[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91a%20d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đa dây thần kinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đa dây thần kinh","Đa dây thần kinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đa dây thần kinh (polyneuropathy) là tổn thương đồng thời nhiều dây thần kinh ngoại biên, thường đối xứng hai bên và biểu hiện theo mô hình găng tay-tất. Tổn thương dây thần kinh ngoại biên gây rối loạn cảm giác, vận động và tự chủ, biểu hiện qua tê bì, châm chích, yếu cơ, mất phản xạ và rối loạn tiêu hóa.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về đa dây thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐa dây thần kinh (polyneuropathy) là tình trạng tổn thương đồng thời nhiều dây thần kinh ngoại biên, thường xuất hiện đối xứng hai bên cơ thể và ảnh hưởng đến cả chức năng cảm giác, vận động lẫn tự chủ. Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng như tê bì, châm chích, đau nhức và yếu cơ lan tỏa, khởi phát tại xa trung tâm (đầu chi) và tiến triển dần về phía gốc chi. Độ nặng và tiến triển của đa dây thần kinh phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản, mức độ tổn thương sợi trục và myelin, cũng như khả năng phục hồi của mô thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổn thương có thể khu trú ở các sợi trục (axonopathy) hoặc chủ yếu ở lớp myelin (demyelination), dẫn đến giảm tốc độ dẫn truyền tín hiệu hoặc gián đoạn hoàn toàn quá trình dẫn truyền thần kinh. Đa dây thần kinh là một nhóm bệnh lý đa dạng, thường gặp trong các bệnh chuyển hóa như đái tháo đường, bệnh tự miễn, nhiễm trùng hoặc do độc chất. Việc chẩn đoán sớm và xác định chính xác cơ chế tổn thương đóng vai trò then chốt trong điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐa dây thần kinh được định nghĩa là sự tổn thương đồng thời ít nhất hai dây thần kinh ngoại biên ở nhiều vị trí khác nhau. Theo cơ chế sinh bệnh, có hai phân loại chính: \u003Cstrong>axonopathy\u003C\u002Fstrong>, tổn thương chủ yếu ở sợi trục dẫn đến mất myelin thứ phát, và \u003Cstrong>demyelination\u003C\u002Fstrong>, khởi phát do phá hủy lớp myelin với sợi trục còn tương đối nguyên vẹn. Mỗi cơ chế có đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm điện sinh lý khác biệt, đòi hỏi phương pháp điều trị và phục hồi chức năng riêng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại theo phân bố tổn thương gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đối xứng hai bên\u003C\u002Fstrong>: Thường thấy nhất, biểu hiện ở cả hai chi, gợi ý nguyên nhân toàn thân như đái tháo đường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không đối xứng (multifocal)\u003C\u002Fstrong>: Tổn thương rải rác, thường gặp trong các hội chứng mạch máu hoặc viêm mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhân loại theo chức năng bao gồm:\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm giác chủ đạo\u003C\u002Fstrong>: Triệu chứng tê, châm chích chiếm ưu thế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vận động chủ đạo\u003C\u002Fstrong>: Yếu cơ, teo cơ là triệu chứng chính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗn hợp\u003C\u002Fstrong>: Kết hợp cả cảm giác và vận động, thường nặng nề nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế bệnh sinh của đa dây thần kinh khởi nguồn từ tổn thương nội mạch và chuyển hóa của các tế bào Schwann hoặc chính sợi trục. Trong axonopathy, quá trình glycolysis và chu trình Krebs bị rối loạn, năng lượng ATP giảm, dẫn đến thoái hóa sợi trục theo chiều xa trước rồi lan dần về thân tế bào. Tình trạng thiếu năng lượng này còn gây đứt gãy trục và suy giảm khả năng tái tạo của sợi trục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong demyelination, hệ miễn dịch hoặc yếu tố độc tố tấn công màng myelin, phá hủy lớp cách điện và làm giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh. Lớp myelin mất đi tạo ra các đoạn dẫn truyền không liên tục, biểu hiện trên điện cơ (EMG\u002FNCS) là sóng chậm và giãn dãn thời gian dẫn truyền. Sự mất myelin cũng làm tăng tiêu thụ năng lượng và căng thẳng oxy hóa tại Node of Ranvier, góp phần vào tổn thương sợi trục thứ phát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐa dây thần kinh có nguyên nhân đa dạng, trong đó các nhóm nguyên nhân thường gặp nhất bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> Đái tháo đường typ 1 và typ 2 (chiếm 30–50% các trường hợp), rối loạn gan thận mạn, thiếu hụt vitamin B\u003Csub>12\u003C\u002Fsub> hoặc B\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng và độc tố:\u003C\u002Fstrong> HIV, viêm gan C, rượu bia mạn tính, thuốc điều trị ung thư (chemotherapy-induced neuropathy).