[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị tâm thần":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"điều trị tâm thần","Điều trị tâm thần là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều trị tâm thần là quá trình can thiệp y học và tâm lý nhằm kiểm soát triệu chứng, phục hồi chức năng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Phương pháp điều trị gồm dùng thuốc, trị liệu tâm lý và hỗ trợ xã hội, được cá nhân hóa tùy theo loại rối loạn và mức độ nghiêm trọng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm điều trị tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị tâm thần là một quá trình can thiệp y khoa và tâm lý nhằm cải thiện tình trạng sức khỏe tâm thần, giảm nhẹ triệu chứng và phục hồi chức năng xã hội cho người mắc rối loạn tâm thần. Mục tiêu chính là giúp người bệnh đạt được sự ổn định về cảm xúc, nhận thức và hành vi, từ đó có thể hòa nhập trở lại với cuộc sống thường nhật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fmental-health-medications\" target=\"_blank\">Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ (NIMH)\u003C\u002Fa>, điều trị tâm thần bao gồm nhiều phương pháp như dùng thuốc, trị liệu tâm lý, phục hồi chức năng xã hội, trị liệu nhóm, can thiệp cộng đồng và trong một số trường hợp, điều trị nội trú. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại rối loạn, mức độ nghiêm trọng, yếu tố cá nhân và sự sẵn có của nguồn lực hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị tâm thần không chỉ tập trung vào loại bỏ triệu chứng mà còn nhấn mạnh vào việc nâng cao chất lượng sống, duy trì chức năng xã hội và phòng ngừa tái phát lâu dài. Cách tiếp cận toàn diện thường kết hợp nhiều hình thức trị liệu trong một kế hoạch điều trị cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các rối loạn tâm thần phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các rối loạn tâm thần được phân loại dựa trên hệ thống chẩn đoán quốc tế như ICD-11 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và DSM-5 của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (APA). Những hệ thống này giúp tiêu chuẩn hóa việc đánh giá và điều trị, tạo cơ sở cho nghiên cứu và hoạch định chính sách sức khỏe tâm thần toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại rối loạn tâm thần thường bao gồm các nhóm chính sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn khí sắc:\u003C\u002Fstrong> Trầm cảm nặng, rối loạn lưỡng cực, rối loạn khí sắc chu kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn lo âu:\u003C\u002Fstrong> Lo âu lan tỏa, ám ảnh cưỡng chế (OCD), hoảng loạn, sợ xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn tâm thần:\u003C\u002Fstrong> Tâm thần phân liệt, rối loạn hoang tưởng, rối loạn phân liệt cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn nhân cách:\u003C\u002Fstrong> Rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách ranh giới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn ăn uống:\u003C\u002Fstrong> Biếng ăn tâm thần (anorexia nervosa), ăn vô độ (bulimia nervosa).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn liên quan đến chất gây nghiện:\u003C\u002Fstrong> Nghiện rượu, thuốc phiện, các chất kích thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa dưới đây tổng hợp một số nhóm rối loạn tâm thần phổ biến cùng đặc điểm nhận diện chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm rối loạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ bệnh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Triệu chứng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khí sắc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trầm cảm nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Buồn bã kéo dài, mất hứng thú, mệt mỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lo âu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ám ảnh cưỡng chế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy nghĩ lặp lại, hành vi cưỡng chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tâm thần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tâm thần phân liệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoang tưởng, ảo giác, rối loạn tư duy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ăn uống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biếng ăn tâm thần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ám ảnh cân nặng, từ chối ăn, sút cân nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và nguyên tắc điều trị tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị tâm thần nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể như kiểm soát triệu chứng, phục hồi chức năng tâm lý – xã hội, hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng và ngăn ngừa tái phát. Trong nhiều trường hợp, người bệnh không thể khỏi hoàn toàn