[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91i%20%E1%BB%91t%20schottky{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91i%20%E1%BB%91t%20schottky":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":56,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"wikidataId":10,"relateTopics":71},"đi ốt schottky","Đi ốt schottky là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Đi ốt Schottky (Schottky diode) là linh kiện bán dẫn được tạo thành từ tiếp giáp giữa kim loại và chất bán dẫn, có ưu thế vượt trội về điện áp rơi thuận...","\u003Cp>\u003Cstrong>Đi ốt schottky\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Schottky diode\u003C\u002Fem>) là linh kiện bán dẫn được tạo thành từ tiếp giáp giữa kim loại và chất bán dẫn, có ưu thế vượt trội về điện áp rơi thuận thấp và tốc độ chuyển mạch cực nhanh do cơ chế hạt dẫn đa số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ưu điểm nổi bật của điốt Schottky là điện áp sụt áp thuận thấp, thường chỉ 0,15–0,45 V, thấp hơn nhiều so với 0,7 V của điốt silicon p–n. Điều này giúp giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%E1%BA%A5t%20c%C3%B4ng%20su%E1%BA%A5t%22%7D}} trong các mạch chỉnh lưu và chuyển mạch tốc độ cao. Nhờ không có vùng tích điện lưu trữ lớn như trong điốt p–n, thời gian phục hồi ngược gần như bằng không, cho phép hoạt động hiệu quả ở tần số lên đến hàng trăm MHz hoặc cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng thuận:\u003C\u002Fstrong> lớn, sụt áp thấp (0,15–0,45 V).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dòng ngược:\u003C\u002Fstrong> rất nhỏ, tỉ lệ nghịch với chiều rộng rào chắn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian phục hồi:\u003C\u002Fstrong> ≈0 ns, phù hợp tần số cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo và nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu tạo điốt Schottky gồm một lớp kim loại (thường là nikkêl, vàng hoặc bạch kim) tiếp xúc trực tiếp với bán dẫn loại n (silicon, SiC hoặc GaAs). Tại vùng tiếp giáp, electron tự do từ bán dẫn di chuyển sang kim loại tạo ra vùng nghèo điện tích (depletion region) và rào chắn năng lượng φ_B, gọi là rào Schottky.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi phân cực thuận (V &gt; 0), electron ở vùng bán dẫn được tăng năng lượng để vượt qua rào φ_B và di chuyển vào kim loại, tạo ra dòng I_F theo phương trình bức xạ nhiệt (thermionic emission):  \n  \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">J = A^* T^2 \\exp\\bigl(-\\frac{q\\phi_B}{kT}\\bigr)\\bigl[\\exp\\bigl(\\frac{qV}{kT}\\bigr)-1\\bigr]\u003C\u002Fscript>,  \ntrong đó A* là hệ số Richardson, T nhiệt độ tuyệt đối, q điện tích electron, k hằng số Boltzmann. Dưới phân cực ngược (V &lt; 0), rào chắn tăng, dòng rò I_R rất nhỏ và gần như hằng định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hành vi dòng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Rào chắn φ_B\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân cực thuận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dòng lớn theo phương trình thermionic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm theo V\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân cực ngược\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dòng rò rất nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng cường cản trở electron\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc tính vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lựa chọn bán dẫn và kim loại ảnh hưởng trực tiếp đến rào Schottky φ_B và tính ổn định nhiệt. Silicon là vật liệu phổ biến nhờ chi phí thấp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}} đã trưởng thành. Đối với ứng dụng chịu nhiệt và điện áp cao, bán dẫn wide-bandgap như silicon carbide (SiC) hoặc gallium arsenide (GaAs) được ưa chuộng vì cho rào chắn cao hơn và dòng rò thấp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kim loại phải có công việc (work function) thích hợp để tạo rào Schottky. Ví dụ, nikkêl (Ni) và bạch kim (Pt) cho φ_B vào khoảng 0,7–0,85 eV trên silicon, giúp cân bằng giữa sụt áp thuận và dòng rò ngược. Việc kiểm soát độ tinh khiết và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} ở vùng tiếp giáp cũng rất quan trọng để tránh nếp nhăn và điện tích bẫy, giảm tính đồng nhất của rào chắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Si:\u003C\u002Fstrong> φ_B ≈ 0,6–0,7 eV, ứng dụng tần số thấp–trung bình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SiC:\u003C\u002Fstrong> φ_B ≈ 1,3–1,5 eV, chịu nhiệt và áp cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GaAs:\u003C\u002Fstrong> φ_B ≈ 0,8–0,9 eV, cho tốc độ chuyển mạch rất cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc tính điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện dung junction C_j của điốt Schottky rất thấp do vùng nghèo mỏng, thường dưới 2 pF đối với diện tích nhỏ. Điều này giúp giảm tổn thất điện dung trong mạch chuyển mạch, nâng cao tần số chuyển đổi và giảm nhiễu chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng phục hồi ngược gần bằng 0 cho phép chuyển mạch nhanh mà không cần thời gian chờ (reverse recovery time), giúp giảm tổn thất công suất trong các mạch xung và nguồn switching. Dòng ngược I_R tăng mạnh khi nhiệt độ tăng, do đó cần chú ý tản nhiệt và điều chỉnh thiết kế mạch sao cho không vượt quá ngưỡng làm việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>V_F (sụt áp)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0,15–0,45 V\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm tổn thất điện áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>I_R (dòng ngược)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10⁻⁶–10⁻³ A\u002Fcm²\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đảm bảo cách ly cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>C_j (điện dung)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 2 pF\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hỗ trợ tần số cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian phục hồi:\u003C\u002Fstrong> gần 0 ns.