[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị bệnh nhân":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"điều trị bệnh nhân","Điều trị bệnh nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều trị bệnh nhân là quá trình áp dụng các biện pháp y học nhằm kiểm soát, làm giảm hoặc loại bỏ nguyên nhân gây bệnh để phục hồi sức khỏe cho người bệnh. Đây là hoạt động trung tâm của y học lâm sàng, bao gồm nội khoa, ngoại khoa, hỗ trợ và phục hồi chức năng dựa trên bằng chứng khoa học và đạo đức nghề nghiệp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa điều trị bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị bệnh nhân là quá trình áp dụng các biện pháp y học có hệ thống nhằm phục hồi, cải thiện hoặc duy trì sức khỏe của một cá nhân đang mắc bệnh hoặc có nguy cơ bị bệnh. Đây là hoạt động cốt lõi trong thực hành lâm sàng, được thực hiện bởi các chuyên gia y tế dựa trên quy trình chẩn đoán, đánh giá và lập kế hoạch chăm sóc. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, điều trị không chỉ bao gồm sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật mà còn bao gồm cả các can thiệp tâm lý, phục hồi chức năng, giáo dục sức khỏe và hỗ trợ xã hội. Mục tiêu cuối cùng của điều trị là nâng cao chất lượng sống, giảm gánh nặng bệnh tật và ngăn ngừa tử vong sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều trị bệnh nhân luôn được thực hiện trong bối cảnh đạo đức y khoa và pháp lý rõ ràng, với nguyên tắc trung tâm là vì lợi ích của người bệnh, tôn trọng quyền tự quyết và đảm bảo công bằng trong tiếp cận chăm sóc y tế. Đây cũng là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng hệ thống y tế của mỗi quốc gia.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loại hình điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc phân loại điều trị bệnh nhân phụ thuộc vào mục tiêu can thiệp và bản chất của bệnh lý. Một bệnh nhân có thể đồng thời được áp dụng nhiều hình thức điều trị khác nhau, phối hợp trong một phác đồ tổng thể. Sự phân loại này giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị rõ ràng và định hướng theo dõi hiệu quả trong từng giai đoạn bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại hình điều trị bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị căn nguyên:\u003C\u002Fstrong> Tác động trực tiếp vào nguyên nhân gây bệnh, ví dụ như tiêu diệt vi khuẩn gây lao phổi bằng kháng sinh đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị triệu chứng:\u003C\u002Fstrong> Nhằm giảm nhẹ các biểu hiện lâm sàng như đau, sốt, buồn nôn, thường không can thiệp vào gốc bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> Duy trì ổn định sinh lý như truyền dịch, bổ sung điện giải, thở oxy để cơ thể có điều kiện tự hồi phục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị dự phòng:\u003C\u002Fstrong> Phòng ngừa bệnh xảy ra hoặc tái phát bằng vaccine, thuốc kháng virus hoặc liệu pháp dự phòng sau phơi nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị đặc hiệu:\u003C\u002Fstrong> Tác động vào cơ chế sinh học cụ thể của bệnh, thường sử dụng trong ung thư, miễn dịch học hoặc di truyền học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn loại hình điều trị cần dựa trên đặc điểm bệnh, giai đoạn tiến triển, khả năng đáp ứng của người bệnh và các yếu tố nguy cơ đi kèm. Một bệnh nhân bị ung thư có thể cần điều trị đặc hiệu (hóa trị), điều trị hỗ trợ (truyền máu), và điều trị triệu chứng (giảm đau) song song.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động điều trị không thể thực hiện một cách cảm tính mà phải tuân thủ các nguyên tắc y học, đạo đức và pháp lý nghiêm ngặt. Các nguyên tắc này là nền tảng của y học chứng cứ (evidence-based medicine) và giúp đảm bảo rằng mọi quyết định can thiệp đều có cơ sở khoa học và được cân nhắc kỹ lưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các nguyên tắc điều trị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nguyên tắc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chẩn đoán chính xác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định rõ nguyên nhân và mức độ bệnh trước khi điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dựa vào bằng chứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp dụng phác đồ có hiệu quả đã được nghiên cứu lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cân nhắc lợi ích - nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tránh tác dụng phụ không đáng có, ưu tiên an toàn cho người bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tôn trọng quyền người bệnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người bệnh có quyền từ chối, đồng ý hoặc thay đổi phương án điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuân thủ đạo đức y khoa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không can thiệp quá mức, không vì lợi ích kinh tế cá nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc điều trị còn phải phù hợp với khả năng chi trả và văn hóa xã hội của người bệnh. Ví dụ, một phác đồ điều trị ung thư ở quốc gia thu nhập thấp phải được điều chỉnh để vừa hiệu quả vừa khả thi.