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Hội chứng Guillain–Barré, viêm đa dây thần kinh tự miễn, xơ cứng rải rác (hiếm gặp hơn).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền:\u003C\u002Fstrong> Bệnh Charcot–Marie–Tooth, hội chứng biến dạng X liên kết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số nguyên nhân ít gặp khác có thể liệt kê trong bảng dưới đây để minh họa:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm nguyên nhân\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ tương đối\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Toàn thân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đái tháo đường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–50%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tự miễn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Guillain–Barré\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–10%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Di truyền\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Charcot–Marie–Tooth\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–5%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nhiễm độc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rượu, thuốc chống ung thư\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–15%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng thường khởi phát ở các đầu chi, bắt đầu bằng cảm giác tê bì, châm chích như kim châm (paresthesia), sau đó có thể kèm theo đau nhức âm ỉ hoặc bỏng rát dọc theo đường đi của dây thần kinh. Các triệu chứng này thường xuất hiện đối xứng và lan dần từ bàn chân lên bắp chân, hoặc từ bàn tay lên cánh tay, theo mô hình “găng tay – tất”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu cơ dần dần là dấu hiệu muộn hơn, biểu hiện bằng khó khăn khi đứng lên từ tư thế ngồi, leo cầu thang hoặc cầm nắm đồ vật. Teo cơ có thể xuất hiện ở hai bên chi, gây biến dạng cơ khéo và hạn chế vận động. Phản xạ gân xương giảm hoặc mất hẳn, đặc biệt ở mắt cá chân và đầu gối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRối loạn chức năng tự chủ (autonomic neuropathy) xuất hiện ở một số bệnh nhân, với các biểu hiện như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chóng mặt tư thế (orthostatic hypotension) do giảm khả năng điều hòa huyết áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu hóa kém: Ợ nóng, tiêu chảy hoặc táo bón do rối loạn nhu động ruột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn tiết mồ hôi và điều hòa thân nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán đa dây thần kinh yêu cầu kết hợp đánh giá lâm sàng và xét nghiệm chức năng thần kinh. Khám thần kinh bao gồm đánh giá sức cơ, phản xạ gân xương, cảm giác đau, nhiệt và rung. Thăm khám giúp xác định mức độ phân bố và tính chất tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xét nghiệm cận lâm sàng thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện cơ (EMG) và Nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS):\u003C\u002Fstrong> Đo tốc độ dẫn truyền, biên độ điện thế để phân biệt axonopathy và demyelination (Mayo Clinic).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu:\u003C\u002Fstrong> Đường huyết, HbA1c, chức năng gan thận, nồng độ vitamin B\u003Csub>12\u003C\u002Fsub>, protein miễn dịch, kháng thể tự miễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình ảnh học:\u003C\u002Fstrong> MRI để loại trừ chèn ép tại cột sống, siêu âm thần kinh để quan sát cấu trúc và tính đàn hồi của dây thần kinh (Cleveland Clinic).