[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91au%20th%E1%BA%AFt%20l%C6%B0ng%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91au%20th%E1%BA%AFt%20l%C6%B0ng%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"đau thắt lưng mạn tính","Đau thắt lưng mạn tính là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Đau thắt lưng mạn tính là tình trạng đau kéo dài ít nhất 12 tuần ở vùng cột sống thắt lưng, có thể do nguyên nhân cơ học, thần kinh hoặc viêm khớp. Đây là vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến vận động, chất lượng cuộc sống và khả năng lao động của người bệnh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại đau thắt lưng mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau thắt lưng là tình trạng đau hoặc khó chịu xảy ra ở vùng cột sống thắt lưng, kéo dài từ bờ dưới xương sườn xuống vùng xương chậu. Đây là một trong những vấn đề cơ xương phổ biến nhất trên thế giới, ảnh hưởng đến khả năng vận động, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của người bệnh. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22232956\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau thắt lưng mạn tính (chronic low back pain – cLBP) được định nghĩa là cơn đau kéo dài ít nhất 12 tuần, hoặc tái phát nhiều lần trong khoảng thời gian dài. Cơn đau mạn tính thường có xu hướng không tự khỏi và có thể tiến triển nặng dần nếu không được quản lý thích hợp. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F18536200\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau thắt lưng mạn tính có thể được phân loại thành hai nhóm chính: đau “không đặc hiệu” (non‑specific cLBP), trong đó không xác định được tổn thương giải phẫu rõ ràng; và đau có nguyên nhân cụ thể (specific cLBP) do thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, viêm khớp, dị dạng cột sống hoặc chấn thương. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22232956\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân cơ học là phổ biến nhất, bao gồm thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, trượt đốt sống, căng cơ hoặc dây chằng. Các yếu tố này dẫn đến áp lực không đều lên cột sống và các cấu trúc lân cận, gây đau và hạn chế vận động. ([vinmec.com](https:\u002F\u002Fwww.vinmec.com\u002Fvie\u002Fbai-viet\u002Fdau-lung-nguyen-nhan-va-cach-dieu-tri-vi?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên nhân khác bao gồm viêm khớp cột sống, dị tật cột sống bẩm sinh, loãng xương, và các tình trạng toàn thân như bệnh nội tạng có triệu chứng lan về vùng thắt lưng. Những yếu tố này làm tăng nguy cơ phát triển đau mạn tính và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống lâu dài. ([tamanhhospital.vn](https:\u002F\u002Ftamanhhospital.vn\u002Fbenh\u002Fdau-that-lung\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố tâm lý – xã hội, như stress, công việc căng thẳng, lối sống ít vận động, và thói quen tư thế xấu, có thể góp phần chuyển từ đau cấp tính sang đau mạn tính. Tuổi tác, thừa cân, nghề nghiệp nặng cũng là các yếu tố nguy cơ quan trọng. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F18536200\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và ảnh hưởng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng chính gồm đau âm ỉ hoặc nhói tại vùng thắt lưng, cứng lưng, khó đứng hoặc ngồi lâu, hạn chế vận động, và đôi khi lan xuống mông hoặc chi dưới khi có chèn ép thần kinh. Các triệu chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh hoạt hằng ngày, làm việc và thể lực. ([nhathuoclongchau.com.vn](https:\u002F\u002Fnhathuoclongchau.com.vn\u002Fbenh\u002Fdau-that-lung-710.html?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau mạn tính có thể gây rối loạn giấc ngủ, căng thẳng tâm lý, giảm khả năng lao động, và trong một số trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tàn phế. Các đợt đau thường dao động, có lúc âm ỉ kéo dài, có lúc bùng phát dữ dội, đặc biệt khi vận động sai tư thế hoặc gắng sức. ([ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538173\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau thắt lưng mạn tính cũng có thể kèm theo các dấu hiệu thần kinh như tê, yếu chi dưới, hạn chế phản xạ gân cơ, làm tăng độ phức tạp trong chẩn đoán và điều trị. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F38574213\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và phân biệt đau mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bắt đầu từ khai thác lâm sàng: thời gian đau, tần suất, mức độ ảnh hưởng đến vận động và sinh hoạt, tiền sử chấn thương hoặc bệnh lý cột sống. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22232956\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân biệt giữa đau “không đặc hiệu” và đau do nguyên nhân giải phẫu rõ ràng dựa trên các dấu hiệu “đỏ” (red flags) như mất cân nặng, sốt, yếu chi, loãng xương hoặc bệnh hệ thống. Khi cần, các xét nghiệm hình ảnh như MRI, CT, X‑quang hoặc xét nghiệm sinh hóa được chỉ định. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22232956\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều trường hợp, đau mạn tính là non‑specific, không xác định được tổn thương rõ ràng; điều trị tập trung vào phục hồi chức năng, vật lý trị liệu, thay đổi lối sống và quản lý đau. