[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91a%20u%20tu%E1%BB%B7%20x%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91a%20u%20tu%E1%BB%B7%20x%C6%B0%C6%A1ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":68,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"wikidataId":10,"relateTopics":70},"đa u tuỷ xương","Đa u tuỷ xương là gì? Các công bố khoa học về Đa u tuỷ xương","Đa u tủy xương (đa u myeloma) là ung thư máu, phát sinh từ tế bào plasma trong tủy xương, gây ảnh hưởng sản xuất máu khỏe mạnh. Nguyên nhân chưa rõ nhưng có các yếu tố nguy cơ như tuổi tác, giới tính, chủng tộc và tiền sử bệnh. Triệu chứng phổ biến gồm đau xương, mệt mỏi, nhiễm trùng tái phát và suy thận. Chẩn đoán dựa trên xét nghiệm máu, chụp X-quang hoặc MRI và sinh thiết tủy xương. Điều trị bao gồm hóa trị, điều trị đích, ghép tủy xương và xạ trị. Nhận biết sớm và điều trị kịp thời quan trọng trong cải thiện chất lượng sống.","\u003Cp>\u003Cstrong>Đa u tủy xương\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Multiple myeloma\u003C\u002Fem>) là (multiple myeloma) là bệnh lý ác tính của dòng tế bào tương bào (plasma cells) trong tủy xương, đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng tiết ra protein đơn dòng (monoclonal immunoglobulin\u002FM-protein) gây tổn thương tiêu xương, suy thận, thiếu máu và tăng canxi máu (tiêu chuẩn CRAB).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đa U Tủy Xương Là Gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đa u tủy xương (hay còn gọi là đa u myeloma) là một loại ung thư máu ác tính, xuất phát từ các tế bào plasma trong tủy xương. Tế bào plasma là một loại tế bào bạch cầu có vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng bằng cách sản xuất ra các kháng thể. Khi mắc bệnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20u%20t%E1%BB%A7y%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, các tế bào plasma trở nên bất thường, phát triển không kiểm soát và tích tụ trong tủy xương, ảnh hưởng đến khả năng sản xuất máu khỏe mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên Nhân Và Yếu Tố Nguy Cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiện tại, nguyên nhân chính xác gây ra đa u tủy xương vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, một số yếu tố nguy cơ đã được xác định như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi tác:\u003C\u002Fstrong> Nguy cơ mắc bệnh tăng lên theo tuổi, thường gặp ở người trên 60 tuổi.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Giới tính:\u003C\u002Fstrong> Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với nữ giới.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Chủng tộc:\u003C\u002Fstrong> Người Mỹ gốc Phi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với những chủng tộc khác.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn tiền sử bệnh:\u003C\u002Fstrong> Người có tiền sử rối loạn plasma, như tăng sinh máu đơn dòng lành tính (MGUS), có nguy cơ cao phát triển thành đa u tủy xương.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Triệu Chứng Của Đa U Tủy Xương\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triệu chứng của đa u tủy xương có thể khác nhau tùy theo từng trường hợp và giai đoạn bệnh. Một số triệu chứng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>Đau xương, đặc biệt là ở cột sống và lồng ngực.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Mệt mỏi, suy nhược do thiếu máu.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Nhiễm trùng tái phát hoặc thường xuyên do hệ miễn dịch suy yếu.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Khát nước, tiểu nhiều, táo bón, nhầm lẫn do tăng calci máu.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>Suy thận do sự lắng đọng của protein bất thường trong thận.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương Pháp Chẩn Đoán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để chẩn đoán đa u tủy xương, các bác sĩ có thể thực hiện một số xét nghiệm và quy trình như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu:\u003C\u002Fstrong> Để kiểm tra nồng độ protein bất thường, tế bào máu và hàm lượng calci.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp X-quang hoặc MRI:\u003C\u002Fstrong> Để xác định sự hiện diện của tổn thương xương.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết tủy xương:\u003C\u002Fstrong> Nhằm lấy mẫu tủy xương để phân tích sự hiện diện của tế bào myeloma.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương Pháp Điều Trị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị đa u tủy xương thường đòi hỏi một phương pháp kết hợp nhiều liệu pháp khác nhau. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa trị:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào myeloma và làm chậm sự phát triển của bệnh.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị đích:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng thuốc nhằm vào các protein hoặc gen cụ thể liên quan đến đa u tủy xương.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép tủy xương:\u003C\u002Fstrong> Thay thế tủy xương bị tổn thương bằng tủy xương khỏe mạnh.