[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20b%E1%BB%95%20tr%E1%BB%A3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị bổ trợ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"điều trị bổ trợ","Điều trị bổ trợ là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Điều trị bổ trợ là phương pháp can thiệp y khoa (như hóa trị, xạ trị, liệu pháp đích hoặc miễn dịch) được thực hiện sau điều trị ban đầu (thường là ph","\u003Cp>\u003Cstrong>Điều trị bổ trợ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Adjuvant therapy\u003C\u002Fem>) là phương pháp can thiệp y khoa (như hóa trị, xạ trị, liệu pháp đích hoặc miễn dịch) được thực hiện sau điều trị ban đầu (thường là phẫu thuật) nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể còn sót lại và giảm thiểu nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm điều trị bổ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị bổ trợ (adjuvant therapy) là phương pháp điều trị được tiến hành sau khi điều trị chính – thường là phẫu thuật – đã hoàn tất nhằm giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh, đặc biệt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}. Mục tiêu của liệu pháp này là tiêu diệt những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} vi mô còn sót lại mà các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện tại không thể phát hiện được :contentReference[oaicite:0]{index=0}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm điều trị bổ trợ thường được sử dụng trong ung thư học, nhưng cũng có thể áp dụng trong các lĩnh vực khác như bệnh tự miễn, nhiễm trùng mạn tính hoặc các nghiên cứu lâm sàng khác. Ngược lại với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20t%C3%A2n%20b%E1%BB%95%20tr%E1%BB%A3%22%7D}} (neoadjuvant therapy) – được sử dụng trước khi can thiệp chính – điều trị bổ trợ đóng vai trò hỗ trợ tiếp theo nhằm gia tăng hiệu quả tổng thể của phác đồ điều trị :contentReference[oaicite:1]{index=1}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại điều trị bổ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương thức chính của điều trị bổ trợ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa trị bổ trợ (adjuvant chemotherapy):\u003C\u002Fstrong> sử dụng thuốc nhằm tiêu diệt tế bào ung thư di trú.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị bổ trợ (adjuvant radiotherapy):\u003C\u002Fstrong> chiếu tia ion hóa vào khu vực phẫu thuật để tiêu diệt tế bào còn sót.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nội tiết (hormone therapy):\u003C\u002Fstrong> dùng trong các thể ung thư phụ thuộc hormone như vú hoặc tuyến tiền liệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy):\u003C\u002Fstrong> sử dụng kháng thể đơn dòng hoặc phân tử nhỏ để nhắm đúng tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy):\u003C\u002Fstrong> kích hoạt hệ miễn dịch để tiêu diệt tế bào u còn sót.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20b%E1%BB%95%20tr%E1%BB%A3%22%7D}} này có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp tùy theo loại ung thư và đặc điểm sinh học tế bào bệnh. Ví dụ, ngoài hóa trị và xạ trị, hormone therapy hay immunotherapy đều có thể đóng vai trò bổ trợ sau phẫu thuật :contentReference[oaicite:2]{index=2}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân cần áp dụng điều trị bổ trợ là do nguy cơ tồn tại tế bào ung thư vi mô còn sót – những tế bào không thể phát hiện qua hình ảnh học hay mô bệnh học thông thường. Mô hình tăng trưởng tế bào ung thư theo cấp số nhân có thể biểu diễn bằng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nN(t) = N_0 e^{rt}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N(t)\u003C\u002Fscript> là số tế bào sau thời gian \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là tốc độ tăng trưởng :contentReference[oaicite:3]{index=3}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMục đích là triệt tiêu các tế bào bệnh nhỏ hoặc không vùng xác để ngăn chặn tái phát và di căn. Việc áp dụng điều trị bổ trợ sau khi khối u chính đã được loại bỏ giúp mở rộng lợi ích sống thêm và giảm nguy cơ tái phát, nhất là trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} theo đường tiết niệu, vú, đại trực tràng :contentReference[oaicite:4]{index=4}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và đánh giá nguy cơ tái phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChỉ định điều trị bổ trợ dựa trên nhiều yếu tố, trong đó bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích thước và giai đoạn ung thư theo phân loại TNM\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc điểm mô học (pha biệt hóa, index Ki-67)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng hạch bạch huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền (ví dụ BRCA, HER2 trong ung thư vú)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông cụ hỗ trợ ra quyết định bao gồm hệ thống TNM, cũng như các ứng dụng dự đoán như PREDICT hoặc hướng dẫn lâm sàng từ NCCN giúp cá nhân hóa chọn lựa cho từng bệnh nhân cụ thể :contentReference[oaicite:5]{index=5}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong ung thư vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị bổ trợ đóng vai trò nền tảng trong quản lý ung thư vú giai đoạn sớm, đặc biệt là giai đoạn I đến III. Nhiều nghiên cứu lớn, bao gồm tổng phân tích dữ liệu của Early Breast Cancer Trialists’ Collaborative Group (EBCTCG), đã cho thấy rằng điều trị bổ trợ bằng hóa trị, nội tiết trị liệu hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} giúp giảm rõ rệt tỷ lệ tử vong và tái phát sau phẫu thuật. Tác dụng này kéo dài đến hơn 15 năm sau điều trị ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy thuộc vào phân nhóm ung thư vú (luminal A, luminal B, HER2 dương tính, ba âm tính), chiến lược bổ trợ có thể khác nhau. Ví dụ, đối với bệnh nhân có khối u HER2 dương tính, việc kết hợp hóa trị với trastuzumab (Herceptin) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} bổ trợ. Trong khi đó, nhóm có thụ thể nội tiết dương tính có thể được hưởng lợi từ nội tiết trị liệu kéo dài đến 5–10 năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa một số phác đồ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phác đồ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Áp dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>AC-T\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Doxorubicin, Cyclophosphamide → Paclitaxel\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HER2 âm tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>TC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Docetaxel, Cyclophosphamide\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguy cơ thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>TH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Paclitaxel + Trastuzumab\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HER2 dương tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLợi ích chính của điều trị bổ trợ là làm giảm nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa, từ đó kéo dài thời gian sống không bệnh và thời gian sống toàn bộ. Ở một số loại ung thư như vú, đại trực tràng và phổi không tế bào nhỏ, điều trị bổ trợ đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong phác đồ điều trị sau phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tổn thương chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều có lợi ích như nhau từ điều trị bổ trợ. Tác dụng phụ có thể nghiêm trọng, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy tủy xương, giảm bạch cầu kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn nôn, rụng tóc, mệt mỏi mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ vô sinh hoặc mãn kinh sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư thứ phát do hóa chất (ví dụ: bệnh bạch cầu do anthracycline)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, việc chỉ định điều trị cần dựa trên đánh giá cân bằng giữa lợi ích tiềm năng và nguy cơ độc tính, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi, bệnh nền nhiều hoặc thể trạng yếu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với điều trị tân bổ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị tân bổ trợ (neoadjuvant therapy) được thực hiện trước can thiệp điều trị chính (thường là phẫu thuật), nhằm mục đích thu nhỏ kích thước khối u, tăng khả năng bảo tồn cơ quan và đánh giá đáp ứng thuốc. Trong khi đó, điều trị bổ trợ được thực hiện sau khi đã loại bỏ tổn thương chính, với mục tiêu loại bỏ vi di căn tiềm ẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh hai phương thức:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Neoadjuvant\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Adjuvant\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thời điểm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trước phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sau phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đánh giá đáp ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể theo dõi qua hình ảnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không thể đánh giá trực tiếp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Vai trò chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm kích thước u\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngăn tái phát và di căn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCả hai phương pháp có thể phối hợp để đạt hiệu quả tối ưu trong các trường hợp ung thư tiến triển tại chỗ hoặc khi cần đánh giá độ nhạy với điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng mới và liệu pháp cá nhân hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị bổ trợ đang chuyển mình theo hướng chính xác và cá nhân hóa, với sự ra đời của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} và nhắm trúng đích thế hệ mới. Các công cụ phân tích di truyền như giải trình tự toàn bộ exome (WES), phân tích biểu hiện gen (Oncotype DX, MammaPrint) giúp tiên lượng nguy cơ tái phát và chỉ định điều trị phù hợp hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Liệu pháp miễn dịch (checkpoint inhibitors): ví dụ pembrolizumab trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20v%C3%BA%20ba%20%C3%A2m%20t%C3%ADnh%22%7D}} giai đoạn sớm (theo thử nghiệm \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002Fct2\u002Fshow\u002FNCT03036488\" target=\"_blank\">KEYNOTE-522\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp đích: osimertinib bổ trợ sau phẫu thuật ở bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20ph%E1%BB%95i%20kh%C3%B4ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20nh%E1%BB%8F%22%7D}} có đột biến EGFR (theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002Fct2\u002Fshow\u002FNCT02511106\" target=\"_blank\">ADAURA trial\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ qua AI và mô hình học máy trong phân tích bệnh án\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng tiếp cận mới không chỉ nhằm tối ưu hóa