[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị phòng ngừa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"điều trị phòng ngừa","Điều trị phòng ngừa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Điều trị phòng ngừa là cách tiếp cận y học nhằm ngăn ngừa bệnh xuất hiện, giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc hạn chế tiến triển trước khi gây tổn hại sức khỏe. Khái niệm này nhấn mạnh việc can thiệp sớm dựa trên yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh để bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm điều trị phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị phòng ngừa là cách tiếp cận y học nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh, ngăn chặn bệnh khởi phát hoặc hạn chế tiến triển trước khi gây tổn hại đáng kể cho sức khỏe. Khác với điều trị bệnh lý đã biểu hiện rõ, điều trị phòng ngừa tập trung vào giai đoạn trước bệnh hoặc giai đoạn rất sớm của quá trình bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng và y học cộng đồng, điều trị phòng ngừa được xem là chiến lược chủ động, giúp duy trì trạng thái sức khỏe tối ưu thay vì chỉ phản ứng khi bệnh đã xảy ra. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng đối với các bệnh mạn tính và bệnh có tiến triển âm thầm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm điều trị phòng ngừa bao hàm nhiều hình thức can thiệp khác nhau, từ thay đổi hành vi sức khỏe đến sử dụng thuốc hoặc biện pháp sinh học nhằm giảm nguy cơ bệnh tật ở cá nhân và cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tập trung vào phòng bệnh hơn chữa bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ và biến chứng lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học của điều trị phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở khoa học của điều trị phòng ngừa dựa trên hiểu biết về cơ chế bệnh sinh và tiến trình tự nhiên của bệnh. Nhiều bệnh lý trải qua giai đoạn tiềm ẩn kéo dài, trong đó các yếu tố nguy cơ đã hiện diện nhưng triệu chứng lâm sàng chưa xuất hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu dịch tễ học cho phép xác định mối liên hệ giữa yếu tố nguy cơ và khả năng mắc bệnh. Dựa trên bằng chứng này, các biện pháp phòng ngừa được thiết kế để can thiệp vào những yếu tố có thể thay đổi, từ đó làm giảm xác suất bệnh xảy ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị phòng ngừa hiện đại dựa mạnh vào y học dựa trên bằng chứng, trong đó hiệu quả và độ an toàn của các biện pháp can thiệp được kiểm chứng qua thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ sở khoa học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dịch tễ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định yếu tố nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiểu tiến trình phát triển bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá hiệu quả can thiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại điều trị phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học dự phòng, điều trị phòng ngừa thường được phân loại theo thời điểm can thiệp so với tiến trình bệnh. Cách phân loại này giúp xác định mục tiêu và chiến lược phù hợp cho từng nhóm đối tượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa cấp một tập trung vào ngăn chặn bệnh xuất hiện bằng cách giảm hoặc loại bỏ yếu tố nguy cơ. Phòng ngừa cấp hai hướng đến phát hiện sớm và can thiệp sớm khi bệnh chưa gây tổn thương nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa cấp ba được áp dụng khi bệnh đã được chẩn đoán, với mục tiêu giảm biến chứng, hạn chế tàn tật và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phòng ngừa cấp một: tiêm chủng, thay đổi lối sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng ngừa cấp hai: sàng lọc, phát hiện sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng ngừa cấp ba: kiểm soát biến chứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấp độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấp một\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn bệnh xuất hiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấp hai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện và can thiệp sớm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấp ba\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm biến chứng và tàn tật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các biện pháp điều trị phòng ngừa phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các biện pháp điều trị phòng ngừa rất đa dạng và được lựa chọn dựa trên đặc điểm bệnh, mức độ nguy cơ và bối cảnh cá nhân. Một