[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20%C4%91%E1%BB%93ng%20th%E1%BB%9Di{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều trị đồng thời":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"điều trị đồng thời","Điều trị đồng thời là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều trị đồng thời là chiến lược y học áp dụng từ hai phương pháp điều trị trở lên trong cùng thời gian nhằm tác động song song lên tiến trình bệnh. Cách tiếp cận này nhấn mạnh sự chồng lấp thời gian can thiệp, phân biệt với điều trị tuần tự và hỗ trợ điều trị tích hợp trong lâm sàng hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về điều trị đồng thời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị đồng thời là một khái niệm trong y học lâm sàng dùng để chỉ việc áp dụng từ hai phương pháp điều trị trở lên trong cùng một khoảng thời gian nhằm đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Các phương pháp này có thể bao gồm thuốc, can thiệp không dùng thuốc, phẫu thuật, trị liệu tâm lý hoặc các biện pháp hỗ trợ khác. Điểm cốt lõi của điều trị đồng thời là sự chồng lấp về thời gian tác động, khác với các chiến lược điều trị tuần tự vốn được triển khai theo từng giai đoạn tách biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành y khoa hiện đại, điều trị đồng thời thường được sử dụng khi một bệnh lý có cơ chế bệnh sinh phức tạp hoặc khi bệnh nhân đồng thời mắc nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau. Ví dụ, trong điều trị ung thư, bệnh nhân có thể được hóa trị kết hợp xạ trị trong cùng một giai đoạn để tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Tương tự, trong điều trị rối loạn tâm thần, thuốc và liệu pháp tâm lý thường được triển khai song song.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức y tế quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa> xem điều trị đồng thời là một phần quan trọng của chăm sóc tích hợp, đặc biệt trong bối cảnh gia tăng bệnh mạn tính và già hóa dân số. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chuyển dịch từ điều trị đơn lẻ sang quản lý toàn diện, lấy người bệnh làm trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và bối cảnh phát triển trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt lịch sử, y học truyền thống thường ưu tiên các phương pháp điều trị đơn trị do hạn chế về hiểu biết sinh học và công cụ chẩn đoán. Tuy nhiên, từ nửa sau thế kỷ XX, sự phát triển nhanh chóng của sinh học phân tử, dược lý học và dịch tễ học đã cho thấy nhiều bệnh lý không thể được kiểm soát hiệu quả chỉ bằng một can thiệp duy nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự gia tăng của các bệnh mạn tính như đái tháo đường, tim mạch, ung thư và rối loạn tâm thần đã tạo ra nhu cầu cấp thiết cho các chiến lược điều trị đa chiều. Các báo cáo khoa học từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\">National Institutes of Health (NIH)\u003C\u002Fa> cho thấy việc kết hợp đồng thời nhiều phương pháp giúp cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ biến chứng trong nhiều nhóm bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị đồng thời cũng phát triển song song với mô hình chăm sóc đa chuyên khoa, trong đó nhiều chuyên ngành y tế cùng tham gia vào quá trình điều trị. Bối cảnh này đặc biệt rõ nét trong các trung tâm y học lớn, nơi bác sĩ, điều dưỡng, nhà tâm lý học và chuyên gia phục hồi chức năng phối hợp để xây dựng phác đồ điều trị thống nhất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa học thuật và thuật ngữ liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tài liệu học thuật, điều trị đồng thời thường được gọi bằng các thuật ngữ như “concurrent therapy” hoặc “concomitant treatment”. Khái niệm này được định nghĩa là việc sử dụng nhiều biện pháp điều trị có thời gian tác động chồng lấp, không nhất thiết phải khởi đầu hoặc kết thúc cùng lúc, nhưng cùng ảnh hưởng đến tiến trình bệnh trong một giai đoạn nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị đồng thời cần được phân biệt rõ với một số thuật ngữ gần nghĩa để tránh nhầm lẫn trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng. Việc phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế thử nghiệm lâm sàng và đánh giá hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị tuần tự (sequential treatment): các can thiệp được áp dụng lần lượt theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị kết hợp (combination therapy): nhấn mạnh việc phối hợp nhiều phương pháp, có thể đồng thời hoặc không.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chăm sóc tích hợp (integrated care): cách tiếp cận hệ thống, trong đó điều trị đồng thời là một thành phần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tạp chí y học uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\">The Lancet\u003C\u002Fa> thường sử dụng thuật ngữ điều trị đồng thời khi mô tả các phác đồ điều trị đa mô thức trong nghiên cứu lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hình thức điều trị đồng thời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị đồng thời có thể được phân loại dựa trên bản chất của các can thiệp được sử dụng. Việc phân loại giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ phù hợp và hỗ trợ nhà nghiên cứu chuẩn hóa tiêu chí đánh giá hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cách phân loại phổ biến là dựa trên loại can thiệp chính, trong đó điều trị bằng thuốc và không dùng thuốc là hai nhóm lớn nhất. Ngoài ra, mức độ phối hợp giữa các chuyên ngành y tế cũng là một tiêu chí quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại điều trị đồng thời\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bằng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hai hoặc nhiều thuốc dùng song song\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng sinh