[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20nh%E1%BA%AFm%20m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị nhắm mục tiêu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"điều trị nhắm mục tiêu","Điều trị nhắm mục tiêu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Điều trị nhắm mục tiêu (targeted therapy): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Điều trị nhắm mục tiêu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>targeted therapy\u003C\u002Fem>) là phương pháp điều trị ung thư hiện đại sử dụng các thuốc nhắm chọn lọc vào các phân tử đặc hiệu (đột biến gen hoặc protein) tham gia vào sự phát triển, tăng sinh và sống sót của tế bào ác tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa điều trị nhắm mục tiêu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị nhắm mục tiêu (targeted therapy) là phương pháp điều trị, đặc biệt trong ung thư, sử dụng thuốc hoặc phân tử can thiệp vào các protein, gen hoặc con đường phân tử cụ thể mà {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} phụ thuộc để tồn tại, tăng trưởng và lan rộng. Mục tiêu là làm suy giảm hoặc ức chế các phân tử đặc hiệu này mà vẫn hạn chế gây hại cho tế bào lành, khác biệt rõ rệt so với hóa trị truyền thống vốn tấn công tế bào phân bào nhanh bất kể lành hay bệnh :contentReference[oaicite:1]{index=1}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp này nằm trong xu hướng “precision medicine” – y học chính xác – nơi điều trị được cá thể hóa dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} riêng của từng bệnh nhân và khối u :contentReference[oaicite:2]{index=2}. Với kiến thức về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20gen%22%7D}} và protein mục tiêu, các loại thuốc nhắm mục tiêu được phát triển để tác động đúng điểm, tạo hiệu quả cao và giảm tối đa tác dụng phụ :contentReference[oaicite:3]{index=3}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc nhắm mục tiêu thường tác động vào một trong số các đặc điểm sinh học đặc trưng của tế bào ung thư:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Can thiệp tín hiệu tăng sinh hoặc phân chia tế bào (ví dụ: kinase inhibitors nhắm đến EGFR, BCR‑ABL) :contentReference[oaicite:4]{index=4}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn angiogenesis – hình thành mạch máu nuôi khối u (ví dụ: bevacizumab nhắm VEGF) :contentReference[oaicite:5]{index=5}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng thể đơn dòng gắn trực tiếp vào protein trên bề mặt tế bào, chặn tín hiệu hoặc đánh dấu để hệ miễn dịch tiêu thụ tế bào ung thư :contentReference[oaicite:6]{index=6}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn kháng thể với chất độc để đưa trực tiếp vào tế bào ung thư (Antibody‑Drug Conjugates – ADCs) :contentReference[oaicite:7]{index=7}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cơ chế chính là tấn công vào “điểm yếu” phân tử của tế bào ung thư, tạo nên hiệu quả điều trị có chọn lọc và giảm thiểu ảnh hưởng đến mô lành :contentReference[oaicite:8]{index=8}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại điều trị nhắm mục tiêu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số loại điều trị nhắm mục tiêu phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc nhỏ phân tử (Small-molecule inhibitors):\u003C\u002Fstrong> Thẩm thấu vào tế bào để ức chế enzyme hoặc con đường tín hiệu nội bào (ví dụ: imatinib nhắm BCR‑ABL, gefitinib nhắm EGFR) :contentReference[oaicite:9]{index=9}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể đơn dòng (Monoclonal antibodies):\u003C\u002Fstrong> Gắn vào thụ thể hoặc kháng nguyên trên bề mặt tế bào để chặn tín hiệu, kích thích miễn dịch hoặc mang thuốc\u002Fđộc tố (gồm ADCs) :contentReference[oaicite:10]{index=10}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất ức chế angiogenesis:\u003C\u002Fstrong> Nhắm vào yếu tố như VEGF để ngăn mạch máu nuôi khối u (ví dụ: bevacizumab) :contentReference[oaicite:11]{index=11}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp hỗ trợ (Adjuvant targeted therapy):\u003C\u002Fstrong> Dùng sau phẫu thuật hoặc hóa trị để ngăn tái phát và tăng hiệu quả lâu dài :contentReference[oaicite:12]{index=12}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương thức hoạt động\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thuốc nhỏ phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế tín hiệu nội bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Imatinib, Gefitinib\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kháng thể đơn dòng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chặn thụ thể\u002Fmang độc tố\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trastuzumab, ADCs\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ức chế angiogenesis\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngăn mạch máu khối u\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bevacizumab\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hỗ trợ sau điều trị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngăn tái phát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiều loại kết