[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20ti%E1%BA%BFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91i%E1%BB%81u%20ti%E1%BA%BFt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"điều tiết","Điều tiết là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Điều tiết là quá trình chính phủ ban hành và thực thi quy định nhằm kiểm soát hành vi của tổ chức, cá nhân để bảo vệ lợi ích công cộng và thị trường. Nó bao gồm các công cụ pháp lý, kỹ thuật và hành chính được thiết kế để can thiệp vào thị trường khi xuất hiện thất bại hoặc rủi ro hệ thống. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Điều tiết\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Ocular accommodation\u003C\u002Fem>) là cơ chế sinh lý quang học của mắt trong đó cơ thể mi co lại làm chùng các dây chằng Zinn, cho phép thể thủy tinh gia tăng độ cong mặt trước nhằm tăng công suất khúc xạ để hội tụ rõ nét các vật thể ở cự ly gần.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa điều tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều tiết (regulation) là một công cụ quản trị mà nhà nước hoặc các cơ quan có thẩm quyền sử dụng để kiểm soát hành vi của các cá nhân, tổ chức hoặc toàn ngành kinh tế nhằm đạt được các mục tiêu xã hội, kinh tế hoặc môi trường. Đây là một phần không thể thiếu trong quản lý nhà nước hiện đại, đóng vai trò trung gian giữa thị trường tự do và nhu cầu bảo vệ lợi ích công cộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa của OECD, điều tiết là tập hợp các công cụ pháp lý và hành chính được thiết kế để ảnh hưởng đến hành vi của các bên liên quan thông qua việc áp đặt các nghĩa vụ, hạn chế hoặc khuyến khích. Các hình thức điều tiết có thể rất đa dạng, bao gồm luật lệ, chuẩn mực kỹ thuật, hệ thống cấp phép, thuế suất đặc biệt, hạn ngạch hoặc các quy chế kiểm tra và giám sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu của điều tiết thường bao gồm: đảm bảo an toàn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}}, bảo vệ môi trường, duy trì sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20t%C3%A0i%20ch%C3%ADnh%22%7D}}, thúc đẩy cạnh tranh công bằng và kiểm soát hành vi rủi ro hoặc không đạo đức trong các lĩnh vực nhạy cảm. Tham khảo chi tiết tại OECD - Regulatory Policy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại điều tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều tiết được chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên bản chất, phạm vi và mục tiêu chính sách. Cách phân loại phổ biến nhất chia điều tiết thành ba nhóm chính: điều tiết kinh tế, điều tiết xã hội và điều tiết hành vi. Mỗi loại phục vụ một mục tiêu quản trị cụ thể và thường áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại cụ thể như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều tiết kinh tế:\u003C\u002Fstrong> Tác động đến cơ cấu thị trường, cạnh tranh, giá cả và kiểm soát hoạt động kinh doanh. Ví dụ: kiểm soát giá điện, cấp phép đầu tư viễn thông, hạn ngạch nhập khẩu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều tiết xã hội:\u003C\u002Fstrong> Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, người lao động và cộng đồng nói chung. Bao gồm quy định về môi trường, an toàn thực phẩm, chuẩn y tế và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều tiết hành vi:\u003C\u002Fstrong> Hướng đến việc ngăn ngừa các hành vi sai trái, gian lận hoặc gây nguy cơ hệ thống. Thường áp dụng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và bảo hiểm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số hệ thống pháp lý hiện đại còn phân loại thêm theo hình thức can thiệp, như điều tiết chỉ dẫn (command-and-control), điều tiết dựa trên thị trường (market-based regulation), và điều tiết mềm (soft law). Xem thêm tại IMF - Issues in Regulation.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở kinh tế học của điều tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kinh tế học, điều tiết được xem là phản ứng chính sách nhằm khắc phục các thất bại thị trường – những tình huống mà thị trường tự do không phân bổ hiệu quả nguồn lực hoặc gây ra hậu quả tiêu cực cho xã hội. Các thất bại này bao gồm độc quyền, ngoại tác, thông tin bất cân xứng và hàng hóa công cộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa mối quan hệ giữa thất bại thị trường và loại điều tiết phù hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thất bại thị trường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công cụ điều tiết\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độc quyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một doanh nghiệp kiểm soát thị trường, gây hại cho người tiêu dùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm soát giá, phân tách cấu trúc công ty\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngoại tác tiêu cực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoạt động của một bên ảnh hưởng tiêu cực đến bên khác mà không qua thị trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuế môi trường, hạn ngạch phát thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thông tin bất cân xứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bên mua và bán không có cùng mức độ thông tin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Công bố thông tin bắt buộc, quy định ghi nhãn sản phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hàng hóa công cộng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không loại trừ được người tiêu dùng và không cạnh tranh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trợ cấp, cung ứng công bởi nhà nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc điều tiết cần đạt đến điểm cân bằng giữa can thiệp cần thiết và chi phí xã hội. Nếu điều tiết quá mức, thị trường có thể bị méo mó và làm giảm hiệu quả tổng thể. Nếu điều tiết không đủ, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%A7i%20ro%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} và chi phí xã hội có thể vượt mức kiểm soát. Phân tích lợi ích – chi phí là công cụ chính trong thiết kế chính sách điều tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo lý thuyết tại NBER Working Paper on Regulation.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến trình hình thành chính sách điều tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính sách điều tiết thường được hình thành thông qua một quy trình có cấu trúc, bao gồm các bước từ xác định vấn đề đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và ban hành văn bản pháp quy. Quá trình này giúp đảm bảo rằng điều tiết được thiết kế có căn cứ, hiệu quả và minh bạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiến trình điển hình gồm các bước sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định và phân tích vấn đề: Tìm hiểu nguyên nhân thất bại thị trường hoặc rủi ro cần kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá các lựa chọn chính sách: So sánh giữa các công cụ điều tiết và phi điều tiết, bao gồm cả tự điều chỉnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham vấn các bên liên quan: Tiếp nhận ý kiến từ doanh nghiệp, người tiêu dùng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95%20ch%E1%BB%A9c%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} dân sự.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Soạn thảo và ban hành quy định: Trình tự pháp lý chính thức để luật hoặc nghị định có hiệu lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát và điều chỉnh: Đánh giá hiệu quả thực thi và điều chỉnh khi cần thiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>OECD khuyến nghị các quốc gia áp dụng công cụ đánh giá tác động điều tiết (RIA – Regulatory Impact Assessment) như một phần bắt buộc trong quá trình xây dựng chính sách. Công cụ này cho phép đo lường chi phí – lợi ích, lựa chọn phương án tối ưu và nâng cao chất lượng điều tiết. Xem hướng dẫn chi tiết tại OECD - Regulatory Impact Assessment.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của cơ quan điều tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ quan điều tiết là tổ chức chuyên trách được chính phủ giao nhiệm vụ thực thi, giám sát và quản lý các quy định pháp lý trong một lĩnh vực cụ thể nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong hoạt động kinh tế – xã hội. Tùy theo mô hình quản lý, cơ quan điều tiết có thể hoạt động độc lập với các bộ ngành hoặc trực thuộc một cơ quan hành pháp cấp cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chức năng cốt lõi của cơ quan điều tiết thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ban hành quy chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn thực hiện pháp luật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấp phép, đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát tuân thủ pháp luật và xử phạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20ph%E1%BA%A1m%20h%C3%A0nh%20ch%C3%ADnh%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải quyết tranh chấp giữa các bên trong ngành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham vấn chính sách và cung cấp dữ liệu cho cơ quan lập pháp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, trong lĩnh vực tài chính, Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC) giám sát các sàn giao dịch, quỹ đầu tư và hoạt động công bố thông tin của doanh nghiệp niêm yết. Trong ngành y tế, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng thuốc, thực phẩm và thiết bị y tế. Trong lĩnh vực năng lượng, Cơ quan Điều phối Lưới điện bang Texas (ERCOT) đảm bảo vận hành lưới điện hiệu quả và ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm tại: SEC - Securities and Exchange Commission, FDA - Food and Drug Administration, ERCOT.