[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91au%20%C4%91%E1%BA%A7u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đau đầu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"đau đầu","Đau đầu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đau đầu","Đau đầu là tình trạng đau hoặc khó chịu tại vùng đầu, mặt hoặc cổ, phát sinh từ cấu trúc có thụ thể đau, với cường độ và thời gian thay đổi. Trong y học, đau đầu được phân thành nguyên phát và thứ phát, đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh lý. ","\u003Cp>Đau đầu (headache) là cảm giác đau hoặc khó chịu khu trú ở vùng đầu, mặt hoặc cổ, phát sinh từ các cấu trúc có cảm thụ thể đau như da đầu, cơ, mạch máu, dây thần kinh và màng não; mô não bản thân không có cảm thụ thể đau. Đau có thể âm ỉ, nhói, đập theo nhịp mạch hoặc như bị siết, cường độ thay đổi từ nhẹ đến dữ dội, thời gian từ vài phút đến nhiều giờ hay kéo dài mạn tính. Định nghĩa và đặc điểm chung được trình bày nhất quán trong tài liệu bệnh học thần kinh của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fheadache\">NINDS\u002FNIH\u003C\u002Fa> và cẩm nang lâm sàng của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fsymptoms\u002Fheadache\u002Fbasics\u002Fdefinition\u002Fsym-20050800\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Cp>Về gánh nặng sức khỏe cộng đồng, rối loạn đau đầu là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây giảm năng suất lao động và chất lượng cuộc sống, với tỷ lệ lưu hành rất cao ở người trưởng thành trên toàn cầu. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fheadache-disorders\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa> ghi nhận đau đầu dạng migraine và đau đầu căng cơ là các nguyên nhân thường gặp của mất ngày công và chi phí chăm sóc y tế, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu chẩn đoán sớm và quản lý dựa trên bằng chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm lâm sàng quan trọng để mô tả cơn đau đầu gồm: vị trí, kiểu đau, cường độ, thời gian, yếu tố khởi phát\u002Flàm nặng, triệu chứng kèm theo (buồn nôn, sợ ánh sáng\u002Fâm thanh, chảy nước mắt, nghẹt mũi), đáp ứng với thuốc và tiền sử cá nhân\u002Fgia đình. Phân tích hệ thống các đặc điểm này giúp định hướng nhóm bệnh và quyết định chiến lược chẩn đoán, điều trị theo khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.americanheadachesociety.org\u002F\">American Headache Society\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Fconditions\u002Fheadaches\u002F\">NHS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại đau đầu: nguyên phát và thứ phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại hiện đại dựa trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fichd-3.org\u002F\">ICHD‑3\u003C\u002Fa> (International Classification of Headache Disorders, phiên bản 3) chia đau đầu thành hai nhóm lớn: (i) đau đầu nguyên phát, khi đau là bệnh lý chính, không do nguyên nhân cấu trúc hay chuyển hóa xác định; (ii) đau đầu thứ phát, khi đau là biểu hiện của một tình trạng nền khác như nhiễm trùng, rối loạn mạch máu, chấn thương, rối loạn đồng chuyển hóa hay thuốc\u002Fchất. Cách tiếp cận này cho phép chuẩn hóa thuật ngữ, tiêu chuẩn chẩn đoán và nghiên cứu đa trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau đầu nguyên phát bao gồm ba thực thể phổ biến: đau đầu căng (tension‑type), migraine và đau đầu cụm (cluster). Mỗi loại có tiêu chuẩn chẩn đoán riêng về thời lượng, đặc điểm cơn và triệu chứng kèm, ví dụ migraine thường đau một bên, kiểu mạch đập, kéo dài 4–72 giờ, kèm buồn nôn và\u002Fhoặc sợ ánh sáng\u002Fâm thanh; đau đầu căng thường hai bên, như bị siết, cường độ nhẹ‑vừa, không nặng thêm khi hoạt động thường ngày. Tham chiếu tiêu chuẩn chi tiết xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fichd-3.org\u002F1-migraine\u002F\">ICHD‑3\u003C\u002Fa> và hướng dẫn tóm tắt của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Ftraumaticbraininjury\u002Fprofessional.html\">CDC\u003C\u002Fa> về