số biện pháp tập trung vào thay đổi hành vi, trong khi các biện pháp khác sử dụng can thiệp y học trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành, các biện pháp phòng ngừa thường được kết hợp để đạt hiệu quả tối ưu. Ví dụ, thay đổi lối sống có thể đi kèm với sử dụng thuốc dự phòng ở những người có nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp phòng ngừa phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêm vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc dự phòng ở nhóm nguy cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi chế độ ăn uống và vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tiếp xúc với yếu tố nguy hại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lựa chọn và triển khai các biện pháp này cần dựa trên khuyến cáo chuyên môn và đánh giá lợi ích – nguy cơ cho từng cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điều trị phòng ngừa trong bệnh truyền nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực bệnh truyền nhiễm, điều trị phòng ngừa đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát sự lây lan của tác nhân gây bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các biện pháp phòng ngừa được thiết kế dựa trên đặc điểm dịch tễ, cơ chế lây truyền và khả năng gây bệnh của vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêm chủng là hình thức điều trị phòng ngừa hiệu quả nhất đối với nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Bằng cách kích thích hệ miễn dịch tạo đáp ứng bảo vệ trước khi tiếp xúc với mầm bệnh, vắc xin giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài tiêm chủng, dự phòng sau phơi nhiễm và sử dụng thuốc kháng vi sinh trong một số tình huống đặc biệt cũng được xem là biện pháp phòng ngừa quan trọng. Các chiến lược này được xây dựng và cập nhật thường xuyên bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị phòng ngừa trong bệnh không lây nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, đái tháo đường, loãng xương và một số loại ung thư, điều trị phòng ngừa tập trung chủ yếu vào kiểm soát yếu tố nguy cơ và phát hiện sớm. Đây là nhóm bệnh có tiến triển chậm nhưng gây gánh nặng bệnh tật lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biện pháp phòng ngừa thường bao gồm thay đổi lối sống, kiểm soát cân nặng, huyết áp, lipid máu và đường huyết. Ở những nhóm nguy cơ cao, thuốc dự phòng có thể được sử dụng để giảm khả năng xuất hiện biến cố nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn lâm sàng về phòng ngừa bệnh không lây nhiễm thường dựa trên nghiên cứu dài hạn và được phổ biến bởi các cơ quan y tế quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích của điều trị phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị phòng ngừa mang lại lợi ích rõ rệt cho cả cá nhân và xã hội. Ở cấp độ cá nhân, phòng ngừa giúp duy trì sức khỏe, kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng sống thông qua việc giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ cộng đồng, điều trị phòng ngừa góp phần giảm gánh nặng cho hệ thống y tế, hạn chế chi phí điều trị và giảm mất mát kinh tế – xã hội do bệnh tật gây ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những lợi ích chính có thể được tóm lược như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm tỷ lệ mắc và tử vong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết kiệm chi phí y tế dài hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, điều trị phòng ngừa cũng đối mặt với một số hạn chế và thách thức. Việc áp dụng rộng rãi các biện pháp phòng ngừa đòi hỏi nguồn lực tài chính, nhân lực và hệ thống y tế phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biện pháp phòng ngừa có thể dẫn đến nguy cơ can thiệp quá mức, đặc biệt khi áp dụng cho những người có nguy cơ thấp. Ngoài ra, vấn đề tuân thủ của người dân cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả phòng ngừa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khó khăn trong thay đổi hành vi lối sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí ban đầu cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ tác dụng không mong muốn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong hệ thống y tế và y học dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị phòng ngừa là nền tảng của y học dự phòng và chăm sóc sức khỏe ban đầu. Nhiều hệ thống y tế hiện đại chuyển trọng tâm từ điều trị bệnh sang duy trì và nâng cao sức khỏe thông qua phòng ngừa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược y tế quốc gia thường ưu tiên đầu tư vào chương trình