[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91au%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20t%E1%BB%8Da{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đau thần kinh tọa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"đau thần kinh tọa","Đau thần kinh tọa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đau thần kinh tọa là tình trạng đau lan dọc theo dây thần kinh tọa, thường từ thắt lưng qua mông xuống chân, do rễ thần kinh bị chèn ép hoặc kích thích. Đây không phải bệnh riêng biệt mà là triệu chứng thứ phát của các vấn đề như thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống hoặc hội chứng cơ hình lê. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa đau thần kinh tọa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐau thần kinh tọa (sciatica) là tình trạng đau dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa – dây thần kinh dài và lớn nhất trong cơ thể, xuất phát từ rễ thần kinh thắt lưng L4 đến S3, chạy qua vùng mông, mặt sau đùi và kéo dài đến tận bàn chân. Cơn đau thường khu trú một bên cơ thể, bắt đầu từ vùng thắt lưng hoặc mông, lan dọc xuống chân và có thể kèm theo cảm giác tê, ngứa ran hoặc yếu cơ ở chi dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐây không phải là bệnh lý riêng biệt mà là một biểu hiện của một tình trạng tiềm ẩn như thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống hoặc hội chứng cơ hình lê. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fsciatica\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20377435\" target=\"_blank\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>, đau thần kinh tọa có thể dao động từ cảm giác âm ỉ khó chịu đến đau buốt dữ dội, thậm chí ảnh hưởng đến khả năng đi lại hoặc sinh hoạt hằng ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa đặc điểm điển hình của đau thần kinh tọa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị trí đau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thắt lưng → mông → mặt sau đùi → cẳng chân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau lan, đau buốt, đau tăng khi ngồi lâu hoặc ho\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bên bị ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ yếu một bên (trái hoặc phải)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Triệu chứng kèm theo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tê, châm chích, yếu cơ, giảm phản xạ gân gót\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu thần kinh liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDây thần kinh tọa được tạo thành từ các rễ thần kinh từ đốt sống thắt lưng L4 đến xương cùng S3. Các rễ này hội tụ lại trong đám rối thần kinh thắt lưng – cùng, tạo thành thân dây thần kinh tọa, đi qua vùng hông, chui dưới cơ hình lê, rồi phân nhánh ở đầu gối thành thần kinh chày và thần kinh mác chung, chi phối vận động và cảm giác cho toàn bộ mặt sau chi dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDọc đường đi của dây thần kinh tọa, có nhiều vị trí dễ bị chèn ép hoặc kích thích gây đau, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lỗ liên hợp tại cột sống thắt lưng (do thoát vị đĩa đệm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng dưới cơ hình lê (trong hội chứng cơ hình lê)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kênh ống sống (trong hẹp ống sống thắt lưng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổn thương tại từng mức rễ sẽ gây biểu hiện đau và yếu cơ khác nhau. Ví dụ, tổn thương rễ L5 có thể gây yếu động tác duỗi ngón cái; tổn thương rễ S1 thường gây yếu gấp bàn chân và giảm phản xạ gân gót. Việc hiểu rõ giải phẫu giúp bác sĩ lâm sàng xác định chính xác vị trí bị ảnh hưởng để định hướng chẩn đoán hình ảnh phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐau thần kinh tọa thường do một nguyên nhân cơ học gây chèn ép trực tiếp lên rễ thần kinh. Trong đó, nguyên nhân phổ biến nhất là thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng – chiếm khoảng 90% các trường hợp. Đĩa đệm bị lệch ra khỏi vị trí bình thường, ép vào rễ thần kinh gây viêm và đau. Ngoài ra, các nguyên nhân khác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hẹp ống sống do thoái hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trượt đốt sống (spondylolisthesis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng cơ hình lê (piriformis syndrome)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U tủy sống, u thần kinh, áp xe vùng cột sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển đau thần kinh tọa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi: người từ 30–50 tuổi có nguy cơ cao nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì: tăng áp lực lên cột sống thắt lưng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lối sống ít vận động: làm yếu hệ cơ lưng và cơ bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm việc thể lực nặng hoặc sai tư thế nâng vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu đường: gây tổn thương thần kinh ngoại biên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp đau thần kinh tọa không có nguyên nhân rõ ràng, hoặc do kết hợp nhiều yếu tố cơ học và chuyển hóa, đặc biệt ở người lớn tuổi có nhiều bệnh lý nền. Việc xác định được nguyên nhân là bước quan trọng để đưa ra hướng điều trị phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng đặc trưng nhất là đau lan từ vùng thắt lưng xuống mông, mặt sau đùi, đôi khi kéo dài đến cẳng chân và bàn chân. Đau thường chỉ xuất hiện một bên, tăng lên khi ngồi lâu, đứng lâu, ho hoặc hắt hơi. Cơn đau có thể sắc như dao đâm hoặc âm ỉ kéo dài tùy mức độ tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biểu hiện thường đi kèm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm giác tê hoặc châm chích ở chân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu cơ, nhất là khi gập bàn chân hoặc duỗi ngón chân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phản xạ gân gót hoặc gân bánh chè\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrường hợp nặng có thể có dấu hiệu cảnh báo như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất kiểm soát bàng quang hoặc đại tiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu hoặc liệt nhanh một chân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm cảm giác vùng tầng sinh môn (dấu yên ngựa)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐây là dấu hiệu của hội chứng chùm đuôi ngựa – một cấp cứu ngoại khoa cần can thiệp kịp thời để tránh tổn thương vĩnh viễn.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán đau thần kinh tọa chủ yếu dựa trên khai thác triệu chứng điển hình kết hợp khám lâm sàng thần kinh. Người bệnh thường mô tả cơn đau lan theo đường đi của dây thần kinh tọa, kèm cảm giác tê hoặc yếu cơ. Bác sĩ sẽ thực hiện các nghiệm pháp lâm sàng để đánh giá mức độ chèn ép thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiệm pháp Straight Leg Raise (SLR) là phổ biến nhất: khi nâng thẳng chân bệnh nhân lên ở tư thế nằm ngửa, nếu đau lan từ mông xuống chân khi góc nâng dưới 60 độ, kết quả được coi là dương tính. Một số test khác có thể sử dụng là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Crossed SLR test: đau xuất hiện ở chân đối diện khi nâng chân bên lành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lasegue test: tương tự SLR nhưng tập trung đánh giá tổn thương rễ L5 và S1\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI cột sống thắt lưng:\u003C\u002Fstrong> phương pháp hình ảnh được khuyến cáo hàng đầu, giúp xác định thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, u tủy hoặc các bất thường khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT scan:\u003C\u002Fstrong> dùng khi không thể chụp MRI hoặc cần đánh giá chi tiết cấu trúc xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện cơ (EMG) và dẫn truyền thần kinh (NCV):\u003C\u002Fstrong> đánh giá mức độ tổn thương thần kinh ngoại biên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nChi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fsciatica\" target=\"_blank\">NINDS - NIH\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐa số trường hợp đau thần kinh tọa có thể cải thiện mà không cần can thiệp ngoại khoa. Mục tiêu điều trị là giảm đau, phục hồi chức năng thần kinh và ngăn ngừa tái phát. Thời gian hồi phục trung bình kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị bảo tồn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc giảm đau:\u003C\u002Fstrong> paracetamol, thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen hoặc naproxen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc giãn cơ:\u003C\u002Fstrong> tolperisone, eperisone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc giảm đau thần kinh:\u003C\u002Fstrong> gabapentin, pregabalin, amitriptyline\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng:\u003C\u002Fstrong> trong trường hợp đau không đáp ứng thuốc uống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn phục hồi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bài tập kéo giãn cơ thắt lưng, cơ hình lê\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường nhóm cơ core vùng bụng – lưng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn tư thế đúng khi đứng, ngồi, nâng vật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật được chỉ định trong các trường hợp sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau kéo dài &gt;6–8 tuần không đáp ứng điều trị nội khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệt chi, mất chức năng vận động tiến triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng chùm đuôi ngựa (mất kiểm soát tiểu tiện và đại tiện)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác kỹ thuật phổ biến bao gồm vi phẫu cắt nhân đệm (microdiscectomy), giải ép ống sống, hoặc nắn chỉnh trượt đốt sống. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Fdiseases\u002F12792-sciatica\" target=\"_blank\">Cleveland Clinic\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và quản lý lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐau thần kinh tọa dễ tái phát nếu không được quản lý đúng cách. Việc phòng ngừa tập trung vào cải thiện tư thế, tăng cường thể lực và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Duy trì hoạt động thể chất phù hợp là yếu tố quan trọng hàng đầu để giảm nguy cơ tái phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiện pháp phòng ngừa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giữ trọng lượng cơ thể hợp lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh ngồi lâu, thay đổi tư thế thường xuyên khi làm việc văn phòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện các bài tập tăng sức mạnh nhóm cơ lưng và bụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh bê vác vật nặng hoặc nâng vật sai tư thế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chương trình phục hồi chức năng có hướng dẫn từ chuyên gia vật lý trị liệu có thể giúp người bệnh điều chỉnh thói quen sinh hoạt, kiểm soát triệu chứng mạn tính và giảm nguy cơ phụ thuộc thuốc lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, đau thần kinh tọa có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng. Tổn thương kéo dài gây viêm mãn tính rễ thần kinh, dẫn tới mất dẫn truyền tín hiệu và teo cơ vĩnh viễn. Một số biến chứng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu hoặc liệt vận động vùng chân bị ảnh hưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Teo cơ mông, cơ đùi hoặc cơ cẳng chân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất phản xạ gân sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng chùm đuôi ngựa – cấp cứu ngoại khoa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tình trạng đau kéo dài có thể gây rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, lo âu và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống. Do đó, việc theo dõi lâu dài và phối hợp giữa các chuyên khoa thần kinh, cơ xương khớp và phục hồi chức năng là cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. \"Sciatica.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fsciatica\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20377435\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fsciatica\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20377435\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cleveland Clinic. \"Sciatica.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Fdiseases\u002F12792-sciatica\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Fdiseases\u002F12792-sciatica\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Neurological Disorders and Stroke (NINDS). \"Sciatica.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fsciatica\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fsciatica\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>North American Spine Society (NASS). \"Diagnosis and Treatment of Lumbar Disc Herniation with Radiculopathy.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.spine.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.spine.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Academy of Orthopaedic Surgeons (AAOS). \"Low Back Pain and Sciatica.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Forthoinfo.aaos.org\u002Fen\u002Fdiseases--conditions\u002Fsciatica\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Forthoinfo.aaos.org\u002Fen\u002Fdiseases--conditions\u002Fsciatica\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.223+00:00","2025-11-03T02:34:43.652+00:00","2025-11-03T02:34:43.644+00:00",129,[34,45,48,53,59,69,79,84,89,95],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"hạch rễ lưng","Hạch rễ lưng: Giải phẫu, thụ cảm đau và cơ chế bệnh sinh DRG","Hạch rễ lưng","dorsal root ganglion","Hạch rễ lưng (dorsal root ganglion - DRG) là hạch thần kinh cảm giác nằm ở rễ sau tủy sống, chứa thân nơ-ron giả đơn cực thu nhận và dẫn truyền mọi tín hiệu cảm giác thân thể từ ngoại vi vào hệ thần kinh trung ương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"cột sống thắt lưng","Cột sống thắt lưng là gì? Tổng quan học thuật","Lumbar spine","Cột sống thắt lưng là đoạn dưới của cột sống bao gồm 5 đốt sống thắt lưng (L1-L5) chịu tải trọng chính của phần thân trên và tạo sự linh hoạt trong các vận động cúi, ngửa, nghiêng và xoay người.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"điện châm","Điện châm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Điện châm","Electroacupuncture","Điện châm là phương pháp điều trị kết hợp giữa châm cứu cổ truyền và dòng điện xung kích thích, sử dụng các xung điện vi dòng được dẫn qua các kim châm cứu đã đặt tại các huyệt vị nhằm tăng cường hiệu quả giảm đau, điều hòa thần kinh và kích thích phục hồi chức năng.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác."]