[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20tim%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị tim mạch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"điều trị tim mạch","Điều trị tim mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều trị tim mạch (cardiovascular therapy) là tập hợp các biện pháp y khoa bao gồm phòng ngừa nguyên phát, chẩn đoán, điều trị nội khoa, can thiệp mạch vành và phẫu thuật nhằm quản lý bệnh lý tim mạch. Phạm vi điều trị tim mạch còn gồm phục hồi chức năng, thay đổi lối sống, giáo dục dinh dưỡng và theo dõi lâu dài để duy trì huyết áp, lipid máu và chức năng tim ổn định.","\u003Cp>\u003Cstrong>Điều trị tim mạch\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cardiovascular therapy\u003C\u002Fem>) là Điều trị tim mạch (cardiovascular therapy) bao gồm toàn bộ các biện pháp y khoa nhằm ngăn ngừa, chẩn đoán, điều trị và quản lý các bệnh lý của hệ tim mạch. Nhóm bệnh lý này đa dạng, từ tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, thiếu máu cơ tim đến suy tim, rối loạn nhịp và bệnh mạch máu ngoại biên. Mục tiêu chính là duy trì chức năng tim mạch ổn định, giảm biến chứng cấp và mạn tính, đồng thời nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi điều trị tim mạch gồm hai hướng chính: phòng ngừa nguyên phát (ngăn chặn khởi phát bệnh ở nhóm nguy cơ cao) và phòng ngừa thứ phát (giảm thiểu tái phát và biến chứng sau khi bệnh đã khởi phát). Phòng ngừa nguyên phát thường tập trung vào thay đổi lối sống và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Phòng ngừa thứ phát yêu cầu tuân thủ điều trị thuốc, theo dõi định kỳ và can thiệp xâm lấn nếu cần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị nội khoa là nền tảng, bao gồm sử dụng thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}}, lipid máu và ngăn ngừa huyết khối. Can thiệp mạch vành xâm lấn tối thiểu (PTCA, đặt stent) và phẫu thuật tim mở (bắc cầu động mạch vành, thay van tim) áp dụng với các trường hợp nặng hoặc thất bại điều trị nội khoa. Phục hồi chức năng tim mạch và quản lý lâu dài thông qua thay đổi lối sống, dinh dưỡng và tập luyện luôn song hành với mỗi giai đoạn điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và gánh nặng bệnh tật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong toàn cầu, với ước tính 17,9 triệu ca mỗi năm, chiếm 31 % tổng số ca tử vong trên thế giới (WHO). Tại Việt Nam, bệnh tim mạch chiếm gần 33 % tỷ lệ tử vong, tương đương hơn 200.000 ca mỗi năm, tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và kinh tế xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ lưu hành các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp (chiếm ~25 % dân số trưởng thành), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20lipid%20m%C3%A1u%22%7D}} (30–40 %), đái tháo đường (7–10 %) và béo phì (14–18 %) cho thấy xu hướng gia tăng rõ rệt trong thập kỷ qua. Chi phí điều trị trực tiếp (thuốc men, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}, phẫu thuật) và chi phí gián tiếp (nghỉ việc, khuyết tật lâu dài) ước tính lên đến hàng tỷ USD mỗi năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm tuổi có nguy cơ cao bao gồm người trên 50 tuổi, nam giới và người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch. Sự khác biệt vùng miền cũng ghi nhận tỷ lệ cao hơn ở đô thị so với nông thôn, do lối sống ít vận động và chế độ ăn nhiều năng lượng nhưng thiếu dinh dưỡng cân đối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân chính của bệnh tim mạch bao gồm tập hợp các yếu tố nguy cơ: tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, hút thuốc lá, béo phì và ít vận động. Các yếu tố này tương tác phức tạp, dẫn đến tổn thương nội mạc mạch máu, viêm mạn tính và hình thành mảng xơ vữa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng huyết áp:\u003C\u002Fstrong> Áp lực máu cao liên tục gây tổn thương thành mạch, làm tăng tính thấm và hình thành cục máu đông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn lipid máu:\u003C\u002Fstrong> LDL-C tăng cao và HDL-C thấp làm tích tụ cholesterol trong nội mạc, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đái tháo đường:\u003C\u002Fstrong> Đường máu cao gây biến đổi thành phần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, xuất hiện glycation và tăng stress oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc:\u003C\u002Fstrong> Nicotin và carbon monoxide làm co thắt mạch, tăng kết tập tiểu cầu và giảm khả năng vận chuyển oxy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quá trình xơ vữa động