[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị lâm sàng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"điều trị lâm sàng","Điều trị lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều trị lâm sàng là các biện pháp y tế can thiệp chủ động lên bệnh nhân nhằm chẩn đoán, theo dõi và cải thiện tình trạng sức khỏe. Quá trình điều trị bao gồm sử dụng thuốc, thủ thuật và hỗ trợ chức năng, phối hợp giữa bác sĩ và bệnh nhân để kiểm soát bệnh và ngăn ngừa biến chứng. ","\u003Ch2>Định nghĩa điều trị lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị lâm sàng là tập hợp các biện pháp y tế có mục tiêu trực tiếp tác động lên bệnh nhân nhằm chẩn đoán, theo dõi, kiểm soát và cải thiện tình trạng sức khỏe. Các biện pháp này bao gồm từ sử dụng dược phẩm, can thiệp thủ thuật, hỗ trợ chức năng cơ thể đến tư vấn và giáo dục bệnh nhân. Mục tiêu cuối cùng là đưa người bệnh về trạng thái tối ưu về thể chất và tinh thần, giảm thiểu biến chứng cũng như nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân biệt với chăm sóc hỗ trợ và phòng ngừa, điều trị lâm sàng nhấn mạnh vào khả năng can thiệp y học chủ động, với các chỉ định được xác định rõ ràng dựa trên chẩn đoán chuyên sâu. Quy trình điều trị lâm sàng thường bắt đầu sau khi có kết quả xét nghiệm, hình ảnh học hoặc chẩn đoán lâm sàng, và kết thúc khi bệnh nhân đạt được mục tiêu điều trị hoặc chuyển sang giai đoạn hồi phục hay chăm sóc dài hạn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vai trò của điều trị lâm sàng nằm ở vị trí trung tâm trong chuỗi chăm sóc sức khỏe, kết nối giữa khâu khám bệnh, chẩn đoán, can thiệp và theo dõi. Hiệu quả điều trị lâm sàng được đánh giá qua các chỉ số khách quan (như xét nghiệm, hình ảnh) và chủ quan (điểm đau, chất lượng sống), đồng thời phụ thuộc vào sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng và bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mục tiêu của điều trị lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị lâm sàng hướng tới ba nhóm mục tiêu chính: loại trừ hoặc kiểm soát nguyên nhân bệnh (etiology), giảm triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống, cũng như phòng ngừa biến chứng và giảm nguy cơ tái phát. Trong mỗi trường hợp, bác sĩ cần xác định rõ mục tiêu ngắn hạn và dài hạn để xây dựng phác đồ phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Loại trừ nguyên nhân bệnh là ưu tiên hàng đầu khi có thể, ví dụ dùng kháng sinh đặc hiệu để diệt vi khuẩn, hay phẫu thuật loại bỏ khối u. Khi nguyên nhân không thể loại bỏ hoàn toàn, việc kiểm soát tiến triển bệnh, ức chế yếu tố bệnh sinh và ổn định tình trạng lâm sàng trở thành trọng tâm. Những bệnh lý mạn tính như đái tháo đường hoặc tăng huyết áp thường cần kiểm soát liên tục để ngăn ngừa biến chứng tim mạch, thận, thần kinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giảm triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống được thực hiện qua điều chỉnh đau, hỗ trợ dinh dưỡng, vật lý trị liệu và can thiệp tâm lý. Các công cụ đánh giá chủ quan, ví dụ thang điểm VAS (Visual Analog Scale) cho đau, thang đánh giá chất lượng sống SF-36, giúp theo dõi tiến triển và điều chỉnh phác đồ. Phòng ngừa biến chứng bao gồm tiêm chủng, dùng thuốc dự phòng, điều trị dự phòng tái phát để giảm tải gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên tắc chung\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguyên tắc điều trị lâm sàng dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Medicine), tuân thủ các khuyến cáo và hướng dẫn quốc tế của WHO, CDC, NICE hoặc các hiệp hội chuyên ngành. Việc áp dụng guidelines giúp đảm bảo độ tin cậy, an toàn và hiệu quả trong thực hành y khoa. Tất cả phác đồ đều được cập nhật định kỳ theo tiến bộ nghiên cứu và dữ liệu dịch tễ học mới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cá thể hóa phác đồ điều trị là nguyên tắc quan trọng kế tiếp. Bác sĩ cần cân nhắc đặc điểm cá nhân của bệnh nhân như tuổi, giới, chức năng gan – thận, bệnh kèm theo, dị ứng, khả năng tài chính và mức độ tuân thủ. Ví dụ, liều thuốc kháng sinh cần điều chỉnh khi bệnh nhân suy thận mạn; phác đồ ung thư khác nhau ở bệnh nhân trẻ so với người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đánh giá lợi ích – nguy cơ và thảo luận với bệnh nhân về lựa chọn điều trị nhằm tăng cường sự đồng thuận và tuân thủ. Bảng dưới đây tóm tắt các thành tố chính của đánh giá:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Lợi ích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêu diệt nguyên nhân, giảm triệu chứng, cải thiện chức năng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nguy cơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tác dụng phụ của thuốc, biến chứng thủ thuật, tương tác thuốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cá thể hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuổi, bệnh kèm, khả năng đáp ứng, hoàn cảnh bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khả năng chi trả, bảo hiểm y tế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Các phương pháp điều trị chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dùng thuốc là phương pháp phổ biến và cơ bản nhất trong điều trị lâm sàng, bao gồm kháng sinh, kháng viêm, kháng nấm, thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc hỗ trợ triệu chứng. Mỗi nhóm thuốc có cơ chế, chỉ định và liều dùng riêng biệt, đòi hỏi theo dõi nồng độ và chức năng cơ quan thải trừ để tránh độc tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Can thiệp thủ thuật và phẫu thuật tối thiểu xâm lấn (ví dụ nội soi, phẫu thuật robot) được áp dụng khi cần loại bỏ khối tổn thương, xử lý biến chứng hoặc lấy mẫu chẩn đoán. Phương pháp này kết hợp giữa độ chính xác cao và giảm thiểu tổn thương mô, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn so với mổ mở truyền thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Liệu pháp hỗ trợ bao gồm vật lý trị liệu, phục hồi chức năng, dinh dưỡng qua đường tiêu hóa hoặc tĩnh mạch, oxy liệu pháp và máy thở. Những biện pháp này hỗ trợ cơ thể duy trì chức năng, giảm nguy cơ suy kiệt và biến chứng, đặc biệt quan trọng trong chăm sóc tích cực và bệnh lý mạn tính nặng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Vật lý trị liệu: phục hồi vận động, giảm đau cơ học.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dinh dưỡng: cân bằng năng lượng, hỗ trợ miễn dịch.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hỗ trợ hô hấp: CPAP, máy thở áp lực dương.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả và an toàn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiệu quả điều trị lâm sàng được đo lường qua cả chỉ số khách quan và chủ quan. Chỉ số khách quan thường bao gồm kết quả xét nghiệm (ví dụ CRP, enzyme gan), hình ảnh học (CT, MRI), và chức năng sinh lý (ví dụ chức năng hô hấp, điện tâm đồ). Các dữ liệu này cho phép đánh giá chính xác độ cải thiện của tổ chức, mức độ giảm gánh nặng bệnh lý và xác định liệu phác đồ hiện tại có đạt được mục tiêu điều trị đề ra hay không.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chỉ số chủ quan dựa trên phản hồi của bệnh nhân: thang đau VAS (Visual Analog Scale) đánh giá mức độ đau, các bảng hỏi chất lượng sống như SF-36 hoặc EQ-5D đo lường khía cạnh tâm lý – xã hội. Theo dõi thay đổi điểm số qua từng lần tái khám giúp bác sĩ điều chỉnh liều hoặc thay đổi phương pháp điều trị để tối ưu hóa trải nghiệm và kết quả cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Smoke test:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra nhanh các chức năng cơ bản ngay sau khi triển khai phác đồ mới.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sanity test:\u003C\u002Fstrong> xác nhận các chức năng quan trọng hoạt động ổn định.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>End-to-end test:\u003C\u002Fstrong> đánh giá toàn bộ quy trình điều trị, từ chẩn đoán đến hồi phục.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo dõi tác dụng phụ là bước không thể thiếu. Phân loại độ nghiêm trọng theo CTCAE v5.0 (Common Terminology Criteria for Adverse Events) từ độ 1 (nhẹ) đến độ 5 (tử vong) giúp chuẩn hóa ghi nhận, báo cáo và so sánh qua các nghiên cứu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fctep.cancer.gov\u002Fprotocoldevelopment\u002Felectronic_applications\u002Fctc.htm\">CTCAE v5.0\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quản lý liều và tuân thủ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quản lý liều điều trị yêu cầu xác định liều khởi đầu, tần suất và thời gian điều trị dựa trên đặc điểm dược động học – dược lực học của thuốc. Công thức tính nồng độ thuốc trong huyết tương theo mô hình một ngăn:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C(t)=C_0e^{-k t}\u003C\u002Fscript>&nbsp;với \u003Ci>C₀\u003C\u002Fi> là nồng độ ban đầu và \u003Ci>k\u003C\u002Fi> là hằng số thải trừ, liên quan đến độ thanh thải và thể tích phân bố.