[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị động kinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"điều trị động kinh","Điều trị động kinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều trị động kinh là quá trình ứng dụng đồng bộ các biện pháp y khoa bao gồm sử dụng thuốc chống động kinh, điều chỉnh dinh dưỡng, kích thích thần kinh...","\u003Cp>\u003Cstrong>điều trị động kinh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>epilepsy treatment \u002F management of epilepsy\u003C\u002Fem>) là (epilepsy treatment) là chiến lược quản lý bệnh lý thần kinh toàn diện kết hợp sử dụng thuốc chống co giật (ASMs), can thiệp phẫu thuật cắt bỏ ổ co giật, kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) và liệu pháp dinh dưỡng nhằm kiểm soát hoàn toàn cơn co giật và cải thiện chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và mục tiêu điều trị động kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị động kinh (epilepsy treatment) là tập hợp các biện pháp y khoa nhằm kiểm soát hoặc giảm tần suất cơn co giật, duy trì sự ổn định điện não và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Mục tiêu chính bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C4%83n%20ng%E1%BB%ABa%20t%C3%A1i%20ph%C3%A1t%22%7D}} cơn, giảm tối đa tác dụng phụ của thuốc, duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} và tâm thần, đồng thời hỗ trợ bệnh nhân trở lại sinh hoạt bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị không chỉ là kiểm soát triệu chứng mà còn hướng đến việc tối ưu hóa phác đồ dài hạn, cân bằng giữa hiệu quả chống động kinh và an toàn. Việc cơ bản là xác định đúng loại động kinh, loại cơn và đánh giá đầy đủ yếu tố nguy cơ để xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa, giúp giảm nguy cơ chẩn đoán muộn hoặc điều trị không thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thành công của điều trị được đánh giá qua tỷ lệ kiểm soát cơn (seizure freedom rate), thời gian không có cơn co giật liên tục (seizure-free interval) và mức độ tuân thủ phác đồ. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ, phối hợp giữa bác sĩ thần kinh, dược sĩ và chuyên gia tâm lý để duy trì tuân thủ, xử trí tác dụng phụ và điều chỉnh phác đồ kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc chung khi lựa chọn liệu pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc lựa chọn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} động kinh dựa trên nguyên tắc chẩn đoán chính xác loại động kinh và kiểu cơn theo phân loại của Hiệp hội Chống động kinh Quốc tế (ILAE). Xác định nguồn gốc cơn (thùy não, toàn thể) giúp chọn thuốc kháng động kinh (AED) hiệu quả nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ưu tiên sử dụng monotherapy (đơn trị liệu) với một loại AED duy nhất có phạm vi tác dụng phù hợp. Chỉ khi monotherapy không đạt hiệu quả hoặc gặp tác dụng phụ nặng mới cân nhắc polytherapy (kết hợp nhiều thuốc), tránh tương tác thuốc và tăng gánh nặng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ tuổi và giới tính: chọn thuốc phù hợp với phụ nữ mang thai để tránh dị tật bẩm sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý kèm theo: suy gan, suy thận, rối loạn tâm thần–thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ điều trị: liều dùng có thể linh hoạt giữa uống một lần\u002Fngày hoặc nhiều lần\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đánh giá hiệu lực và an toàn qua theo dõi lâm sàng, xét nghiệm và điện não đồ định kỳ. Điều chỉnh phác đồ dựa trên đáp ứng lâm sàng, nồng độ thuốc trong máu và tác dụng phụ để đảm bảo liệu pháp luôn tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thuốc chống động kinh – phân loại và cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc chống động kinh (anti-epileptic drugs, AEDs) được phân thành các nhóm chính theo cơ chế sinh hóa và đích tác động:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế tác dụng chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Na⁺ channel blockers\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế kênh Na⁺, kéo dài thời gian trơ của neuron\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Carbamazepine, Lamotrigine, Phenytoin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ca²⁺ channel modulators\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế kênh T-type Ca²⁺, giảm phóng thích glutamate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ethosuximide, Valproate (đôi phần)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>GABAergic enhancers\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng hoạt tính GABA: ức chế thần kinh lan truyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Valproate, Diazepam, Clonazepam\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>SV2A modulators\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp với protein vận chuyển SV2A, ổn định bọc synapse\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Levetiracetam, Brivaracetam\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Một số AED mới như perampanel (AMPA receptor antagonist) và cenobamate (na channel &amp; GABAergic) mở rộng lựa chọn, cải thiện kiểm soát cơn ở bệnh nhân kháng thuốc. Việc hiểu rõ cơ chế giúp phối hợp thuốc hợp lý, tránh tương tác và tối ưu hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liều dùng, theo dõi nồng độ và điều chỉnh liều\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liều khởi đầu và liều duy trì AED tính theo cân nặng, độ thanh thải (Cl) và sinh khả dụng (F). Công thức tham khảo:\u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D_{\\text{duy trì}}=\\frac{Cl\\times C_{ss}}{F}\u003C\u002Fscript>\u003Cbr>trong đó C\u003Csub>ss\u003C\u002Fsub> là nồng độ đích trong huyết tương để đạt hiệu quả chống động kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi nồng độ thuốc trong máu giúp đảm bảo nằm trong khoảng therapeutic window, giảm nguy cơ ngộ độc hoặc kém kiểm soát cơn. Thời điểm lấy mẫu thường vào ngay trước liều (trough level) để xác định nồng độ thấp nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cl: độ thanh thải toàn phần (L\u002Fh\u002Fkg)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>C\u003Csub>ss\u003C\u002Fsub>: nồng độ đích (µg\u002FmL hoặc mg\u002FL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>F: tỷ lệ hấp thu qua đường uống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng và nồng độ đo được. Tăng dần liều mỗi 1–2 tuần, quan sát tác dụng phụ. Với AED có độ thanh thải thay đổi theo tuổi hoặc tương tác CYP450, cần điều chỉnh thường xuyên và thận trọng khi phối hợp thuốc mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Can thiệp ngoại dược – chế độ ăn ketogenic và liệu pháp sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chế độ ăn ketogenic (KD) là biện pháp dinh dưỡng nghiêm ngặt gồm tỉ lệ lipid:carbohydrate:protein khoảng 4:1 đến 3:1, giúp cơ thể chuyển từ sử dụng glucose sang sử dụng ketone làm nguồn năng lượng chính. Nhiều nghiên cứu cho thấy KD giảm tần suất cơn co giật 50–90% ở trẻ kháng thuốc, cải thiện chức năng nhận thức và giảm nhu cầu dùng AED\u003Csup>1\u003C\u002Fsup>. Quá trình bắt đầu với giai đoạn điều chỉnh tỉ lệ chất, theo dõi chặt chẽ acid–base máu và điện giải để tránh nhiễm toan bằng ketone quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} phế vị (VNS) áp dụng máy cấy dưới da phát xung điện định kỳ vào dây phế vị trái, làm tăng ngưỡng kích thích não và giảm hoạt động động kinh. Khoảng 40% bệnh nhân kháng thuốc có giảm 50% tần suất cơn sau 1 năm VNS, đồng thời cải thiện tâm trạng và giấc ngủ\u003Csup>2\u003C\u002Fsup>. Sự lựa chọn VNS thường dành cho bệnh nhân thất bại với monotherapy lẫn polytherapy và không đáp ứng phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Responsive neurostimulation (RNS) là hệ thống cấy điện cực trong vùng phát cơn, tự động ghi điện não liên tục và phát xung phản ứng khi phát hiện hoạt động trước cơn. Nghiên cứu giai đoạn III ghi nhận giảm trung bình 44% tần suất cơn sau 1 năm và 53% sau 2 năm\u003Csup>3\u003C\u002Fsup>. RNS ưu điểm không cắt bỏ mô não, ít tác dụng phụ thần kinh chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật cắt bỏ vùng phát cơn (resective surgery) bao gồm lesionectomy và lobectomy, dựa trên kết quả điện não đồ (EEG) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%22%7D}} (MRI) để xác định chính xác tổn thương. Với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh%20th%C3%B9y%20th%C3%A1i%20d%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} kháng thuốc, phẫu thuật anteromedial temporal lobectomy cho tỷ lệ khỏi cơn 60–80% sau 5 năm theo dõi\u003Csup>4\u003C\u002Fsup>. Quy trình đòi hỏi hội chẩn đa ngành (thần kinh, phẫu thuật, hình ảnh học, tâm lý).