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bền nhiệt:\u003C\u002Fstrong> đến 175 °C (Si) và &gt;300 °C (SiC).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng:\u003C\u002Fstrong> mạch switching, RF mixer, bảo vệ ngược phân cực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Ch2>So sánh với điốt p-n\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điốt Schottky và điốt p–n truyền thống có cơ chế dẫn điện khác nhau. Điốt p–n tạo rào cản điện bằng vùng nghèo của tiếp giáp p–n, trong khi điốt Schottky dùng rào chắn kim loại–bán dẫn. Kết quả là sụt áp thuận của điốt Schottky thấp hơn đáng kể, thời gian phục hồi ngược gần như không đáng kể và điện dung junction nhỏ hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm khác biệt chính thể hiện qua đặc tính I–V và thông số phục hồi. Điốt p–n silicon có sụt áp ≈0,7 V, dòng phục hồi ngược (reverse recovery) tính bằng micro- đến milli-giây, và điện dung junction phụ thuộc mạnh vào điện áp ngược. Ngược lại, điốt Schottky có sụt áp 0,15–0,45 V, thời gian phục hồi ≈0 ns và điện dung junction &lt;2 pF, cho phép hoạt động ở tần số cao mà không cần mạch snubber phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điốt Schottky\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điốt p–n Silicon\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sụt áp thuận V\u003Csub>F\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0,15–0,45 V\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≈0,7 V\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dòng phục hồi ngược\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≈0 ns\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–100 μs\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điện dung junction C\u003Csub>j\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 2 pF\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–50 pF\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dòng ngược I\u003Csub>R\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10\u003Csup>−6\u003C\u002Fsup>–10\u003Csup>−3\u003C\u002Fsup> A\u002Fcm²\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10\u003Csup>−9\u003C\u002Fsup>–10\u003Csup>−6\u003C\u002Fsup> A\u002Fcm²\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ứng dụng tần số\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>RF, GHz\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>kHz–MHz\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điốt Schottky được ưa chuộng trong nhiều ứng dụng điện tử và nguồn công suất nhờ sụt áp thấp và thời gian chuyển mạch nhanh. Trong mạch chỉnh lưu (rectifier) cho nguồn switching, điốt Schottky giảm tổn thất công suất do điện áp sụt thấp và không cần mạch bảo vệ phục hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn switching (SMPS):\u003C\u002Fstrong> chỉnh lưu đầu vào và diode freewheeling cho bộ chuyển mạch MOSFET.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ ngược phân cực:\u003C\u002Fstrong> ngăn không cho điện áp ngược làm hỏng IC và mạch cảm biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mạch RF:\u003C\u002Fstrong> mixer, detector và limiter trong hệ thống thông tin di động, radar, vệ tinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉnh lưu cao tần:\u003C\u002Fstrong> công suất vi sóng, tần số GHz và mạch PLL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Power steering và ECU ô tô:\u003C\u002Fstrong> chịu nhiệt độ cao và nhiễu điện từ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, trong các bộ chuyển đổi DC–DC 12 V\u002F5 V, việc sử dụng điốt Schottky freewheeling giúp đạt hiệu suất &gt;90% và giảm nhiệt sản sinh so với điốt p–n thông thường .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết kế và chế tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình chế tạo điốt Schottky bao gồm lắng đọng kim loại (sputtering, evaporation) lên bề mặt bán dẫn đã được tạp nhiễm loại n và tạo vùng tiếp giáp. Nhiệt xử lý (annealing) sau đó giúp cải thiện độ kết dính, đồng nhất rào chắn và loại bỏ tạp chất oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ silicon, sử dụng epitaxy hoặc ion implantation để tạo lớp bán dẫn n-doped mỏng, kiểm soát độ sâu vùng nghèo và độ dày lớp tiếp xúc. Thiết kế bao gồm cấu trúc planar hoặc trench để tối ưu điện dung junction và khả năng tản nhiệt. Đối với SiC, quy trình chế tạo tương tự nhưng yêu cầu nhiệt độ gia nhiệt cao hơn (≥800 °C) để ổn định giao diện kim loại–SiC.