[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91au%20%C4%91%E1%BA%A7u%20do%20l%E1%BA%A1m%20d%E1%BB%A5ng%20thu%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91au%20%C4%91%E1%BA%A7u%20do%20l%E1%BA%A1m%20d%E1%BB%A5ng%20thu%E1%BB%91c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":56,"createUser":66,"publishUser":70,"keywords":74,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"wikidataId":10,"relateTopics":81},"đau đầu do lạm dụng thuốc","Đau đầu do lạm dụng thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học","Đau đầu do lạm dụng thuốc là tình trạng đau đầu mạn tính xuất hiện hoặc nặng hơn ở người sử dụng quá mức thuốc giảm đau hoặc thuốc điều trị đau đầu khác. Đây là một dạng đau đầu thứ phát, phát sinh từ việc lạm dụng thuốc, có thể dẫn đến tăng nhạy cảm với cơn đau và giảm hiệu quả điều trị. ","\u003Cp>\nĐau đầu do lạm dụng thuốc (Medication Overuse Headache – MOH) là tình trạng đau đầu mạn tính xuất hiện hoặc trở nên nghiêm trọng hơn khi một người sử dụng quá mức các loại thuốc giảm đau hoặc thuốc điều trị đau đầu khác. Đây là một dạng đau đầu thứ phát, nghĩa là nó phát triển sau khi đã có một bệnh lý đau đầu nguyên phát như migraine hoặc đau đầu căng cơ (tension-type headache).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMOH không phải là một bệnh lý độc lập mà là hậu quả của việc sử dụng thuốc điều trị đau đầu quá thường xuyên hoặc kéo dài. Các nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ em, người trưởng thành và người lớn tuổi đều có nguy cơ phát triển MOH nếu sử dụng thuốc quá mức, với biểu hiện đau đầu ngày càng nhiều và khó kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm nhận biết MOH gồm đau đầu gần như hàng ngày, mức độ đau thay đổi từ trung bình đến nặng, thường hai bên đầu hoặc toàn đầu, và đau có xu hướng tăng khi thuốc hết tác dụng. Việc nhận biết sớm MOH giúp ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý và nguyên nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân cơ bản của MOH là sự thay đổi cân bằng hóa học trong hệ thần kinh trung ương do sử dụng thuốc kéo dài. Sử dụng thuốc giảm đau hoặc thuốc đặc trị migraine liên tục gây thay đổi các thụ thể serotonin, dopamin và các đường dẫn truyền cảm giác đau, dẫn đến tăng nhạy cảm với cơn đau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế sinh lý liên quan bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng nhạy cảm của thụ thể serotonin và dopamin trong não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn vòng phản hồi ức chế đau nội sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng biểu hiện peptide liên quan thần kinh CGRP (Calcitonin Gene-Related Peptide)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi biểu hiện gen liên quan dẫn truyền cảm giác đau\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, yếu tố nguy cơ cá nhân như tiền sử đau đầu mạn tính, bệnh lý tâm lý kèm theo (trầm cảm, lo âu), và việc sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc cũng làm tăng khả năng phát triển MOH.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại MOH theo loại thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo tiêu chuẩn ICHD-3 (International Classification of Headache Disorders, 3rd edition), MOH được phân loại dựa trên loại thuốc bị lạm dụng, vì mỗi loại thuốc có ngưỡng và cơ chế sinh bệnh khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm thuốc chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc giảm đau thông thường (paracetamol, NSAIDs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc nhóm triptan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ergotamine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc kết hợp (combination analgesics)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Opioid\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi loại thuốc có ngưỡng lạm dụng khác nhau, ví dụ NSAIDs: sử dụng ≥15 ngày\u002Ftháng, triptans ≥10 ngày\u002Ftháng trong ít nhất 3 tháng. Bảng dưới đây minh họa ngưỡng lạm dụng theo từng nhóm thuốc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngưỡng lạm dụng (ngày\u002Ftháng)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NSAIDs, Paracetamol\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥15 