hiệu quả mà còn giảm thiểu độc tính và chi phí điều trị không cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh bệnh nhân ngày càng được tầm soát sớm và điều trị ở giai đoạn chưa triệu chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng và đánh giá đáp ứng điều trị bổ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quyết định áp dụng điều trị bổ trợ dựa trên đánh giá phân tầng nguy cơ thông qua giai đoạn bệnh lý (pTNM), đặc điểm mô học, tình trạng diện cắt phẫu thuật và các chỉ dấu sinh học phân tử (như thụ thể hormone ER\u002FPR, HER2 trong ung thư vú hoặc đột biến EGFR trong ung thư phổi). Các hướng dẫn lâm sàng từ NCCN (National Comprehensive Cancer Network) và ESMO (European Society for Medical Oncology) khuyến cáo thời điểm bắt đầu điều trị bổ trợ lý tưởng là từ 4 đến 8 tuần sau phẫu thuật, khi vết mổ đã lành và thể trạng bệnh nhân hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu then chốt của liệu pháp bổ trợ là kéo dài thời gian sống thêm không bệnh (Disease-Free Survival - DFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (Overall Survival - OS), đồng thời cân bằng chặt chẽ với nguy cơ độc tính cấp và mạn tính do phác đồ điều trị gây ra.\u003C\u002Fp>","Điều trị bổ trợ","Adjuvant therapy","Điều trị bổ trợ là phương pháp can thiệp y khoa (như hóa trị, xạ trị, liệu pháp đích hoặc miễn dịch) được thực hiện sau điều trị ban đầu (thường là phẫu thuật) nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể còn sót lại và giảm thiểu nguy cơ tái phát.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Maurer (2017). Adjuvant therapy for node positive endometrial cancer: Overall survival and disease-free survival improved with combination chemotherapy and radiation for IIIC2 disease. Gynecologic Oncology. doi:10.1016\u002Fj.ygyno.2017.03.396","Adjuvant therapy for node positive endometrial cancer: Overall survival and disease-free survival improved with combination chemotherapy and radiation for IIIC2 disease","Maurer, Amarnath, Rose","Gynecologic Oncology",2017,"10.1016\u002Fj.ygyno.2017.03.396",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Susman (2005). Colorectal Cancer. Oncology Times. doi:10.1097\u002F01.cot.0000289981.17134.18","Colorectal Cancer","Susman","Oncology Times",2005,"10.1097\u002F01.cot.0000289981.17134.18",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"de Gramont (2008). Association between 3-year (yr) disease free survival (DFS) and overall survival (OS) delayed with improved survival after recurrence (rec) in patients receiving cytotoxic adjuvant therapy for colon cancer: Findings from the 20,800 patient (pt) ACCENT dataset. Journal of Clinical Oncology. doi:10.1200\u002Fjco.2008.26.15_suppl.4007","Association between 3-year (yr) disease free survival (DFS) and overall survival (OS) delayed with improved survival after recurrence (rec) in patients receiving cytotoxic adjuvant therapy for colon cancer: Findings from the 20,800 patient (pt) ACCENT dataset","de Gramont","Journal of Clinical Oncology",2008,"10.1200\u002Fjco.2008.26.15_suppl.4007",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt căn bản giữa điều trị bổ trợ (Adjuvant) và điều trị tân bổ trợ (Neoadjuvant) là gì?","Điều trị tân bổ trợ được thực hiện TRƯỚC phẫu thuật nhằm thu nhỏ kích thước khối u và hạ giai đoạn bệnh; trong khi điều trị bổ trợ được thực hiện SAU phẫu thuật triệt căn nhằm tiêu diệt vi di căn còn sót lại.",{"question":48,"answer":49},"Những loại hình điều trị bổ trợ nào phổ biến nhất trong ung thư học hiện đại?","Bao gồm hóa trị bổ trợ, xạ trị bổ trợ vùng, liệu pháp nội tiết (kháng estrogen trong ung thư vú), liệu pháp nhắm trúng đích (kháng thể đơn dòng, chất ức chế tyrosine kinase) và thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.",{"question":51,"answer":52},"Làm thế nào để đánh giá bệnh nhân có thực sự hưởng lợi từ hóa trị bổ trợ hay không?","Các xét nghiệm biểu hiện đa gen (như Oncotype DX, MammaPrint) kết hợp với các yếu tố lâm sàng giải phẫu bệnh giúp tính điểm tái phát cá thể hóa, giúp tránh chỉ định hóa trị không cần thiết cho nhóm nguy cơ thấp.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"điều trị ung thư","tế bào ung thư","điều trị tân bổ trợ","liệu pháp bổ trợ","ung thư biểu mô","liệu pháp sinh học","tiêu chuẩn điều trị","liệu pháp miễn dịch","ung thư vú ba âm tính","ung thư phổi không tế bào nhỏ",10,true,"PUBLISHED","2025-09-10T06:52:36.252+00:00","2026-09-07T12:11:01.497+00:00","2025-09-10T10:20:35.581+00:00","2026-09-07T12:11:01.124+00:00",189,[81,84,93,96,99,102,105,110,113,118],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":85,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiếu xạ","Chiếu xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chiếu xạ",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":114,"definition":117,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"phosphoryl hóa","Phosphoryl hóa là gì? Cơ chế kinase, phosphatase và ý nghĩa sinh học","Phosphorylation","Phosphoryl hóa (phosphorylation) là phản ứng hóa sinh gắn thêm một nhóm phosphat (\\text{PO}_4^{3-}, ký hiệu nhóm phosphoryl là -\\text{PO}_3^{2-}) vào một phân tử hữu cơ, phổ biến nhất là protein, lipid hoặc đường đơn. Trong sinh học tế bào, phosphoryl hóa protein là cơ chế biến đổi sau dịch mã (post-translational modification - PTM) quan trọng và phổ biến nhất, đóng vai trò như một \"công tắc phân tử\" điều hòa hoạt tính enzyme, tương tác protein, định vị dưới tế bào và truyền tín hiệu nội bào."]