[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91a%20h%C3%ACnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đa hình":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đa hình","Đa hình là gì? Các công bố khoa học về Đa hình","Đa hình trong lập trình hướng đối tượng là khả năng cho phép các đối tượng khác nhau phản hồi lời gọi phương thức giống nhau theo cách riêng. Cơ chế này giúp tăng tính linh hoạt, mở rộng và tái sử dụng mã bằng cách cho phép hành vi cụ thể được xác định tại thời điểm biên dịch hoặc thực thi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về Đa hình (Polymorphism)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực khoa học máy tính và phát triển phần mềm, \u003Cstrong>đa hình\u003C\u002Fstrong> (polymorphism) là một trong bốn nguyên lý cơ bản của lập trình hướng đối tượng, bên cạnh đóng gói (encapsulation), kế thừa (inheritance) và trừu tượng hóa (abstraction). Từ “polymorphism” có nguồn gốc Hy Lạp, nghĩa là “nhiều hình dạng”, phản ánh đúng bản chất: cùng một thực thể có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lập trình, đa hình cho phép các đối tượng thuộc các lớp khác nhau phản hồi lời gọi phương thức giống nhau một cách khác biệt. Khi một hàm được gọi trên một đối tượng, chương trình sẽ xác định hành vi cụ thể tại thời điểm biên dịch (compile-time) hoặc thời điểm chạy (runtime), tùy vào loại đa hình đang được áp dụng. Điều này cho phép viết mã tổng quát, linh hoạt hơn và giảm phụ thuộc vào chi tiết triển khai cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ điển hình là một hàm \u003Ccode>draw()\u003C\u002Fcode> có thể áp dụng cho nhiều loại hình học khác nhau như hình tròn, hình vuông, hình tam giác. Mỗi lớp con triển khai phương thức \u003Ccode>draw()\u003C\u002Fcode> theo cách riêng nhưng tất cả đều có thể được xử lý thông qua cùng một interface hoặc kiểu tham chiếu chung. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng các hệ thống phần mềm mở rộng và bảo trì hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa và vai trò của Đa hình trong lập trình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐa hình giữ vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy tính mở rộng (extensibility) và tính trừu tượng (abstraction) trong thiết kế hệ thống. Thay vì viết mã riêng biệt cho từng loại đối tượng, lập trình viên có thể sử dụng cùng một đoạn mã để xử lý nhiều loại đối tượng khác nhau, miễn là chúng chia sẻ chung một giao diện hoặc lớp cơ sở. Điều này giúp giảm trùng lặp mã, tăng tính tổng quát và dễ dàng bảo trì.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc mã trở nên gọn gàng và có khả năng thích nghi cao khi thêm chức năng mới. Khi cần mở rộng một ứng dụng, chỉ cần tạo lớp mới kế thừa lớp hiện có và triển khai các phương thức cần thiết. Không cần sửa lại các đoạn mã đang sử dụng kiểu trừu tượng, vì đa hình đảm bảo rằng lớp mới có thể \"đứng vào chỗ\" của lớp cũ một cách an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLợi ích của đa hình có thể tổng hợp như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các thành phần trong hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng tái sử dụng mã\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phát triển phần mềm theo hướng mô-đun\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo nguyên lý mở rộng–đóng (Open\u002FClosed Principle)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại Đa hình chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐa hình có thể được phân loại theo thời điểm mà hành vi thực thi cụ thể được xác định. Có hai loại chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đa hình biên dịch (Compile-time polymorphism):\u003C\u002Fstrong> Xác định hành vi ngay khi biên dịch. Đây là dạng đa hình tĩnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đa hình thời gian chạy (Runtime polymorphism):\u003C\u002Fstrong> Xác định hành vi tại thời điểm thực thi chương trình. Đây là đa hình động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMỗi loại có cách triển khai và ứng dụng khác nhau trong các ngôn ngữ lập trình. Bảng sau tóm tắt sự khác biệt cơ bản giữa hai loại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Compile-time Polymorphism\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Runtime Polymorphism\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời điểm quyết định hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trong quá trình biên dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trong quá trình thực thi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật triển khai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Method overloading, operator overloading\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Method overriding qua inheritance\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tốc độ thực thi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh hơn (không cần tra cứu động)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chậm hơn (do phải dùng bảng vtable)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C++, Java, C#\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Java, Python, C#\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ví dụ minh họa về Đa hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiả sử có một lớp cơ sở \u003Ccode>Shape\u003C\u002Fcode> định nghĩa phương thức trừu tượng \u003Ccode>area()\u003C\u002Fcode>. Các lớp con như \u003Ccode>Circle\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>Rectangle\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>Triangle\u003C\u002Fcode> kế thừa từ \u003Ccode>Shape\u003C\u002Fcode> và cài đặt lại phương thức \u003Ccode>area()\u003C\u002Fcode> theo công thức phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi gọi \u003Ccode>shape.area()\u003C\u002Fcode> trên một danh sách đối tượng thuộc các lớp con khác nhau, chương trình sẽ tự động chọn phiên bản phương thức tương ứng, dù chúng được xử lý dưới cùng kiểu tham chiếu. Đây là ví dụ điển hình của đa hình động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa một số lớp và công thức tính diện tích:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lớp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương thức \u003Ccode>area()\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Circle\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\pi r^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rectangle\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = w \\times h\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Triangle\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\frac{1}{2} b \\times h\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nVới cách tổ chức như vậy, chỉ cần duy trì một hàm duy nhất để tính diện tích cho tất cả hình, thay vì phải viết từng hàm riêng biệt cho từng loại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đa hình và nguyên lý SOLID\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý SOLID là tập hợp năm nguyên tắc thiết kế phần mềm hướng đối tượng giúp xây dựng hệ thống dễ mở rộng, dễ bảo trì và có kiến trúc vững chắc. Trong đó, nguyên lý Liskov Substitution (LSP) có liên hệ chặt chẽ với đa hình. Theo LSP, \"Nếu S là một lớp con của T, thì các đối tượng thuộc lớp T có thể được thay thế bằng các đối tượng thuộc lớp S mà không làm thay đổi tính đúng đắn của chương trình\".\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều này đồng nghĩa với việc nếu một lớp con ghi đè phương thức từ lớp cha, thì hành vi thay thế phải đảm bảo logic tổng thể không thay đổi. Đây chính là cơ sở lý luận cho đa hình động: khi gọi phương thức thông qua tham chiếu đến lớp cha, chương trình có thể sử dụng bất kỳ lớp con nào, miễn là tuân thủ hợp đồng hành vi của lớp cha.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>LSP đảm bảo tính an toàn khi mở rộng hệ thống qua kế thừa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa hình hiện thực hóa nguyên lý này bằng cách cho phép hành vi cụ thể được quyết định tại runtime\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nếu vi phạm LSP, hệ thống sẽ khó kiểm soát, dẫn đến lỗi logic không lường trước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ thực tế: Nếu lớp \u003Ccode>Bird\u003C\u002Fcode> có phương thức \u003Ccode>fly()\u003C\u002Fcode> và bạn tạo lớp \u003Ccode>Penguin\u003C\u002Fcode> kế thừa từ \u003Ccode>Bird\u003C\u002Fcode> nhưng không thể bay, thì việc sử dụng \u003Ccode>Penguin\u003C\u002Fcode> thay thế \u003Ccode>Bird\u003C\u002Fcode> sẽ phá vỡ LSP. Điều này cho thấy không phải lúc nào kế thừa cũng nên được áp dụng – thay vào đó, sử dụng composition có thể an toàn hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đa hình trong các ngôn ngữ lập trình phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi ngôn ngữ lập trình hiện đại đều có cơ chế hỗ trợ đa hình, nhưng cách triển khai có thể khác nhau đáng kể. Dưới đây là bảng tổng hợp các cơ chế đa hình trong một số ngôn ngữ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ngôn ngữ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đa hình tĩnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đa hình động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Java\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Method overloading\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Method overriding qua interface\u002Fabstract class\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>C#\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Method overloading, operator overloading\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Virtual\u002Foverride\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>C++\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Function overloading, operator overloading\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Virtual function và vtable\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Python\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không hỗ trợ rõ ràng (dựa vào số lượng tham số mặc định)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duck typing và dynamic binding\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nĐiều đáng chú ý là Python áp dụng nguyên lý \"duck typing\" – nếu một đối tượng có phương thức phù hợp, nó có thể được xử lý mà không cần quan tâm đến kiểu thực của đối tượng. Đây là biểu hiện rất linh hoạt của đa hình động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu và nhược điểm của Đa hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuy là công cụ mạnh mẽ trong thiết kế hệ thống, đa hình cũng có hai mặt: nó mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu lạm dụng hoặc thiết kế sai nguyên lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Tăng khả năng mở rộng mà không ảnh hưởng mã cũ\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Giảm trùng lặp mã thông qua tổng quát hóa hành vi\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thúc đẩy nguyên lý thiết kế hướng interface\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Cho phép áp dụng design patterns như Strategy, Command, Template Method\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhược điểm:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Gây khó khăn khi debug nếu không kiểm soát luồng logic rõ ràng\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Khó hiểu hơn với lập trình viên mới do tăng tính trừu tượng\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Có thể bị lạm dụng khiến hệ thống phức tạp không cần thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐể giảm thiểu nhược điểm, cần thiết kế hệ thống theo nguyên lý rõ ràng, giới hạn chiều sâu kế thừa, và sử dụng đa hình khi thật sự cần thiết, đặc biệt khi áp dụng design patterns.