phân biệt triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau đầu thứ phát được gắn mã theo nguyên nhân (ví dụ viêm xoang, tăng huyết áp ác tính, xuất huyết dưới nhện, viêm màng não, lạm dụng thuốc giảm đau). Nhận diện kịp thời đau đầu thứ phát có ý nghĩa sống còn, vì điều trị tập trung vào bệnh căn. Các khuyến cáo thực hành của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fcg150\">NICE\u003C\u002Fa> và tổng quan của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbestpractice.bmj.com\u002Ftopics\u002Fen-gb\u002F1100\">BMJ Best Practice\u003C\u002Fa> nêu rõ những chỉ dấu gợi ý phải mở rộng thăm dò cận lâm sàng ngay lập tức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đau đầu nguyên phát phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau đầu căng (Tension‑Type Headache, TTH) là thể thường gặp nhất, đặc trưng bởi cảm giác siết hoặc đè nặng, thường hai bên, cường độ nhẹ đến vừa, không tăng rõ khi vận động thông thường, hiếm khi buồn nôn, có thể nhạy cảm nhẹ với ánh sáng hoặc âm thanh. Điều trị thường bao gồm giáo dục, vệ sinh giấc ngủ, giảm stress, bài tập cơ cổ‑vai và thuốc giảm đau không kê đơn khi cần theo khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Fdiseases\u002F9639-headaches\">Cleveland Clinic\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Ftension-headache\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20353977\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Migraine là rối loạn thần kinh phức tạp, tái phát theo cơn, thường đau một bên, kiểu mạch đập, kéo dài 4–72 giờ, kèm buồn nôn\u002Fnôn và sợ ánh sáng, sợ âm thanh; khoảng một phần ba có aura thần kinh thoáng qua (nhấp nháy ánh sáng, dị cảm, rối loạn ngôn ngữ). Quản lý gồm tránh yếu tố khởi phát, điều trị cắt cơn (NSAID, triptan, gepant, ditan) và dự phòng (beta‑blocker, topiramate, CGRP‑mAb) tùy chỉ định; tổng quan liệu pháp cập nhật có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.americanheadachesociety.org\u002Fresources\">American Headache Society\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fdisorders\u002Fmigraine\">NINDS\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau đầu cụm (Cluster Headache) gây đau dữ dội một bên, thường quanh ổ mắt\u002Fthái dương, khởi phát nhanh, kéo dài 15–180 phút, tái diễn theo cụm ngày‑tuần kèm triệu chứng tự chủ cùng bên (chảy nước mắt, nghẹt\u002Fchảy mũi, sụp mi). Điều trị cắt cơn bằng oxy lưu lượng cao hoặc triptan đường tiêm\u002Fxyịt mũi; dự phòng giai đoạn cụm bằng verapamil và các phác đồ đặc hiệu khác theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Fconditions\u002Fcluster-headaches\u002F\">NHS\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fcluster-headache\u002Fdiagnosis-treatment\u002Fdrc-20352084\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc trưng so sánh lâm sàng (tóm lược)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thể nguyên phát\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kiểu đau &amp; bên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời lượng cơn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Triệu chứng kèm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Gợi ý điều trị ban đầu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau đầu căng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Siết\u002Fđè; thường hai bên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30 phút – vài ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít buồn nôn; nhạy sáng\u002Fâm thanh nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giáo dục, vệ sinh giấc ngủ, NSAID khi cần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Migraine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạch đập; hay một bên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4 – 72 giờ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Buồn nôn\u002Fnôn, sợ sáng\u002Fâm