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTóm tắt ưu nhược điểm các phương pháp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>EMG\u002FNCS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ nhạy cao với tổn thương chức năng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không định vị chính xác tổn thương giải phẫu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Xét nghiệm máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện nguyên nhân chuyển hóa, nhiễm độc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chưa đánh giá trực tiếp tổn thương quá trình dẫn truyền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>MRI\u002FSiêu âm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình ảnh giải phẫu rõ ràng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, cần thiết bị chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên tắc điều trị bao gồm xử lý nguyên nhân cơ bản, giảm triệu chứng và phục hồi chức năng. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ ở bệnh nhân đái tháo đường giúp ngăn ngừa tiến triển tổn thương; ngưng hoặc thay đổi thuốc có độc tính thần kinh nếu có thể (Gabapentin, duloxetine theo hướng dẫn AAN).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp giảm đau neuropathic và phục hồi chức năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc giảm đau thần kinh: Gabapentin, pregabalin, SNRI (duloxetine), TCA (amitriptyline).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật lý trị liệu: Tập phục hồi cơ, cải thiện thăng bằng, ngăn ngừa teo cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích điện thần kinh xuyên da (TENS): Giảm đau tại chỗ, kích thích tái tạo sợi trục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHỗ trợ bổ sung:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế độ dinh dưỡng giàu vitamin nhóm B, acid béo thiết yếu và chống oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát rối loạn tự chủ qua thuốc (midodrine cho hạ huyết áp tư thế) và tư vấn dinh dưỡng cho rối loạn tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiên lượng phụ thuộc nguyên nhân, thời gian khởi phát và mức độ tổn thương. Đa dây thần kinh do đái tháo đường thường tiến triển chậm, có thể ổn định hoặc cải thiện nếu kiểm soát đường huyết. Tổn thương do độc tố hoặc hội chứng Guillain–Barré có khả năng phục hồi tốt hơn nếu được điều trị kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến chứng lâu dài bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Loét chân và nhiễm trùng do mất cảm giác, có thể dẫn đến hoại tử và cắt cụt (Mayo Clinic).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Teo cơ và giảm chất lượng vận động, tăng nguy cơ té ngã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn tim mạch tự chủ: Loạn nhịp, hạ huyết áp tư thế, tăng nguy cơ tử vong.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu hiện tại tập trung vào phương pháp tái tạo dây thần kinh và cải thiện môi trường nuôi dưỡng sợi trục. Nghiên cứu tế bào gốc trung mô (MSCs) cho thấy khả năng hỗ trợ tái tạo myelin và sản xuất yếu tố tăng trưởng thần kinh (NCBI).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng công nghệ sinh học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ống dẫn thần kinh sinh học (nerve conduit) tích hợp các yếu tố tăng trưởng và scaffold phân hủy sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp gen: Sử dụng CRISPR\u002FCas9 để điều chỉnh biểu hiện protein myelin và tăng khả năng bảo vệ sợi trục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ nano: Nanoparticle mang thuốc và yếu tố tăng trưởng trực tiếp đến vùng tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I\u002FII đang tiến triển tại châu Âu và Bắc Mỹ, mở đường cho hướng điều trị mang tính cá thể hóa cao và hiệu quả hơn so với phương pháp hiện tại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fperipheral-neuropathy\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20352061\" target=\"_blank\">Mayo Clinic – Peripheral Neuropathy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3640814\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Pathophysiology of Polyneuropathies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clevelandclinicmeded.com\u002Fmedicalpubs\u002Fdiseasemanagement\u002Fneurology\u002Fpolyneuropathy\u002F\" target=\"_blank\">Cleveland Clinic – Polyneuropathy Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F24418211\u002F\" target=\"_blank\">PubMed – Chemotherapy-Induced