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thắt cầu thể chai (corpus callosotomy) cắt một phần thể chai lớn nhằm giảm lan tỏa cơn hai bán cầu, đặc biệt hiệu quả cho cơn rớt (atonic seizures) và cơn giật đôi (tonic–atonic). Khoảng 60% bệnh nhân giảm cơn rớt ít nhất 50%, cải thiện chất lượng sống nhờ giảm chấn thương do ngã\u003Csup>5\u003C\u002Fsup>. Biến chứng bao gồm thoáng ngắn rối loạn ngôn ngữ hoặc yếu chi tự phát, thường hồi phục từng phần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Laser interstitial thermal therapy (LITT) áp dụng năng lượng laser qua đầu dò từ khoang não, làm hoại tử tổn thương như u hoặc vùng epileptogenic nhỏ mà không cần mở sọ lớn. LITT giảm thời gian nằm viện, ít {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và có thể lặp lại cho các ổ cơn đa ổ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giám sát tác dụng phụ và tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo dõi định kỳ chức năng gan, thận và công thức máu là cần thiết do nhiều AED chuyển hóa qua gan hoặc thải trừ qua thận. Ví dụ, valproate có nguy cơ tăng men gan, giảm tiểu cầu; carbamazepine có thể gây hạ natri máu và dị ứng da nặng (Steven–Johnson syndrome) ở bệnh nhân mang allele HLA-B*1502\u003Csup>6\u003C\u002Fsup>. Thiết lập bảng theo dõi gồm tên thuốc, liều, thông số sinh hóa và mốc thời gian để kịp thời điều chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương tác thuốc – thuốc thường gặp qua hệ CYP450: carbamazepine, phenytoin là cảm ứng enzym, làm giảm nồng độ AED khác và cả thuốc đồng thời như hormon tránh thai; ngược lại valproate ức chế CYP2C9, tăng nồng độ lamotrigine, clobazam. Bệnh nhân cần được thông báo tránh tự ý thêm thuốc, thảo dược hoặc thay đổi liều khi không có chỉ dẫn y khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>AED\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác dụng phụ chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cách giám sát\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Valproate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng men gan, gan nhiễm mỡ, giảm tiểu cầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>AST\u002FALT, CBC mỗi 3 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Carbamazepine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạ Na⁺ máu, dị ứng da\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Na⁺ huyết thanh, test HLA-B*1502\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lamotrigine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát ban, hội chứng Stevens–Johnson\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo dõi lâm sàng, giảm liều chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quản lý tâm lý – xã hội và tuân thủ điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn lo âu, trầm cảm và giảm tự tin thường gặp ở bệnh nhân động kinh, ảnh hưởng tiêu cực đến tuân thủ điều trị. Các chương trình can thiệp tâm lý – xã hội như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}} (CBT) giúp bệnh nhân kiểm soát lo lắng trước cơn, tăng động lực tuân thủ và giảm stigmatisation\u003Csup>7\u003C\u002Fsup>. Điều trị phối hợp với chuyên gia tâm lý, nhóm hỗ trợ gia đình để nâng đỡ tinh thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giáo dục bệnh nhân về yếu tố kích phát cơn (thiếu ngủ, stress, rượu bia, nhịn thuốc) và cách xử trí khẩn cấp khi xuất hiện aura hoặc cơn ngắn. Hướng dẫn tạo nhật ký cơn và tuân thủ lịch khám, đảm bảo bác sĩ có đủ thông tin để điều chỉnh phác đồ kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuốc thế hệ mới như cenobamate (modulator Na⁺ &amp; GABAergic) và fenfluramine (5-HT modulator) đang trong giai đoạn III thử nghiệm, cho thấy tăng tỷ lệ khỏi cơn ở hội chứng Dravet, Lennox–Gastaut\u003Csup>8\u003C\u002Fsup>. Liệu pháp gen CRISPR\u002FCas9 nhắm vào chỉnh sửa kênh ion SCN1A, SCN2A trong động kinh di truyền hứa hẹn điều trị tận gốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy phân tích dữ liệu EEG lớn giúp phát hiện nhanh vùng epileptogenic, tối ưu hóa vị trí điện cực RNS và cá thể hóa phác đồ. Các mô hình mạng thần kinh sâu (deep learning) đã đạt độ chính xác &gt;90% trong dự đoán cơn trước 30 giây, mở ra cơ hội can thiệp sớm tự động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết bị đeo và cảm biến không xâm lấn đo điện tim, nhịp thở và chuyển động cơ thể kết hợp với phân tích dữ liệu thời gian thực để cảnh báo cơn và kích hoạt điều trị tại chỗ (closed-loop), nâng cao an toàn và tự chủ cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>","epilepsy treatment \u002F