mạch khởi nguồn từ tổn thương nội mạc, sau đó bạch cầu đơn nhân thâm nhập vào thành mạch, chuyển thành tế bào bọt và tích tụ lipid. Khi mảng xơ vữa phát triển, lòng mạch hẹp dần, dẫn đến thiếu máu cục bộ và nguy cơ tắc nghẽn cấp tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán lâm sàng bắt đầu bằng khai thác tiền sử bệnh, đo huyết áp, nghe tiếng tim và đánh giá triệu chứng như đau thắt ngực, khó thở, mệt mỏi. Tiếp đó, các xét nghiệm cận lâm sàng xác định tổn thương cấu trúc và chức năng tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện tâm đồ (ECG):\u003C\u002Fstrong> Phát hiện rối loạn nhịp, thiếu máu cơ tim cấp và tổn thương thành cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm tim (Echocardiography):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá chức năng co bóp, kích thước buồng tim, van tim và áp lực nội tâm thất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI):\u003C\u002Fstrong> Hình ảnh độ phân giải cao, phân tích mô mềm và vùng hoại tử cơ tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ định chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ECG\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau ngực, rối loạn nhịp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh, không xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Siêu âm tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá chức năng bơm máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giá thành thấp, di động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Coronary CT\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá vôi hóa động mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình ảnh 3D, định lượng mảng xơ vữa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cardiac MRI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoại tử cơ tim, viêm cơ tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ phân giải cao, không sử dụng tia X\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chụp mạch vành qua ống thông (angiography) vẫn là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ tắc hẹp động mạch vành, đồng thời kết hợp can thiệp PTCA nếu cần.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều trị nội khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị nội khoa là nền tảng của mọi phác đồ điều trị tim mạch, tập trung vào kiểm soát triệu chứng, cải thiện tiên lượng và ngăn ngừa biến chứng. Các nhóm thuốc chính gồm thuốc hạ huyết áp, điều chỉnh lipid, kháng kết tập tiểu cầu và kháng đông. Việc lựa chọn và phối hợp thuốc phải dựa trên đặc điểm bệnh nhân (tuổi, chức năng thận, tiền sử xuất huyết) và mức độ nặng của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm thuốc hạ huyết áp bao gồm ức chế men chuyển (ACE inhibitors), ức chế thụ thể angiotensin (ARBs), chẹn β và chẹn kênh canxi. Statins và ezetimibe là hai nhóm thuốc điều chỉnh lipid được chứng minh giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Aspirin liều thấp và clopidogrel ức chế kết tập tiểu cầu, trong khi warfarin và NOACs (dabigatran, rivaroxaban) là thuốc kháng đông đường uống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ACE inhibitors\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế chuyển angiotensin I thành II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Enalapril, Lisinopril\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Statins\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế HMG-CoA reductase\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Atorvastatin, Rosuvastatin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kháng kết tập tiểu cầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế thụ thể P2Y₁₂\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Clopidogrel, Prasugrel\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NOACs\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế trực tiếp yếu tố đông IIa hoặc Xa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dabigatran, Rivaroxaban\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Liều lượng và tương tác thuốc cần được theo dõi chặt chẽ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra chức năng gan – thận trước và trong điều trị lâu dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ phác đồ giúp giảm 20–30% nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị can thiệp mạch vành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Can thiệp mạch vành xâm lấn tối thiểu (PCI) bao gồm nong mạch (PTCA) và đặt stent kim loại hoặc stent giải phóng thuốc (DES). PCI cải thiện lưu lượng máu qua