[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91au%20th%E1%BA%AFt%20l%C6%B0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đau thắt lưng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"đau thắt lưng","Đau thắt lưng là gì? Các công bố khoa học về Đau thắt lưng","Đau thắt lưng là một điều chỉnh trong đau lưng mà người ta mô tả như một cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng thắt lưng. Nó có thể xuất hiện ở một bên hoặc cả hai ...","\u003Ch2>Định nghĩa và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau thắt lưng (low back pain - LBP) là hội chứng đau cơ xương khớp khu trú ở vùng lưng dưới, được giới hạn từ bờ dưới của cung sườn thứ 12 đến nếp gấp liên mông, có thể kèm theo hoặc không kèm theo đau lan truyền xuống chi dưới theo đường đi của rễ thần kinh tọa. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và giảm năng suất lao động trên quy mô toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo các nghiên cứu dịch tễ học công bố trên The Lancet, tỷ lệ hiện mắc điểm của đau thắt lưng trong quần thể dân số ước tính khoảng 7.5% (dao động từ 5% đến 15%), trong khi tỷ lệ mắc tích lũy suốt đời đạt từ 60% đến 80%. Tình trạng này xuất hiện ở mọi nhóm tuổi, nhưng tần suất và mức độ tàn tật tăng mạnh từ sau 30 tuổi và đạt đỉnh trong độ tuổi lao động từ 40 đến 60 tuổi. Đau thắt lưng tạo ra gánh nặng kinh tế - xã hội to lớn thông qua chi phí y tế trực tiếp và thiệt hại gián tiếp do mất ngày công lao động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại đau thắt lưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng và y học chứng cứ, đau thắt lưng được phân loại theo hai trục chính: thời gian diễn tiến và cơ chế bệnh nguyên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Phân loại theo thời gian diễn tiến\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Dựa trên mốc thời gian kéo dài triệu chứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt lưng cấp tính:\u003C\u002Fstrong> Thời gian xuất hiện triệu chứng dưới 6 tuần. Phần lớn các đợt đau cấp tính có tiên lượng phục hồi tự nhiên tốt trong vòng 4 đến 6 tuần nếu được quản lý đúng cách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt lưng bán cấp:\u003C\u002Fstrong> Kéo dài từ 6 tuần đến 12 tuần, là giai đoạn chuyển tiếp có nguy cơ tiến triển thành mạn tính nếu không can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt lưng mạn tính:\u003C\u002Fstrong> Kéo dài liên tục hoặc tái phát trên 12 tuần, thường đi kèm với biến đổi thoái hóa cấu trúc và tái tổ chức cảm giác đau tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Phân loại theo cơ chế bệnh nguyên\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Hệ thống hướng dẫn lâm sàng quốc tế chia đau thắt lưng thành 3 nhóm bệnh nguyên:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt lưng không đặc hiệu (Nonspecific low back pain):\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 90% đến 95% tổng số trường hợp. Đây là tình trạng đau không thể quy kết chính xác cho một tổn thương cấu trúc giải phẫu đơn lẻ hay một bệnh lý hệ thống cụ thể nào, mà phát sinh từ sự tương tác phức tạp giữa căng cơ cạnh sống, dây chằng, thoái hóa nhẹ đĩa đệm và khớp liên mấu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt lưng liên quan đến rễ thần kinh (Radiculopathy):\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 5% đến 10% các trường hợp. Biểu hiện điển hình là đau thần kinh tọa do thoát vị nhân nhầy đĩa đệm hoặc hẹp ống sống gây chèn ép cơ học và viêm quanh rễ thần kinh thắt lưng (chủ yếu là rễ L4, L5 hoặc S1).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt lưng do bệnh lý đặc hiệu thứ phát:\u003C\u002Fstrong> Chiếm dưới 1% đến 2% các trường hợp, bao gồm gãy xương cột sống do chấn thương hoặc loãng xương, nhiễm trùng cột sống (viêm đốt sống - đĩa đệm), khối u nguyên phát hoặc di căn cột sống, viêm cột sống dính khớp và hội chứng chùm đuôi ngựa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và giải phẫu chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cột sống thắt lưng gồm 5 đốt sống từ L1 đến L5, liên kết với nhau thông qua hệ thống đĩa đệm gian đốt sống, các khớp liên mấu (facet joints) và mạng lưới dây chằng dọc trước, dọc sau, dây chằng vàng cùng khối cơ cạnh sống sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đĩa đệm gian đốt sống đóng vai trò như một bộ giảm xóc thủy lực, gồm vòng sợi bao bọc bên ngoài và nhân nhầy giàu proteoglycan ở trung tâm. Theo thời gian và áp lực cơ học lặp lại, hàm lượng nước và proteoglycan trong nhân nhầy giảm dần, dẫn đến mất chiều cao đĩa đệm và xuất hiện các vết nứt ở vòng sợi. Sự rách vòng sợi cho phép nhân nhầy thoát vị ra phía sau hoặc sau - bên, giải phóng các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-1beta và kích thích trực tiếp lên thụ thể cảm giác đau của nhánh thần kinh quặt ngược Luschka cũng như chèn ép rễ thần kinh vận động - cảm giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đau thắt lưng mạn tính, cơ chế nhạy cảm hóa trung ương (central sensitization) đóng vai trò then chốt: ngưỡng kích hoạt đau tại sừng sau tủy sống bị hạ thấp, dẫn đến hiện tượng tăng cảm đau (hyperalgesia) và loạn cảm đau (allodynia), khiến cơn đau tiếp diễn ngay cả khi tổn thương mô ban đầu đã lành. Các yếu tố tâm lý xã hội như trầm cảm, lo âu, niềm tin sai lệch về tổn thương cột sống và sự né tránh vận động tạo thành vòng xoắn bệnh lý kéo dài cơn đau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ và mô hình sinh học - tâm lý - xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình sinh học - tâm lý - xã hội (Biopsychosocial model) là nền tảng hiện đại để nhận diện các yếu tố thúc đẩy đau thắt lưng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố sinh học và cơ học:\u003C\u002Fstrong> Thói quen nâng vác vật nặng sai tư thế, lao động rung lắc toàn thân kéo dài, lối sống tĩnh tại, thừa cân béo phì và hút thuốc lá làm suy giảm tưới máu đĩa đệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Hiện tượng thảm kịch hóa cơn đau (pain catastrophizing), nỗi sợ vận động (kinesiophobia), trạng thái căng thẳng mạn tính và cảm giác bất lực trong việc kiểm soát triệu chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố xã hội và nghề nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Sự không hài lòng với công việc, môi trường làm việc đơn điệu thiếu hỗ trợ xã hội và các chính sách bảo hiểm bồi thường tàn tật phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá lâm sàng và dấu hiệu cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình thăm khám lâm sàng tập trung vào việc xác định vị trí đau, tính chất cơ học, phạm vi vận động của cột sống thắt lưng và khám phản xạ, cảm giác, sức cơ của hai chi dưới (nghiệm pháp nâng chân thẳng Lasègue, dấu hiệu Léri).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc cốt lõi trong đánh giá đau thắt lưng là tầm soát các \u003Cstrong>\"Dấu hiệu cờ đỏ\" (Red Flags)\u003C\u002Fstrong> để phát hiện kịp thời các bệnh lý nguy hiểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất kiểm soát cơ vòng bàng quang hoặc ruột (bí tiểu cấp, tiểu tiện không tự chủ) kèm tê bì vùng yên ngựa (hội chứng chùm đuôi ngựa - chỉ định cấp cứu ngoại khoa).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm thần kinh tiến triển nhanh (yếu liệt vận động chi dưới rõ rệt).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử mắc bệnh ung thư tiến triển kèm sụt cân không rõ nguyên nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt cao, ớn lạnh, tiền sử tiêm chích tĩnh mạch hoặc suy giảm miễn dịch (nghi ngờ viêm nhiễm trùng đốt sống).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử chấn thương cột sống nặng hoặc chấn thương nhẹ ở bệnh nhân loãng xương nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc nhận diện các \u003Cstrong>\"Dấu hiệu cờ vàng\" (Yellow Flags)\u003C\u002Fstrong> – các rào cản tâm lý xã hội cản trở sự phục hồi – giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ chuyển thành mạn tính bằng các công cụ sàng lọc chuẩn hóa như bảng câu hỏi STarT Back hoặc Orebro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với đau thắt lưng không đặc hiệu không có dấu hiệu cờ đỏ, các hướng dẫn lâm sàng của Hội đồng Nội khoa Hoa Kỳ (ACP) khuyến cáo không nên chỉ định thường quy chụp X-quang hoặc MRI trong 4 đến 6 tuần đầu, nhằm tránh chi phí không cần thiết và sự lo lắng thái quá cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược quản lý và điều trị đa phương thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình tiếp cận điều trị hiện đại theo y học chứng cứ ưu tiên các biện pháp không dùng thuốc và duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BB%83%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} chủ động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Điều trị không dùng thuốc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục người bệnh và trấn an:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp thông tin khoa học rằng đau thắt lưng không đặc hiệu là tình trạng lành tính, có tiên lượng tốt và không đồng nghĩa với việc cột sống bị tổn thương vĩnh viễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Duy trì hoạt động thể lực:\u003C\u002Fstrong> Khuyên bệnh nhân tiếp tục các hoạt động sinh hoạt thường ngày trong giới hạn chịu đựng, tránh nằm bất động tại giường quá 24 đến 48 giờ vì làm tăng nguy cơ cứng khớp và kéo dài tàn tật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý trị liệu và bài tập vận động:\u003C\u002Fstrong> Các bài tập tăng cường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20m%E1%BA%A1nh%20c%C6%A1%22%7D}} lõi (core stability), bài tập kéo giãn cơ gân kheo, yoga, pilates và bài tập thể dục nhịp điệu (đi bộ, bơi lội) giúp cải thiện biên độ vận động và giảm tần suất tái phát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Trị