hợp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>So sánh với các phương pháp điều trị khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác biệt cơ bản giữa điều trị nhắm mục tiêu và hóa trị là tính chọn lọc: hóa trị tấn công cả tế bào lành và bệnh, gây tác dụng phụ toàn thân; trong khi nhắm mục tiêu tác động chính xác, hạn chế độc tính :contentReference[oaicite:13]{index=13}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, mục tiêu của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20nh%E1%BA%AFm%20m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu%22%7D}} trực tiếp vào phân tử sinh học trên tế bào bệnh, còn liệu pháp miễn dịch kích hoạt hệ miễn dịch để nhận diện và phá hủy tế bào ung thư. Trong nhiều phác đồ điều trị hiện nay, hai phương pháp này được phối hợp để nâng cao hiệu quả và khắc phục kháng thuốc :contentReference[oaicite:14]{index=14}.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp nhắm mục tiêu hiện đã được phê duyệt cho nhiều loại ung thư dựa trên đột biến gen hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20protein%22%7D}} đặc hiệu. Ví dụ điển hình là ung thư vú HER2 dương tính, nơi thuốc trastuzumab và pertuzumab liên kết với thụ thể HER2, ức chế tín hiệu tăng trưởng và kích hoạt hệ miễn dịch chống lại tế bào ung thư. Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), các đột biến EGFR có thể được điều trị hiệu quả bằng gefitinib hoặc osimertinib.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML), việc phát hiện gen lai BCR-ABL do chuyển đoạn nhiễm sắc thể đã dẫn đến sự ra đời của imatinib – một cột mốc lịch sử trong điều trị ung thư theo cơ chế nhắm đích. Ung thư đại trực tràng với đột biến KRAS hoang dã có thể dùng thuốc kháng EGFR như cetuximab; trong khi ung thư hắc tố mang đột biến BRAF V600E đáp ứng với vemurafenib hoặc dabrafenib.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách ví dụ phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đột biến\u002Fmục tiêu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thuốc nhắm mục tiêu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ung thư phổi NSCLC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>EGFR, ALK\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Osimertinib, Alectinib\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ung thư vú HER2+\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HER2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trastuzumab, Lapatinib\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CML\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>BCR-ABL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Imatinib\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ung thư hắc tố\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>BRAF V600E\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vemurafenib\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ung thư đại trực tràng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>EGFR (KRAS wild-type)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cetuximab\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>So với hóa trị truyền thống, điều trị nhắm mục tiêu có nhiều lợi ích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính chọn lọc cao, giới hạn tác dụng lên tế bào lành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu quả cao trong các ung thư có đột biến đích rõ ràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể dùng đường uống tiện lợi (nhiều thuốc nhóm TKI)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít gây suy tủy, rụng tóc hoặc buồn nôn so với hóa trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy vậy, điều trị nhắm mục tiêu không phải không có nhược điểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng thuốc thường xảy ra do đột biến mới hoặc con đường tín hiệu thay thế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu quả giới hạn ở bệnh nhân mang đột biến mục tiêu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí xét nghiệm và thuốc cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần theo dõi sát để phát hiện kháng thuốc hoặc tác dụng phụ đặc hiệu (ví dụ: độc gan, viêm phổi kẽ)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kháng thuốc và cơ chế đề kháng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự xuất hiện kháng thuốc là trở ngại lớn trong điều trị nhắm mục tiêu. Nguyên nhân chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến thứ phát:\u003C\u002Fstrong> Ví dụ: EGFR T790M trong NSCLC làm giảm hiệu quả gefitinib\u002Ferlotinib\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát sinh con đường tín hiệu thay thế:\u003C\u002Fstrong> Ung thư kích hoạt con đường khác để tăng sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm biểu hiện kháng nguyên đích:\u003C\u002Fstrong> Tế bào ung thư mất biểu hiện HER2 làm giảm hiệu quả trastuzumab\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chiến lược khắc phục gồm sử dụng thuốc thế hệ mới (ví dụ: osimertinib vượt qua EGFR T790M), kết hợp thuốc nhắm nhiều đích, hoặc phối hợp với hóa trị\u002Fmiễn dịch để tăng hiệu quả toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xét nghiệm sinh học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định mục tiêu điều trị phụ thuộc vào các kỹ thuật xét nghiệm sinh học hiện đại, giúp phát hiện đột biến gen, chuyển đoạn, biểu hiện protein. Một số kỹ thuật phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RT-PCR:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện đột biến điểm, chèn\u002Flặp đoạn gen (EGFR, KRAS, BRAF...