động mạch vành, giảm đau thắt ngực và nguy cơ suy tim do thiếu máu mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%20c%E1%BA%A5p%22%7D}} ST chênh lên (STEMI), tái thông mạch nhanh qua PCI trong vòng 90 phút kể từ lúc bệnh nhân nhập viện giúp giảm tỷ lệ tử vong đáng kể. Khi không thể can thiệp kịp, tiêu sợi huyết (thrombolysis) với alteplase hoặc tenecteplase là lựa chọn thay thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng dẫn của American Heart Association và ESC khuyến cáo điều trị dual antiplatelet (DAPT) sau đặt stent trong ít nhất 6–12 tháng để ngăn ngừa huyết khối stent (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\" target=\"_blank\">heart.org\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\" target=\"_blank\">escardio.org\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật tim và điều trị xâm lấn mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) được chỉ định cho bệnh nhân đa mạch, tổn thương chính thân chung hoặc thất bại PCI. CABG sử dụng mảnh ven tâm mạc vú trong hoặc tĩnh mạch hiển để tạo đường dẫn máu mới, qua đó cải thiện tưới máu cơ tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thay van tim sinh học hoặc cơ học áp dụng cho bệnh lý van hai lá, van động mạch chủ nặng. Van cơ học bền vững nhưng cần kháng đông lâu dài; van sinh học không cần kháng đông nhưng tuổi thọ ngắn hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20%C3%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%22%7D}} như phẫu thuật qua đường nhỏ (minimally invasive cardiac surgery) và robot hỗ trợ ngày càng được áp dụng để giảm đau, thời gian hồi phục và rủi ro biến chứng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\" target=\"_blank\">nhlbi.nih.gov\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phục hồi chức năng tim mạch (cardiac rehabilitation) bao gồm chương trình tập luyện thể lực, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}}, hỗ trợ tâm lý và tư vấn lối sống. Chương trình thường chia làm ba pha: cấp tính (ở bệnh viện), phục hồi sớm (ngoại trú) và duy trì (tại cộng đồng).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thể lực được tăng dần từ bài tập thở, đi bộ đến chạy bộ hoặc đạp xe có kiểm soát. Giáo dục dinh dưỡng tập trung vào chế độ ăn giảm muối, chất béo bão hòa và tăng chất xơ. Hỗ trợ tâm lý giúp giảm lo âu, trầm cảm và tăng động lực tuân thủ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm 25% nguy cơ tái nhập viện sau 12 tháng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng 15% dung tích gắng sức (VO₂ max).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} và giảm tỷ lệ tử vong sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa thứ cấp và quản lý lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa thứ cấp nhằm giảm nguy cơ tái phát và biến chứng mạn tính. Kiểm soát huyết áp mục tiêu &lt; 130\u002F80 mmHg, LDL-C &lt; 70 mg\u002FdL và HbA1c &lt; 7% ở bệnh nhân đái tháo đường. Bác sĩ đánh giá định kỳ chức năng tim, lipid máu, đường máu và độ cứng thành mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tái khám mỗi 3–6 tháng kết hợp điện tâm đồ, siêu âm tim và xét nghiệm men tim. Công nghệ telemonitoring cho phép theo dõi huyết áp và nhịp tim từ xa, cảnh báo sớm biến cố tim mạch nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiếp cận đa ngành: tim mạch, dinh dưỡng, tâm lý và phục hồi chức năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn cai thuốc lá, kiểm soát cân nặng và khuyến khích hoạt động thể chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng ứng dụng di động nhắc nhở uống thuốc và ghi nhật ký triệu chứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp gen và tế bào gốc đang mở ra kỷ nguyên mới trong tái tạo cơ tim. Thử nghiệm lâm sàng sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} (MSC) và iPSC cho thấy khả năng cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A5t%20tr%C3%A1i%22%7D}} ở bệnh nhân suy tim mạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD) và tim nhân tạo toàn phần (TAH) ngày càng gọn nhẹ, tích hợp cảm biến điều chỉnh lưu lượng máu tự động. Nghiên cứu về vật liệu sinh học và công nghệ 3D bioprinting đặt nền móng cho tim thay thế thế hệ mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán hình ảnh (deep learning phân tích ECG, siêu âm tim) và dự báo nguy cơ dựa trên dữ liệu lớn (big data) giúp cá thể hóa phác đồ điều trị (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\" target=\"_blank\">mayoclinic.org\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>","Cardiovascular