thanh, ± aura\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>NSAID\u002Ftriptan cắt cơn; dự phòng theo nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau đầu cụm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dữ dội; một bên quanh mắt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>15 – 180 phút\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự chủ cùng bên: chảy nước mắt, nghẹt mũi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Oxy lưu lượng cao, triptan; verapamil dự phòng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong đau đầu nguyên phát, cơ chế liên quan đến rối loạn điều hòa cảm nhận đau và hoạt hóa hệ trigeminovascular, nhạy cảm hóa ngoại biên và trung ương, cùng vai trò của các chất dẫn truyền như CGRP, serotonin và glutamate. Ở migraine, bằng chứng thực nghiệm cho thấy phóng thích CGRP và hoạt hóa đường đau ba sinh ba góp phần tạo hiện tượng mạch đập và nhạy cảm cảm giác; các liệu pháp nhắm đích CGRP minh họa cho cơ chế bệnh sinh này (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMra1804988\">NEJM – CGRP in Migraine\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjamanetwork.com\u002Fjournals\u002Fjama\u002Ffullarticle\u002F2734063\">JAMA – Migraine Therapies\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau đầu thứ phát xuất phát từ kích thích hoặc tổn thương cấu trúc: nhiễm trùng (viêm màng não, viêm xoang), mạch máu (xuất huyết dưới nhện, huyết khối xoang tĩnh mạch), tăng áp lực nội sọ, bệnh chất trắng, bệnh mắt, rối loạn chuyển hóa, tác dụng thuốc hoặc cai thuốc. Cơ chế chung là kích hoạt thụ thể đau tại màng cứng, mạch màng não, dây V và các đường dẫn truyền cảm giác. Hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fcg150\">NICE\u003C\u002Fa> và tổng quan của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbestpractice.bmj.com\u002Ftopics\u002Fen-gb\u002F1100\">BMJ Best Practice\u003C\u002Fa> khuyến nghị sàng lọc nguyên nhân bằng khai thác triệu chứng, thăm khám thần kinh và chỉ định cận lâm sàng phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố khởi phát\u002Fthúc đẩy thường gặp (đau đầu nguyên phát)\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Thiếu ngủ, nhịp sinh học rối loạn, bỏ bữa\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Stress tâm lý, căng cơ cổ‑vai, tư thế kéo dài\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Kích thích cảm giác: ánh sáng chói, tiếng ồn, mùi mạnh\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Rượu (đặc biệt trong đau đầu cụm), caffeine quá mức hoặc cai caffeine\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Thay đổi nội tiết, một số thực phẩm\u002Fbiện pháp bảo quản\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n    (Tổng hợp từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.americanheadachesociety.org\u002F\">American Headache Society\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Fconditions\u002Fmigraine\u002F\">NHS Migraine\u003C\u002Fa>)\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lược sinh lý bệnh theo mức độ hệ thống:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cem>Ngoại biên\u003C\u002Fem>: kích hoạt nociceptor màng cứng và mạch màng não, viêm thần kinh vô trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Thân não\u002Fđồi thị\u003C\u002Fem>: điều hòa giảm đau suy giảm, nhạy cảm hóa trung ương tăng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Vỏ não\u003C\u002Fem>: rối loạn hưng phấn vỏ (ví dụ lan truyền khử cực vỏ trong migraine aura).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nCác tầng cơ chế này giải thích tính đa dạng biểu hiện và khác biệt đáp ứng điều trị giữa các thể đau đầu, đồng thời định hướng phát triển thuốc nhắm đích mới (anti‑CGRP, ditan, gepant) theo tổng quan học thuật của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41572-019-0115-5\">Nature Reviews Disease Primers\u003C\u002Fa>.