[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91au%20l%C6%B0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91au%20l%C6%B0ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"đau lưng","Đau lưng là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và điều trị","Tìm hiểu Đau lưng (back pain): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Đau lưng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>back pain\u003C\u002Fem>) là hội chứng đau cơ xương khớp và thần kinh phổ biến nhất ở người trưởng thành, đặc trưng bởi cảm giác đau nhức, căng cứng hoặc khó chịu khu trú từ bờ dưới cung sườn đến nếp lằn mông.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Cơ sinh học cột sống và phân loại theo thời gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cột sống thắt lưng là cấu trúc nâng đỡ chịu lực chính của cơ thể, bao gồm năm đốt sống thắt lưng L1-L5, các đĩa đệm gian đốt, hệ thống dây chằng dọc trước - dọc sau và các khối cơ dựng sống. Dựa trên thời gian kéo dài của triệu chứng, đau thắt lưng được phân chia thành ba giai đoạn tiến triển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt lưng cấp tính (Acute LBP):\u003C\u002Fstrong> Cơn đau kéo dài dưới sáu tuần, thường khởi phát đột ngột sau khi mang vác vật nặng sai tư thế, xoay vặn người đột ngột hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20th%E1%BB%83%20thao%22%7D}} nhẹ làm căng giãn cơ hoặc bong gân dây chằng. Hơn chín mươi phần trăm các trường hợp cấp tính tự thuyên giảm khi được chăm sóc bảo tồn đúng cách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt lưng bán cấp (Subacute LBP):\u003C\u002Fstrong> Triệu chứng đau kéo dài liên tục từ sáu đến mười hai tuần, đòi hỏi can thiệp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%20tr%E1%BB%8B%20li%E1%BB%87u%22%7D}} tích cực để ngăn ngừa chuyển biến thành bệnh mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt lưng mạn tính (Chronic LBP):\u003C\u002Fstrong> Cơn đau tồn tại dai dẳng trên mười hai tuần, liên quan đến thoái hóa đĩa đệm, viêm thoái hóa khớp liên mấu (facet joint) và hiện tượng nhạy cảm hóa trung ương (central sensitization) của hệ thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>2. Nguyên nhân bệnh sinh và các dấu hiệu cảnh báo đỏ (Red Flags)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, đau lưng được phân loại thành hai nhóm căn nguyên chính: đau thắt lưng không đặc hiệu (chiếm hơn tám mươi lăm phần trăm ca bệnh không có tổn thương giải phẫu rõ rệt) và đau lưng thứ phát do bệnh lý cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bệnh lý căn nguyên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đặc trưng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dấu hiệu cảnh báo đỏ (Red Flags)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thoát vị đĩa đệm chèn ép rễ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhân nhầy thoát vị chèn ép rễ thần kinh tọa L4, L5 hoặc S1 gây đau lan dọc mặt sau đùi xuống bàn chân ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91au%20d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20t%E1%BB%8Da%22%7D}}), dị cảm tê bì\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hội chứng đuôi ngựa (Cauda Equina Syndrome): bí tiểu cấp, mất tự chủ cơ tròn đại tiểu tiện, mất cảm giác vùng yên ngựa quanh hậu môn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng cột sống (viêm đĩa đệm đốt sống)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vi khuẩn sinh mủ hoặc lao cột sống (bệnh Pott) phá hủy thân đốt và đĩa đệm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sốt cao, sụt cân không rõ nguyên nhân, đau lưng tăng về đêm không giảm khi nghỉ ngơi, tiền sử tiêm chích ma túy hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>U tân sinh cột sống (nguyên phát hoặc di căn)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào ung thư phá hủy xương bè gây xẹp đốt sống bệnh lý và chèn ép tủy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiền sử mắc bệnh ung thư, đau liên tục dai dẳng tăng dần, tuổi khởi phát trên 50 hoặc dưới 20\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gãy lún xương do loãng xương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xương giòn gãy xẹp đột ngột sau chấn thương rất nhẹ hoặc gắng sức cúi gập\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơn đau chói khu trú tại mỏm gai sau đốt sống, tiền sử dùng corticoid kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>3. Phương pháp thăm khám và chỉ định chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khám lâm sàng đánh giá đường cong sinh lý cột sống, cơ co cứng cạnh sống, tầm vận động cúi - ngửa - nghiêng và các nghiệm pháp căng rễ thần kinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiệm pháp Lasegue (Straight Leg Raise - SLR):\u003C\u002Fstrong> Nâng thẳng chân bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa; xuất hiện cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa ở góc nâng từ 30 đến 70 độ chỉ điểm chèn ép rễ L5 hoặc S1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khảo sát phản xạ và cảm giác da:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra phản xạ gân bánh chè (rễ L4), gân gót Achilles (rễ S1), sức cơ nâng ngón chân cái (rễ L5) và cảm giác nông các khoang da (dermatome).