[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91au%20v%C3%B9ng%20ch%E1%BA%ADu%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đau vùng chậu mạn tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đau vùng chậu mạn tính","Đau vùng chậu mạn tính là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Đau vùng chậu mạn tính là tình trạng đau kéo dài trên sáu tháng tại vùng chậu, xuất hiện liên tục hoặc tái diễn và tác động đến chức năng sống hàng ngày. Khái niệm này mô tả hội chứng đau phức tạp của nhiều hệ cơ quan, nơi tương tác giữa cơ chế thần kinh và yếu tố tâm sinh lý duy trì cơn đau kéo dài. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm đau vùng chậu mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau vùng chậu mạn tính được định nghĩa là tình trạng đau kéo dài tối thiểu 6 tháng tại khu vực vùng chậu, bao gồm phần thấp của bụng, sàn chậu và các cơ quan lân cận. Cơn đau có thể liên tục hoặc tái diễn theo từng đợt và thường không đáp ứng hoàn toàn với các biện pháp điều trị thông thường. Đây không phải là một triệu chứng đơn lẻ mà là một hội chứng lâm sàng phức tạp, trong đó nhiều cơ chế sinh học và yếu tố tâm lý có thể tương tác và duy trì tình trạng đau lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau vùng chậu mạn tính ảnh hưởng đến khả năng lao động, vận động và sức khỏe sinh sản, đồng thời tác động mạnh đến cảm xúc và chất lượng sống của người bệnh. Trong nhiều trường hợp, sự kết hợp giữa đau thể chất và rối loạn tâm lý như lo âu hoặc stress kéo dài có thể làm tăng cảm nhận đau, khiến tình trạng mạn tính trở nên khó kiểm soát hơn. Tính chất đa hệ cơ quan của hội chứng này khiến việc chẩn đoán và điều trị phức tạp hơn so với các dạng đau chuyên biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các đặc điểm cốt lõi của đau vùng chậu mạn tính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít nhất 6 tháng, liên tục hoặc tái diễn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản chất đau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Âm ỉ, nhói, lan tỏa hoặc khu trú\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hoạt động hằng ngày, hạn chế vận động và sinh hoạt tình dục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính phức tạp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên quan nhiều cơ quan: niệu, sinh dục, tiêu hóa, cơ xương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh và cơ chế hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau vùng chậu mạn tính xuất hiện khi hệ thống cảm nhận đau của cơ thể bị thay đổi theo hướng nhạy cảm hóa kéo dài. Nhạy cảm hóa trung ương là hiện tượng mà các tế bào thần kinh tại tủy sống và não bộ phản ứng quá mức với kích thích đau, khiến cường độ đau cảm nhận cao hơn thực tế và kéo dài ngay cả khi tác nhân gây đau ban đầu đã được loại bỏ. Bên cạnh đó, các thụ thể đau ngoại biên có thể bị kích hoạt liên tục do viêm mạn tính, tổn thương mô hoặc rối loạn điều hòa nội tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cơ chế quan trọng khác là sự mất cân bằng giữa hệ thần kinh thực vật và hệ miễn dịch. Hoạt hóa kéo dài các cytokine viêm có thể thúc đẩy quá trình mẫn cảm hóa, tạo vòng xoắn đau khó dứt. Một số nghiên cứu lâm sàng ghi nhận sự thay đổi dẫn truyền ở đường dẫn truyền đau hướng tâm, làm tăng mức độ cảm nhận đau dù tổn thương mô ban đầu không còn. Điều này lý giải vì sao nhiều bệnh nhân không thể xác định rõ vị trí hay nguyên nhân cụ thể của cơn đau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế cảm nhận đau được mô tả định lượng bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_{pain} = k \\cdot (S_{nociception} + H_{central})\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S_{nociception}\u003C\u002Fscript> phản ánh mức độ kích thích đau ngoại biên, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H_{central}\u003C\u002Fscript> thể hiện tác động tăng cường từ nhạy cảm hóa trung ương. Hệ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> thay đổi tùy theo mức độ đáp ứng thần kinh và trạng thái tâm lý. Các yếu tố như stress, mất ngủ và lo âu có thể làm tăng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H_{central}\u003C\u002Fscript>, từ đó khuếch đại cảm nhận đau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau vùng chậu mạn tính có thể xuất phát từ một hoặc nhiều cơ quan trong vùng chậu. Các nguyên nhân phụ khoa phổ biến gồm lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, viêm vùng chậu hoặc dính