[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_điều kiện lao động":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"điều kiện lao động","Điều kiện lao động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Điều kiện lao động là tập hợp các yếu tố vật chất, kỹ thuật, tổ chức và xã hội tác động trực tiếp đến quá trình làm việc, ảnh hưởng sức khỏe và hiệu suất. Đây là khái niệm trung tâm trong quản lý lao động, gắn liền với an toàn, công bằng, phát triển bền vững và được quy định chặt chẽ bởi luật pháp quốc gia cũng như tiêu chuẩn quốc tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Điều kiện lao động là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều kiện lao động được hiểu là toàn bộ những yếu tố tự nhiên, kỹ thuật, tổ chức và xã hội tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình lao động của con người. Khái niệm này không chỉ bao gồm các yếu tố vật chất như môi trường, máy móc, công cụ mà còn liên quan đến tâm lý, xã hội và quan hệ trong quá trình làm việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều kiện lao động có thể được chia thành yếu tố hữu hình và yếu tố vô hình. Yếu tố hữu hình gồm ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn, thông gió, độ ẩm, chất lượng không khí. Yếu tố vô hình bao gồm khối lượng công việc, áp lực từ cấp trên, sự công bằng trong phân chia lợi ích và mức độ thừa nhận từ tổ chức. Sự kết hợp giữa hai nhóm yếu tố này sẽ quyết định mức độ an toàn, thoải mái và hiệu quả trong lao động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổ chức Lao động Quốc tế (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u002F\" target=\"_blank\">ILO\u003C\u002Fa>) coi điều kiện lao động là một trụ cột quan trọng trong việc đảm bảo công bằng xã hội, duy trì sự bền vững và bảo vệ sức khỏe người lao động. Đây là cơ sở để xây dựng các chính sách lao động ở cấp quốc gia cũng như các tiêu chuẩn quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của điều kiện lao động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thành phần cấu thành điều kiện lao động rất đa dạng và thường được phân loại thành bốn nhóm chính: điều kiện vật chất, điều kiện kỹ thuật, điều kiện tổ chức và điều kiện xã hội – tâm lý. Mỗi nhóm yếu tố có vai trò riêng nhưng gắn bó chặt chẽ, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, năng suất và tinh thần người lao động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều kiện vật chất bao gồm các yếu tố môi trường như ánh sáng, độ ồn, nhiệt độ, độ ẩm, mức độ bụi, sự hiện diện của hóa chất và các yếu tố an toàn điện – cơ khí. Một môi trường đạt chuẩn sẽ tạo sự thoải mái và giảm thiểu nguy cơ bệnh nghề nghiệp. Điều kiện kỹ thuật liên quan đến việc bố trí và vận hành máy móc, trang thiết bị, hệ thống bảo hộ và công nghệ sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều kiện tổ chức bao gồm chế độ phân ca, thời gian làm việc – nghỉ ngơi, khối lượng công việc và phương pháp quản lý. Điều kiện xã hội – tâm lý liên quan đến văn hóa doanh nghiệp, mối quan hệ đồng nghiệp, cơ chế lương thưởng và sự công bằng trong đánh giá. Nếu những yếu tố này hài hòa, người lao động sẽ có động lực gắn bó lâu dài. Ví dụ minh họa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm hợp lý → giảm stress sinh lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy móc hiện đại, an toàn → giảm rủi ro tai nạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ nghỉ hợp lý → tăng năng suất bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan hệ công bằng → nâng cao tinh thần hợp tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây thể hiện các thành phần chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ánh sáng, tiếng ồn, nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sức khỏe thể chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy móc, công nghệ, bảo hộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>An toàn, hiệu quả công việc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổ chức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ca làm việc, phân công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng suất, sự hài lòng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xã hội – tâm lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan hệ, công bằng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tinh thần, gắn kết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Khía cạnh pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều kiện lao động không chỉ được nhìn nhận từ góc độ khoa học mà còn được quy định chặt chẽ trong luật pháp và tiêu chuẩn quốc tế. Ở cấp quốc gia, luật lao động quy định thời gian làm việc, nghỉ ngơi, chế độ bảo hộ lao động, và trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn. Ví dụ, Bộ luật Lao động Việt Nam 2019 quy định giới hạn thời gian làm việc bình thường không quá 8 giờ mỗi ngày và 48 giờ mỗi tuần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp quốc tế, ILO ban hành nhiều công ước như Công ước số 155 về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, yêu cầu các quốc gia thành viên xây dựng chính sách quốc gia về bảo vệ người lao động. Các công ước khác liên quan đến bảo vệ lao động nữ, lao động trẻ em và người khuyết tật, đều có liên quan trực tiếp đến điều kiện lao động. Đây là nền tảng để các quốc gia cải thiện luật pháp và chính sách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn quản lý hiện đại như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fiso-45001-occupational-health-and-safety.html\" target=\"_blank\">ISO 45001\u003C\u002Fa> được áp dụng rộng rãi trong doanh nghiệp, cung cấp