Neuropathy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aan.com\u002FGuidelines\u002Fhome\u002FGuidelineDetail\u002F739\" target=\"_blank\">American Academy of Neurology – Practice Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-13T02:14:10.388+00:00","2025-09-23T02:08:58.411+00:00","2025-06-15T09:48:39.084+00:00",187,[33,44,49,54,65,76,82,93,99,109],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hội chứng ống cổ tay","Hội chứng ống cổ tay: Cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán và điều trị CTS","Hội chứng ống cổ tay","carpal tunnel syndrome","Hội chứng ống cổ tay (carpal tunnel syndrome - CTS) là bệnh lý thần kinh ngoại biên do tăng áp lực nội ống cổ tay chèn ép dây thần kinh giữa, dẫn đến tê bì, đau buốt ba ngón rưỡi ngoài bàn tay và teo cơ mô cái.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chẩn đoán điện","chẩn đoán điện là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Electrodiagnosis","phương pháp thăm dò chức năng thần kinh - cơ thông qua việc ghi nhận và phân tích các hoạt động điện sinh học của dây thần kinh ngoại biên và sợi cơ.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh lý thần kinh","Bệnh lý thần kinh là gì? Phân loại, chẩn đoán và điều trị","peripheral neuropathy","Bệnh lý thần kinh là nhóm các rối loạn cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh ngoại biên, gây gián đoạn dẫn truyền xung động thần kinh và suy giảm cảm giác, vận động.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"quảng bá thương hiệu","Quảng bá thương hiệu là gì? Chiến lược và công cụ","Quảng bá thương hiệu","brand promotion","Quảng bá thương hiệu là tập hợp các hoạt động truyền thông tiếp thị có chủ đích nhằm truyền tải thông điệp, định vị bản sắc và gia tăng độ nhận diện của thương hiệu đến khách hàng mục tiêu, qua đó thúc đẩy thái độ tích cực và hành vi gắn kết dài hạn của người tiêu dùng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"axit 2 oxoglutaric","Axit 2-oxoglutaric là gì? Cấu trúc và vai trò sinh học","Axit 2-oxoglutaric","2-oxoglutaric acid","Axit 2-oxoglutaric là một axit dicarboxylic chứa nhóm ketone tại vị trí carbon số hai, giữ vai trò chất chuyển hóa trung gian trung tâm trong chu trình axit citric và quá trình trao đổi chất của mọi tế bào hiếu khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tính chất nhiệt động lực học","Tính chất nhiệt động lực học là gì? Khái niệm và vai trò","Tính chất nhiệt động lực học","thermodynamic properties","Tính chất nhiệt động lực học là tập hợp các đại lượng vật lý vĩ mô đặc trưng cho trạng thái cân bằng và các quá trình biến đổi năng lượng của một hệ vật chất.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"cây trồng thương mại","Cây trồng thương mại là gì? Phân loại và vai trò","Cây trồng thương mại","cash crop","Cây trồng thương mại là các loài thực vật nông nghiệp được gieo trồng và thu hoạch chủ yếu nhằm mục đích thương mại, bán ra thị trường thu tiền mặt hoặc phục vụ xuất khẩu chế biến.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"kiến trúc thương hiệu","Kiến trúc thương hiệu là gì? Mô hình và vai trò","Kiến trúc thương hiệu","brand architecture","Kiến trúc thương hiệu là cấu trúc tổ chức và quản trị tập hợp các thương hiệu, dòng sản phẩm trong danh mục của doanh nghiệp nhằm xác định rõ vai trò và mối quan hệ tương hỗ giữa chúng.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":100,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"nanochitosan","Nanochitosan là gì? Phương pháp chế tạo và ứng dụng y sinh","Nanochitosan","Nanochitosan (hạt nano chitosan) là vật liệu polymer sinh học kích thước nanomet được chế tạo từ polysaccharide chitosan tự nhiên, sở hữu khả năng tương thích sinh học, tự phân hủy sinh học, không độc tính và diện tích bề mặt tiếp xúc lớn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"huyện phong điền","Huyện Phong Điền: Địa lý, kinh tế và tiềm năng phát triển","Phong Dien district","Huyện Phong Điền là tên gọi của hai đơn vị hành chính cấp huyện tại Việt Nam: huyện Phong Điền thuộc thành phố Cần Thơ nổi tiếng với kinh tế sinh thái miệt vườn sông nước Cửu Long, và huyện Phong Điền thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế có tiềm năng lớn về công nghiệp, khoáng sản và làng nghề di sản văn hóa."]