[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%20d%E1%BB%B1%20b%C3%A1o%20m%C3%B4%20h%C3%ACnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%20d%E1%BB%B1%20b%C3%A1o%20m%C3%B4%20h%C3%ACnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"điều khiển dự báo mô hình","Điều khiển dự báo mô hình là gì? Các nghiên cứu khoa học","Điều khiển dự báo mô hình là phương pháp điều khiển tối ưu sử dụng mô hình toán học để dự đoán trạng thái tương lai và tính toán tín hiệu điều khiển phù hợp. Phương pháp này giải bài toán tối ưu lặp theo thời gian, cho phép xử lý ràng buộc và cải thiện hiệu năng điều khiển so với các kỹ thuật truyền thống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm điều khiển dự báo mô hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều khiển dự báo mô hình là một phương pháp điều khiển tối ưu trong đó hành vi tương lai của hệ thống được dự đoán dựa trên một mô hình toán học. Tại mỗi thời điểm lấy mẫu, bộ điều khiển sử dụng trạng thái hiện tại của hệ thống để dự báo diễn biến trong tương lai và xác định tín hiệu điều khiển tối ưu theo một tiêu chí xác định trước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm cốt lõi của điều khiển dự báo mô hình là việc giải một bài toán tối ưu lặp lại theo thời gian. Chuỗi tín hiệu điều khiển được tính toán cho toàn bộ khoảng dự báo, nhưng chỉ tín hiệu điều khiển đầu tiên được áp dụng cho hệ thống. Ở bước thời gian tiếp theo, quá trình dự báo và tối ưu lại được thực hiện với thông tin cập nhật mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCách tiếp cận này cho phép MPC phản ứng linh hoạt với sự thay đổi của trạng thái và nhiễu từ môi trường. Khác với các bộ điều khiển cố định, MPC có khả năng điều chỉnh hành vi điều khiển dựa trên dự đoán tương lai thay vì chỉ phản ứng với sai lệch hiện tại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở toán học của điều khiển dự báo mô hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNền tảng toán học của MPC dựa trên mô hình động lực học của hệ thống, thường được biểu diễn dưới dạng phương trình trạng thái rời rạc. Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa trạng thái hiện tại, tín hiệu điều khiển và trạng thái trong tương lai, tạo cơ sở cho việc dự báo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột dạng mô hình tuyến tính rời rạc phổ biến được biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nx_{k+1} = Ax_k + Bu_k\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x_k\u003C\u002Fscript> là vector trạng thái tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u_k\u003C\u002Fscript> là tín hiệu điều khiển và các ma trận \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B\u003C\u002Fscript> đặc trưng cho động học của hệ. Với mô hình này, trạng thái tương lai có thể được tính toán một cách có hệ thống trong khoảng dự báo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài mô hình tuyến tính, MPC cũng có thể áp dụng cho các hệ phi tuyến thông qua các mô hình phi tuyến hoặc tuyến tính hóa cục bộ. Việc lựa chọn mô hình phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác dự báo và hiệu quả điều khiển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bài toán tối ưu trong MPC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrung tâm của điều khiển dự báo mô hình là bài toán tối ưu hóa được giải tại mỗi bước thời gian. Bài toán này thường nhằm tối thiểu hóa một hàm chi phí, phản ánh mục tiêu điều khiển như bám quỹ đạo mong muốn, giảm tiêu hao năng lượng hoặc hạn chế dao động hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHàm chi phí thường có dạng tổng của sai lệch đầu ra và mức độ sử dụng tín hiệu điều khiển trong khoảng dự báo. Một biểu diễn khái quát có thể bao gồm các thành phần:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sai lệch giữa trạng thái dự đoán và trạng thái mong muốn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức thay đổi của tín hiệu điều khiển giữa các bước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các trọng số điều chỉnh tầm quan trọng của từng thành phần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBài toán tối ưu trong MPC thường là bài toán quy hoạch bậc hai đối với hệ tuyến tính, hoặc bài toán tối ưu phi tuyến đối với hệ phức tạp hơn. Độ phức tạp của bài toán này quyết định yêu cầu tính toán và khả năng triển khai trong thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chân trời dự báo và chân trời điều khiển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChân trời dự báo là số bước thời gian trong tương lai mà bộ điều khiển sử dụng để dự đoán hành vi của hệ thống. Khoảng dự báo càng dài thì thông tin về tương lai càng đầy đủ, nhưng đồng thời chi phí tính toán cũng tăng lên đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChân trời điều khiển xác định số bước tín hiệu điều khiển cần được tối ưu trong bài toán. Trong nhiều trường hợp, chân trời điều khiển ngắn hơn chân trời dự báo để giảm độ phức tạp, trong khi vẫn duy trì khả năng điều khiển hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa vai trò của hai khái niệm này:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khái niệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chân trời dự báo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số bước dự đoán trạng thái tương lai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ chính xác dự