kết hợp kháng virus\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc và không dùng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết hợp dược lý và can thiệp hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuốc + vật lý trị liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đa chuyên khoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều chuyên ngành cùng tham gia\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư học, tâm lý, dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ngoài ra, điều trị đồng thời còn có thể được phân loại theo mục tiêu điều trị, bao gồm điều trị nguyên nhân bệnh, điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Cách tiếp cận phân loại này giúp làm rõ vai trò của từng can thiệp trong tổng thể phác đồ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ sở sinh học và lâm sàng của điều trị đồng thời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở sinh học của điều trị đồng thời dựa trên nhận thức rằng nhiều bệnh lý có cơ chế bệnh sinh đa yếu tố, liên quan đến nhiều con đường sinh học và mức độ điều hòa khác nhau trong cơ thể. Việc tác động đồng thời lên các cơ chế này có thể tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp tăng hiệu quả điều trị so với đơn trị liệu. Trong ung thư học, ví dụ, hóa trị và xạ trị đồng thời có thể ảnh hưởng đến cả chu kỳ tế bào và môi trường vi mô của khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ lâm sàng, điều trị đồng thời cho phép kiểm soát nhiều mục tiêu điều trị trong cùng một giai đoạn, chẳng hạn vừa giảm triệu chứng, vừa làm chậm tiến triển bệnh. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh mạn tính hoặc bệnh có biến chứng phức tạp, nơi việc trì hoãn một can thiệp có thể làm giảm hiệu quả tổng thể của phác đồ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu đăng tải trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa> cho thấy điều trị đồng thời cần được thiết kế dựa trên bằng chứng sinh học rõ ràng, nhằm tránh trùng lặp tác dụng hoặc tương tác bất lợi giữa các phương pháp điều trị. Do đó, hiểu biết sâu về dược động học, sinh lý bệnh và đáp ứng của bệnh nhân là yếu tố then chốt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong các lĩnh vực y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị đồng thời được áp dụng rộng rãi trong nhiều chuyên ngành y học khác nhau. Trong ung thư học, các phác đồ điều trị đa mô thức thường kết hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và điều trị đích trong cùng một giai đoạn hoặc có thời gian chồng lấp. Cách tiếp cận này nhằm tối đa hóa khả năng kiểm soát khối u và giảm nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tâm thần học và sức khỏe tâm thần, điều trị đồng thời thường bao gồm thuốc hướng thần kết hợp với các liệu pháp tâm lý như liệu pháp nhận thức – hành vi. Các hướng dẫn lâm sàng của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\">NICE\u003C\u002Fa> nhấn mạnh rằng sự phối hợp này giúp cải thiện kết quả điều trị lâu dài và khả năng thích ứng xã hội của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu có thể kể đến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư học: hóa trị – xạ trị đồng thời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh truyền nhiễm: phối hợp thuốc kháng virus và kháng sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi chức năng: điều trị y học kết hợp vật lý trị liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sức khỏe tâm thần: thuốc và trị liệu tâm lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lợi ích và hiệu quả điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy điều trị đồng thời có thể mang lại lợi ích đáng kể về mặt lâm sàng. Các lợi ích này bao gồm cải thiện tỷ lệ đáp ứng điều trị, kéo dài thời gian sống thêm hoặc nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân, tùy thuộc vào từng lĩnh vực y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị đồng thời còn hỗ trợ cá thể hóa chăm sóc y tế, cho phép điều chỉnh phác đồ theo đặc điểm sinh học, tâm lý và xã hội của từng bệnh nhân. Trong bối cảnh y học lấy người bệnh làm trung tâm, đây được xem là một ưu điểm quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lợi ích thường được ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng hiệu quả điều trị tổng thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm liều hoặc thời gian của từng can thiệp riêng lẻ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện sự tuân thủ điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao chất lượng sống liên quan đến sức khỏe\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Rủi ro, thách thức và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh các lợi ích, điều trị đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cần được cân nhắc cẩn trọng. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ tương tác giữa các phương pháp điều trị, đặc biệt là tương tác thuốc – thuốc hoặc thuốc – can thiệp không dùng thuốc. Những tương tác này có thể làm giảm hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt thực hành, điều trị đồng thời thường làm tăng độ phức tạp của phác đồ, đòi hỏi bệnh nhân phải tuân thủ nhiều hướng dẫn cùng lúc. Điều này có thể dẫn đến giảm tuân thủ điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có nhiều bệnh kèm theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ nghiên cứu, việc đánh giá hiệu quả riêng lẻ của từng thành phần trong điều trị đồng thời là một thách thức phương pháp luận. Thiết kế thử nghiệm lâm sàng cho các phác đồ này thường phức tạp và đòi hỏi nguồn lực lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tương lai, điều trị đồng thời được kỳ vọng sẽ gắn chặt hơn với y học chính xác và y học cá thể hóa. Sự phát triển của sinh học phân tử, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ lựa chọn các tổ hợp điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một xu hướng nghiên cứu quan trọng khác là tích hợp điều trị đồng thời vào các mô hình chăm sóc dựa trên giá trị, trong đó hiệu quả lâm sàng, chi phí và trải nghiệm người bệnh được xem xét đồng thời. Các tạp chí như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\">Nature Medicine\u003C\u002Fa> thường đề cập đến tiềm năng này trong các bài tổng quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về lâu dài, điều trị đồng thời không chỉ được xem là một chiến lược điều trị, mà còn là một phần của hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe tích hợp, nơi các can thiệp y học, xã hội và công nghệ phối hợp chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. Concomitant and concurrent therapies in clinical research. NIH Publications.