sau phẫu thuật. Các tình trạng này gây viêm mạn tính hoặc chèn ép mô, từ đó kích hoạt hệ thống thụ thể đau theo thời gian. Nhiều trường hợp lạc nội mạc tử cung tạo thành tổn thương mạn tính, khiến cơn đau kéo dài nhiều năm kể cả sau điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân niệu học bao gồm viêm bàng quang kẽ, hội chứng đau bàng quang, rối loạn tiểu tiện quá mức. Các bệnh lý này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ quan chứa đựng nước tiểu, nơi giàu thụ thể cảm giác, dẫn đến đau lan tỏa xuống vùng chậu. Nguyên nhân tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích có thể gây đau bụng dưới kéo dài, kết hợp với rối loạn chức năng sàn chậu, tạo nên cơn đau phức hợp khó điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách nguyên nhân thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh lý phụ khoa: lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu, dính sau phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý niệu: viêm bàng quang kẽ, hội chứng đau bàng quang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý tiêu hóa: hội chứng ruột kích thích, viêm ruột mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn cơ xương: đau cân cơ vùng chậu, rối loạn khớp cùng chậu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố tâm lý xã hội: stress mạn tính, sang chấn tâm lý, trầm cảm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng phát triển đau vùng chậu mạn tính. Tiền sử bệnh phụ khoa và can thiệp phẫu thuật vùng chậu là hai yếu tố nổi bật, do chúng có thể tạo ra sự thay đổi mô và thần kinh, dẫn tới đau kéo dài. Bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng vùng chậu tái phát hoặc lạc nội mạc tử cung có nguy cơ cao hơn nhiều so với dân số chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Stress mạn tính, rối loạn nội tiết và tác động hormon sinh dục là yếu tố quan trọng ở phụ nữ. Các thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt có thể làm cường độ đau biến thiên, đặc biệt trong các rối loạn liên quan mô phụ thuộc hormon. Giới nữ là nhóm có tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể do đặc điểm giải phẫu, chu kỳ sinh lý và nguy cơ bệnh lý phụ khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số yếu tố nguy cơ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền sử viêm vùng chậu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây sẹo, dính mô, kích thích thụ thể đau kéo dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật vùng chậu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi cấu trúc mô, gây tổn thương thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Stress mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nhạy cảm hóa trung ương, giảm ngưỡng đau\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rối loạn nội tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến động hormon ảnh hưởng cảm nhận đau\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của đau vùng chậu mạn tính thể hiện đa dạng và khác nhau ở từng bệnh nhân. Đặc điểm chung thường gặp nhất là đau âm ỉ hoặc đau nhói tại vùng chậu, có thể xuất hiện liên tục hoặc theo từng đợt. Cơn đau có thể khu trú ở bụng dưới, nhưng cũng có khả năng lan xuống lưng dưới, vùng hông hoặc mặt trong đùi. Bệnh nhân thường mô tả cảm giác đau như căng tức, bỏng rát hoặc đau sâu khó xác định vị trí. Trong nhiều trường hợp, cơn đau tăng lên khi đứng, ngồi lâu hoặc thực hiện hoạt động thể chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triệu chứng đau thường đi kèm các rối loạn chức năng khác do ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Ở phụ nữ, đau khi quan hệ tình dục (dyspareunia) là triệu chứng phổ biến, đặc biệt trong các bệnh lý phụ khoa như lạc nội mạc tử cung hoặc viêm vùng chậu mạn. Một số bệnh nhân còn báo cáo tình trạng đi tiểu nhiều lần, tiểu gấp hoặc cảm giác khó chịu ở bàng quang, đặc biệt trong hội chứng đau bàng quang. Các rối loạn về tiêu hóa như đầy hơi, táo bón hoặc đau quặn bụng cũng có thể phối hợp xuất hiện, nhất là khi có hội chứng ruột kích thích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả các nhóm triệu chứng điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm triệu chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau âm ỉ, đau nhói, đau lan tỏa hoặc đau sâu vùng chậu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Niệu học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiểu gấp, tiểu nhiều, đau bàng