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Triptans\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥10 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ergotamine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥10 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Opioid, Combination\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥10 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dấu hiệu lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐau đầu do lạm dụng thuốc thường xuất hiện gần như hàng ngày hoặc nhiều hơn 15 ngày\u002Ftháng. Mức độ đau có thể thay đổi từ trung bình đến nặng và thường trở nên dữ dội khi thuốc hết tác dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dấu hiệu khác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau đầu hai bên hoặc toàn đầu, đôi khi lan tỏa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn nôn, mệt mỏi, khó tập trung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu quả của thuốc giảm đau giảm dần theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường xuất hiện ở những người có tiền sử migraine hoặc đau đầu căng cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc nhận biết các dấu hiệu lâm sàng này kết hợp với tiền sử sử dụng thuốc là cơ sở chẩn đoán MOH. Sớm phát hiện giúp bác sĩ lập kế hoạch ngừng thuốc lạm dụng và điều trị thay thế, từ đó cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán đau đầu do lạm dụng thuốc dựa vào tiền sử lâm sàng, tần suất đau đầu, loại thuốc sử dụng và thời gian sử dụng thuốc. Theo tiêu chuẩn ICHD-3, các tiêu chí chẩn đoán gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Đau đầu xuất hiện ≥15 ngày\u002Ftháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc giảm đau hoặc thuốc điều trị đau đầu ≥10–15 ngày\u002Ftháng trong ≥3 tháng, tùy loại thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu xuất hiện hoặc trở nên nặng hơn do lạm dụng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau giảm hoặc cải thiện khi ngừng thuốc lạm dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các bác sĩ thường loại trừ nguyên nhân thứ phát khác thông qua khám thần kinh, xét nghiệm hình ảnh (MRI, CT) và đánh giá lâm sàng toàn diện. Phỏng vấn bệnh nhân và gia đình là phần quan trọng để xác định mức độ và loại thuốc sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và công thức liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế sinh bệnh của MOH liên quan đến sự thay đổi dẫn truyền thần kinh trung ương, đặc biệt là hệ thống serotonin (5-HT), dopamin và peptide liên quan đến thần kinh như CGRP. Sử dụng thuốc kéo dài gây rối loạn vòng phản hồi ức chế đau và tăng nhạy cảm thần kinh trung ương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột mô hình đơn giản mô phỏng nguy cơ đau đầu dựa trên loại thuốc, thời gian sử dụng và nhạy cảm thần kinh có thể biểu diễn bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP_{MOH} = f(D_{type}, T_{use}, S_{neu})\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{MOH}\u003C\u002Fscript> là xác suất xuất hiện đau đầu do lạm dụng thuốc, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D_{type}\u003C\u002Fscript> là loại thuốc, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{use}\u003C\u002Fscript> là thời gian sử dụng, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S_{neu}\u003C\u002Fscript> là sự nhạy cảm thần kinh cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị MOH là ngừng thuốc lạm dụng, kiểm soát cơn đau cấp tính, và phòng ngừa đau đầu mạn tính. Điều trị thường kết hợp giữa ngừng thuốc, sử dụng thuốc dự phòng, và can thiệp không dùng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngừng thuốc lạm dụng: có thể ngừng đột ngột hoặc giảm liều từ từ tùy loại thuốc và mức độ nghiện thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc dự phòng: topiramate, beta-blocker, thuốc chống trầm cảm (amitriptyline, venlafaxine) để giảm tần suất cơn đau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trị liệu không dùng thuốc: vật lý trị liệu, kỹ thuật thư giãn, yoga, CBT (Cognitive Behavioral Therapy)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn ngừng thuốc là quan trọng vì có thể xuất hiện triệu chứng thoát thuốc như tăng đau tạm thời, buồn nôn, khó chịu hoặc lo âu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi phát hiện