[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ung%20th%C6%B0%20v%C3%BA{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị ung thư vú":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"điều trị ung thư vú","Điều trị ung thư vú là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Điều trị ung thư vú là tập hợp các biện pháp y học nhằm loại bỏ hoặc kiểm soát tế bào ung thư, bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích. Đây là quy trình toàn diện hướng đến cải thiện tỉ lệ sống, giảm tái phát và nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân trong ngắn hạn và dài hạn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm điều trị ung thư vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị ung thư vú được hiểu là một hệ thống các biện pháp y học có mục tiêu loại bỏ, khống chế hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư trong tuyến vú. Cách tiếp cận này không chỉ nhằm kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân mà còn chú trọng đến việc cải thiện chất lượng sống và giảm nguy cơ tái phát trong tương lai. Điều trị có thể bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nội tiết, và liệu pháp nhắm trúng đích, được áp dụng tùy theo tình trạng bệnh lý cụ thể của từng người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi bệnh nhân có thể được chỉ định các phương pháp điều trị khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh, độ tuổi, tình trạng sức khỏe, sự hiện diện của thụ thể hormone hoặc yếu tố HER2. Chính vì vậy, điều trị ung thư vú mang tính cá thể hóa rất cao và đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa như ung bướu, phẫu thuật, xạ trị và chăm sóc hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002F\" target=\"_blank\">National Cancer Institute (NCI)\u003C\u002Fa>, sự phát triển của các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị hiện đại đã giúp tăng tỷ lệ sống sau 5 năm ở bệnh nhân ung thư vú, đặc biệt ở các trường hợp phát hiện bệnh sớm. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp điều trị y khoa với chiến lược phát hiện và tầm soát chủ động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn của ung thư vú và ý nghĩa trong điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ung thư vú được phân chia theo hệ thống TNM, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> mô tả kích thước và mức độ xâm lấn của khối u, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript> cho biết tình trạng di căn hạch lympho, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> phản ánh sự xuất hiện của di căn xa. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh là yếu tố tiên quyết để lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, giai đoạn 0 là ung thư biểu mô tại chỗ (DCIS), thường chỉ cần phẫu thuật bảo tồn kết hợp xạ trị. Trong khi đó, giai đoạn I và II có khối u nhỏ và di căn hạch ít hoặc chưa có, nên ưu tiên phẫu thuật kèm hóa trị bổ trợ. Giai đoạn III thường cần điều trị đa mô thức bao gồm hóa trị, phẫu thuật và xạ trị. Giai đoạn IV có di căn xa, thường áp dụng hóa trị, nội tiết hoặc liệu pháp nhắm trúng đích để kiểm soát bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để minh họa, có thể tóm tắt các đặc điểm điều trị theo giai đoạn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chiến lược điều trị chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư biểu mô tại chỗ (DCIS)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật bảo tồn, xạ trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>I - II\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khối u nhỏ, chưa di căn xa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật, hóa trị bổ trợ, xạ trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>III\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khối u lớn, di căn hạch vùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hóa trị tân bổ trợ, phẫu thuật, xạ trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Di căn xa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hóa trị, liệu pháp nội tiết, điều trị nhắm trúng đích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật trong điều trị ung thư vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật đóng vai trò trung tâm trong điều trị ung thư vú, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Có hai hình thức chính: phẫu thuật cắt bỏ khối u (lumpectomy) và phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến vú (mastectomy). Lumpectomy thường đi kèm với xạ trị để giảm nguy cơ tái phát tại chỗ, trong khi mastectomy được chỉ định cho các trường hợp khối u lớn hoặc tái phát nhiều lần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài phẫu thuật vú, phẫu thuật hạch lympho nách cũng rất quan trọng để đánh giá tình trạng di căn hạch. Phương pháp sinh thiết hạch lính gác (sentinel lymph node biopsy) giúp giảm thiểu biến chứng phù tay so với cắt toàn bộ hạch nách. Đây là một trong những bước tiến quan trọng giúp nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân sau điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fbreast-cancer\u002Ftreatment\u002Fsurgery-for-breast-cancer.html\" target=\"_blank\">American Cancer Society\u003C\u002Fa>, xu hướng hiện nay là tăng cường phẫu thuật bảo tồn vú khi có thể, nhờ sự kết hợp hiệu quả với xạ trị và các phương pháp bổ trợ khác. Điều này mang lại lợi ích cả về mặt y học lẫn tâm lý cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xạ trị trong điều trị ung thư vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xạ trị là phương pháp sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật hoặc thu nhỏ khối u trước phẫu thuật. Đây là một phần không thể thiếu trong phác đồ bảo tồn vú, giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát tại chỗ. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng xạ trị sau lumpectomy có thể giảm nguy cơ tái phát tại chỗ từ 30% xuống dưới 10%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật xạ trị ngày nay có nhiều cải tiến nhằm giảm thiểu tác dụng phụ. Xạ trị điều biến liều (IMRT) và xạ trị định vị hình ảnh (IGRT) cho phép phân phối liều chính xác hơn, bảo vệ mô lành xung quanh như tim và phổi. Ngoài ra, xạ trị trong mổ (IORT) cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng tại một số trung tâm y khoa tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những lợi ích chính của xạ trị trong ung thư vú có thể tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ tái phát tại chỗ sau phẫu thuật bảo tồn vú.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tỷ lệ sống sót ở một số nhóm bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo tồn hình thể vú tốt hơn so với phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Hóa trị trong điều trị ung thư vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hóa trị là phương pháp sử dụng các thuốc chống ung thư có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú. Đây là một phần quan trọng trong điều trị, đặc biệt ở những trường hợp có nguy cơ di căn cao hoặc giai đoạn tiến triển. Hóa trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật (hóa trị tân bổ trợ) nhằm thu nhỏ khối u, hoặc sau phẫu thuật (hóa trị bổ trợ) nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể còn sót lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm thuốc hóa trị thường được sử dụng bao gồm anthracyclines (như doxorubicin), taxanes (như paclitaxel, docetaxel), cyclophosphamide và fluorouracil. Phác đồ hóa trị thường là sự kết hợp từ 2 đến 3 loại thuốc, kéo dài trong nhiều chu kỳ tùy theo tình trạng bệnh và khả năng đáp ứng của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác dụng phụ của hóa trị có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống, bao gồm rụng tóc, mệt mỏi, buồn nôn, ức chế tủy xương, và nguy cơ nhiễm trùng. Tuy nhiên, sự phát triển của các thuốc chống nôn thế hệ mới, yếu tố kích thích tăng bạch cầu hạt (G-CSF), và các chiến lược chăm sóc hỗ trợ đã giúp cải thiện đáng kể khả năng dung nạp hóa trị của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liệu pháp nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp nội tiết được chỉ định cho những bệnh nhân ung thư vú có thụ thể hormone dương tính (ER+, PR+). Mục tiêu là ức chế tác động của estrogen – hormone thúc đẩy sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư vú. Phương pháp này có thể được áp dụng trong cả giai đoạn sớm và giai đoạn tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm thuốc thường sử dụng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất ức chế thụ thể estrogen: Tamoxifen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất ức chế aromatase: Anastrozole, Letrozole, Exemestane.