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định hình ảnh học có chọn lọc:\u003C\u002Fstrong> X-quang hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống thắt lưng không được chỉ định thường quy cho đau lưng cấp không đặc hiệu trong bốn đến sáu tuần đầu; MRI chỉ được chỉ định khẩn cấp khi có dấu hiệu cờ đỏ hoặc khi có khiếm khuyết thần kinh vận động tiến triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>4. Chiến lược điều trị đa mô thức hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị đau lưng tuân thủ nguyên tắc bảo tồn không dùng thuốc làm nền tảng, kết hợp thuốc giảm đau ngắn ngày và can thiệp ngoại khoa khi có chỉ định bắt buộc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Duy trì hoạt động thể lực nhẹ:\u003C\u002Fstrong> Khuyến khích bệnh nhân tiếp tục các sinh hoạt nhẹ nhàng hàng ngày thay vì nằm bất động trên giường, vì nằm lâu làm yếu teo khối cơ lưng và kéo dài thời gian tàn phế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nội khoa tối ưu:\u003C\u002Fstrong> Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) đường uống như Naproxen hoặc Celecoxib là lựa chọn đầu tay trong đợt cấp; phối hợp thuốc giãn cơ (như Eperisone hoặc Tolperisone) trong trường hợp co cứng cơ cạnh sống rõ rệt; tránh lạm dụng opioid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi chức năng và bài tập cột sống:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng các bài tập tăng cường sức mạnh cơ cốt lõi (Core stability exercises, phương pháp McKenzie, bơi lội), kết hợp kéo giãn cột sống thắt lưng và can thiệp nhiệt trị liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định phẫu thuật cột sống:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật lấy nhân đệm vi phẫu (microdiscectomy) hoặc mở rộng giải ép hàn xương chỉ định tuyệt đối cho hội chứng đuôi ngựa cấp cứu hoặc khiếm khuyết vận động nặng (bàn chân rủ), hoặc đau thần kinh tọa kháng trị với điều trị bảo tồn tích cực sau tám đến mười hai tuần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Đau lưng","back pain",[18,20,21,22],"đau thắt lưng","low back pain","hội chứng đau lưng","Đau lưng là hội chứng đau cơ xương khớp và thần kinh phổ biến nhất ở người trưởng thành, đặc trưng bởi cảm giác đau nhức, căng cứng hoặc khó chịu khu trú từ bờ dưới cung sườn đến nếp lằn mông.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Borrelli (2010). Mechanism of Action of Oxygen Ozone Therapy in the Treatment of Disc Herniation and Low Back Pain. Acta Neurochirurgica Supplementum Advances in Minimally Invasive Surgery and Therapy for Spine and Nerves.","Mechanism of Action of Oxygen Ozone Therapy in the Treatment of Disc Herniation and Low Back Pain","Borrelli","Acta Neurochirurgica Supplementum Advances in Minimally Invasive Surgery and Therapy for Spine and Nerves",2010,"10.1007\u002F978-3-211-99370-5_19",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Simon (2014). Discogenic Low Back Pain\u002F Lumbar Disc Herniation without Radiculopathy. Interventional Spine Procedures: A Case-based Approach.","Discogenic Low Back Pain\u002F Lumbar Disc Herniation without Radiculopathy","Simon, Conliffe, Broyer","Interventional Spine Procedures: A Case-based Approach",2014,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F12228_16",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Aebi (2013). Is low back pain after disc herniation with Modic Type 1 changes a low-grade infection?. European Spine Journal.","Is low back pain after disc herniation with Modic Type 1 changes a low-grade infection?","Aebi","European Spine Journal",2013,"10.1007\u002Fs00586-013-2736-2",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Khi nào người bị đau lưng cần đi khám cấp cứu khẩn cấp (dấu hiệu cờ đỏ)?","Khi xuất hiện hội chứng đuôi ngựa (mất kiểm soát tiểu tiện, mất cảm giác vùng yên ngựa quanh hậu môn), yếu liệt bàn chân tiến triển hoặc đau kèm sốt và sụt cân nhanh.",{"question":52,"answer":53},"Tại sao nằm bất động lâu trên giường lại không có lợi cho bệnh nhân đau lưng cấp?","Bất động kéo dài gây teo cơ dựng sống, làm cứng khớp cột sống thắt lưng và làm tăng cảm giác đau tâm lý; nên vận động nhẹ nhàng trong giới hạn chịu đựng.",{"question":55,"answer":56},"Nghiệm pháp nâng thẳng chân (Lasegue test) có giá trị gì trong chẩn đoán đau lưng?","Giúp phát hiện tình trạng rễ thần kinh tọa bị chèn ép do thoát vị đĩa đệm thắt lưng; dương tính khi người bệnh thấy đau nhói dọc chân ở góc nâng dưới bảy mươi độ.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[62,63,64,65,66,67],"chấn thương thể thao","vật lý trị liệu","thực hành lâm sàng","biểu hiện lâm sàng","đau dây thần kinh tọa","ức chế miễn dịch",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:56:52.135+00:00","2026-09-16T02:15:14.285+00:00","2026-09-16T02:15:13.826+00:00",295,[76,79,82,85,88,91,94,103,108,111],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm mna sf","Thang điểm mna sf là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":24,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":24,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":24,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"nghiên cứu y học","Nghiên cứu y học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu y học",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":112,"definition":114,"discipline":24,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"nomogram","Nomogram là gì? Cấu trúc, kiểm chuẩn và ứng dụng y học","Nomogram là một công cụ tính toán đồ họa hai chiều biểu diễn trực quan các phương trình hồi quy đa biến phức tạp thành các thang điểm tuyến tính đơn giản, cho phép tính toán nhanh xác suất cá thể hóa của một biến cố lâm sàng cụ thể."]