therapy","Điều trị tim mạch là tập hợp các biện pháp can thiệp y khoa bao gồm điều chỉnh lối sống, điều trị bằng thuốc và phẫu thuật can thiệp nhằm phục hồi và duy trì chức năng tuần hoàn của tim và hệ mạch máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Pepe (2021). Antithrombotic Therapy for Vascular Disease and Intervention: The Best Is Yet to Come?. Journal of Cardiovascular Pharmacology.","Antithrombotic Therapy for Vascular Disease and Intervention: The Best Is Yet to Come?","Pepe, Peruzzi, Biondi-Zoccai et al.","Journal of Cardiovascular Pharmacology",2021,"10.1097\u002Ffjc.0000000000001092","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1097\u002Ffjc.0000000000001092",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Messerli (2009). Antithrombotic Therapy in Percutaneous Coronary Intervention. Antithrombotic Drug Therapy in Cardiovascular Disease.","Antithrombotic Therapy in Percutaneous Coronary Intervention","Messerli","Antithrombotic Drug Therapy in Cardiovascular Disease",2009,"10.1007\u002F978-1-60327-235-3_14","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-60327-235-3_14",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Mercer (2014). Mitochondrial bioenergetics and therapeutic intervention in cardiovascular disease. Pharmacology &amp; Therapeutics.","Mitochondrial bioenergetics and therapeutic intervention in cardiovascular disease","Mercer","Pharmacology &amp; Therapeutics",2014,"10.1016\u002Fj.pharmthera.2013.07.011","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.pharmthera.2013.07.011",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Nhóm thuốc nào là nền tảng trong kiểm soát tăng huyết áp và suy tim?","Thuốc ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin và chẹn beta giao cảm là những trụ cột điều trị chuẩn.",{"question":50,"answer":51},"Can thiệp mạch vành qua da (PCI) có vai trò gì trong cấp cứu tim mạch?","PCI giúp nhanh chóng tái thông nhánh động mạch vành bị tắc nghẽn bằng cách nong bóng và đặt stent cứu sống cơ tim thiếu máu.",{"question":53,"answer":54},"Vai trò của nhóm thuốc Statin trong điều trị bệnh mạch vành là gì?","Statin làm hạ nồng độ cholesterol LDL huyết tương và ổn định mảng xơ vữa ngăn ngừa vỡ mảng gây huyết khối cấp tính.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"kiểm soát huyết áp","rối loạn lipid máu","can thiệp tim mạch","protein huyết tương","nhồi máu cơ tim cấp","kỹ thuật ít xâm lấn","giáo dục dinh dưỡng","chất lượng cuộc sống","tế bào gốc trung mô","chức năng thất trái",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.178+00:00","2026-09-10T08:09:12.964+00:00","2025-06-30T13:50:04.091+00:00","2026-09-10T08:09:12.227+00:00",293,[83,86,89,98,101,104,109,112,115,125],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":19,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuân thủ điều trị","Tuân thủ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":19,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"chẩn đoán phân biệt","Chẩn đoán phân biệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","differential diagnosis","Chẩn đoán phân biệt là quy trình tư duy y khoa có hệ thống nhằm phân tích, so sánh và sàng lọc các bệnh lý có biểu hiện lâm sàng tương tự nhau để xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ gây bệnh.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lithium","Lithium là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Lithium",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"căng thẳng nghề nghiệp","Căng thẳng nghề nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":120,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"mật độ electron","Mật độ electron là gì? Thuyết DFT Hohenberg-Kohn, Kohn-Sham và QTAIM Bader","electron density","Mật độ electron là đại lượng vô hướng đo xác suất hiện diện của electron trong không gian 3 chiều, là biến số trung tâm xác định năng lượng hệ lượng tử theo định lý Hohenberg-Kohn và phương trình Kohn-Sham.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":19,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"nghiên cứu can thiệp","Nghiên cứu can thiệp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","interventional study","Nghiên cứu can thiệp (interventional study) là loại thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và y học lâm sàng trong đó nghiên cứu viên chủ động gán các biện pháp can thiệp (dược phẩm, thủ thuật, chế độ ăn, giáo dục sức khỏe) cho đối tượng nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của biện pháp đó."]