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của bác sĩ và đội ngũ y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBác sĩ là người chịu trách nhiệm chính trong việc ra quyết định điều trị và theo dõi lâm sàng. Họ đánh giá tình trạng bệnh nhân, giải thích các phương án điều trị, thiết lập kế hoạch can thiệp và điều chỉnh phác đồ tùy theo diễn biến. Tuy nhiên, quá trình điều trị ngày nay không còn là trách nhiệm cá nhân mà là nỗ lực của một nhóm chuyên môn đa ngành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThành phần đội ngũ điều trị có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi dấu hiệu sinh tồn, chăm sóc cơ bản, hỗ trợ tâm lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dược sĩ:\u003C\u002Fstrong> Tư vấn dùng thuốc, kiểm soát tương tác thuốc và liều lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhà trị liệu:\u003C\u002Fstrong> Phục hồi chức năng, trị liệu ngôn ngữ, vật lý trị liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyên gia tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Hỗ trợ tinh thần, can thiệp hành vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhân viên xã hội:\u003C\u002Fstrong> Kết nối dịch vụ cộng đồng, hỗ trợ tài chính và hành chính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình điều trị theo nhóm (multidisciplinary team) giúp tối ưu hóa hiệu quả chăm sóc và đảm bảo người bệnh nhận được sự hỗ trợ toàn diện. Đây là tiêu chuẩn trong các chuyên khoa phức tạp như ung thư, ghép tạng, hồi sức cấp cứu hoặc điều trị bệnh mãn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các phương pháp điều trị phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy theo loại bệnh, mức độ tiến triển và đặc điểm sinh lý của bệnh nhân, các phương pháp điều trị được lựa chọn có thể khác nhau. Một số bệnh có thể điều trị bằng thuốc, một số cần phẫu thuật, số khác cần phối hợp nhiều hình thức. Việc quyết định lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên phác đồ chuẩn quốc gia, quốc tế và kinh nghiệm lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBốn nhóm phương pháp điều trị chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nội khoa:\u003C\u002Fstrong> Dùng thuốc (uống, tiêm, truyền), chế độ ăn, nghỉ ngơi, liệu pháp hô hấp, can thiệp tâm lý, vật lý trị liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị ngoại khoa:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật mở, nội soi, can thiệp xâm lấn tối thiểu (ví dụ: đặt stent, sinh thiết qua da).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp công nghệ cao:\u003C\u002Fstrong> Xạ trị, hóa trị, điều trị đích, miễn dịch học, liệu pháp tế bào gốc, can thiệp bằng AI hoặc robot.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị hỗ trợ:\u003C\u002Fstrong> Giảm đau, chăm sóc cuối đời, phục hồi chức năng, chăm sóc dinh dưỡng chuyên biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa ứng dụng theo nhóm bệnh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phương pháp điều trị ưu tiên\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm phổi cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng sinh + hỗ trợ hô hấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư vú giai đoạn II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật + hóa trị + xạ trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đột quỵ thiếu máu não\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu sợi huyết + điều trị nội khoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trầm cảm nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuốc chống trầm cảm + trị liệu tâm lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông phải mọi bệnh nhân đều đáp ứng giống nhau với cùng một phương pháp điều trị. Kết quả phụ thuộc vào hàng loạt yếu tố sinh học, tâm lý, xã hội và hệ thống y tế. Một mô hình tổng quát để ước tính hiệu quả điều trị có thể được mô tả bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = \\frac{R}{R + NR}\u003C\u002Fscript>  \ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là hiệu quả tổng thể, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là số người đáp ứng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NR\u003C\u002Fscript> là số không đáp ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố then chốt ảnh hưởng đến kết quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi tác, giới tính và yếu tố di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nền kèm theo (đái tháo đường, suy thận...