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động kinh tế của điều tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều tiết có thể tạo ra cả tác động tích cực và tiêu cực đối với nền kinh tế. Nếu được thiết kế tốt, điều tiết sẽ khuyến khích cạnh tranh lành mạnh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20ti%C3%AAu%20d%C3%B9ng%22%7D}}, hạn chế hành vi lạm dụng thị trường và gia tăng hiệu quả kinh tế – xã hội. Ngược lại, điều tiết quá mức hoặc không phù hợp có thể làm giảm hiệu quả thị trường, cản trở đổi mới và tạo gánh nặng cho doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chi phí điều tiết thường được chia thành ba loại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí tuân thủ:\u003C\u002Fstrong> Doanh nghiệp phải chi trả để đáp ứng các yêu cầu pháp lý (giấy phép, kiểm tra chất lượng, báo cáo định kỳ...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí hành chính:\u003C\u002Fstrong> Phát sinh từ bộ máy quản lý nhà nước để duy trì hệ thống điều tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí gián tiếp:\u003C\u002Fstrong> Tổn thất do điều tiết làm méo mó tín hiệu thị trường hoặc hạn chế tính linh hoạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số tác động kinh tế phổ biến của điều tiết:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động tích cực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động tiêu cực\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cạnh tranh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn chặn độc quyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo rào cản gia nhập thị trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đầu tư\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo lòng tin thị trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng chi phí đầu tư và vận hành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đổi mới công nghệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khuyến khích phát triển bền vững\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kìm hãm sáng tạo nếu quy định cứng nhắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Xem phân tích tại Brookings Institution - Regulation and Its Reform.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều tiết và đổi mới công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa điều tiết và đổi mới là một chủ đề được tranh luận rộng rãi trong chính sách công. Trong một số trường hợp, điều tiết khắt khe có thể làm chậm tốc độ đổi mới, đặc biệt nếu quy định không theo kịp sự thay đổi của công nghệ. Tuy nhiên, trong bối cảnh khác, điều tiết đóng vai trò như động lực để đổi mới bền vững – ví dụ, các tiêu chuẩn khí thải khiến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20%C3%B4%20t%C3%B4%22%7D}} phát triển xe điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm \"điều tiết thân thiện với đổi mới\" (innovation-friendly regulation) bao gồm các nguyên tắc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Linh hoạt theo ngữ cảnh công nghệ thay đổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên rủi ro thay vì dựa trên quy trình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép thử nghiệm có kiểm soát (sandbox pháp lý)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình xây dựng quy định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ tài chính (fintech), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%22%7D}}... đều đòi hỏi những mô hình điều tiết thích ứng. Ví dụ, nhiều quốc gia áp dụng \"regulatory sandbox\" cho startup fintech được thử nghiệm sản phẩm mà không cần đầy đủ giấy phép ban đầu. Tham khảo: IMF - Innovation-Friendly Regulation.