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>FISH:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện tái tổ hợp hoặc khuếch đại gen (ALK, HER2)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IHC:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức biểu hiện protein mục tiêu (HER2, PD-L1)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NGS (Next-Generation Sequencing):\u003C\u002Fstrong> Giải trình tự nhiều gen cùng lúc, tạo “hồ sơ gen” toàn diện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các xét nghiệm này giúp bác sĩ xác định bệnh nhân có phù hợp với liệu pháp hay không, và từ đó cá thể hóa phác đồ điều trị – là nền tảng của y học chính xác (precision oncology).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị nhắm mục tiêu đang tiếp tục phát triển với những hướng đi tiềm năng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc thế hệ mới vượt qua kháng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp liệu pháp nhắm mục tiêu và miễn dịch để tăng hiệu quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc đa đích, gắn được nhiều phân tử đích khác nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng AI và dữ liệu lớn để phân tích gen, lựa chọn phác đồ tối ưu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các thử nghiệm lâm sàng thế hệ mới như “basket trials” (chọn bệnh nhân theo đột biến, không theo loại ung thư) hay “umbrella trials” (nhiều loại thuốc cho một loại ung thư có phân nhóm di truyền khác nhau) cũng đang được triển khai mạnh mẽ. Điều này giúp đưa thuốc nhắm mục tiêu đến gần hơn với các loại ung thư hiếm và khó điều trị.\u003C\u002Fp>","Điều trị nhắm mục tiêu","targeted therapy",[20,18,21,22],"liệu pháp nhắm trúng đích","thuốc nhắm đích","điều trị trúng đích","Điều trị nhắm mục tiêu là phương pháp điều trị ung thư hiện đại sử dụng các thuốc nhắm chọn lọc vào các phân tử đặc hiệu (đột biến gen hoặc protein) tham gia vào sự phát triển, tăng sinh và sống sót của tế bào ác tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Sato (2024). Targeted Protest and Affective Polarization. Springer Science and Business Media LLC.","Targeted Protest and Affective Polarization","Sato","Springer Science and Business Media LLC",2024,"10.21203\u002Frs.3.rs-4157188\u002Fv1",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Karapetis (2012). Targeted therapy for esophagogastric cancers: a review. OncoTargets and Therapy.","Targeted therapy for esophagogastric cancers: a review","Karapetis, Khattak, Martin","OncoTargets and Therapy",2012,"10.2147\u002Fott.s25117",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Petrak (2018). The Difference between Targeted Drug Therapies and Targeted-Drug Therapies. Cancer Research and Cellular Therapeutics.","The Difference between Targeted Drug Therapies and Targeted-Drug Therapies","Petrak","Cancer Research and Cellular Therapeutics",2018,"10.31579\u002F2640-1053\u002F032",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Điều trị nhắm đích khác biệt như thế nào so với hóa trị độc tế bào truyền thống?","Hóa trị tiêu diệt tất cả các tế bào phân chia nhanh (cả tế bào u và tế bào lành), trong khi thuốc nhắm đích tấn công đặc hiệu vào các phân tử bất thường của khối u, ít độc tính toàn thân hơn.",{"question":52,"answer":53},"Hai nhóm thuốc điều trị nhắm mục tiêu chủ chốt trong ung thư là gì?","Bao gồm các phân tử nhỏ (Small Molecules - đuôi '-nib', ức chế enzyme kinase nội bào như Imatinib, Gefitinib) và kháng thể đơn dòng (Monoclonal Antibodies - đuôi '-mab', gắn vào thụ thể bề mặt như Trastuzumab, Cetuximab).",{"question":55,"answer":56},"Thách thức lớn nhất của liệu pháp nhắm trúng đích sau một thời gian điều trị là gì?","Hiện tượng kháng thuốc thứ phát do tế bào ung thư xuất hiện đột biến mới (như đột biến T790M trên gen EGFR) hoặc kích hoạt các con đường truyền tín hiệu vòng tránh khác.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[66,67,68,69,70,71],"tế bào ung thư","đặc điểm sinh học","đột biến gen","liệu pháp miễn dịch","liệu pháp nhắm mục tiêu","biểu hiện protein",6,false,"PUBLISHED","2025-05-02T04:40:01.477+00:00","2026-09-04T03:08:47.376+00:00","2025-08-19T16:05:47.313+00:00","2026-09-04T03:08:44.580+00:00",190,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hemoglobin","Hemoglobin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hemoglobin",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đồng vị phóng xạ","Đồng vị phóng xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đồng vị phóng xạ",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus subtilis","Bacillus subtilis là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]