[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20d%E1%BB%B1%20ph%C3%B2ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị dự phòng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"điều trị dự phòng","Điều trị dự phòng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều trị dự phòng là tập hợp biện pháp khoa học nhằm ngăn bệnh xuất hiện bằng cách giảm yếu tố nguy cơ và tăng cường khả năng bảo vệ của cơ thể. Khái niệm này bao gồm can thiệp bằng thuốc, vắc xin và thay đổi lối sống để hỗ trợ cộng đồng duy trì sức khỏe và tránh các rối loạn sớm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm điều trị dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị dự phòng là hệ thống biện pháp khoa học hướng tới mục tiêu ngăn bệnh xuất hiện trước khi tiến triển thành rối loạn lâm sàng. Khái niệm này mô tả một chiến lược y học chủ động dựa trên dữ liệu dịch tễ, cơ chế bệnh học và hiểu biết sinh lý học để giảm khả năng gặp bệnh của một cá nhân hoặc nhóm dân số. Bản chất của điều trị dự phòng không chỉ tập trung vào việc tránh tổn thương mà còn nhằm tối ưu hóa sức khỏe tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành, điều trị dự phòng bao gồm các dạng can thiệp khác nhau như thuốc, vắc xin, thủ thuật y khoa, xét nghiệm sàng lọc chuyên biệt, cùng những thay đổi về hành vi. Mỗi biện pháp được cân nhắc dựa trên bằng chứng khoa học và mức độ nguy cơ mà đối tượng gặp phải. Điều này giúp nhân viên y tế đưa ra chiến lược tối ưu cho từng tình huống, bảo đảm tính chuẩn xác và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để hình dung phạm vi của điều trị dự phòng, có thể xem bảng sau mô tả các nhóm biện pháp chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dược lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sử dụng thuốc để giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc biến chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêm vắc xin để tạo đáp ứng miễn dịch bảo vệ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh lối sống nhằm giảm tiếp xúc với yếu tố nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng dụng thủ thuật hoặc thiết bị nhằm phòng ngừa tổn thương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các mức độ dự phòng trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dự phòng cấp một tập trung vào việc ngăn chặn bệnh ngay từ ban đầu bằng cách loại bỏ hoặc giảm mức độ phơi nhiễm với yếu tố nguy cơ. Đây là cấp độ dự phòng có tác động rộng nhất lên cộng đồng vì giúp giảm tỷ lệ khởi phát bệnh. Tiêm vắc xin, bổ sung vi chất cho nhóm nguy cơ và tuyên truyền sức khỏe là những ví dụ phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dự phòng cấp hai hướng đến phát hiện sớm bệnh và can thiệp kịp thời để hạn chế tổn thương. Điều này thường liên quan đến các kỹ thuật sàng lọc như xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh hoặc đánh giá chức năng. Việc phát hiện sớm giúp rút ngắn thời gian điều trị và cải thiện tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dự phòng cấp ba tập trung bảo tồn chức năng và ngăn biến chứng ở người đã mắc bệnh. Nhóm này liên quan đến kiểm soát bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và giảm nguy cơ tái phát. Một số trọng tâm bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định chỉ số sinh học quan trọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng kế hoạch theo dõi định kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ bệnh nhân tự quản lý bệnh hiệu quả hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dự phòng bằng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dự phòng bằng thuốc dựa trên nguyên tắc tác động trực tiếp vào quá trình sinh học của bệnh để giảm nguy cơ mắc hoặc tái phát. Một số nhóm thuốc được thiết kế chuyên biệt nhằm ngăn chặn hoạt động virus, giảm hình thành huyết khối hoặc điều hòa miễn dịch nhằm giảm khả năng khởi phát bệnh. Các phác đồ dự phòng bằng thuốc thường được chuẩn hóa dựa trên thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lâm sàng, bác sĩ chỉ định thuốc dự phòng khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ, đặc biệt với nhóm có nguy cơ cao như người suy giảm miễn dịch hoặc người tiếp xúc tác nhân gây bệnh. Việc tuân thủ liều lượng và thời gian dùng thuốc giữ vai trò cốt lõi trong hiệu quả dự phòng. Dữ liệu theo dõi cho thấy nhiều trường hợp thất bại dự phòng bắt nguồn từ việc dùng thuốc không đều hoặc tự ý ngừng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ các nhóm thuốc thường dùng trong dự phòng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc kháng virus trong dự phòng trước hoặc sau phơi nhiễm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chống đông giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật theo hướng dẫn của cơ quan y tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dự phòng bằng vắc xin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dự phòng bằng vắc xin dựa trên cơ chế kích thích hệ miễn dịch tạo đáp ứng bảo vệ mà không gây bệnh. Khi cơ thể tiếp xúc kháng nguyên từ vắc xin, hệ miễn dịch tạo ra kháng thể và tế bào ghi nhớ giúp phản ứng nhanh nếu gặp tác nhân gây bệnh thật. Đây là phương pháp phòng bệnh hiệu quả nhất ở cấp độ cộng đồng vì tạo ra miễn dịch diện rộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vắc xin được kiểm định nghiêm ngặt qua nhiều giai đoạn thử nghiệm nhằm bảo đảm tính an toàn và hiệu quả. Các cơ quan như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002F\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa> cung cấp tài liệu khoa học, hướng dẫn tiêm chủng và cập