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điều chỉnh liều cho nhóm đối tượng đặc biệt: bệnh nhân suy thận (giảm bạch cầu, tích luỹ thuốc), suy gan (giảm chuyển hóa), người cao tuổi (thay đổi dược động học) và trẻ em (liều theo cân nặng). Bảng dưới đây tóm tắt nguyên tắc điều chỉnh liều:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm bệnh nhân\u003C\u002Fth>\u003Cth>Yếu tố cần cân nhắc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Điều chỉnh liều\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Suy thận mạn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ thanh thải creatinin (CrCl)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm 25–50% hoặc kéo dài khoảng cách liều\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Suy gan nặng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ALT\u002FAST, albumin huyết thanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm liều khởi đầu, theo dõi chức năng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Người cao tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm khối cơ, suy dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bắt đầu liều thấp, tăng dần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Tuân thủ điều trị được nâng cao bằng biện pháp giáo dục bệnh nhân, sổ nhật ký dùng thuốc, nhắc qua tin nhắn hoặc ứng dụng y tế. Tư vấn tại mỗi lần tái khám về tác dụng phụ và lợi ích giúp bệnh nhân đồng thuận và tuân thủ đúng thời gian, liều lượng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giám sát và theo dõi sau điều trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Theo dõi định kỳ sau điều trị bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm công thức máu, chức năng gan – thận, đo điện giải và marker đặc hiệu bệnh. Tần suất theo dõi (hàng tuần, hàng tháng) tùy mức độ nặng nhẹ và loại phác đồ áp dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hình ảnh học (siêu âm, CT, MRI) được lặp lại theo chu kỳ để đánh giá tái phát khối u, ổ viêm hoặc di chứng. Trong một số trường hợp cần sinh thiết lại để kiểm tra thâm nhiễm tế bào hoặc gen đột biến mới xuất hiện, định hướng điều chỉnh phác đồ.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng EHR:\u003C\u002Fstrong> hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử nhắc lịch khám, ghi nhận kết quả và gửi thông báo tự động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Telemedicine:\u003C\u002Fstrong> khám từ xa cho bệnh nhân ở xa, theo dõi triệu chứng và gửi mẫu xét nghiệm tại địa phương.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị đeo:\u003C\u002Fstrong> đo liên tục nhịp tim, huyết áp, đường huyết, phát hiện sớm bất thường.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thách thức và biến chứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kháng thuốc và kháng kháng sinh ngày càng gia tăng do lạm dụng. Vi khuẩn đa kháng (MDR) khiến chọn lựa kháng sinh trở nên hạn chế, yêu cầu phối hợp liệu pháp và xét nghiệm kháng sinh đồ định tính lẫn định lượng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tương tác thuốc giữa nhiều loại có thể gây giảm hiệu lực hoặc tăng độc tính. Cần tra cứu cơ sở dữ liệu Micromedex, PubMed để đánh giá nguy cơ tương tác qua cytochrome P450 hoặc protein gắn thuốc huyết tương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến chứng nặng như sốc phản vệ (đáp ứng phản vệ độ III–IV), suy đa tạng do phóng thích cytokine quá mức (cytokine storm), và nhiễm trùng bệnh viện (VAP, catheter-associated) đòi hỏi kịp thời xử trí hồi sức tích cực và điều chỉnh phác đồ kháng sinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và ứng dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Precision medicine ngày càng phát triển với phác đồ cá thể hóa dựa trên hồ sơ gen, biểu hiện protein và dữ liệu đa omics. Ứng dụng giải trình tự gene thế hệ mới (NGS) giúp xác định đích điều trị và dự báo đáp ứng thuốc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>AI\u002FML hỗ trợ dự đoán hiệu quả điều trị và tối ưu liều bằng cách phân tích dữ liệu lớn (big data) từ EHR và trial lâm sàng. Mô hình học sâu có thể dự báo nguy cơ tái phát hoặc biến chứng, đề xuất phác đồ cá nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Liệu pháp tế bào gốc, gene therapy và vaccine điều trị (ví dụ CAR-T cell, siRNA) đang bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II–III, hứa hẹn mở ra kỷ nguyên mới trong chữa bệnh đích và hồi phục mô tổn thương.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>World Health Organization. “WHO Handbook for Guideline Development.” WHO, 2014. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fguidelines\">who.int\u002Fpublications\u002Fguidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. “Clinical Practice Guidelines.” CDC, 2025. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fguidelines\">cdc.gov\u002Fguidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>U.S. Food and Drug Administration. “Drug Development and Drug Interactions.” FDA, 2025. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\">fda.gov\u002Fdrugs\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Cancer Institute. “Common Terminology Criteria for Adverse Events (CTCAE) v5.0.” NCI, 2017. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fctep.cancer.gov\u002Fprotocoldevelopment\u002Felectronic_applications\u002Fctc.htm\">ctep.cancer.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Institutes of Health. “Precision Medicine.” NIH, 2025. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002FPrecision-Medicine\">genome.gov\u002FPrecision-Medicine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.189+00:00","2025-09-24T22:57:22.552+00:00","2025-06-23T03:31:51.168+00:00",263,[33,36,39,49,60,65,69,74,79,84],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất làm đầy","Chất làm đầy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chất làm đầy",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbapenemase","Carbapenemase là gì? Các công bố khoa học về Carbapenemase",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"tác nhân kháng khuẩn","Tác nhân kháng khuẩn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Antimicrobial agent \u002F Antibacterial agent","Tác nhân kháng khuẩn là các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên, bán tổng hợp hoặc tổng hợp nhân tạo có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế chọn lọc sự phát triển của vi khuẩn mà không gây tổn hại nghiêm trọng đến tế bào vật chủ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"dược lý","Dược lý là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Dược lý","pharmacology","Dược lý học (pharmacology) là nhánh khoa học y sinh nghiên cứu về tương tác giữa các chất hóa học ngoại sinh (thuốc) với các hệ thống sinh học sống, bao gồm dược động học (số phận của thuốc trong cơ thể) và dược lực học (cơ chế tác động sinh học của thuốc).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"botulinum toxin type a","Botulinum toxin type a là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Botulinum toxin type A (BoNT-A)","Botulinum toxin type A là độc tố thần kinh dạng protein do vi khuẩn Clostridium botulinum sinh ra, có khả năng phân cắt đặc hiệu protein SNAP-25 trong phức hợp SNARE, ngăn cản sự giải phóng acetylcholine tại khớp thần kinh - cơ và gây liệt mềm cục bộ.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":66,"definition":68,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"rifampicin","Rifampicin là gì? Các công bố khoa học về Rifampicin","Rifampicin (rifampin) là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm ansamycin có tác dụng diệt khuẩn mạnh bằng cách ức chế chọn lọc enzyme RNA polymerase phụ thuộc DNA của vi khuẩn, là trụ cột nền tảng trong phác đồ điều trị bệnh lao và phong.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"sóng rogue","Sóng rogue là gì? Cơ chế vật lý hình thành sóng quái vật đại dương","rogue wave","Sóng rogue (sóng quái vật hay sóng độc) là những đợt sóng biển cực đoan xuất hiện đột ngột trên đại dương với chiều cao vượt quá 2 lần chiều cao sóng có ý nghĩa của vùng biển xung quanh, hình thành do các cơ chế tập trung tuyến tính và bất ổn định phi tuyến.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"axit béo tự do","Axit béo tự do là gì? Sinh lý học và bệnh căn chuyển hóa","free fatty acids","Axit béo tự do (Free Fatty Acids – FFA, NEFA) là các phân tử axit carboxylic mạch hydrocarbon không ester hóa, lưu hành trong máu gắn với albumin và đóng vai trò là nguồn nhiên liệu lipid chủ yếu của cơ thể.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"thuật toán tiến hóa","Thuật toán tiến hóa là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Evolutionary algorithm (EA)","Thuật toán tiến hóa (evolutionary algorithm - EA) là tập hợp các thuật toán tối ưu hóa tìm kiếm dựa trên quần thể, mô phỏng các cơ chế tiến hóa tự nhiên của học thuyết Darwin như đột biến, lai ghép và chọn lọc tự nhiên để giải các bài toán phức tạp.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"khả năng nhận thức","Khả năng nhận thức là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khả năng nhận thức","Khả năng nhận thức","cognitive ability","Khả năng nhận thức là tập hợp các chức năng tâm thần bậc cao của não bộ cho phép cá nhân tiếp nhận thông tin, xử lý, ghi nhớ, suy luận, ra quyết định và giải quyết vấn đề trong tương tác với môi trường.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]