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiêu chí “cảnh báo đỏ” (red flags)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những tiêu chí này được sử dụng để nhận biết các trường hợp đau đầu tiềm ẩn nguy cơ cao và cần được thăm khám ngay lập tức, vì chúng có thể chỉ ra bệnh lý nghiêm trọng. Các hướng dẫn lâm sàng, như từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002Fguidance\u002Fcg150\">NICE\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fbestpractice.bmj.com\u002Ftopics\u002Fen-gb\u002F1100\">BMJ Best Practice\u003C\u002Fa>, khuyến nghị chú ý đặc biệt khi bệnh nhân xuất hiện một hoặc nhiều yếu tố sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khởi phát đau đột ngột và dữ dội (“thunderclap headache”), đạt đỉnh trong vòng vài giây đến một phút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu mới khởi phát sau 50 tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau kèm theo sốt, cứng cổ, lú lẫn, hoặc thay đổi ý thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu kèm yếu liệt, rối loạn thị giác, hoặc co giật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau tiến triển nhanh về tần suất hoặc cường độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau sau chấn thương đầu hoặc trong khi mang thai\u002Fhậu sản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự hiện diện của các dấu hiệu này làm tăng khả năng đau đầu thứ phát do nguyên nhân nghiêm trọng như xuất huyết dưới nhện, viêm màng não, huyết khối tĩnh mạch não hoặc bệnh lý mạch máu khác. Quy trình chẩn đoán thường bao gồm chụp CT hoặc MRI não, đôi khi kết hợp chọc dò tủy sống để loại trừ xuất huyết hoặc nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của bác sĩ và chẩn đoán ban đầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bác sĩ sẽ thu thập bệnh sử chi tiết, bao gồm mô tả đặc điểm cơn đau, yếu tố khởi phát, thời gian, tiền sử cá nhân và gia đình, cũng như các bệnh kèm. Khám thần kinh nhằm phát hiện bất thường về vận động, cảm giác, thị giác, thăng bằng hoặc phản xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu không có dấu hiệu cảnh báo đỏ, đa phần các trường hợp đau đầu nguyên phát có thể được chẩn đoán lâm sàng dựa trên tiêu chuẩn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fichd-3.org\u002F\">ICHD-3\u003C\u002Fa>. Tuy nhiên, khi có yếu tố nghi ngờ đau đầu thứ phát, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm bổ sung như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chụp CT não không cản quang để phát hiện xuất huyết hoặc khối choán chỗ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MRI não để đánh giá tổn thương nhu mô, tĩnh mạch não, hoặc bất thường cấu trúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chọc dò tủy sống khi nghi ngờ viêm màng não hoặc xuất huyết dưới nhện không thấy trên CT.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm máu: công thức máu, CRP\u002FESR, chức năng gan-thận, xét nghiệm miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân tầng nguy cơ và lựa chọn cận lâm sàng thích hợp giúp giảm thiểu chi phí và nguy cơ cho bệnh nhân, đồng thời tăng khả năng chẩn đoán chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị đau đầu phụ thuộc vào loại, nguyên nhân, và mức độ nghiêm trọng. Với đau đầu nguyên phát nhẹ đến trung bình, có thể quản lý tại nhà bằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc giảm đau không kê đơn: paracetamol, ibuprofen, naproxen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghỉ ngơi trong phòng yên tĩnh, giảm ánh sáng và tiếng ồn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp thư giãn: thở sâu, thiền, yoga, xoa bóp cơ cổ-vai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong migraine, điều trị cắt cơn thường sử dụng NSAID hoặc triptan (sumatriptan, rizatriptan) càng sớm càng tốt sau khi khởi phát. Biện pháp dự phòng được xem xét khi cơn migraine xảy ra ≥4 ngày\u002Ftháng hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt; các thuốc dự phòng gồm beta-blocker (propranolol), thuốc chống co giật (topiramate, valproate), thuốc chống trầm cảm (amitriptyline), và kháng thể đơn dòng chống CGRP.