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng điều tiết hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỷ nguyên số hóa và toàn cầu hóa, điều tiết cũng phải thích ứng với những thay đổi sâu sắc về công nghệ, hành vi thị trường và yêu cầu xã hội. Các xu hướng điều tiết hiện đại đang định hình lại cách chính phủ và tổ chức quốc tế thực hiện chức năng giám sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuyển từ mô hình tiền kiểm (pre-approval) sang hậu kiểm (post-audit) để tăng tính linh hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo trong giám sát và phân tích dữ liệu điều tiết (RegTech)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hài hòa hóa điều tiết trong bối cảnh hội nhập khu vực và toàn cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy quy trình xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng, minh bạch và tham vấn rộng rãi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một xu hướng nổi bật là việc sử dụng RegTech để tự động hóa giám sát tuân thủ trong lĩnh vực tài chính, nhờ vào khả năng xử lý khối lượng lớn dữ liệu theo thời gian thực. Đồng thời, các tổ chức quốc tế như OECD, World Bank hay IMF cũng đẩy mạnh hợp tác điều tiết xuyên biên giới, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, thương mại điện tử và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem báo cáo tại World Bank - Regulatory Policy.\u003C\u002Fp>","Ocular accommodation","cơ chế sinh lý quang học của mắt trong đó cơ thể mi co lại làm chùng các dây chằng Zinn, cho phép thể thủy tinh gia tăng độ cong mặt trước nhằm tăng công suất khúc xạ để hội tụ rõ nét các vật thể ở cự ly gần.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Goss (1995). Presbyopia. Ocular Accommodation, Convergence, and Fixation Disparity.","Presbyopia","Goss","Ocular Accommodation, Convergence, and Fixation Disparity",1995,"10.1016\u002Fb978-0-7506-9497-1.50018-2",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Schor, Erickson (1991). Ocular Dominance, Accommodation, and the Interocular Suppression of Blur in Monovision. Presbyopia Research.","Ocular Dominance, Accommodation, and the Interocular Suppression of Blur in Monovision","Schor, Erickson","Presbyopia Research",1991,"10.1007\u002F978-1-4757-2131-7_27",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Vázquez Díez (2018). INFLUENCE OF EYE MUSCLE WORKOUT CONSISTING OF ACCOMMODATION AND RELAXATION EXERCISES ON NEAR ADDITION IN PATIENTS WITH PRESBYOPIA. Morressier.","INFLUENCE OF EYE MUSCLE WORKOUT CONSISTING OF ACCOMMODATION AND RELAXATION EXERCISES ON NEAR ADDITION IN PATIENTS WITH PRESBYOPIA","Vázquez Díez","Morressier",2018,"10.26226\u002Fmorressier.5ab4d4efd462b80296ca51d4",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Thuyết Helmholtz giải thích cơ chế điều tiết của mắt như thế nào?","Theo lý thuyết của Hermann von Helmholtz, khi mắt nhìn gần, thể mi co lại làm giảm đường kính vòng mi và giải phóng sức căng lên dây chằng Zinn, cho phép bao thể thủy tinh đàn hồi ép thể thủy tinh phồng lên, đặc biệt là mặt trước, làm tăng độ hội tụ khúc xạ.",{"question":47,"answer":48},"Hiện tượng lão thị (presbyopia) có mối liên hệ sinh bệnh học như thế nào với biên độ điều tiết?","Lão thị là sự suy giảm sinh lý tự nhiên của biên độ điều tiết theo độ tuổi, nguyên nhân chính do sự xơ cứng và mất tính đàn hồi của chất thể thủy tinh cũng như sự suy giảm sức căng của cơ thể mi, khiến mắt không còn khả năng điều tiết đủ để nhìn gần rõ nét từ sau tuổi 40-45.",{"question":50,"answer":51},"Tam chứng điều tiết (accommodative triad) của mắt bao gồm những phản xạ phối hợp nào?","Tam chứng điều tiết là phản xạ đồng bộ của hệ thần kinh phó giao cảm chi phối bởi dây thần kinh vận nhãn (dây III) khi chuyển từ nhìn xa sang nhìn gần, bao gồm: sự co cơ thể mi tăng công suất khúc xạ, sự co đồng tử (miosis) để tăng chiều sâu quang trường và sự quy tụ hai trục nhãn cầu (convergence).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"sức khỏe cộng đồng","ổn định tài chính","điều kiện lao động","rủi ro hệ thống","đánh giá tác động","tổ chức xã hội","vi phạm hành chính","bảo vệ người tiêu dùng","ngành công nghiệp ô tô","y học cá nhân hóa",10,true,"PUBLISHED","2025-09-25T03:17:25.660+00:00","2026-09-14T09:10:45.123+00:00","2025-09-26T18:02:46.811+00:00","2026-09-14T09:10:44.698+00:00",236,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polymer hóa","Polymer hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polymer hóa",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"văn hóa chính trị","Văn hóa chính trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhanes","Nhanes là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]