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp cắt bỏ hoặc ức chế chức năng buồng trứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thời gian điều trị nội tiết thường kéo dài từ 5 đến 10 năm, tùy theo nguy cơ tái phát. Các nghiên cứu cho thấy việc kéo dài liệu trình có thể giảm nguy cơ tái phát và cải thiện tỷ lệ sống, nhưng cũng làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như loãng xương hoặc huyết khối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liệu pháp nhắm trúng đích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp nhắm trúng đích là một trong những tiến bộ quan trọng trong điều trị ung thư vú hiện đại. Đối với bệnh nhân có biểu hiện quá mức thụ thể HER2, thuốc trastuzumab đã tạo ra một cuộc cách mạng khi làm tăng đáng kể tỷ lệ sống sót. Ngoài trastuzumab, các thuốc như pertuzumab, lapatinib và trastuzumab emtansine (T-DM1) cũng được sử dụng trong nhiều phác đồ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế của liệu pháp nhắm trúng đích là tấn công trực tiếp vào các phân tử hoặc cơ chế đặc thù của tế bào ung thư, từ đó giảm thiểu tổn thương cho các tế bào bình thường. Hiệu quả cao và ít tác dụng phụ nghiêm trọng hơn so với hóa trị truyền thống là ưu điểm nổi bật của phương pháp này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh HER2, các mục tiêu khác như CDK4\u002F6 (palbociclib, ribociclib), PARP (olaparib), và PI3K cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng, mở rộng thêm các lựa chọn điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liệu pháp miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong những năm gần đây, liệu pháp miễn dịch đã nổi lên như một xu hướng mới trong điều trị ung thư vú, đặc biệt là ung thư vú thể bộ ba âm tính (triple-negative). Liệu pháp này hoạt động bằng cách kích hoạt hệ thống miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors) như pembrolizumab đã được chấp thuận trong điều trị ung thư vú bộ ba âm tính ở một số nhóm bệnh nhân. Các thử nghiệm lâm sàng đang tiếp tục mở rộng ứng dụng của phương pháp này, kết hợp với hóa trị hoặc xạ trị để tăng hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dù tiềm năng rất lớn, liệu pháp miễn dịch cũng mang lại thách thức như nguy cơ phản ứng miễn dịch bất thường, tác động lên nhiều cơ quan khác nhau và chi phí điều trị cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc hỗ trợ và điều trị bổ sung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị ung thư vú không chỉ tập trung vào việc loại bỏ khối u mà còn bao gồm chăm sóc toàn diện nhằm cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của bệnh nhân. Các biện pháp chăm sóc hỗ trợ bao gồm kiểm soát tác dụng phụ, tư vấn dinh dưỡng, phục hồi chức năng vận động, và hỗ trợ tâm lý xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu cho thấy hoạt động thể chất đều đặn, chế độ ăn uống lành mạnh, và sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng có thể giúp bệnh nhân thích ứng tốt hơn trong quá trình điều trị. Các liệu pháp bổ sung như thiền, yoga, và châm cứu cũng được áp dụng để giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc biệt, tư vấn di truyền và xét nghiệm gen BRCA1\u002FBRCA2 có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao để thực hiện các biện pháp dự phòng hoặc phát hiện sớm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương lai và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị ung thư vú đang hướng tới y học chính xác (precision medicine), nơi phác đồ điều trị được thiết kế dựa trên đặc điểm di truyền, sinh học phân tử và môi trường sống của từng bệnh nhân. Sự phát triển của công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đã mở ra khả năng phân tích toàn diện hồ sơ di truyền để lựa chọn thuốc tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được áp dụng trong chẩn đoán hình ảnh, phân tích dữ liệu lâm sàng và hỗ trợ quyết định điều trị. Điều này có thể rút ngắn thời gian chẩn đoán và nâng cao hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa các phương pháp truyền thống với những tiến bộ công nghệ và liệu pháp mới hứa hẹn mang lại chiến lược điều trị toàn diện, hiệu quả và ít xâm lấn hơn cho bệnh nhân ung thư vú trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fbreast\" target=\"_blank\">National Cancer Institute - Breast Cancer Treatment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fbreast-cancer.html\" target=\"_blank\">American Cancer Society - Breast Cancer Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa1911303\" target=\"_blank\">New