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đau đầu cụm cần điều trị đặc hiệu: oxy lưu lượng cao (≥12 L\u002Fphút) qua mặt nạ không thở lại, hoặc triptan dạng tiêm dưới da\u002Fxịt mũi. Dự phòng giai đoạn cụm bằng verapamil, lithium hoặc corticosteroid ngắn hạn theo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Fconditions\u002Fcluster-headaches\u002F\">NHS\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fcluster-headache\">Mayo Clinic\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với đau đầu thứ phát, điều trị tập trung vào nguyên nhân: kháng sinh cho viêm màng não do vi khuẩn, phẫu thuật kẹp túi phình động mạch não, điều trị chống đông trong huyết khối tĩnh mạch não, hoặc điều chỉnh thuốc gây đau đầu.\u003C\u002Fp>","headache",[19,20,21],"nhức đầu","chứng đau đầu","cephalalgia","Đau đầu (hay nhức đầu) là tình trạng đau hoặc cảm giác khó chịu tại bất kỳ vùng nào của đầu, mặt hoặc cổ, phát sinh từ sự kích thích các thụ thể cảm nhận đau tại các cấu trúc nhạy cảm đau của hộp sọ, màng não hoặc mạch máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Olesen, J. (2018). International Classification of Headache Disorders. The Lancet Neurology.","International Classification of Headache Disorders","Olesen","The Lancet Neurology",2018,"10.1016\u002FS1474-4422(18)30085-1",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Goadsby, P. J., Holland, P. R., Martins-Oliveira, M. (2017). Pathophysiology of Migraine: A Disorder of Sensory Processing. Physiological Reviews.","Pathophysiology of Migraine: A Disorder of Sensory Processing","Goadsby, Holland, Martins-Oliveira","Physiological Reviews",2017,"10.1152\u002Fphysrev.00034.2015",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":29,"year":43,"doi":44,"url":10},"Goadsby, P. J., Dodick, D. W., Ailani, J. (2020). Safety, tolerability, and efficacy of orally administered atogepant for the prevention of migraine. The Lancet Neurology.","Safety, tolerability, and efficacy of orally administered atogepant for the prevention of migraine","Goadsby, Dodick, Ailani",2020,"10.1016\u002FS1474-4422(20)30234-9",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Đau đầu nguyên phát và đau đầu thứ phát khác nhau như thế nào?","Đau đầu nguyên phát (như đau đầu căng thẳng, đau nửa đầu migraine, đau đầu cụm) là bệnh lý độc lập không do tổn thương thực thể tiềm ẩn nào gây ra; trong khi đau đầu thứ phát là triệu chứng phát sinh từ một bệnh lý khác như u não, viêm màng não, xuất huyết dưới nhện hoặc chấn thương sọ não.",{"question":50,"answer":51},"Những dấu hiệu cảnh báo đỏ (red flags) khi bị đau đầu là gì?","Các dấu hiệu cảnh báo đỏ nguy hiểm (theo thang SNOOP) gồm: đau đầu khởi phát sét đánh (đau dữ dội đạt đỉnh trong vài giây), đau đầu kèm sốt và cứng cổ, đau đầu kèm thiếu sót thần kinh khu trú, đau đầu mới xuất hiện ở người trên 50 tuổi, hoặc đau đầu tăng dần khi ho hay thay đổi tư thế.",{"question":53,"answer":54},"Đau đầu do lạm dụng thuốc (Medication Overuse Headache) là gì?","Đau đầu do lạm dụng thuốc là dạng đau đầu mạn tính xuất hiện ở bệnh nhân sử dụng thuốc giảm đau (paracetamol, NSAIDs, triptan hoặc opioid) quá thường xuyên (trên 10-15 ngày\u002Ftháng trong hơn 3 tháng liên tục), khiến ngưỡng đau giảm xuống và cơn đau tái diễn nặng hơn.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-09T13:46:06.306+00:00","2026-08-31T04:27:24.047+00:00","2025-08-09T14:12:57.695+00:00",270,[71,74,77,80,83,92,98,103,109,114],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"salmonella","Salmonella là gì? Các nghiên cứu khoa học về Salmonella",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"viêm mũi xoang","Viêm mũi xoang là gì? Các công bố khoa học về Viêm mũi xoang",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính."]