báo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chân trời điều khiển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số bước tối ưu tín hiệu điều khiển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí tính toán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn hợp lý hai tham số này là yếu tố quan trọng để cân bằng giữa hiệu năng điều khiển và khả năng tính toán trong các hệ thống thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Xử lý ràng buộc trong điều khiển dự báo mô hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những ưu điểm nổi bật của điều khiển dự báo mô hình là khả năng xử lý trực tiếp các ràng buộc của hệ thống trong quá trình tính toán tín hiệu điều khiển. Các ràng buộc này có thể xuất phát từ giới hạn vật lý của thiết bị, yêu cầu an toàn vận hành hoặc các điều kiện kỹ thuật cụ thể của quá trình điều khiển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong MPC, ràng buộc thường được mô hình hóa dưới dạng bất đẳng thức hoặc đẳng thức áp dụng lên trạng thái, đầu ra và tín hiệu điều khiển. Ví dụ, biên độ tín hiệu điều khiển có thể bị giới hạn trong một khoảng nhất định, hoặc trạng thái hệ thống không được vượt quá ngưỡng an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại ràng buộc thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ràng buộc trên tín hiệu điều khiển (biên độ, tốc độ thay đổi).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ràng buộc trên trạng thái hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ràng buộc trên đầu ra đo được.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc tích hợp các ràng buộc này trực tiếp vào bài toán tối ưu giúp MPC đảm bảo hệ thống vận hành trong giới hạn cho phép mà không cần các cơ chế bảo vệ bổ sung.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các biến thể phổ biến của điều khiển dự báo mô hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy theo đặc tính hệ thống và yêu cầu ứng dụng, điều khiển dự báo mô hình đã được mở rộng thành nhiều biến thể khác nhau. Biến thể cơ bản nhất là MPC tuyến tính, trong đó mô hình hệ thống và bài toán tối ưu đều mang tính tuyến tính, cho phép giải nhanh và ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với các hệ thống có tính phi tuyến rõ rệt, MPC phi tuyến được sử dụng để mô tả chính xác hơn động học của hệ. Tuy nhiên, điều này làm tăng đáng kể độ phức tạp tính toán và đòi hỏi các thuật toán tối ưu mạnh hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số biến thể thường được nhắc đến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>MPC tuyến tính (Linear MPC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MPC phi tuyến (Nonlinear MPC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MPC bền vững (Robust MPC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MPC phân tán và MPC phi tập trung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMỗi biến thể được thiết kế để giải quyết các vấn đề khác nhau như nhiễu, bất định mô hình hoặc quy mô lớn của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh MPC với các phương pháp điều khiển truyền thống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSo với các phương pháp điều khiển truyền thống như PID, MPC thể hiện ưu thế rõ rệt trong việc xử lý các hệ đa biến và các ràng buộc phức tạp. Trong khi bộ điều khiển PID thường được thiết kế dựa trên phản hồi hiện tại, MPC sử dụng dự đoán tương lai để đưa ra quyết định điều khiển tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, MPC cũng có những hạn chế nhất định. Việc yêu cầu mô hình toán học tương đối chính xác và khả năng tính toán thời gian thực khiến MPC khó triển khai hơn trong các hệ thống đơn giản hoặc thiết bị có tài nguyên hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số khác biệt chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>MPC\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>PID\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xử lý ràng buộc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích hợp trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ đa biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó mở rộng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí tính toán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của điều khiển dự báo mô hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều khiển dự báo mô hình được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp quá trình, nơi các hệ thống thường có nhiều biến và ràng buộc nghiêm ngặt. MPC đã trở thành tiêu chuẩn trong điều khiển nhà máy hóa chất, lọc dầu và sản xuất năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các lĩnh vực hiện đại hơn, MPC được sử dụng trong điều khiển robot, phương tiện tự hành và hệ thống năng lượng tái tạo. Khả năng dự đoán và tối ưu hóa giúp các hệ thống này vận hành an toàn và hiệu quả trong môi trường biến động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổng quan về các ứng dụng công nghiệp có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mathworks.com\u002Fdiscovery\u002Fmodel-predictive-control.