England Journal of Medicine - Advances in Breast Cancer Therapy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fonc\" target=\"_blank\">Nature Reviews Clinical Oncology - Breast Cancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fmedicines\u002Fhuman\u002FEPAR\u002Fherceptin\" target=\"_blank\">European Medicines Agency - Herceptin\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-10T07:00:22.932+00:00","2025-09-19T20:21:41.572+00:00","2025-08-17T18:31:53.315+00:00",179,[33,36,46,52,57,61,67,78,84,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"igf 1","Igf 1 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tăng sinh","Tăng sinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","proliferation","Tăng sinh (tăng sinh tế bào, cellular proliferation) là quá trình sinh học gia tăng số lượng tế bào thông qua chu kỳ phân bào có kiểm soát, đóng vai trò nền tảng cho sự sinh trưởng phôi thai, tái tạo mô lành thương và khi mất kiểm soát sẽ dẫn đến bệnh lý ác tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thụ thể progesterone","Thụ thể progesterone là gì? Các công bố khoa học về Thụ thể progesterone","Thụ thể progesterone","Progesterone receptor","Thụ thể progesterone là protein thụ thể nhân nội bào thuộc siêu họ thụ thể steroid, hoạt động như một yếu tố phiên mã phụ thuộc phối tử điều hòa biểu hiện gen đáp ứng progesterone trong các mô đích sinh sản.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"độc tính tim mạch","Độc tính tim mạch là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cardiotoxicity","Độc tính tim mạch là tổn thương cấu trúc hoặc rối loạn chức năng điện học, cơ học của hệ thống tim mạch do phơi nhiễm với các tác nhân hóa chất, độc chất môi trường hoặc thuốc điều trị (đặc biệt là hóa trị liệu ung thư).",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":58,"definition":60,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tamoxifen","Tamoxifen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tamoxifen là thuốc điều biến thụ thể estrogen chọn lọc (SERM) đầu dòng, có tác dụng đối kháng cạnh tranh tác động của estrogen lên mô tuyến vú, được chỉ định chủ yếu trong điều trị nội tiết và dự phòng tái phát cho ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phẫu thuật nội soi vai","Phẫu thuật nội soi vai là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật nội soi vai","Shoulder arthroscopy","Phẫu thuật nội soi vai là kỹ thuật ngoại khoa can thiệp khớp ít xâm lấn, sử dụng ống soi khớp gắn camera độ phân giải cao và các dụng cụ vi phẫu đưa qua các cổng rạch da nhỏ để chẩn đoán và điều trị các tổn thương phức hợp chóp xoay, sụn viền và bao khớp vai.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bạo lực đối với phụ nữ","Bạo lực đối với phụ nữ là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Bạo lực đối với phụ nữ","Violence against women","Bạo lực đối với phụ nữ là bất kỳ hành vi bạo lực dựa trên cơ sở giới nào dẫn đến hoặc có khả năng dẫn đến những tổn hại hoặc đau khổ về thể chất, tình dục, tâm lý hoặc kinh tế cho phụ nữ, diễn ra trong đời sống công cộng hoặc riêng tư.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"viêm tai giữa ứ dịch","Viêm tai giữa ứ dịch là gì? Các công bố khoa học về Viêm tai giữa ứ dịch","Viêm tai giữa ứ dịch","Otitis media with effusion","Viêm tai giữa ứ dịch (Otitis media with effusion - OME) là tình trạng tích tụ dịch nhầy hoặc thanh dịch trong hòm tai phía sau màng nhĩ nguyên vẹn mà không kèm theo các dấu hiệu hay triệu chứng của nhiễm trùng cấp tính.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"polystyrene","Polystyrene là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Polystyrene","Polystyrene là một polymer nhiệt dẻo tổng hợp từ quá trình trùng hợp monomer styrene, nổi bật với tính cách điện, cách nhiệt xuất sắc, độ trong suốt quang học cao và khả năng định hình gia công đa dạng từ dạng khối cứng (GPPS, HIPS) đến dạng bọt xốp (EPS, XPS).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"carbamazepine","Carbamazepine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Carbamazepine","Carbamazepine là một thuốc chống động kinh và điều hòa khí sắc thuộc nhóm dibenzazepine, hoạt động chủ yếu bằng cơ chế phong bế các kênh natri phụ thuộc điện thế tại màng nơ-ron để ức chế các đợt phóng điện kịch phát lặp lại trong hệ thần kinh trung ương."]