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lắng đọng kim loại:\u003C\u002Fstrong> Ni\u002FAl, Pt, Au tùy yêu cầu φ\u003Csub>B\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tạp nhiễm bán dẫn:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát n-doping ~10\u003Csup>16\u003C\u002Fsup>–10\u003Csup>18\u003C\u002Fsup> cm\u003Csup>−3\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gia nhiệt:\u003C\u002Fstrong> loại bỏ tạp chất, cải thiện tiếp giáp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đóng gói:\u003C\u002Fstrong> TO-220, SOD-123, SMC hỗ trợ tản nhiệt và chịu áp cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và cải tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng ngược I\u003Csub>R\u003C\u002Fsub> cao hơn điốt p–n truyền thống và giới hạn nhiệt độ làm việc (Si ≤175 °C, SiC ≥300 °C) là thách thức chính. Giảm dòng rò và tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} yêu cầu vật liệu wide-bandgap (SiC, GaN) và cấu trúc superjunction.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện đang tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Superjunction Schottky:\u003C\u002Fstrong> xen kẽ lớp n và p mỏng để tăng khả năng chịu điện áp ngược mà không tăng điện dung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SiC và GaN Schottky:\u003C\u002Fstrong> giảm dòng rò ngược, tăng rào chắn φ\u003Csub>B\u003C\u002Fsub>, chịu nhiệt độ và điện áp cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết kim loại đa lớp:\u003C\u002Fstrong> sử dụng màng đệm (buffer layer) chống khuếch tán và cải thiện độ bền tiếp giáp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối ưu bề mặt:\u003C\u002Fstrong> xử lý plasma và oxit mỏng để giảm điện tích bẫy và tăng độ đồng nhất φ\u003Csub>B\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tiến bộ này hứa hẹn nâng cao hiệu suất và độ bền cho các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} .\u003C\u002Fp>","Schottky diode","Đi ốt Schottky (Schottky diode) là linh kiện bán dẫn được tạo thành từ tiếp giáp giữa kim loại và chất bán dẫn, có ưu thế vượt trội về điện áp rơi thuận thấp và tốc độ chuyển mạch cực nhanh do cơ chế hạt dẫn đa số.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Mahalingam, Baliga (1999). The graded doped trench MOS Barrier Schottky rectifier: a low forward drop high voltage rectifier. Solid-State Electronics. doi:10.1016\u002Fs0038-1101(98)00250-0","The graded doped trench MOS Barrier Schottky rectifier: a low forward drop high voltage rectifier","Mahalingam, Baliga","Solid-State Electronics",1999,"10.1016\u002Fs0038-1101(98)00250-0",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Hafez, Abd El-Latif (2013). Optimum Barrier Height for SiC Schottky Barrier Diode. ISRN Electronics. doi:10.1155\u002F2013\u002F528094","Optimum Barrier Height for SiC Schottky Barrier Diode","Hafez, Abd El-Latif","ISRN Electronics",2013,"10.1155\u002F2013\u002F528094",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":25,"year":39,"doi":40,"url":10},"Lin, Chao, Liang, Shen et al. (2023). Ultra-low turn-on voltage quasi-vertical GaN Schottky barrier diode with homogeneous barrier height. Solid-State Electronics. doi:10.1016\u002Fj.sse.2023.108723","Ultra-low turn-on voltage quasi-vertical GaN Schottky barrier diode with homogeneous barrier height","Lin, Chao, Liang, Shen et al.",2023,"10.1016\u002Fj.sse.2023.108723",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Điểm khác biệt căn bản giữa tiếp giáp Schottky và tiếp giáp P-N thông thường là gì?","Tiếp giáp P-N dựa trên sự tiếp xúc giữa hai miền bán dẫn P và N với sự dẫn điện của cả hạt tải đa số và thiểu số; trong khi đi ốt Schottky dùng tiếp giáp kim loại - bán dẫn (thường là bán dẫn loại N), chỉ có hạt tải đa số tham gia dẫn điện nên không có hiện tượng tích tụ điện tích thiểu số.",{"question":46,"answer":47},"Tại sao đi ốt Schottky có thời gian phục hồi ngược (Reverse Recovery Time) gần như bằng không?","Vì không có sự tích trữ điện tích của các hạt tải điện thiểu số trong vùng tiếp giáp khi phân cực thuận, nên khi chuyển sang phân cực nghịch, dòng điện có thể ngắt tức thì mà không cần thời gian tái hợp điện tích.",{"question":49,"answer":50},"Hạn chế chính của đi ốt Schottky so với đi ốt P-N silic truyền thống là gì?","Đi ốt Schottky có dòng điện rò phân cực ngược (leakage current) lớn hơn và điện áp đánh thủng ngược cực đại (reverse breakdown voltage) thường thấp hơn so với đi ốt tiếp giáp P-N.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},[57,58,59,60,61,62],"tổn thất công suất","công nghệ sản xuất","cấu trúc tinh thể","khả năng chịu nhiệt","ứng dụng công nghiệp","năng lượng tái tạo",6,false,"PUBLISHED","2025-07-20T03:33:09.059+00:00","2026-09-11T03:09:02.007+00:00","2025-07-20T04:36:02.935+00:00","2026-09-11T03:09:01.458+00:00",235,[72,75,78,81,84,87,90,93,96,99],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trào lưu công suất","Trào lưu công suất là gì? Các công bố khoa học về Trào lưu công suất",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi giá trị toàn cầu","Chuỗi giá trị toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ dual fuel","Động cơ dual fuel là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"paraffin","Paraffin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Paraffin"]