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ tiến triển và giai đoạn phát hiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trình độ chuyên môn và thiết bị y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố tâm lý – xã hội như niềm tin, hỗ trợ gia đình, khả năng tài chính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi và đánh giá trong quá trình điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi bắt đầu điều trị, cần theo dõi chặt chẽ diễn biến lâm sàng, chỉ số xét nghiệm và phản ứng phụ để điều chỉnh kịp thời. Bác sĩ sử dụng các tiêu chí định lượng hoặc bán định lượng để đánh giá mức độ đáp ứng và quyết định tiếp tục, thay đổi hoặc ngừng điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công cụ theo dõi điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thang điểm đánh giá chức năng (Karnofsky, Barthel, Glasgow)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả xét nghiệm định kỳ (HbA1c, creatinin, ALT, marker ung thư...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh học (X-quang, MRI, CT scan) theo chu kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản hồi chủ quan của người bệnh về triệu chứng và chất lượng sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với bệnh mạn tính, theo dõi định kỳ và ghi nhận hồ sơ y tế điện tử (EHR) là công cụ quan trọng để cá nhân hóa phác đồ và phòng ngừa tái phát.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đạo đức và quyền bệnh nhân trong điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị phải đi đôi với tôn trọng nhân phẩm, quyền tự quyết và công bằng trong chăm sóc. Nguyên tắc đạo đức cốt lõi bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Autonomy:\u003C\u002Fstrong> Tôn trọng quyết định của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Beneficence:\u003C\u002Fstrong> Hành động vì lợi ích bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Non-maleficence:\u003C\u002Fstrong> Không gây hại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Justice:\u003C\u002Fstrong> Phân phối nguồn lực điều trị công bằng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh nhân có quyền được giải thích về chẩn đoán, các lựa chọn điều trị, nguy cơ và lợi ích. Họ có thể từ chối điều trị hoặc yêu cầu ý kiến thứ hai. Mọi hành vi cưỡng ép, giấu thông tin, thiên vị theo giới tính, dân tộc hay tình trạng xã hội đều vi phạm y đức và pháp luật quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc liên tục và phục hồi sau điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị không dừng lại ở việc hết triệu chứng. Người bệnh cần được theo dõi lâu dài, phục hồi thể chất và tâm lý, cũng như ngăn ngừa tái phát hoặc biến chứng. Đây là phần quan trọng của mô hình chăm sóc liên tục (continuity of care), đặc biệt trong bệnh mãn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChương trình phục hồi có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tái khám định kỳ và xét nghiệm theo dõi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi chức năng vận động, ngôn ngữ, nhận thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn dinh dưỡng và điều chỉnh lối sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chăm sóc tâm lý – xã hội, trị liệu nhận thức – hành vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên kết dịch vụ y tế cộng đồng và bảo hiểm y tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu chỉ ra rằng người bệnh được theo dõi hậu điều trị toàn diện có nguy cơ tái phát hoặc nhập viện lại thấp hơn ít nhất 30% so với nhóm không được hỗ trợ liên tục.