khung chuẩn mực về quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp. ISO 45001 giúp tổ chức đánh giá rủi ro, thiết lập quy trình kiểm soát và cải tiến liên tục nhằm tạo ra môi trường làm việc an toàn và lành mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của điều kiện lao động đến sức khỏe và năng suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều kiện lao động tác động trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người lao động. Một môi trường đạt chuẩn có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp, tai nạn lao động và hiện tượng kiệt sức. Các yếu tố như ánh sáng đủ, không khí trong lành, nhiệt độ ổn định sẽ hỗ trợ hoạt động thần kinh và thể chất. Ngược lại, môi trường kém có thể gây stress, suy nhược thần kinh và bệnh mãn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năng suất lao động cũng phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện làm việc. Khi môi trường an toàn, người lao động ít bị gián đoạn bởi tai nạn hoặc bệnh tật, từ đó duy trì được hiệu quả cao. Mặt khác, áp lực công việc quá lớn hoặc thiếu công bằng trong phân phối lợi ích dễ dẫn đến tình trạng giảm động lực và tăng tỷ lệ nghỉ việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Tổ chức Y tế Thế giới (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Foccupational_health\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>), môi trường làm việc tốt có khả năng cải thiện sức khỏe toàn diện, giảm chi phí y tế, đồng thời gia tăng sự gắn kết xã hội trong doanh nghiệp. Đây là minh chứng cho mối quan hệ chặt chẽ giữa điều kiện lao động và hiệu quả phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Yếu tố kinh tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều kiện lao động không chỉ giới hạn ở khía cạnh an toàn nghề nghiệp mà còn mang ý nghĩa kinh tế và xã hội sâu rộng. Khi môi trường làm việc được đảm bảo, chi phí y tế và chi phí gián đoạn sản xuất do tai nạn lao động sẽ giảm, từ đó tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực. Các nghiên cứu kinh tế chỉ ra rằng, đầu tư vào cải thiện điều kiện lao động có tỷ suất lợi nhuận xã hội rất cao, vì lợi ích thu được vượt xa chi phí ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ xã hội, điều kiện lao động tốt giúp giảm tình trạng bất bình đẳng, đặc biệt trong các ngành có lao động phổ thông hoặc lao động nhập cư. Nó cũng góp phần vào việc nâng cao chất lượng sống, đảm bảo quyền con người, và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Một môi trường làm việc an toàn và nhân văn tạo ra sự tin tưởng từ phía cộng đồng, qua đó tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu điều kiện lao động kém, xã hội sẽ gánh chịu hậu quả nặng nề. Điều này thể hiện qua các chi phí vô hình như suy giảm niềm tin, sự bất ổn xã hội và các phong trào đình công. Do đó, cải thiện điều kiện lao động là một chiến lược phát triển tổng thể chứ không chỉ là một chính sách quản lý nhân sự trong phạm vi doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và cải thiện điều kiện lao động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ hiện đại đóng vai trò quan trọng trong cải thiện điều kiện lao động. Tự động hóa và robot công nghiệp đã thay thế con người trong những công việc nguy hiểm, nặng nhọc hoặc độc hại, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng năng suất. Các thiết bị bảo hộ cá nhân thông minh tích hợp cảm biến theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, chất độc hại đang được triển khai rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (big data) cho phép dự báo nguy cơ tai nạn, nhận diện sớm các bất thường trong quy trình sản xuất, từ đó chủ động phòng ngừa rủi ro. Công nghệ Internet vạn vật (IoT) hỗ trợ giám sát môi trường làm việc theo thời gian thực, tạo cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ thông tin còn giúp cải thiện điều kiện tổ chức lao động. Các phần mềm quản lý nhân sự, hệ thống chấm công và đánh giá hiệu suất minh bạch đã góp phần xây dựng môi trường làm việc công bằng, giảm thiểu mâu thuẫn trong phân phối lợi ích. Nhờ vậy, người lao động cảm thấy được tôn trọng và có động lực cống hiến hơn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Femployment\u002F\" target=\"_blank\">OECD Employment\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đào tạo và nâng cao nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh yếu tố công nghệ, đào tạo và nâng cao nhận thức là trụ cột quan trọng trong việc đảm bảo điều kiện lao động. Người lao động cần được hướng dẫn cách nhận diện rủi ro, sử dụng thiết bị bảo hộ, tuân thủ quy trình an toàn và xử lý tình huống khẩn cấp. Đây là điều kiện tiên quyết để giảm thiểu tai nạn và bệnh nghề nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Doanh nghiệp có thể tổ chức các khóa tập huấn định kỳ, diễn tập ứng phó sự cố, và phát động các chiến dịch truyền thông nội bộ về an toàn lao động. Điều này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn hình thành thói quen và văn hóa an toàn trong tổ chức. Một nền văn hóa an toàn vững chắc sẽ khiến mỗi cá nhân tự giác tuân thủ và hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đào tạo cũng cần gắn với việc nâng cao nhận thức của quản lý cấp cao. Các nhà quản lý phải được trang bị kiến thức về chi phí – lợi ích của điều kiện lao động, để từ đó có những quyết định đầu tư đúng đắn. Sự cam kết từ lãnh đạo là yếu tố quyết định thành công trong việc triển khai chính sách cải thiện môi trường làm việc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều kiện lao động là một yếu tố trung tâm, vừa mang tính pháp lý, khoa học, vừa mang ý nghĩa