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Integrated and concurrent treatment approaches in healthcare systems.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>New England Journal of Medicine. Multimodal and concurrent therapies in clinical practice.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>The Lancet. Concurrent treatment strategies in complex and chronic diseases.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cochrane Library. Systematic reviews on concurrent and combined treatment outcomes.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Clinical guidelines involving concurrent treatment.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Medicine. Reviews on precision medicine and concurrent therapeutic approaches.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.584+00:00","2026-01-23T18:50:10.236+00:00","2026-01-23T18:50:10.220+00:00",71,[33,43,48,54,65,76,87,92,98,104],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"isotretinoin kết hợp kẽm","Isotretinoin kết hợp kẽm là gì? Khái niệm và ứng dụng","Isotretinoin combined with zinc","Isotretinoin kết hợp kẽm là phác đồ điều trị phối hợp thuốc uống retinoid toàn thân với muối kẽm nhằm hiệp đồng tác dụng kháng viêm, điều hòa quá trình sừng hóa và giảm bài tiết bã nhờn trong mụn trứng cá nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":44,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chlamydia","Chlamydia là gì? Triệu chứng nhiễm trùng và điều trị","Chlamydia","Chlamydia là bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến do vi khuẩn nội bào bắt buộc Chlamydia trachomatis gây ra, thường diễn tiến thầm lặng không có triệu chứng nhưng có thể gây viêm vùng chậu và vô sinh.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nang ống mật chủ","Nang ống mật chủ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nang ống mật chủ","Choledochal cyst \u002F Congenital biliary dilatation","Nang ống mật chủ là dị tật bẩm sinh đặc trưng bởi sự giãn bất thường của đường mật ngoài gan hoặc trong gan, thường bắt nguồn từ dị dạng hợp lưu kênh mật tụy và có nguy cơ cao biến chứng viêm tụy tái phát, sỏi mật và ung thư hóa đường mật.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"khổ qua","Khổ qua là gì? Các công bố khoa học về Khổ qua","Khổ qua","Momordica charantia","Khổ qua (Momordica charantia, mướp đắng) là loài thực vật thân leo thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), được gieo trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới làm rau ăn quả giàu dưỡng chất và nguồn dược liệu hỗ trợ hạ đường huyết.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"từ trường","Từ trường là gì? Các công bố khoa học về Từ trường","Từ trường","magnetic field","Từ trường là một dạng vật chất vật lý sinh ra bởi các điện tích chuyển động hoặc mômen từ nội tại của các hạt sơ cấp, biểu hiện qua việc tác dụng lực từ lên các hạt mang điện và mômen từ khác.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"kim loại học","Kim loại học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kim loại học","metallurgy","Kim loại học (metallurgy) là ngành khoa học và kỹ thuật vật liệu chuyên nghiên cứu về vi cấu trúc, cơ tính, nhiệt động học và công nghệ xử lý luyện kim của kim loại và các hợp kim.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"ước lượng năng lượng có trọng số","Ước lượng năng lượng có trọng số là gì? Nguyên lý giải tích","Weighted energy estimate","Ước lượng năng lượng có trọng số là kỹ thuật giải tích trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng, sử dụng hàm trọng số dương nhân với phương trình trước khi lấy tích phân nhằm kiểm soát các số hạng suy biến và thu được tốc độ phân rã tiệm cận của nghiệm.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm tai giữa","Viêm tai giữa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Viêm tai giữa","otitis media","Viêm tai giữa (otitis media) là tình trạng viêm nhiễm của lớp niêm mạc lót trong hòm tai và các cấu trúc tai giữa, thường khởi phát sau nhiễm trùng đường hô hấp trên và phổ biến nhất ở lứa tuổi nhũ nhi và trẻ nhỏ.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dị hình vách ngăn","Dị hình vách ngăn là gì? Các công bố khoa học về Dị hình vách ngăn","Dị hình vách ngăn","nasal septal deviation","Dị hình vách ngăn (vẹo vách ngăn mũi) là tình trạng dị tật giải phẫu do cấu trúc xương hoặc sụn vách ngăn mũi bị lệch khỏi mặt phẳng đường giữa, gây hẹp hốc mũi, cản trở thông khí đường thở và rối loạn sinh lý xoang.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"rối loạn chuyển hóa","Rối loạn chuyển hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học","Rối loạn chuyển hóa","metabolic syndrome","Rối loạn chuyển hóa (hội chứng chuyển hóa) là tập hợp các rối loạn sinh hóa và lâm sàng bao gồm béo bụng, tăng triglyceride, giảm HDL cholesterol, tăng huyết áp và tăng đường huyết lúc đói, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường típ 2."]