quang\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đầy hơi, táo bón, đau bụng dưới, khó tiêu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh dục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau khi quan hệ, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán đau vùng chậu mạn tính là một quá trình toàn diện, đòi hỏi kết hợp khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng nhằm loại trừ các nguyên nhân thực thể. Bác sĩ thường bắt đầu bằng đánh giá đặc điểm cơn đau, bao gồm thời gian, vị trí, mức độ và yếu tố làm tăng hoặc giảm đau. Thang đo cường độ đau và nhật ký theo dõi triệu chứng giúp ghi nhận diễn biến khách quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khám lâm sàng tập trung vào vùng bụng dưới, sàn chậu và các cơ quan sinh dục. Bác sĩ có thể đánh giá trương lực cơ sàn chậu, phát hiện điểm đau kích thích hoặc dấu hiệu viêm nhiễm. Các xét nghiệm hình ảnh bao gồm siêu âm, MRI và đôi khi là nội soi chẩn đoán để phát hiện lạc nội mạc tử cung, u xơ, viêm nhiễm hoặc dính mô. Trong trường hợp nghi ngờ hội chứng đau bàng quang, soi bàng quang có thể được thực hiện tại cơ sở chuyên khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguồn y khoa uy tín cung cấp hướng dẫn chẩn đoán chuẩn, như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\">American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>. Các quy trình này nhấn mạnh tính chất đa yếu tố của hội chứng và khuyến nghị tiếp cận đa ngành trong đánh giá bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và kiểm soát triệu chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị đau vùng chậu mạn tính phụ thuộc nguyên nhân, mức độ triệu chứng và mức độ ảnh hưởng đến chất lượng sống. Đối với nguyên nhân phụ khoa như lạc nội mạc tử cung, điều trị nội tiết có thể giảm hoạt động mô bệnh và giảm đau. Thuốc giảm đau, thuốc chống viêm không steroid và thuốc giãn cơ thường được sử dụng trong giai đoạn cấp hoặc khi đau bùng phát. Nếu nghi ngờ rối loạn dẫn truyền thần kinh, bác sĩ có thể chỉ định thuốc điều biến thần kinh trung ương nhằm giảm nhạy cảm hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu sàn chậu đóng vai trò quan trọng trong điều trị nhiều trường hợp, đặc biệt khi đau xuất phát từ căng cơ hoặc rối loạn cơ học vùng chậu. Liệu pháp này giúp cải thiện độ linh hoạt cơ, giảm co thắt và tăng khả năng kiểm soát vận động. Nhiều bệnh nhân cũng hưởng lợi từ liệu pháp tâm lý, bao gồm liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), nhằm giảm stress và cải thiện cách cơ thể phản ứng với đau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp can thiệp như tiêm điểm đau, tiêm botulinum toxin hoặc phẫu thuật chỉ được áp dụng khi nguyên nhân rõ ràng và điều trị bảo tồn thất bại. Ví dụ, phẫu thuật nội soi điều trị lạc nội mạc tử cung có thể cải thiện đáng kể tình trạng đau, nhưng cần được thực hiện bởi cơ sở chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng đau vùng chậu mạn tính rất thay đổi giữa các bệnh nhân. Một số trường hợp đáp ứng tốt khi nguyên nhân được xác định sớm và điều trị đúng hướng, đặc biệt với bệnh lý phụ khoa hoặc niệu học có tổn thương rõ ràng. Tuy nhiên, những trường hợp có cơ chế thần kinh phức tạp hoặc liên quan nhiều hệ cơ quan có thể tiến triển kéo dài và đòi hỏi điều trị đa mô thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu của điều trị trong phần lớn trường hợp không phải là loại bỏ hoàn toàn cơn đau, mà là giảm tần suất, giảm mức độ đau và phục hồi chức năng sinh hoạt. Chương trình theo dõi lâu dài kết hợp điều trị y khoa, vật lý trị liệu và hỗ trợ tâm lý mang lại kết quả tích cực hơn so với điều trị đơn lẻ. Các tài liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\">Johns Hopkins Medicine\u003C\u002Fa> cho thấy điều trị kết hợp có thể cải thiện đến 60% chất lượng sống bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng xã hội và gánh nặng y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau vùng chậu mạn tính tạo ra gánh nặng đáng kể đối với hệ thống y tế và xã hội. Chi phí chăm sóc bao gồm điều trị dài hạn, thăm khám định kỳ, xét nghiệm chẩn đoán và các can thiệp chuyên khoa. Nhiều bệnh nhân phải nghỉ việc hoặc giảm năng suất lao động do cơn đau ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hằng ngày. Bên cạnh đó, ảnh hưởng tâm lý như trầm cảm và lo âu làm tăng chi phí điều trị và giảm chất lượng sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ xã hội, hội chứng này cũng tác động đến gia đình và cộng