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cách cài đặt và áp dụng Đa hình hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nÁp dụng đa hình hiệu quả đòi hỏi hiểu đúng bản chất của abstraction, kế thừa và interface. Việc lạm dụng kế thừa để đạt được đa hình thường dẫn đến cấu trúc cồng kềnh. Thay vào đó, hãy ưu tiên sử dụng interface, composition, và thiết kế hướng theo hợp đồng hành vi (design by contract).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên tắc và chiến lược nên áp dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Sử dụng interface hoặc abstract class để định nghĩa hành vi chung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng phương thức \u003Ccode>virtual\u003C\u002Fcode>\u002F\u003Ccode>override\u003C\u002Fcode> để triển khai hành vi cụ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng design patterns như Strategy để tách riêng hành vi dễ thay đổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không lạm dụng kế thừa nếu không có mối quan hệ rõ ràng \"is-a\"\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luôn viết unit test cho các hành vi đa hình để đảm bảo đúng logic\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nCác pattern như Template Method hoặc State có thể giúp bạn tổ chức đa hình một cách có hệ thống hơn, đồng thời giảm nguy cơ sai sót khi mở rộng lớp con.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức trừu tượng hóa hành vi trong đa hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột cách diễn đạt ngắn gọn bản chất của đa hình động là thông qua biểu thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{object}.\\text{method}() \\Rightarrow \\text{Implementation decided at runtime}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức này mô tả rằng lời gọi phương thức sẽ được ánh xạ đến thực thể phù hợp tùy theo kiểu thực tế của đối tượng tại thời điểm thực thi. Đây là sự khác biệt then chốt so với các hệ thống không hỗ trợ đa hình – nơi hành vi đã được quyết định cứng nhắc tại thời điểm biên dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÁp dụng tốt cơ chế này cho phép kiến trúc phần mềm dễ thích nghi hơn với thay đổi và mở rộng trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐa hình không chỉ là một kỹ thuật lập trình, mà là một khái niệm cốt lõi giúp xây dựng phần mềm theo hướng mô-đun, linh hoạt và dễ mở rộng. Khi được sử dụng đúng cách, đa hình có thể giảm đáng kể độ phức tạp trong hệ thống lớn, tăng khả năng tái sử dụng mã, và thúc đẩy tư duy lập trình trừu tượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, việc áp dụng đa hình phải gắn liền với các nguyên tắc thiết kế phần mềm tốt như SOLID, cũng như được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không làm suy giảm tính rõ ràng và ổn định của hệ thống. Cần tránh xem đa hình như giải pháp \"đa năng\", mà nên coi đó là một công cụ cần dùng đúng lúc, đúng chỗ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdocs.oracle.com\u002Fjavase\u002Ftutorial\u002Fjava\u002FIandI\u002Fpolymorphism.html\" target=\"_blank\">Oracle Java Tutorials – Polymorphism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flearn.microsoft.com\u002Fen-us\u002Fdotnet\u002Fcsharp\u002Fprogramming-guide\u002Fclasses-and-structs\u002Fpolymorphism\" target=\"_blank\">Microsoft C# Guide – Polymorphism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fen.cppreference.com\u002Fw\u002Fcpp\u002Flanguage\u002Fpolymorphism\" target=\"_blank\">cppreference.com – C++ Polymorphism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frealpython.com\u002Fpython-polymorphism\u002F\" target=\"_blank\">Real Python – Understanding Polymorphism in Python\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frefactoring.guru\u002Fdesign-patterns\" target=\"_blank\">Refactoring Guru – Design Patterns\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmartinfowler.com\u002Fbliki\u002FLiskovSubstitutionPrinciple.html\" target=\"_blank\">Martin Fowler – Liskov Substitution Principle\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmartinfowler.com\u002Fbliki\u002FDesignPrinciples.html\" target=\"_blank\">Martin Fowler – Design Principles\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-26T04:33:41.717+00:00","2025-09-10T14:32:49.212+00:00","2025-09-06T17:59:39.309+00:00",272,[33,36,39,50,55,65,75,85,90,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đa hình gen","Đa hình gen là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đa hình gen",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đa dạng di truyền","Đa dạng di truyền là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng di truyền",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"phát hiện mã độc","Phát hiện mã độc là gì? Phương pháp phân tích và mô hình học máy","Phát hiện mã độc","malware detection","Phát hiện mã độc là quy trình kỹ thuật xác định và ngăn chặn các phần mềm độc hại xâm nhập, thực thi trái phép trên hệ thống thông tin thông qua phân tích chữ ký, hành vi hoặc mô hình học máy.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ."]