sớm và ngừng thuốc lạm dụng, MOH thường cải thiện trong vòng vài tuần đến vài tháng. Tuy nhiên, nếu tiếp tục lạm dụng thuốc hoặc điều trị không đúng, MOH có thể dẫn đến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau đầu mạn tính dai dẳng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chất lượng sống, mệt mỏi, trầm cảm, mất ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ phụ thuộc thuốc và tác dụng phụ nghiêm trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu cho thấy việc phối hợp thuốc dự phòng và điều chỉnh lối sống giúp giảm tái phát và cải thiện tiên lượng lâu dài. Giám sát tần suất sử dụng thuốc và nhận thức bệnh nhân là yếu tố then chốt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác biện pháp phòng ngừa MOH bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạn chế sử dụng thuốc giảm đau ≤2 ngày\u002Ftuần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc dự phòng theo hướng dẫn chuyên khoa nếu đau đầu nguyên phát thường xuyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi và ghi nhật ký cơn đau đầu để điều chỉnh điều trị kịp thời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục bệnh nhân về nguy cơ lạm dụng thuốc và dấu hiệu cảnh báo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng biện pháp không dùng thuốc: quản lý stress, tập thể dục, giấc ngủ đủ và đều đặn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý bệnh học phân tử và nhạy cảm hóa trung ương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản chất bệnh sinh của đau đầu do lạm dụng thuốc gắn liền với hiện tượng nhạy cảm hóa hệ thần kinh trung ương (central sensitization) và suy giảm chức năng của các con đường ức chế đau giảm dần từ thân não. Khi các loại thuốc giảm đau hoặc triptan được sử dụng với tần suất dày đặc, nồng độ hoạt chất liên tục tác động lên các thụ thể thần kinh dẫn đến hiện tượng điều hòa giảm (down-regulation) số lượng và độ nhạy của các thụ thể ức chế, đặc biệt là các thụ thể serotonin 5-HT1B\u002F1D.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đồng thời, sự hoạt hóa mạn tính của phức hợp nhân đuôi dây thần kinh sinh ba (trigeminocervical complex) làm gia tăng giải phóng các peptide gây viêm thần kinh như calcitonin gene-related peptide (CGRP) và substance P. Hiện tượng này làm hạ thấp ngưỡng kích hoạt cảm giác đau, biến các kích thích sinh lý vô hại thành cảm giác đau dữ dội. Hậu quả là bệnh nhân rơi vào trạng thái tăng cảm giác đau (hyperalgesia) và loạn cảm đau (allodynia), khiến cơn đau đầu nguyên phát ban đầu biến đổi thành cơn đau đầu âm ỉ hàng ngày không thể dứt nếu tiếp tục dùng thuốc cắt cơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình cai thuốc và kiểm soát cơn đau đầu dội lại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc nền tảng và bắt buộc trong quản lý đau đầu do lạm dụng thuốc là ngừng hoàn toàn loại thuốc đang bị lạm dụng. Tuy nhiên, việc dừng thuốc đột ngột thường kích hoạt hội chứng cai thuốc với triệu chứng điển hình là cơn đau đầu dội lại (rebound headache), kèm theo buồn nôn, nôn mửa, bồn chồn, rối loạn giấc ngủ và lo âu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để hỗ trợ bệnh nhân vượt qua giai đoạn cai thuốc khó khăn này, các chuyên gia thần kinh học khuyến cáo áp dụng liệu pháp bắc cầu phù hợp. Đối với bệnh nhân điều trị ngoại trú, liệu pháp bắc cầu ngắn ngày bằng thuốc kháng viêm không steroid tác dụng dài hoặc một đợt corticoid ngắn ngày có thể giúp giảm thiểu cường độ của cơn đau dội lại. Trong các trường hợp lạm dụng opioid, barbiturate hoặc có bệnh lý tâm thần phối hợp nặng, quá trình cai thuốc cần được thực hiện nội trú có giám sát y tế chặt chẽ nhằm tránh các biến chứng co giật hoặc mê sảng nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược dự phòng và can thiệp đa chuyên khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh việc ngừng thuốc cắt cơn, việc khởi động sớm các biện pháp điều trị dự phòng đặc hiệu đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi ngưỡng đau và ngăn ngừa tái phát. Các nhóm thuốc dự phòng đường uống như thuốc chẹn beta, topiramate, amitriptyline hoặc các kháng thể đơn dòng nhắm vào con đường CGRP đã được chứng minh mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc giảm số ngày đau đầu mỗi tháng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với dược lý học, mô hình chăm sóc đa chuyên khoa kết hợp liệu pháp tâm lý nhận thức hành vi (CBT), kỹ thuật phản hồi sinh học và giáo dục sức khỏe có ý nghĩa quyết định. Bệnh nhân cần được hướng dẫn sử dụng nhật ký đau đầu để theo dõi chính xác số ngày dùng thuốc, nhận diện các yếu tố khởi phát tâm lý và xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.