đồng. Người bệnh thường gặp khó khăn trong quan hệ hôn nhân, sinh hoạt tình dục và các hoạt động kết nối xã hội. Nếu không được can thiệp đúng cách, vòng xoắn giữa đau thể chất và rối loạn tâm lý có thể kéo dài, làm tăng nhu cầu sử dụng dịch vụ y tế và chi phí điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. Chronic pelvic pain overview. https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cleveland Clinic. Pelvic pain conditions. https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH). Pain research resources. https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Johns Hopkins Medicine. Pelvic pain resources. https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:12.594+00:00","2025-12-07T15:21:48.335+00:00","2025-12-07T15:21:48.317+00:00",97,[33,36,46,56,61,71,81,86,91,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rối loạn tình dục","Rối loạn tình dục là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phương trình vi phân từng phần","Phương trình vi phân từng phần là gì? Nghiên cứu liên quan","Partial differential equation (PDE)","Phương trình vi phân từng phần (partial differential equation - PDE) là phương trình toán học thiết lập mối quan hệ giữa một hàm số chưa biết của nhiều biến độc lập cùng với các đạo hàm riêng của hàm số đó theo các biến tương ứng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"inverter","Inverter là gì? Các công bố khoa học về Inverter","Inverter \u002F Power inverter \u002F Variable-frequency drive","Inverter (bộ nghịch lưu hoặc biến tần) là một thiết bị hoặc mạch điện tử công suất có chức năng chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC) với điện áp và tần số có thể điều chỉnh linh hoạt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"trái đất","Trái đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Earth","Trái Đất (Earth) là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời trong Hệ Mặt Trời, là thiên thể dạng hình cầu dẹt duy nhất trong vũ trụ được xác nhận có sự sống, sở hữu khí quyển giàu oxy và thủy quyển dạng lỏng bao phủ phần lớn bề mặt.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"bcl 2","Bcl 2 là gì? Các công bố khoa học liên quan đến Bcl 2","Bcl-2 (B-cell lymphoma 2)","Bcl-2 (B-cell lymphoma 2) là protein nguyên mẫu thuộc họ Bcl-2 có chức năng ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) thông qua việc duy trì tính toàn vẹn của màng ngoài ty thể và ngăn giải phóng cytochrome c.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"giảng dạy từ vựng","Giảng dạy từ vựng là gì? Các công bố khoa học về Giảng dạy từ vựng","Vocabulary teaching \u002F Vocabulary pedagogy","Giảng dạy từ vựng (vocabulary teaching) là một phân ngành trong lý luận và phương pháp dạy học ngôn ngữ, tập trung vào việc nghiên cứu và áp dụng các chiến lược sư phạm nhằm hỗ trợ người học tiếp thu, lưu trữ và vận dụng vốn từ trong ngữ cảnh giao tiếp.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"gặm nhấm","Gặm nhấm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Rodents (Rodentia)","Gặm nhấm (bộ Rodentia) là bộ động vật có vú đa dạng nhất trên cạn, đặc trưng bởi một cặp răng cửa hàm trên và hàm dưới có rễ mở liên tục phát triển và mòn đi thông qua hành vi gặm nhấm thích nghi.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"glibenclamide","Glibenclamide là gì? Các nghiên cứu khoa học Glibenclamide","Glibenclamide \u002F Glyburide","Glibenclamide (còn gọi là glyburide) là một thuốc hạ glucose huyết đường uống thuộc nhóm sulfonylurea thế hệ hai, hoạt động bằng cách gắn đặc hiệu vào thụ thể SUR1 trên tế bào beta đảo tụy để kích thích bài tiết insulin nội sinh.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hen suyễn","Hen suyễn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hen suyễn","Asthma \u002F Bronchial asthma","Hen suyễn (asthma) là một bệnh lý viêm mạn tính đường thở đặc trưng bởi tình trạng tăng phản ứng phế quản, co thắt cơ trơn và tắc nghẽn luồng khí biến đổi có thể hồi phục tự phát hoặc sau khi dùng thuốc giãn phế quản.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"nghiên cứu y tế","Nghiên cứu y tế là gì? Các công bố khoa học về Nghiên cứu y tế","Medical research \u002F Health research","Nghiên cứu y tế (medical research) là quá trình nghiên cứu khoa học có hệ thống nhằm nâng cao hiểu biết về cơ chế bệnh sinh, phát triển các phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị mới và đánh giá hiệu quả của các dịch vụ chăm sóc sức khỏe."]