management of epilepsy","Điều trị động kinh (epilepsy treatment) là chiến lược quản lý bệnh lý thần kinh toàn diện kết hợp sử dụng thuốc chống co giật (ASMs), can thiệp phẫu thuật cắt bỏ ổ co giật, kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) và liệu pháp dinh dưỡng nhằm kiểm soát hoàn toàn cơn co giật và cải thiện chất lượng sống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Jobst (2015). Consensus over Individualism: Validation of the ILAE Definition for Drug Resistant Epilepsy. Epilepsy Currents. doi:10.5698\u002F1535-7511-15.4.172","Consensus over Individualism: Validation of the ILAE Definition for Drug Resistant Epilepsy","Jobst","Epilepsy Currents",2015,"10.5698\u002F1535-7511-15.4.172",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":32,"doi":33,"url":10},"Steriade (2026). Is Patience a Virtue When Withdrawing Antiseizure Medications After Epilepsy Surgery? Maybe Not. Epilepsy Currents. doi:10.1177\u002F15357597261462725","Is Patience a Virtue When Withdrawing Antiseizure Medications After Epilepsy Surgery? Maybe Not","Steriade",2026,"10.1177\u002F15357597261462725",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Meise, Bertsche, Jeschke, Bertsche (2025). Treatment modifications of antiseizure medications in children due to adverse drug reactions: The parents’ perspective. Epilepsy Research. doi:10.1016\u002Fj.eplepsyres.2025.107548","Treatment modifications of antiseizure medications in children due to adverse drug reactions: The parents’ perspective","Meise, Bertsche, Jeschke, Bertsche","Epilepsy Research",2025,"10.1016\u002Fj.eplepsyres.2025.107548",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Định nghĩa động kinh kháng trị (drug-resistant epilepsy) theo Hội Chống Động kinh Quốc tế (ILAE) là gì?","Được xác định khi bệnh nhân thất bại trong việc kiểm soát cơn co giật sau khi đã thử nghiệm đúng cách ít nhất hai loại thuốc chống co giật phù hợp và dung nạp được.",{"question":46,"answer":47},"Các nhóm cơ chế tác dụng chính của các thuốc chống co giật (ASMs) thế hệ mới là gì?","Khóa kênh natri cổng điện thế (carbamazepine, lamotrigine), tăng cường hoạt tính ức chế của GABA (clobazam, valproate), khóa kênh calci (ethosuximide) và gắn chọn lọc vào protein bóng túi synap SV2A (levetiracetam).",{"question":49,"answer":50},"Khi nào phẫu thuật động kinh được xem xét chỉ định cho bệnh nhân?","Khi bệnh nhân mắc động kinh cục bộ kháng thuốc và các thăm dò trước mổ (video-EEG, MRI độ phân giải cao, PET\u002FSPECT) xác định chính xác một ổ phát sinh động kinh duy nhất có thể phẫu thuật an toàn mà không làm mất chức năng thần kinh quan trọng.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67],"ngăn ngừa tái phát","chức năng nhận thức","liệu pháp điều trị","kích thích thần kinh","hình ảnh cộng hưởng từ","động kinh thùy thái dương","biến chứng thần kinh","liệu pháp nhận thức hành vi",8,false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.794+00:00","2026-09-06T11:07:09.793+00:00","2025-07-11T10:11:09.142+00:00","2026-09-06T11:07:09.428+00:00",365,[77,81,84,87,90,93,103,106,109,112],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pirads","Pirads là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Pirads",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nefopam","Nefopam là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nefopam",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"phosphoryl hóa","Phosphoryl hóa là gì? Cơ chế kinase, phosphatase và ý nghĩa sinh học","Phosphorylation","Phosphoryl hóa (phosphorylation) là phản ứng hóa sinh gắn thêm một nhóm phosphat (\\text{PO}_4^{3-}, ký hiệu nhóm phosphoryl là -\\text{PO}_3^{2-}) vào một phân tử hữu cơ, phổ biến nhất là protein, lipid hoặc đường đơn. Trong sinh học tế bào, phosphoryl hóa protein là cơ chế biến đổi sau dịch mã (post-translational modification - PTM) quan trọng và phổ biến nhất, đóng vai trò như một \"công tắc phân tử\" điều hòa hoạt tính enzyme, tương tác protein, định vị dưới tế bào và truyền tín hiệu nội bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biểu hiện gen","Biểu hiện gen là gì? Các công bố khoa học về Biểu hiện gen",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein kinase","Protein kinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein kinase",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glucokinase","Glucokinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glucokinase"]