nhưng có thể đạt đến trạng thái ổn định và thích nghi với môi trường sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc điều trị cần bảo đảm tôn trọng quyền cá nhân, tính nhân văn, bảo mật thông tin và có sự tham gia tự nguyện của người bệnh trong mọi quyết định liên quan đến kế hoạch điều trị. Đồng thời, điều trị cần mang tính toàn diện, tích hợp các phương pháp y học hiện đại, trị liệu tâm lý và hỗ trợ xã hội một cách linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu quả điều trị được xác định bởi nhiều yếu tố, trong đó mô hình tích hợp được mô tả bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{total} = f(M, P, S)\u003C\u002Fscript> trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> là hiệu quả thuốc men (Medication), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là trị liệu tâm lý (Psychotherapy), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u003C\u002Fscript> là hỗ trợ xã hội (Social support).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đánh giá điều trị cần sử dụng thang đo lâm sàng như PHQ-9 (đối với trầm cảm), GAD-7 (đối với lo âu), hoặc BPRS (đối với tâm thần phân liệt) để đo lường sự tiến triển theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị bằng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bằng thuốc (dược trị liệu) là trụ cột trong quản lý nhiều rối loạn tâm thần, đặc biệt là các rối loạn nặng hoặc rối loạn có yếu tố sinh học rõ rệt. Các nhóm thuốc chính bao gồm thuốc chống trầm cảm (SSRIs, SNRIs), thuốc chống loạn thần (typical và atypical antipsychotics), thuốc điều chỉnh khí sắc (mood stabilizers), và thuốc an thần – giải lo âu (benzodiazepines).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc hoạt động bằng cách điều chỉnh các chất dẫn truyền thần kinh trung gian như serotonin, dopamine, norepinephrine, GABA. Việc kê đơn phải được cá nhân hóa dựa trên triệu chứng, tiền sử bệnh, phản ứng phụ và các yếu tố nguy cơ khác. Thời gian để thuốc phát huy tác dụng thường từ 2–6 tuần, và một số tác dụng phụ có thể xuất hiện trong giai đoạn đầu điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc chống trầm cảm: Citalopram, Fluoxetine, Sertraline\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chống loạn thần: Olanzapine, Risperidone, Haloperidol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc ổn định khí sắc: Lithium, Valproate, Lamotrigine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc giải lo âu: Diazepam, Lorazepam (dùng ngắn hạn)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-approvals-and-databases\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa>, việc điều trị lâu dài cần được theo dõi nghiêm ngặt về tác dụng phụ như hội chứng chuyển hóa, tăng cân, suy giảm chức năng gan – thận hoặc hội chứng ngừng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Trị liệu tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trị liệu tâm lý (psychotherapy) là phương pháp điều trị không dùng thuốc nhằm giúp người bệnh thay đổi nhận thức, cảm xúc và hành vi. Đây là thành phần không thể thiếu trong điều trị tâm thần toàn diện, đặc biệt hiệu quả với các rối loạn lo âu, trầm cảm, sang chấn tâm lý, rối loạn nhân cách và rối loạn ăn uống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình trị liệu tâm lý hiện nay đa dạng và có bằng chứng khoa học rõ ràng về hiệu quả. Một số phương pháp phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CBT (Liệu pháp nhận thức – hành vi):\u003C\u002Fstrong> Thay đổi những suy nghĩ sai lệch và hành vi không thích nghi để cải thiện cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DBT (Liệu pháp hành vi biện chứng):\u003C\u002Fstrong> Phù hợp với rối loạn nhân cách ranh giới và các hành vi xung động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MBCT (Liệu pháp chánh niệm – nhận thức):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp thiền chánh niệm với CBT, hiệu quả trong phòng ngừa tái phát trầm cảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu tâm động học:\u003C\u002Fstrong> Khám phá xung đột vô thức, giúp bệnh nhân hiểu rõ các mẫu hành vi từ quá khứ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trị liệu có thể được thực hiện cá nhân, theo nhóm, với gia đình hoặc dưới hình thức trị liệu cặp đôi. Các hình thức sáng tạo như trị liệu nghệ thuật, âm nhạc, kịch trị liệu cũng được áp dụng để hỗ trợ người bệnh biểu đạt cảm xúc an toàn và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hỗ trợ xã hội và phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hỗ trợ xã hội và phục hồi chức năng là trụ cột thứ ba trong mô hình điều trị tích hợp, bên cạnh thuốc và trị liệu tâm lý. Những can thiệp này giúp người bệnh lấy lại kỹ năng sống, hòa nhập cộng đồng và duy trì chất lượng sống ổn định trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hình