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fwww.mathworks.com\u002Fdiscovery\u002Fmodel-predictive-control.html\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn nhất của MPC là độ phức tạp tính toán, đặc biệt đối với các hệ phi tuyến hoặc có chân trời dự báo dài. Điều này đặt ra yêu cầu về thuật toán tối ưu nhanh và phần cứng tính toán mạnh để đảm bảo khả năng điều khiển thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc xây dựng mô hình chính xác cho các hệ thống phức tạp vẫn là một vấn đề khó khăn. Các sai lệch mô hình có thể làm giảm hiệu năng hoặc gây mất ổn định nếu không được xử lý thích hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc kết hợp MPC với học máy, sử dụng dữ liệu để cải thiện mô hình và giảm chi phí tính toán, cũng như phát triển các phương pháp MPC thích nghi cho các hệ thống có tính bất định cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Camacho, E. F., &amp; Bordons, C. Model Predictive Control. Springer, 2013.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Rawlings, J. B., Mayne, D. Q., &amp; Diehl, M. Model Predictive Control: Theory, Computation, and Design.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmpc.berkeley.edu\u002Fmpc-course-material\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n    https:\u002F\u002Fmpc.berkeley.edu\u002Fmpc-course-material\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    MathWorks. Model Predictive Control Overview.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mathworks.com\u002Fhelp\u002Fmpc\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n    https:\u002F\u002Fwww.mathworks.com\u002Fhelp\u002Fmpc\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Qin, S. J., &amp; Badgwell, T. A. A survey of industrial model predictive control. Control Engineering Practice, 2003.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:49.303+00:00","2026-01-31T09:27:59.986+00:00","2026-01-31T09:27:59.984+00:00",75,[33,42,52,57,62,68,74,79,89,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":34,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"quadrotor","Quadrotor là gì? Nguyên lý bay bốn cánh quạt, mô hình động lực học, mạch điều khiển và bầy đàn UAV","Quadrotor là máy bay không người lái cánh quạt quay sử dụng bốn động cơ bố trí đối xứng để tạo lực nâng và điều khiển toàn bộ chuyển động không gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"bài toán tối ưu","Bài toán tối ưu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Optimization Problem","Bài toán tối ưu là bài toán toán học nhằm tìm kiếm nghiệm cực trị (cực tiểu hoặc cực đại) của một hàm mục tiêu xác định trên một tập hợp các phương án khả thi, thường kèm theo các hệ thống điều kiện ràng buộc đẳng thức và bất đẳng thức.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"bài toán bậc hai","Bài toán bậc hai là gì? Bản chất, thuật toán và ứng dụng","quadratic programming problem","Bài toán bậc hai là bài toán tối ưu hóa nhằm tìm cực trị của hàm mục tiêu đa thức bậc hai dưới hệ thống các ràng buộc đẳng thức hoặc bất đẳng thức tuyến tính.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"điều khiển chuỗi chuyển động","Điều khiển chuỗi chuyển động là gì? Lý thuyết và ứng dụng","kinematic chain control","Điều khiển chuỗi chuyển động là quá trình tính toán và áp dụng các quy luật điều khiển nhằm phối hợp chính xác vị trí, vận tốc và lực của các khâu khớp trong một cơ cấu cơ học liên kết.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"pleistocen","Pleistocen (Pleistocene) là gì? Khí hậu và tiến hóa","Pleistocen","Pleistocene","Pleistocen là thế địa chất đầu tiên của kỷ Đệ Tứ thuộc Đại Tân Sinh, kéo dài từ mốc 2,58 triệu năm trước đến khoảng 11700 năm trước, đặc trưng bởi các chu kỳ băng hà lớn và sự tiến hóa của loài người.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"điều kiện góc babuška aziz","Điều kiện góc Babuška-Aziz là gì? Định lý và ứng dụng","điều kiện góc Babuška-Aziz","Babuška-Aziz angle condition","Điều kiện góc Babuška-Aziz là định lý trong phương pháp phần tử hữu hạn khẳng định sai số nội suy trên lưới tam giác đạt cấp hội tụ tối ưu miễn là góc lớn nhất bị chặn trên cách xa 180 độ.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"tro trấu","Tro trấu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","rice husk ash","Tro trấu (rice husk ash, RHA) là phụ phẩm vô cơ giàu silica vô định hình thu được từ quá trình đốt cháy có kiểm soát vỏ trấu nông nghiệp, được ứng dụng làm phụ gia khoáng pozzolan hoạt tính cao trong công nghệ bê tông và vật liệu tiên tiến.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"bại não","Bại não là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","cerebral palsy","Bại não (cerebral palsy) là nhóm rối loạn vĩnh viễn về sự phát triển của vận động và tư thế, gây hạn chế hoạt động, do những tổn thương hoặc rối loạn không tiến triển xảy ra ở não bộ đang phát triển của thai nhi hoặc trẻ nhỏ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"béo bụng","Béo bụng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","abdominal obesity","Béo bụng (abdominal obesity), còn gọi là béo phì trung tâm hoặc béo nội tạng, là tình trạng tích tụ mỡ quá mức tại khoang bụng và xung quanh các tạng trong ổ bụng, gây rối loạn chức năng chuyển hóa tim mạch nghiêm trọng hơn so với tích mỡ dưới da thông thường.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"hồ đô thị","Hồ đô thị là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","urban lakes","Hồ đô thị (urban lakes) là các thủy vực nước mặt tĩnh tự nhiên hoặc nhân tạo nằm trong ranh giới phát triển đô thị, giữ vai trò điều tiết vi khí hậu, cân bằng thủy văn thoát nước và cung cấp không gian sinh thái cho cộng đồng dân cư."]