liệu nhận thức hành vi (CBT) giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ vận động và nâng cao khả năng tự quản lý cơn đau trong sinh hoạt hàng ngày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Điều trị nội khoa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi cần kiểm soát triệu chứng trong giai đoạn cấp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) đường uống (như ibuprofen, naproxen, celecoxib) được lựa chọn bước đầu ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc giãn cơ có thể cân nhắc ngắn ngày trong trường hợp có co thắt cơ cạnh sống rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế tối đa việc sử dụng nhóm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20gi%E1%BA%A3m%20%C4%91au%22%7D}} opioid do nguy cơ phụ thuộc thuốc và tác dụng phụ kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Can thiệp ngoại khoa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phẫu thuật (như cắt đĩa đệm vi phẫu, giải ép ống sống hoặc hàn đốt sống) chỉ được chỉ định khi có hội chứng chùm đuôi ngựa, tổn thương rễ thần kinh tiến triển nặng không đáp ứng với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%22%7D}} tích cực sau 6 đến 12 tuần, hoặc mất vững cột sống nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>","Low back pain",[19,20,21,17],"Đau lưng dưới","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbago","Đau thắt lưng là hội chứng đau cơ xương khớp khu trú ở vùng lưng dưới từ bờ dưới xương sườn 12 đến nếp gấp mông, có thể kèm theo hoặc không kèm theo đau lan truyền xuống chi dưới theo rễ thần kinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Hartvigsen, J., Hancock, M. J., Kongsted, A., Louw, Q., Ferreira, M. L., Genevay, S., ... & Woolf, A. D. (2018). What low back pain is and why we need to pay attention. The Lancet, 391(10137), 2356-2367.","What low back pain is and why we need to pay attention","Hartvigsen, J., Hancock, M. J., Kongsted, A., Louw, Q., Ferreira, M. L., Genevay, S.","The Lancet",2018,"10.1016\u002FS0140-6736(18)30480-X",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":29,"year":30,"doi":36,"url":10},"Foster, N. E., Anema, J. R., Cherkin, D., Chou, R., Cohen, S. P., Gross, D. P., ... & Woolf, A. D. (2018). Prevention and treatment of low back pain: evidence, challenges, and promising directions. The Lancet, 391(10137), 2368-2383.","Prevention and treatment of low back pain: evidence, challenges, and promising directions","Foster, N. E., Anema, J. R., Cherkin, D., Chou, R., Cohen, S. P., Gross, D. P.","10.1016\u002FS0140-6736(18)30489-6",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Chou, R., Qaseem, A., Snow, V., Casey, D., Cross, J. T., Shekelle, P., & Owens, D. K. (2007). Diagnosis and treatment of low back pain: a joint clinical practice guideline from the American College of Physicians and the American Pain Society. Annals of Internal Medicine, 147(7), 478-491.","Diagnosis and treatment of low back pain: a joint clinical practice guideline from the American College of Physicians and the American Pain Society","Chou, R., Qaseem, A., Snow, V., Casey, D., Cross, J. T., Shekelle, P.","Annals of Internal Medicine",2007,"10.7326\u002F0003-4819-147-7-200710020-00006",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Đau thắt lưng không đặc hiệu là gì và chiếm tỷ lệ bao nhiêu?","Đau thắt lưng không đặc hiệu là tình trạng đau vùng thắt lưng không do một nguyên nhân cấu trúc đơn lẻ hoặc bệnh lý ác tính\u002Fnhiễm trùng xác định, chiếm từ 90% đến 95% tổng số ca đau thắt lưng.",{"question":49,"answer":50},"Khi nào người bị đau thắt lưng cần chụp MRI hoặc đi khám cấp cứu ngay?","Cần đi cấp cứu ngay khi xuất hiện dấu hiệu cờ đỏ: bí tiểu hoặc đại tiểu tiện không tự chủ, tê bì quanh hậu môn\u002Fsinh dục (vùng yên ngựa), yếu liệt chân tiến triển nhanh hoặc sốt cao kèm sụt cân không rõ lý do.",{"question":52,"answer":53},"Vì sao không nên nằm bất động lâu trên giường khi bị đau lưng cấp?","Nằm bất động kéo dài quá 24-48 giờ gây teo cứng cơ, giảm tuần hoàn dinh dưỡng cho đĩa đệm và làm tăng nguy cơ tiến triển thành đau thắt lưng mạn tính; duy trì vận động nhẹ nhàng giúp phục hồi nhanh hơn.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63],"hệ thần kinh trung ương","hoạt động thể lực","sức mạnh cơ","thuốc giảm đau","điều trị bảo tồn",5,false,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:37.617+00:00","2026-08-30T03:05:05.761+00:00","2026-08-30T03:05:05.221+00:00",233,[72,75,78,81,84,94,97,100,103,106],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động mạch não giữa","Động mạch não giữa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fentanyl","Fentanyl là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fentanyl",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"isopropanol","Isopropanol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Isopropanol"]