kinh tế – xã hội. Nó quyết định trực tiếp đến sức khỏe, năng suất và sự gắn bó của người lao động, đồng thời tác động đến hình ảnh và tính bền vững của doanh nghiệp. Một hệ thống lao động được đảm bảo điều kiện tốt sẽ giảm chi phí, nâng cao hiệu quả và tăng tính cạnh tranh quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cải thiện điều kiện lao động không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là chiến lược phát triển dài hạn. Các doanh nghiệp, quốc gia cần phối hợp với các tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u002F\" target=\"_blank\">ILO\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Foccupational_health\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fiso-45001-occupational-health-and-safety.html\" target=\"_blank\">ISO\u003C\u002Fa> để xây dựng một hệ sinh thái lao động an toàn, công bằng và bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>International Labour Organization (ILO). \u003Ci>Working Conditions\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ilo.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO. \u003Ci>ISO 45001: Occupational Health and Safety\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fiso-45001-occupational-health-and-safety.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fiso-45001-occupational-health-and-safety.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). \u003Ci>Occupational Health\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Foccupational_health\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Foccupational_health\u002Fen\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD. \u003Ci>Employment and Working Conditions\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Femployment\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Femployment\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vietnam Labour Code. \u003Ci>Bộ luật Lao động 2019\u003C\u002Fi>. NXB Lao động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-10T06:51:56.191+00:00","2025-09-16T10:19:18.533+00:00","2025-09-16T10:19:18.531+00:00",230,[33,36,39,49,60,66,77,83,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất ổn xã hội","Bất ổn xã hội là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trách nhiệm","Trách nhiệm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"môi trường esaw","Môi trường ESAW","Enriched Seawater, Artificial, Water \u002F ESAW medium","Môi trường ESAW là môi trường nuôi cấy nhân tạo nước biển giàu dinh dưỡng được chuẩn hóa hóa học, cung cấp đầy đủ các muối khoáng vi lượng, vitamin và dưỡng chất thiết yếu phục vụ việc phân lập, duy trì và nghiên cứu sinh lý của các loài vi tảo và thực vật phù du biển.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"sự hài lòng của nhân viên","Sự hài lòng của nhân viên là gì? Các nghiên cứu khoa học","Sự hài lòng của nhân viên","Job satisfaction","Sự hài lòng của nhân viên là trạng thái cảm xúc tích cực và mức độ thỏa mãn tâm lý của người lao động đối với công việc, môi trường làm việc, chế độ đãi ngộ và cơ hội phát triển nghề nghiệp trong tổ chức.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"tranh chấp lao động","Tranh chấp lao động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tranh chấp lao động","Labor dispute \u002F Industrial dispute","Tranh chấp lao động là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ và lợi ích phát sinh giữa các bên trong quan hệ lao động, bao gồm tranh chấp lao động cá nhân và tranh chấp lao động tập thể.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đánh giá trước phẫu thuật","Đánh giá trước phẫu thuật là gì? Quy trình và thang điểm ASA","Đánh giá trước phẫu thuật","preoperative evaluation","Đánh giá trước phẫu thuật là quy trình thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng toàn diện nhằm nhận diện các yếu tố nguy cơ nội khoa tiềm ẩn, phân loại mức độ rủi ro gây mê theo thang điểm ASA và tối ưu hóa thể trạng của bệnh nhân trước khi bước vào ca mổ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tuyến huyện","Tuyến huyện là gì? Cơ cấu tổ chức và năng lực kỹ thuật y tế","Tuyến huyện","district healthcare level","Tuyến huyện là phân cấp chuyên môn kỹ thuật trung gian trong hệ sinh thái y tế công cộng, giữ vai trò đầu mối kết nối giữa các trạm y tế xã phường với các bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh và trung ương, đảm nhận cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh đa khoa cơ bản kết hợp quản lý sức khỏe cộng đồng toàn diện.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"công ước luân đôn 1972","Công ước Luân Đôn 1972 là gì? Khung pháp lý ô nhiễm biển","london convention 1972","Công ước Luân Đôn 1972 là điều ước quốc tế đa phương toàn cầu kiểm soát và ngăn ngừa ô nhiễm môi trường đại dương do đổ bỏ chất thải và các vật chất khác.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"lý thuyết đầu tư hiện đại","Lý thuyết đầu tư hiện đại là gì? Nguyên lý và mô hình","modern portfolio theory","Lý thuyết đầu tư hiện đại là khung phân tích tài chính định lượng tối ưu hóa danh mục đầu tư nhằm đạt tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao nhất ứng với mức rủi ro xác định.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"loại bỏ","Loại bỏ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Loại bỏ","pollutant removal","Loại bỏ trong khoa học kỹ thuật và xử lý môi trường là quá trình phân tách, chuyển hóa hoặc triệt tiêu nồng độ của một chất ô nhiễm hoặc cấu tử mục tiêu ra khỏi một hệ vật chất nhất định nhằm đạt chuẩn xả thải hoặc tái sử dụng.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes"]