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F21952181\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm dịch tễ và gánh nặng xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau thắt lưng mạn tính là nguyên nhân hàng đầu gây giảm năng suất lao động, nghỉ việc và chi phí y tế lớn. Nó ảnh hưởng đến hàng triệu người trưởng thành trên toàn thế giới, là gánh nặng sức khỏe cộng đồng và kinh tế. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F39063567\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ mắc cLBP cao trong dân số trưởng thành, với đặc điểm nguy cơ tăng theo tuổi, nghề nghiệp, lối sống và tiền sử bệnh lý cột sống. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F38574213\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu rõ dịch tễ và cơ chế đau mạn tính giúp thiết kế các chiến lược phòng ngừa, can thiệp sớm và quản lý lâu dài, nhằm giảm gánh nặng xã hội và cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22232956\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và quản lý đau thắt lưng mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị đau thắt lưng mạn tính (cLBP) thường được tiếp cận đa mô thức, bao gồm vật lý trị liệu, phục hồi chức năng, thay đổi lối sống, quản lý đau, giáo dục bệnh nhân và, nếu cần, can thiệp y khoa hoặc phẫu thuật. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F30854609\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu tập trung vào cải thiện tư thế, tăng sức mạnh cơ lõi, độ dẻo dai cột sống và giảm áp lực lên cột sống. Các phương pháp này giúp giảm đau, duy trì chức năng và hạn chế tái phát. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F18536200\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị y khoa bao gồm sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAIDs), thuốc giãn cơ, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc chống co thắt thần kinh nếu cần thiết. Trong một số trường hợp có tổn thương giải phẫu rõ ràng như thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống, phẫu thuật hoặc can thiệp chuyên sâu có thể được chỉ định. ([tamanhhospital.vn](https:\u002F\u002Ftamanhhospital.vn\u002Fbenh\u002Fdau-that-lung\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố thúc đẩy chuyển từ đau cấp tính sang mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố cá nhân và cơ học như tuổi, thoái hóa cột sống, cấu trúc đĩa đệm, tư thế làm việc, nghề nghiệp nặng, hoạt động lặp lại hoặc thừa cân làm tăng nguy cơ tiến triển sang đau mạn tính. ([tamanhhospital.vn](https:\u002F\u002Ftamanhhospital.vn\u002Fbenh\u002Fdau-that-lung\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố tâm lý – xã hội đóng vai trò quan trọng: stress, lo âu, trầm cảm, môi trường làm việc căng thẳng, thiếu vận động và thiếu hỗ trợ xã hội có thể làm tăng nguy cơ mãn tính hóa và giảm đáp ứng điều trị. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F18536200\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp giữa yếu tố cơ học và tâm lý – xã hội giải thích tại sao một số bệnh nhân đau cấp tính có thể tự khỏi, trong khi những người khác dễ tiến triển thành đau mạn tính, khó điều trị và tái phát nhiều lần. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22232956\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế trong nghiên cứu &amp; điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau thắt lưng mạn tính rất đa dạng về cơ chế, nguyên nhân và biểu hiện, nhiều trường hợp non‑specific gây khó khăn trong xác định nguồn gốc đau và lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F21952181\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại giữa các nghiên cứu khác nhau, bao gồm thời gian đau, tần suất, mức độ ảnh hưởng chức năng và cách đánh giá triệu chứng, làm hạn chế khả năng tổng hợp dữ liệu và so sánh hiệu quả điều trị giữa các nghiên cứu. ([sciencedirect.com](https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1526590014006804?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự không đồng nhất về bệnh nhân, yếu tố nguy cơ, và các biện pháp điều trị cũng ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu, làm tăng độ phức tạp trong việc xây dựng hướng dẫn lâm sàng chuẩn cho cLBP. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22232956\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và khuyến nghị lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh bệnh của cLBP — bao gồm cơ học, thần kinh và tâm lý — giúp phân loại rõ hơn các phenotypes của bệnh, từ đó cá thể hóa điều trị. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F30854609\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khuyến nghị xây dựng phác đồ điều trị toàn diện: kết hợp vật lý trị liệu, can thiệp tâm lý – xã hội, giáo dục bệnh nhân, theo dõi lâu dài để phòng ngừa tái phát, cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F18536200\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu dài hạn nên tập trung vào đánh giá hiệu quả các biện pháp điều trị, xác định yếu tố nguy cơ và các yếu tố thúc đẩy bệnh mạn tính, đồng thời phát triển hướng dẫn chuẩn trong chăm sóc cLBP dựa trên bằng chứng khoa học. ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F38574213\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>NIH Task Force on Research Standards for Chronic Low Back Pain – Định nghĩa và tiêu chuẩn nghiên cứu. ([sciencedirect.com](https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1526590014006804?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rozenberg S. et al., “Chronic low back pain: definition and treatment” (2008). ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F18536200\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Maharty DC et al., “Chronic Low Back Pain in Adults: Evaluation and Management” (2024). ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F38574213\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Urits I. et al., “Low Back Pain, a Comprehensive Review” (2019). ([pubmed.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F30854609\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf – “Low back pain” overview (2022). ([ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK284941\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MedlinePlus – “Low back pain – chronic” (2023). ([medlineplus.gov](https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fency\u002Farticle\u002F007422.htm?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Herman PM. et al., “Definitions of Chronic Low Back Pain from a Scoping Review” (2022). ([pmc.ncbi.nlm.nih.gov](https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC10414544\u002F?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bv Nguyễn Tri Phương &amp; Vinmec – Các nguồn y khoa Việt Nam về đau thắt lưng và phân loại. ([bvnguyentriphuong.com.vn](https:\u002F\u002Fbvnguyentriphuong.com.vn\u002Fco-xuong-khop\u002Fhoi-chung-dau-that-lung-low-back-pain?utm_source=chatgpt.com))\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:12.594+00:00","2025-12-06T17:23:53.867+00:00","2025-12-06T17:23:53.861+00:00",130,[33,44,50,56,61,71,81,87,92,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tỷ lệ bệnh tật","Tỷ lệ bệnh tật là gì? Các chỉ số hiện mắc, mới mắc, DALY và dịch tễ học","Tỷ lệ bệnh tật","morbidity rate","Tỷ lệ bệnh tật (morbidity rate) là chỉ số dịch tễ học đo lường mức độ xuất hiện, tần suất lưu hành và mức độ tàn tật do một hoặc nhiều bệnh lý gây ra trong một quần thể dân số xác định trong một khoảng thời gian cụ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật cột sống thắt lưng","Phẫu thuật cột sống thắt lưng là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật cột sống thắt lưng","Phẫu thuật cột sống thắt lưng","Lumbar spine surgery","Phẫu thuật cột sống thắt lưng là can thiệp ngoại khoa tác động vào các cấu trúc giải phẫu vùng thắt lưng (L1–S1) nhằm giải phóng chèn ép rễ thần kinh, tủy sống hoặc tái lập độ vững chắc cơ học của cột sống.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khớp cùng chậu","Khớp cùng chậu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Khớp cùng chậu","Sacroiliac joint \u002F SI joint","Khớp cùng chậu là khớp bán động liên kết giữa diện khớp hình tai của xương cùng với diện khớp xương chậu, đóng vai trò bản lề chịu lực và truyền tải trọng lượng của toàn bộ thân trên cơ thể xuống hai chi dưới.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lái xe khách đường dài","Lái xe khách đường dài là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Long-Distance Coach Driving \u002F Commercial Bus Operator Health","là hoạt động điều khiển phương tiện vận tải hành khách liên tỉnh đường dài, tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghề nghiệp đặc thù do căng thẳng thần kinh, tư thế ngồi cố định kéo dài và rối loạn nhịp sinh học giấc ngủ.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tín hiệu số","Tín hiệu số (digital signal) là gì?","digital signal","Tín hiệu số (digital signal) là tín hiệu vật lý biểu diễn thông tin dưới dạng một chuỗi các giá trị rời rạc theo cả thời gian và biên độ, thường được lượng tử hóa thành các mức nhị phân.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"cung ứng","Cung ứng (supply) là gì?","supply","Cung ứng (supply) là hoạt động cung cấp các nguồn lực, nguyên vật liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ từ bên cung cấp đến khách hàng nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh hoặc tiêu dùng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sàng lọc sớm","Sàng lọc sớm (early screening) là gì?","Sàng lọc sớm","early screening","Sàng lọc sớm là chiến lược y tế công cộng áp dụng có hệ thống các xét nghiệm hoặc thủ thuật cận lâm sàng nhằm phát hiện bệnh tật ở giai đoạn tiền triệu chứng ở người có vẻ ngoài khỏe mạnh.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cai sữa","Cai sữa (weaning) là gì?","weaning","Cai sữa là quá trình chuyển tiếp dinh dưỡng và sinh lý dần dần từ chế độ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ sang chế độ ăn bổ sung bằng thức ăn gia đình, tiến tới việc ngừng bú mẹ hoàn toàn khi trẻ đạt mốc phát triển thích hợp.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"bướm cải","Bướm cải (cabbage butterfly) là gì?","cabbage butterfly","Bướm cải là loài bướm ngày thuộc họ Pieridae với giai đoạn ấu trùng là sâu hại chuyên biệt trên các cây trồng họ Thập tự, có khả năng hóa giải độc tố thực vật nhờ protein đặc hiệu trong ruột giữa.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng khoang bụng","Hội chứng khoang bụng (ACS) là gì?","abdominal compartment syndrome","Hội chứng khoang bụng là tình trạng bệnh lý cấp cứu nguy kịch đặc trưng bởi sự gia tăng áp lực liên tục trong khoang bụng kín vượt quá ngưỡng sinh lý chịu đựng, dẫn đến giảm tưới máu cục bộ và gây suy giảm chức năng tiến triển của nhiều cơ quan đích. Bệnh lý này được xác định khi áp lực ổ bụng duy trì liên tục trên 20 mmHg kèm theo xuất hiện suy chức năng cơ quan mới."]