thức hỗ trợ xã hội bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhóm đồng đẳng (peer support): Người đã hồi phục giúp đỡ người bệnh hiện tại qua chia sẻ kinh nghiệm sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình phục hồi nghề nghiệp: Dạy kỹ năng mềm, hỗ trợ xin việc, đào tạo lại nghề phù hợp với năng lực và sức khỏe tâm thần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ nhà ở, sinh hoạt: Cung cấp nơi ở ổn định, hỗ trợ tài chính, sinh hoạt cơ bản cho người bệnh không có gia đình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý ca (case management): Nhân viên xã hội giúp phối hợp điều trị, hỗ trợ pháp lý và kết nối dịch vụ y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa mối liên hệ giữa hỗ trợ xã hội và khả năng tái hòa nhập:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại hỗ trợ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ nghề nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo việc làm phù hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng tự chủ tài chính, giảm lệ thuộc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhà ở hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đảm bảo nơi ở ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm stress, phòng ngừa tái phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng gắn kết xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm kỳ thị, tăng chất lượng sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nhập viện và điều trị nội trú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị nội trú là lựa chọn cần thiết trong những trường hợp khẩn cấp như nguy cơ tự sát, gây hại cho người khác, rối loạn nặng gây mất khả năng tự chăm sóc hoặc không đáp ứng điều trị ngoại trú. Việc nhập viện giúp đảm bảo an toàn và tạo điều kiện ổn định triệu chứng nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ sở điều trị nội trú có thể bao gồm bệnh viện chuyên khoa tâm thần, khoa tâm thần tại bệnh viện đa khoa, hoặc trung tâm phục hồi chức năng tâm thần. Trong quá trình điều trị nội trú, người bệnh được theo dõi y tế 24\u002F7, kê đơn và điều chỉnh thuốc, tham gia trị liệu nhóm, huấn luyện kỹ năng xã hội và lập kế hoạch tái hòa nhập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại một số quốc gia, luật pháp quy định quyền nhập viện cưỡng bức trong trường hợp người bệnh mất khả năng nhận thức và có nguy cơ cao, nhưng vẫn phải đảm bảo tôn trọng quyền con người và có sự giám sát từ các cơ quan bảo vệ pháp lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thách thức trong điều trị tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngành điều trị tâm thần hiện nay vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Kỳ thị xã hội, thiếu nguồn lực, chính sách y tế chưa đồng bộ và mức độ nhận thức hạn chế khiến cho người bệnh khó tiếp cận điều trị đầy đủ và kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002Fcommissions\u002Fglobal-mental-health\" target=\"_blank\">The Lancet Commission on Global Mental Health\u003C\u002Fa>, có tới 75% người mắc rối loạn tâm thần tại các nước thu nhập thấp và trung bình không được điều trị. Các rào cản chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu bác sĩ tâm thần, nhà tâm lý học lâm sàng, nhân viên xã hội chuyên môn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ sở vật chất cũ kỹ, thiếu bảo hiểm y tế cho điều trị tâm thần dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người bệnh và gia đình thường tìm đến phương pháp mê tín, cúng lễ thay vì y học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỳ thị và phân biệt đối xử trong giáo dục, việc làm, dịch vụ công\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hệ quả là nhiều người bệnh không được phát hiện, điều trị muộn, dẫn đến mạn tính hóa triệu chứng và mất khả năng lao động, học tập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ mới trong điều trị tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tiến bộ khoa học và công nghệ đang mở ra hướng điều trị cá nhân hóa và hiệu quả hơn trong lĩnh vực tâm thần học. Một số lĩnh vực đang phát triển mạnh bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI):\u003C\u002Fstrong> Dự đoán nguy cơ tự sát, phân tích giọng nói và biểu cảm để hỗ trợ chẩn đoán sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích điện não xuyên sọ (TMS):\u003C\u002Fstrong> Một hình thức điều trị không xâm lấn cho trầm cảm kháng trị, được FDA công nhận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp di truyền và sinh học thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Phân tích gen và sinh hóa não để cá nhân hóa điều trị thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu kỹ thuật số và từ xa:\u003C\u002Fstrong> Dùng ứng dụng di động, chatbot tâm lý, telehealth để mở rộng phạm vi hỗ trợ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tiến bộ này giúp tăng khả năng tiếp cận dịch vụ ở vùng sâu vùng xa, giảm chi phí điều trị và tạo ra mô hình chăm sóc tâm thần linh hoạt, đa nền tảng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fmental-health-medications\" target=\"_blank\">National Institute of Mental Health – Mental Health Medications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-approvals-and-databases\" target=\"_blank\">FDA – Drug Approvals and Databases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002Fcommissions\u002Fglobal-mental-health\" target=\"_blank\">The Lancet Commission – Global Mental Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fpsychotherapy\" target=\"_blank\">American Psychological Association – Psychotherapy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fmental-disorders\" target=\"_blank\">WHO – Mental Disorders\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:05:41.027+00:00","2025-10-04T01:07:09.404+00:00","2025-10-04T01:07:09.396+00:00",182,[34,37,47,52,57,67,77,82,87,92],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"rối loạn chức năng tâm thu","Rối loạn chức năng tâm thu là gì? Cơ chế và điều trị","systolic dysfunction","Rối loạn chức năng tâm thu là tình trạng suy giảm khả năng co bóp và tống máu của tâm thất trong thì tâm thu, đặc trưng bởi sự sụt giảm phân suất tống máu hoặc thể tích nhát bóp so với nhu cầu chuyển hóa bình thường của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"yếu tố đông máu xiii","Yếu tố đông máu XIII là gì? Cấu trúc và bệnh lý","coagulation factor XIII","Yếu tố đông máu XIII là một tiền enzyme transglutaminase lưu hành trong hệ tuần hoàn, giữ vai trò quyết định ở giai đoạn cuối của con đường đông máu thông qua việc xúc tác phản ứng tạo liên kết cộng hóa trị chéo làm bền vững mạng lưới fibrin.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bệnh tiểu đường thai kỳ","Bệnh tiểu đường thai kỳ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Gestational diabetes mellitus","Bệnh tiểu đường thai kỳ là tình trạng rối loạn dung nạp glucose ở các mức độ khác nhau, khởi phát hoặc được phát hiện lần đầu tiên trong thời gian mang thai do sự gia tăng đề kháng insulin bởi các hormone nhau thai.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"hợp kim chứa zirconium","Hợp kim chứa zirconium là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Zirconium alloy","Hợp kim chứa zirconium (như Zircaloy) là vật liệu kim loại có thành phần chính là zirconium kết hợp với các nguyên tố hợp kim hóa như thiếc, sắt, crom, niken hoặc niobi, nổi bật với tiết diện hấp thụ neutron nhiệt cực thấp, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước nhiệt độ cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"rubidium bromide","Rubidium bromide là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Rubidium bromide","Rubidium bromide là một hợp chất muối halogenua vô cơ có công thức hóa học RbBr, gồm cation rubidi và anion bromua, kết tinh theo cấu trúc mạng lập phương tâm diện kiểu muối ăn (NaCl) với độ tan cao trong nước và tính trong suốt quang học trên dải phổ rộng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"lymphoma thể nang","Lymphoma thể nang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Follicular lymphoma","Lymphoma thể nang là một dạng u lympho không Hodgkin tế bào B tiến triển chậm (indolent), phát sinh từ các tế bào tâm mầm nang lympho (centrocyte và centroblast), đặc trưng bởi chuyển đoạn nhiễm sắc thể t(14;18)(q32;q21) dẫn đến biểu hiện quá mức protein chống chết tế bào BCL-2.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"ion lỏng","Ion lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ionic liquid","Ion lỏng là muối có điểm nóng chảy quy ước dưới 100°C (thường ở dạng lỏng tại nhiệt độ phòng), cấu tạo hoàn toàn từ các cation hữu cơ cồng kềnh bất đối xứng và anion vô cơ hoặc hữu cơ phân tán điện tích, nổi bật với áp suất hơi không đáng kể và độ bền nhiệt cao.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bề mặt rắn","Bề mặt rắn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Solid surface","Bề mặt rắn là lớp ranh giới chuyển tiếp ngoài cùng của pha rắn tiếp xúc với pha khí, lỏng hoặc chân không, nơi các nguyên tử có liên kết phối trí bất đối xứng tạo nên năng lượng bề mặt tự do và thúc đẩy các hiện tượng hấp phụ, xúc tác hóa học.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"dịch não tủy","Dịch não tủy là gì? Các công bố khoa học về Dịch não tủy","Cerebrospinal fluid","Dịch não tủy là chất lỏng sinh học trong suốt, không màu lưu thông trong các não thất, khoang dưới nhện của não và tủy sống, được tiết ra chủ yếu bởi đám rối mạch mạc để bảo vệ cơ học, nâng đỡ thủy tĩnh và duy trì cân bằng nội môi hóa học cho hệ thần kinh trung ương."]