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Funiversal-health-coverage-(uhc)\">WHO – Universal Health Coverage and Patient Care\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2653965\u002F\">PMC – Principles of Effective Clinical Treatment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002F\">UpToDate – Evidence-based Clinical Decision Support\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjamanetwork.com\u002F\">JAMA Network – Journal of the American Medical Association\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002F\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nuffieldbioethics.org\u002Fpublications\">Nuffield Council on Bioethics – Patient Rights and Medical Ethics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Beauchamp, T.L. &amp; Childress, J.F. (2019). \u003Cem>Principles of Biomedical Ethics\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T08:47:51.477+00:00","2025-09-10T09:32:51.367+00:00","2025-07-11T15:07:08.498+00:00",319,[33,43,46,57,68,74,80,86,92,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thực hành lâm sàng","Thực hành lâm sàng là gì? Bản chất, cơ chế và ứng dụng","clinical practice","Thực hành lâm sàng là quá trình bác sĩ và nhân viên y tế áp dụng kiến thức y học, bằng chứng nghiên cứu và kỹ năng nghề nghiệp để chẩn đoán, điều trị bệnh nhân.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sức khỏe cộng đồng","Sức khỏe cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sức khỏe cộng đồng",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hoạt tính","Hoạt tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hoạt tính","bioactivity","Hoạt tính (hoạt tính sinh học \u002F hóa học) là mức độ biểu hiện khả năng tương tác, phản ứng hoặc tạo ra tác động sinh học, hóa lý cụ thể của một phân tử, hợp chất hoặc vật liệu lên hệ thống sống hoặc môi trường phản ứng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"liệu pháp hành vi nhận thức","Liệu pháp hành vi nhận thức là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Liệu pháp hành vi nhận thức","Cognitive behavioral therapy \u002F CBT","Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) là một hình thức tâm lý trị liệu có cấu trúc, định hướng mục tiêu và dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc, tập trung vào việc nhận diện, thách thức và điều chỉnh các kiểu suy nghĩ sai lệch tự động (nhận thức tiêu cực) và các hành vi không thích nghi nhằm cải thiện cảm xúc và chức năng tâm lý.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm tai giữa","Viêm tai giữa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Viêm tai giữa","otitis media","Viêm tai giữa (otitis media) là tình trạng viêm nhiễm của lớp niêm mạc lót trong hòm tai và các cấu trúc tai giữa, thường khởi phát sau nhiễm trùng đường hô hấp trên và phổ biến nhất ở lứa tuổi nhũ nhi và trẻ nhỏ.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dị hình vách ngăn","Dị hình vách ngăn là gì? Các công bố khoa học về Dị hình vách ngăn","Dị hình vách ngăn","nasal septal deviation","Dị hình vách ngăn (vẹo vách ngăn mũi) là tình trạng dị tật giải phẫu do cấu trúc xương hoặc sụn vách ngăn mũi bị lệch khỏi mặt phẳng đường giữa, gây hẹp hốc mũi, cản trở thông khí đường thở và rối loạn sinh lý xoang.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"rối loạn chuyển hóa","Rối loạn chuyển hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học","Rối loạn chuyển hóa","metabolic syndrome","Rối loạn chuyển hóa (hội chứng chuyển hóa) là tập hợp các rối loạn sinh hóa và lâm sàng bao gồm béo bụng, tăng triglyceride, giảm HDL cholesterol, tăng huyết áp và tăng đường huyết lúc đói, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường típ 2.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sức khỏe tâm thần","Sức khỏe tâm thần là gì? Các công bố khoa học về Sức khỏe tâm thần","Sức khỏe tâm thần","mental health","Sức khỏe tâm thần là trạng thái sung túc toàn diện về mặt tinh thần, cảm xúc và xã hội, giúp con người phát huy năng lực nội tại, ứng phó hiệu quả với áp lực cuộc sống và hòa nhập tích cực vào cộng đồng.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tổn thương thận","Tổn thương thận là gì? Các công bố khoa học về Tổn thương thận","Tổn thương thận","kidney injury","Tổn thương thận là sự tổn hại cấu trúc mô học hoặc suy giảm chức năng sinh lý của thận diễn ra cấp tính hoặc mạn tính, dẫn đến giảm mức lọc cầu thận, ứ đọng chất độc chuyển hóa và rối loạn nội môi toàn thân.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":99,"definition":102,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lymphoma","Lymphoma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lymphoma","Lymphoma","Lymphoma (ung thư hạch bạch huyết) là nhóm các bệnh lý ác tính bắt nguồn từ sự tăng sinh vô tổ chức của các tế bào lympho B, lympho T hoặc tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK) trong hệ thống bạch huyết của cơ thể."]