái phát vết thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Làm sạch và kiểm soát nhiễm trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì môi trường ẩm tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ mô mới hình thành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá và điều chỉnh yếu tố toàn thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các phương pháp điều trị vết thương phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị vết thương được lựa chọn dựa trên loại vết thương, mức độ tổn thương mô và tình trạng toàn thân của người bệnh. Chăm sóc bảo tồn là nhóm phương pháp được sử dụng phổ biến nhất, bao gồm làm sạch vết thương, băng bó và sử dụng các chế phẩm tại chỗ như dung dịch sát khuẩn hoặc thuốc hỗ trợ lành thương. Mục tiêu của nhóm phương pháp này là duy trì môi trường thuận lợi cho mô tự phục hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với những vết thương phức tạp hoặc không đáp ứng với chăm sóc bảo tồn, can thiệp ngoại khoa có thể được chỉ định. Các biện pháp này bao gồm cắt lọc mô hoại tử, khâu đóng vết thương, ghép da hoặc tái tạo mô. Can thiệp phẫu thuật giúp loại bỏ các yếu tố cản trở lành thương và rút ngắn thời gian phục hồi trong những trường hợp phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các kỹ thuật hỗ trợ hiện đại như liệu pháp áp lực âm, sử dụng vật liệu sinh học hoặc băng gạc thông minh ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Những phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn môi trường vết thương và cải thiện kết quả điều trị, đặc biệt trong các vết thương mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chăm sóc bảo tồn: băng bó, thuốc tại chỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp ngoại khoa: cắt lọc, ghép da\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật hỗ trợ: áp lực âm, vật liệu sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị vết thương cấp tính và mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVết thương cấp tính thường xuất hiện sau chấn thương hoặc phẫu thuật và có tiến trình lành tương đối rõ ràng nếu được xử trí đúng cách. Điều trị nhóm vết thương này tập trung vào kiểm soát chảy máu, phòng ngừa nhiễm trùng và bảo vệ mô mới hình thành trong giai đoạn đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, vết thương mạn tính là những vết thương không lành sau một khoảng thời gian dự kiến, thường từ vài tuần đến vài tháng. Các vết loét do tì đè, loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết thương do suy tĩnh mạch là những ví dụ điển hình. Điều trị vết thương mạn tính đòi hỏi đánh giá sâu hơn về nguyên nhân nền và can thiệp đa chiều.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt giữa hai nhóm vết thương này không chỉ nằm ở thời gian lành mà còn ở chiến lược điều trị. Với vết thương mạn tính, việc xử lý các yếu tố toàn thân như kiểm soát đường huyết, cải thiện tuần hoàn và dinh dưỡng có vai trò quan trọng ngang với chăm sóc tại chỗ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vết thương cấp tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vết thương mạn tính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian lành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kéo dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguyên nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chấn thương, phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh nền, tuần hoàn kém\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chiến lược điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chăm sóc tại chỗ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Can thiệp toàn diện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của kiểm soát nhiễm trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiểm soát nhiễm trùng là một trong những yếu tố then chốt trong điều trị vết thương, vì nhiễm trùng có thể làm gián đoạn hoặc đảo ngược tiến trình lành thương. Vi khuẩn hiện diện quá mức tại vết thương gây phản ứng viêm kéo dài, phá hủy mô mới và làm tăng nguy cơ biến chứng toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp kiểm soát nhiễm trùng bao gồm làm sạch đúng kỹ thuật, sử dụng dung dịch sát khuẩn phù hợp và chỉ định kháng sinh khi cần thiết. Việc sử dụng kháng sinh phải dựa trên đánh giá lâm sàng và nguy cơ, tránh lạm dụng gây kháng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo hướng dẫn của các tổ chức y tế uy tín, kiểm soát nhiễm trùng không chỉ tập trung vào tiêu diệt vi khuẩn mà còn nhằm duy trì cân bằng vi sinh tại vết thương. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tác dụng phụ và cải thiện kết quả điều trị lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu quả điều trị vết thương chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố liên quan đến người bệnh và môi trường chăm sóc. Tuổi tác, tình trạng dinh dưỡng và các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch có thể làm chậm quá trình lành thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các yếu tố tại chỗ như tưới máu mô, mức độ ô nhiễm và áp lực cơ học tác động trực tiếp đến tiến triển của vết thương. Những yếu tố này cần được đánh giá thường xuyên để điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tuân thủ điều trị và chăm sóc tại nhà cũng đóng vai trò quan trọng. Người bệnh cần được hướng dẫn rõ ràng về thay băng, theo dõi dấu hiệu bất thường và duy trì lối sống hỗ trợ lành thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tình trạng dinh dưỡng và bệnh nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tưới máu và áp lực cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ tuân thủ điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và xu hướng nghiên cứu trong điều trị vết thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện đại trong lĩnh vực điều trị vết thương tập trung vào việc cải thiện tốc độ và chất lượng lành thương thông qua các công nghệ mới. Liệu pháp tế bào gốc, vật liệu sinh học và các yếu tố tăng trưởng đang được nghiên cứu nhằm thúc đẩy tái tạo mô hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các thiết bị theo dõi thông minh và băng gạc tích hợp cảm biến cho phép đánh giá tình trạng vết thương theo thời gian thực. Những tiến bộ này hỗ trợ cá thể hóa điều trị và giảm gánh nặng chăm sóc kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu cũng nhấn mạnh tính liên ngành, kết hợp y học lâm sàng, sinh học phân tử và kỹ thuật vật liệu. Điều này mở ra triển vọng cải thiện đáng kể kết quả điều trị trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    National Center for Biotechnology Information. Wound Healing and Management.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Guidelines for wound and injury care.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute for Health and Care Excellence. Wound care and infection control.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Centers for Disease Control and Prevention. Infection prevention in healthcare.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Finfectioncontrol\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.934+00:00","2026-01-28T03:47:41.482+00:00","2026-01-28T03:47:41.478+00:00",76,[33,36,39,50,60,65,70,80,85,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi bạo lực","Hành vi bạo lực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma lạnh","Plasma lạnh là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"ozone","Ozone là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Ozone","Ozone (O3)","Ozone là dạng thù hình kém bền của oxy gồm ba nguyên tử (O3), có tính oxy hóa cực mạnh, đóng vai trò như tầng lá chắn hấp thụ bức xạ tử ngoại (UV) có hại ở tầng bình lưu nhưng là chất ô nhiễm thứ cấp độc hại đối với hệ hô hấp ở tầng đối lưu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"tế bào biểu mô","Tế bào biểu mô là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Epithelial cell","Tế bào biểu mô là các tế bào chuyên hóa liên kết chặt chẽ với nhau xếp thành lớp để bao phủ mặt ngoài cơ thể, lót các khoang nội tạng và mạch dẫn, đồng thời đảm nhiệm chức năng bảo vệ, hấp thu, chế tiết và cảm nhận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"truyền ối","Truyền ối","Amnioinfusion","Truyền ối (Amnioinfusion) là thủ thuật sản khoa đưa một thể tích dịch đẳng trương vô khuẩn (dung dịch natri clorid 0,9% hoặc Ringer lactat) vào trong khoang ối của thai nhi qua ngả xuyên thành bụng hoặc ngả âm đạo qua ống thông buồng ối.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"nút mạch hóa chất","Nút mạch hóa chất","Transarterial chemoembolization","Nút mạch hóa chất (Transarterial chemoembolization - TACE) là can thiệp điện quang xâm lấn tối thiểu đưa vi ống thông luồn chọn lọc vào động mạch nuôi khối u, bơm trực tiếp hóa chất diệt ung thư nhũ hóa kết hợp vật liệu gây tắc mạch để tiêu diệt tế bào ung thư bằng tác động kép thiếu máu hoại tử và nồng độ thuốc cao tại chỗ.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"cốt liệu rỗng","Cốt liệu nhẹ rỗng","Lightweight porous aggregate","Cốt liệu nhẹ rỗng (Lightweight porous aggregate) là loại vật liệu dạng hạt khoáng chất tự nhiên hoặc nhân tạo có cấu trúc nhiều lỗ rỗng xốp kín hoặc hở, khối lượng thể tích xốp thấp (thường dưới 1200 kg\u002Fm3), dùng để chế tạo bê tông nhẹ cách âm, cách nhiệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"đối xứng ẩn","Đối xứng ẩn","Hidden symmetry","Đối xứng ẩn (Hidden symmetry \u002F Dynamical symmetry) là đối xứng của một hệ thống vật lý không thể hiện rõ ràng qua hình học không gian trực quan của phương trình chuyển động hay trường thế năng, nhưng thể hiện qua các đại lượng bảo toàn bổ sung trong không gian pha.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"nsclc","Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)","Non-small cell lung cancer","Ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-small cell lung cancer - NSCLC) là nhóm bệnh lý ác tính chiếm khoảng 85% các ca ung thư phổi nguyên phát, bao gồm ba phân thể mô học chính: ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô vảy và ung thư biểu mô tế bào lớn.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"bệnh glôcôm","Bệnh glôcôm","Glaucoma","Bệnh glôcôm (Glaucoma \u002F Thiên đầu thống) là nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển đặc trưng bởi sự thoái hóa dần dần của các tế bào hạch võng mạc và teo lõm đĩa thị giác, dẫn đến tổn khuyết thị trường đặc trưng, thường liên quan đến áp lực nội nhãn tăng cao."]