nhật an toàn vắc xin cho nhân viên y tế lẫn cộng đồng. Những dữ liệu này giúp xác định lịch tiêm hợp lý cho từng nhóm dân số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là các dạng vắc xin thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại vắc xin\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vắc xin sống giảm độc lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo đáp ứng miễn dịch mạnh, không dùng cho người suy giảm miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vắc xin bất hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ an toàn cao, cần tiêm nhắc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vắc xin vector virus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đưa vật liệu di truyền vào tế bào để tạo đáp ứng miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vắc xin mRNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt tế bào tạo protein kháng nguyên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Dự phòng không dùng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dự phòng không dùng thuốc tập trung vào các biện pháp cải thiện hành vi, môi trường và thói quen nhằm giảm nguy cơ phát bệnh mà không cần đến dược phẩm. Đây là nền tảng quan trọng của y học dự phòng vì tác động trực tiếp đến yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy thay đổi lối sống đúng cách có thể giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh mạn tính lẫn bệnh truyền nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược không dùng thuốc bao gồm kiểm soát dinh dưỡng, tăng cường hoạt động thể chất, giảm phơi nhiễm tác nhân gây bệnh và tuân thủ các chuẩn vệ sinh cá nhân. Những biện pháp này thường được áp dụng rộng rãi trong cộng đồng và có thể triển khai ở nhiều môi trường khác nhau. Khả năng tiếp cận đơn giản cùng chi phí thấp giúp nhóm biện pháp này đóng vai trò bền vững trong chăm sóc sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là một số ví dụ về biện pháp dự phòng không dùng thuốc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Rửa tay đúng cách theo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhandwashing\u002F\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích vận động tối thiểu 150 phút mỗi tuần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tiếp xúc với môi trường ô nhiễm hoặc nguồn truyền bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh chế độ ăn theo chuẩn dinh dưỡng quốc tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dự phòng trong bệnh truyền nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dự phòng trong bệnh truyền nhiễm bao gồm việc ngăn chặn sự lan truyền của mầm bệnh và giảm nguy cơ phơi nhiễm của cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các dịch bệnh mới nổi có khả năng lan nhanh và gây tổn thất lớn. Các biện pháp thường áp dụng bao gồm tiêm chủng, vệ sinh cá nhân, kiểm soát nguồn lây và giảm tiếp xúc trong giai đoạn nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài các biện pháp cá nhân, dự phòng còn bao gồm các chiến lược ở mức cộng đồng như giám sát dịch tễ, cải thiện hệ thống xét nghiệm và áp dụng biện pháp phòng ngừa theo khuyến cáo của cơ quan y tế quốc tế. Một hệ thống phòng dịch hiệu quả cần kết hợp nhiều biện pháp đồng thời nhằm giảm tốc độ lây lan và hỗ trợ nhân viên y tế dự đoán xu hướng dịch bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhóm biện pháp dự phòng trong bệnh truyền nhiễm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Vệ sinh tay và bề mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp trong môi trường nguy cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm vắc xin theo lịch quốc gia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự phòng sau phơi nhiễm cho các tác nhân đặc thù\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Dự phòng trong bệnh không lây nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều bệnh không lây nhiễm như tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh mạn tính hô hấp có thể phòng ngừa bằng các biện pháp điều chỉnh hành vi và kiểm soát yếu tố nguy cơ. Dự phòng nhóm bệnh này tập trung vào giảm tác động của stress oxy hóa, ổn định chuyển hóa và giảm sự tích lũy tổn thương mô theo thời gian. Điều này góp phần giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thay đổi lối sống có thể đem lại tác dụng lớn trong dự phòng bệnh không lây. Nhiều nghiên cứu cho thấy chế độ ăn hợp lý và duy trì cân nặng khỏe mạnh có thể giảm đáng kể nguy cơ phát bệnh. Kết hợp với hoạt động thể lực và ngừng hút thuốc, chiến lược này giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố cần kiểm soát trong nhóm bệnh không lây:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biện pháp dự phòng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hút thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ ung thư phổi, bệnh tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngừng hút, hỗ trợ cai thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thừa cân béo phì\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ đái tháo đường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát khẩu phần, tăng vận động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lười vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm sức bền tim phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì tập luyện định kỳ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chế độ ăn nhiều muối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm muối dưới 5 g\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các công cụ đánh giá nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các mô hình đánh giá nguy cơ được phát triển nhằm hỗ trợ bác sĩ xác định khả năng mắc bệnh và quyết định có cần biện pháp dự phòng hay không. Những mô hình này sử dụng dữ liệu nhân khẩu, xét nghiệm sinh học và yếu tố lâm sàng để tạo ra điểm số hoặc dự đoán xác suất. Việc áp dụng mô hình nguy cơ giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả của chương trình phòng bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số mô hình được dùng rộng rãi trong lâm sàng bao gồm thang điểm đánh giá nguy cơ tim mạch, thang điểm nguy cơ huyết khối và mô hình dự đoán diễn tiến bệnh mạn tính. Mục tiêu chính là cung cấp công cụ định lượng giúp nhân viên y tế đưa ra quyết định nhất quán và dựa trên cơ sở dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một dạng biểu thức mô hình hóa nguy cơ thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(\\text{bệnh}) = \\frac{1}{1 + e^{-(\\beta_0 + \\beta_1 x_1 + \\beta_2 x_2 + \\cdots + \\beta_n x_n)}} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả và an toàn của biện pháp dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước khi được khuyến cáo sử dụng rộng rãi, các biện pháp dự phòng phải được đánh giá qua thử nghiệm lâm sàng nhằm xác định hiệu quả và mức độ an toàn. Các nghiên cứu này giúp xác định liều lượng, tần suất, nhóm dân số phù hợp và các rủi ro tiềm ẩn. Việc đánh giá khách quan giúp tránh áp dụng biện pháp không có giá trị hoặc có thể gây hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ quan y tế quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\" target=\"_blank\">NIH\u003C\u002Fa> và các tổ chức kiểm định độc lập thực hiện phân tích dữ liệu lâm sàng để ban hành khuyến cáo chính thức. Tính minh bạch trong công bố dữ liệu giúp cộng đồng và nhân viên y tế theo dõi sát sao hiệu quả của chiến lược dự phòng theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu quả của biện pháp dự phòng thường được đánh giá dựa trên các tiêu chí:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm tỷ lệ mắc mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tỷ lệ tử vong liên quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm mức độ nghiêm trọng của biến chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu chi phí và nguồn lực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị dự phòng giữ vai trò cốt lõi trong hệ thống y tế hiện đại nhờ khả năng giảm thiểu bệnh tật và nâng cao chất lượng sống. Sự kết hợp linh hoạt giữa biện pháp dùng thuốc và không dùng thuốc giúp tạo ra chiến lược toàn diện cho cả cá nhân và cộng đồng. Việc hiểu đúng phạm vi, chức năng và công cụ đánh giá nguy cơ giúp triển khai dự phòng hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chương trình phòng bệnh cần dựa trên bằng chứng khoa học, tính khả thi và điều kiện sức khỏe của từng nhóm dân số. Khi được áp dụng đồng bộ, điều trị dự phòng mang lại lợi ích lâu dài và giảm gánh nặng bệnh tật ở mức hệ thống. Đây là nền tảng quan trọng của mọi chiến lược chăm sóc sức khỏe bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. Handwashing. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhandwashing\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhandwashing\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Vaccines and Immunization. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fvaccines-and-immunization\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fvaccines-and-immunization\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. Vaccines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. Research and Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-11-22T14:51:29.230+00:00","2025-11-23T14:01:27.453+00:00","2025-11-23T14:01:27.374+00:00",146,[33,43,48,54,59,69,79,84,89,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hiv aids","Hiv aids là gì? Các công bố khoa học về Hiv aids","HIV\u002FAIDS \u002F Human immunodeficiency virus infection and acquired immunodeficiency syndrome","HIV\u002FAIDS là bệnh truyền nhiễm mạn tính do virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) tấn công và phá hủy các tế bào lympho T CD4+, dẫn đến suy giảm miễn dịch tiến triển và hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) kèm nhiễm trùng cơ hội và ung thư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh glôcôm","Bệnh glôcôm","Glaucoma","Bệnh glôcôm (Glaucoma \u002F Thiên đầu thống) là nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển đặc trưng bởi sự thoái hóa dần dần của các tế bào hạch võng mạc và teo lõm đĩa thị giác, dẫn đến tổn khuyết thị trường đặc trưng, thường liên quan đến áp lực nội nhãn tăng cao.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chỉ số lâm sàng nha chu","Chỉ số lâm sàng nha chu là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chỉ số lâm sàng nha chu","periodontal clinical indices","Chỉ số lâm sàng nha chu là hệ thống các thang đo định lượng được chuẩn hóa trong nha khoa dùng để đánh giá mức độ tích tụ mảng bám, tình trạng viêm nướu, độ sâu túi nha chu và mức độ mất bám dính lâm sàng của mô nâng đỡ răng.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tiệt trừ","Tiệt trừ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","disease eradication","Tiệt trừ là việc loại bỏ hoàn toàn và vĩnh viễn tỷ lệ mắc một bệnh truyền nhiễm do một tác nhân gây bệnh cụ thể về mức 0 trên quy mô toàn cầu nhờ các biện pháp can thiệp có chủ đích, tới mức không cần tiếp tục thực hiện các biện pháp kiểm soát thường quy trong tương lai.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác."]