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng tia X hoặc các loại tia năng lượng cao khác để tiêu diệt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đa u tủy xương là một bệnh lý nghiêm trọng nhưng với sự tiến bộ của y học, việc chẩn đoán và điều trị đã đạt được nhiều thành tựu. Việc nhận biết các triệu chứng sớm, tuân thủ đúng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%93%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và theo dõi định kỳ là những yếu tố quan trọng giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} sống cho bệnh nhân. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có hướng dẫn và điều trị kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sinh Học Tế Bào Tương Bào Ác Tính và Cơ Chế Tiêu Xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh học đa u tủy xương bắt nguồn từ các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} sớm ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20v%E1%BB%8B%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}} liên quan chuỗi nặng IgH tại 14q32 như t(4;14), t(11;14) hoặc đa bội thể) tại tế bào lympho B trung tâm mầm trước khi biệt hóa thành tương bào ác tính cư trú tại vi môi trường tủy xương. Tương bào ác tính tương tác với tế bào đệm tủy xương (BMSCs), kích thích tăng tiết cytokine \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{IL-6}\u003C\u002Fscript>, yếu tố kích hoạt thụ thể \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{RANKL}\u003C\u002Fscript> và ức chế \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Osteoprotegerin\\;(OPG)}\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa RANKL và OPG làm hoạt hóa quá mức các hủy cốt bào (osteoclast) tiêu hủy chất nền xương vô cơ, đồng thời các protein ức chế như DKK-1 và sFRP-2 phong bế con đường tín hiệu Wnt\u002Fbeta-catenin làm tê liệt hoạt động tân tạo xương của tạo cốt bào (osteoblast). Hậu quả là hình thành các ổ khuyết xương đục lỗ hình dập ghim (punched-out lesions) kinh điển, gây đau xương dữ dội và gãy xương bệnh lý.\u003C\u002Fp>","Đa u tủy xương","Multiple myeloma","Đa u tủy xương (multiple myeloma) là bệnh lý ác tính của dòng tế bào tương bào (plasma cells) trong tủy xương, đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng tiết ra protein đơn dòng (monoclonal immunoglobulin\u002FM-protein) gây tổn thương tiêu xương, suy thận, thiếu máu và tăng canxi máu (tiêu chuẩn CRAB).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Kernel Networks Inc. (2019). FDA approves daratumumab for multiple myeloma ineligible for autologous stem cell transplant. Case Medical Research. doi:10.31525\u002Fcmr-164bb9c","FDA approves daratumumab for multiple myeloma ineligible for autologous stem cell transplant","Kernel Networks Inc.","Case Medical Research",2019,"10.31525\u002Fcmr-164bb9c",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":27,"doi":34,"url":10},"Li, Zhu (2019). Survival analysis of multiple myeloma patients after autologous stem cell transplantation. Stem Cell Investigation. doi:10.21037\u002Fsci.2019.10.05","Survival analysis of multiple myeloma patients after autologous stem cell transplantation","Li, Zhu","Stem Cell Investigation","10.21037\u002Fsci.2019.10.05",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Cheng, Leach, Perkins (2011). A novel case of follicular mucinosis after autologous stem-cell transplantation for multiple myeloma. Clinical and Experimental Dermatology. doi:10.1111\u002Fj.1365-2230.2011.04036.x","A novel case of follicular mucinosis after autologous stem-cell transplantation for multiple myeloma","Cheng, Leach, Perkins","Clinical and Experimental Dermatology",2011,"10.1111\u002Fj.1365-2230.2011.04036.x",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tiêu chuẩn chẩn đoán CRAB trong đa u tủy xương bao gồm những tổn thương cơ quan đích nào?","Bao gồm: C (Hypercalcemia - tăng canxi máu > 11 mg\u002FdL), R (Renal insufficiency - suy thận Creatinine > 2 mg\u002FdL), A (Anemia - thiếu máu Hb \u003C 10 g\u002FdL hoặc giảm > 2 g\u002FdL so với bình thường), và B (Bone lesions - một hoặc nhiều tổn thương tiêu xương trên X-quang\u002FCT\u002FMRI).",{"question":47,"answer":48},"Phác đồ bộ ba tiêu chuẩn ban đầu cho bệnh nhân đủ điều kiện ghép tế bào gốc gồm những thuốc nào?","Phác đồ VRd (Bortezomib + Lenalidomide + Dexamethasone) hoặc kết hợp thêm kháng thể đơn dòng kháng CD38 Daratumumab (D-VRd), tiếp theo sau là thu hoạch tế bào gốc và ghép tế bào gốc tạo máu tự thân liều cao Melphalan (ASCT).",{"question":50,"answer":51},"Cơ chế gây suy thận (thận đa u tủy xương) do chuỗi nhẹ tự do diễn ra như thế nào?","Chuỗi nhẹ tự do đơn dòng (Bence-Jones protein) lọc qua cầu thận vượt quá khả năng tái hấp thu của ống lượn gần, kết tủa với protein Tamm-Horsfall ở ống lượn xa tạo thành các trụ protein tắc nghẽn lòng ống và gây phản ứng viêm mô kẽ tế bào khổng lồ.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62],"đa u tủy xương","tế bào ung thư","phác đồ điều trị","cải thiện chất lượng","đột biến di truyền","chuyển vị nhiễm sắc thể",6,false,"PUBLISHED","2024-12-04T02:14:11.047+00:00","2026-09-10T11:11:18.978+00:00","2026-09-10T11:11:18.479+00:00",306,[71,74,77,80,83,86,89,92,95,98],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễu","Nhiễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Nhiễu",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":20,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]