phòng ngừa để đạt hiệu quả lâu dài và bền vững. Những định hướng này thường tham khảo khuyến nghị từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fprevention\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng cá thể hóa điều trị phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay trong điều trị phòng ngừa là cá thể hóa dựa trên nguy cơ riêng của từng người. Các yếu tố như tuổi, giới, tiền sử bệnh, di truyền và môi trường sống được tích hợp để đánh giá nguy cơ chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của y học chính xác, dữ liệu lớn và công nghệ số cho phép thiết kế các chiến lược phòng ngừa phù hợp hơn, tối ưu hóa hiệu quả và giảm tác dụng không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa đối với sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị phòng ngừa góp phần xây dựng cộng đồng khỏe mạnh và nâng cao năng lực ứng phó với các thách thức y tế trong tương lai. Các chương trình phòng ngừa hiệu quả giúp giảm bất bình đẳng y tế và cải thiện công bằng trong tiếp cận chăm sóc sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh gia tăng bệnh mạn tính và nguy cơ dịch bệnh mới, vai trò của điều trị phòng ngừa ngày càng trở nên quan trọng trong chiến lược y tế toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Cem>Prevention and Health Promotion\u003C\u002Fem>. Available at: https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. \u003Cem>Prevention Strategies\u003C\u002Fem>. Available at: https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bonita, R., Beaglehole, R., &amp; Kjellström, T. \u003Cem>Basic Epidemiology\u003C\u002Fem>. World Health Organization Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gordis, L. \u003Cem>Epidemiology\u003C\u002Fem>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rothman, K. J., Greenland, S., &amp; Lash, T. L. \u003Cem>Modern Epidemiology\u003C\u002Fem>. Wolters Kluwer.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:38.679+00:00","2026-02-01T18:05:36.992+00:00","2026-02-01T18:05:36.988+00:00",71,[33,44,54,59,69,74,78,83,89,95],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"suy giảm","Suy giảm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Suy giảm","Decline (Deterioration)","là quá trình biến đổi thoái lui, giảm sút về số lượng, quy mô, chất lượng hoặc hiệu năng chức năng của một hệ thống, hiện tượng xã hội hoặc sinh thái qua thời gian dưới tác động của các nhân tố áp lực nội tại hoặc môi trường.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"amyloid beta","Amyloid beta","Amyloid beta (Abeta) peptide","Amyloid beta là peptide gồm 36 đến 43 axit amin sinh ra do quá trình giáng hóa tuần tự protein tiền chất amyloid (APP) bởi enzyme beta-secretase và gamma-secretase, có xu hướng tự kết tụ tạo thành các oligomer độc synap thần kinh và mảng xơ amyloid ngoại bào trong bệnh Alzheimer.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":75,"definition":77,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"bất thường thực quản","Bất thường thực quản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Congenital esophageal anomalies","Nhóm các rối loạn cấu trúc giải phẫu và khiếm khuyết hình thái bẩm sinh hoặc mắc phải tại thực quản do bất thường phân chia phôi thai của ống ruột trước, dẫn đến tắc nghẽn lưu thông tiêu hóa và nguy cơ biến chứng hô hấp sơ sinh.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"khử trùng","Khử trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Khử trùng","Disinfection","quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt hầu hết các vi sinh vật gây bệnh (ngoại trừ bào tử vi khuẩn) trên các bề mặt hoặc vật dụng vô tri giác bằng các tác nhân hóa học hoặc vật lý.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"glucose huyết thanh","Glucose huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Glucose huyết thanh","Serum glucose","nồng độ đường đơn glucose hòa tan tự do trong huyết thanh máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu và yếu tố đông máu, là chỉ số sinh hóa cốt lõi đánh giá chuyển hóa carbohydrate và chức năng nội tiết của tuyến tụy.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"luyện kim bột","Luyện kim bột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Luyện kim bột","Powder metallurgy","công nghệ chế tạo vật liệu và chi tiết kim loại bằng cách phối trộn bột kim loại hoặc hợp kim, ép định hình trong khuôn dưới áp lực cao rồi đem thiêu kết ở nhiệt độ dưới điểm nóng chảy trong môi trường bảo vệ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]