\u003C\u002Fp>","medication-overuse headache",[19,20,21,17],"MOH","đau đầu hồi ứng","rebound headache","Đau đầu do lạm dụng thuốc (medication-overuse headache - MOH \u002F đau đầu hồi ứng) là một dạng đau đầu thứ phát tiến triển ở những bệnh nhân có rối loạn đau đầu nguyên phát từ trước (như đau nửa đầu hoặc đau đầu dạng căng thẳng), do việc sử dụng thường xuyên và quá mức các loại thuốc điều trị cơn cấp trong hơn 3 tháng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41,49],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Headache Classification Committee of the International Headache Society (IHS). (2018). The International Classification of Headache Disorders, 3rd edition. Cephalalgia, 38(1), 1-211.","The International Classification of Headache Disorders, 3rd edition","Headache Classification Committee of the International Headache Society","Cephalalgia",2018,"10.1177\u002F0333102417738202","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F0333102417738202",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Diener, H. C., Holle, D., Solbach, K., & Gaul, C. (2016). Medication-overuse headache: risk factors, pathophysiology and management. Nature Reviews Neurology, 12(10), 575-583.","Medication-overuse headache: risk factors, pathophysiology and management","Diener, H. C., Holle, D., Solbach, K., Gaul, C.","Nature Reviews Neurology",2016,"10.1038\u002Fnrneurol.2016.124","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrneurol.2016.124",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Evers, S., & Marziniak, M. (2010). Clinical features, pathophysiology, and treatment of medication-overuse headache. The Lancet Neurology, 9(4), 391-401.","Clinical features, pathophysiology, and treatment of medication-overuse headache","Evers, S., Marziniak, M.","The Lancet Neurology",2010,"10.1016\u002Fs1474-4422(10)70008-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs1474-4422(10)70008-9",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":45,"year":53,"doi":54,"url":55},"Diener, H. C., & Limmroth, V. (2004). Medication-overuse headache: a worldwide problem. The Lancet Neurology, 3(8), 475-483.","Medication-overuse headache: a worldwide problem","Diener, H. C., Limmroth, V.",2004,"10.1016\u002Fs1474-4422(04)00824-5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs1474-4422(04)00824-5",[57,60,63],{"question":58,"answer":59},"Làm thế nào để nhận biết đau đầu do lạm dụng thuốc?","Bệnh nhân có triệu chứng đau đầu xảy ra từ 15 ngày trở lên mỗi tháng, xuất hiện ở người có tiền sử đau nửa đầu hoặc đau đầu căng thẳng, và có thói quen sử dụng thuốc giảm đau thông thường ≥15 ngày\u002Ftháng hoặc thuốc cắt cơn đặc hiệu (triptan, opioid) ≥10 ngày\u002Ftháng liên tục trên 3 tháng.",{"question":61,"answer":62},"Vì sao việc tự ý tăng liều thuốc giảm đau lại khiến cơn đau đầu trở nên trầm trọng hơn?","Việc lạm dụng thuốc kích hoạt cơ chế nhạy cảm hóa trung ương và làm suy yếu hệ thống ức chế đau nội sinh của não bộ; khi nồng độ thuốc trong máu giảm, cơ thể sẽ phản ứng bằng cơn đau đầu dội lại (rebound headache), tạo ra vòng xoắn bệnh lý luẩn quẩn.",{"question":64,"answer":65},"Quy trình điều trị đau đầu do lạm dụng thuốc gồm những bước cốt lõi nào?","Quy trình gồm 3 bước: giải thích và giáo dục bệnh nhân về cơ chế bệnh sinh, ngừng hoàn toàn thuốc đang bị lạm dụng (có thể dùng liệu pháp bắc cầu để giảm nhẹ triệu chứng cai), và đồng thời khởi động sớm các thuốc dự phòng đau đầu dài hạn.",{"id":67,"researcherId":10,"name":68,"imageUrl":69},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":71,"researcherId":10,"name":72,"imageUrl":73},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:13.558+00:00","2026-09-17T13:40:25.238+00:00","2025-10-22T10:59:49.714+00:00",135,[82,91,97,102,108,113,119,125,130,135],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":136,"definition":138,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]