[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91a%20ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đa chấn thương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"đa chấn thương","Đa chấn thương là gì? Các công bố khoa học về Đa chấn thương","Đa chấn thương là một loạt chấn thương xảy ra đồng thời trong cơ thể, thường là do một sự va đập hoặc tai nạn lớn. Đa chấn thương có thể ảnh hưởng đến nhiều phầ...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Đa chấn thương là một loạt chấn thương xảy ra đồng thời trong cơ thể, thường là do một sự va đập hoặc tai nạn lớn. Đa chấn thương có thể ảnh hưởng đến nhiều phần trong cơ thể, bao gồm não, xương, cơ, mạch máu và các cơ quan nội tạng. Nó có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng và đòi hỏi chăm sóc y tế khẩn cấp.\\nĐa chấn thương có thể gồm các chấn thương và tổn thương khác nhau trong cơ thể, và sự nghiêm trọng của nó phụ thuộc vào mức độ và vị trí của các tổn thương này. Dưới đây là một số ví dụ về chấn thương thường gặp trong đa chấn thương:\\n\\n1. Chấn thương nguyên phát: Gồm chấn thương cột sống, chấn thương não (như chấn thương sọ não), chấn thương cổ, và chấn thương ngực.\\n\\n2. Chấn thương hoàn toàn: Bao gồm chấn thương xương, chấn thương cơ, và chấn thương mạch máu.\\n\\n3. Chấn thương nội tạng: Các tổn thương có thể xảy ra trong các cơ quan nội tạng như gan, thận, phổi, và tim.\\n\\n4. Chấn thương da: Gồm các vết thương, bỏng, trầy xước và vết cắt.\\n\\nNgoài ra, đa chấn thương cũng có thể gây ra các vấn đề thần kinh, hô hấp, tiêu hóa, thận, tim mạch, và huyết áp.\\n\\nĐa chấn thương thường được chẩn đoán và điều trị bởi một nhóm chuyên gia y tế như bác sĩ cấp cứu, nha khoa sư, phẫu thuật viên, nhân viên y tế cấp cứu, và nhân viên chuyên trách chăm sóc tại bệnh viện.\\nĐể cung cấp chi tiết hơn về các chấn thương thường gặp trong đa chấn thương, dưới đây là một số ví dụ:\\n\\n1. Chấn thương sọ não: Đa chấn thương có thể gây ra chấn động não, chấn thương não nhẹ hoặc nặng. Điều này có thể dẫn đến triệu chứng như nhức đầu, buồn nôn, mất trí nhớ, rối loạn cảm giác, rối loạn ngôn ngữ hoặc bất tỉnh. Đôi khi, chấn thương sọ não cũng có thể gây ra sự tổn thương cơ não và gây ra rối loạn chức năng nặng hơn.\\n\\n2. Chấn thương xương: Đa chấn thương có thể gây ra gãy xương hoặc chấn thương xương khác nhau trong cơ thể, như gãy tay, chân, cột sống hoặc xương sườn. Những tổn thương này có thể gây ra cơn đau, sưng, bầm tím và giảm khả năng di chuyển của vùng bị tổn thương.\\n\\n3. Chấn thương cơ và mô liên kết: Các chấn thương này có thể gây ra căng cơ, nứt cơ, nằm mo, hoặc nứt màng liên kết. Những tổn thương này thường gặp trong các vùng như vai, đầu gối, cổ tay và cổ chân.\\n\\n4. Chấn thương mạch máu: Đa chấn thương có thể dẫn đến chấn thương mạch máu và gây ra chảy máu nội tạng hoặc chảy máu ngoại tạng. Điều này có thể gây ra huyết hóa, tụ máu và nguy hiểm đến tính mạng.\\n\\n5. Chấn thương nội tạng: Đa chấn thương cũng có thể gây ra tổn thương nội tạng như gan, thận, phổi, tim và ruột. Những tổn thương này có thể gây ra sự suy kiệt, suy đa tạng và nguy hiểm đến tính mạng.\\n\\nTuy nhiên, điều quan trọng là những cụ thể này chỉ mang tính chất tổng quan và các chấn thương trong đa chấn thương có thể rất đa dạng và phức tạp. Việc chẩn đoán và điều trị cụ thể của từng trường hợp đa chấn thương cần phải dựa trên đánh giá kỹ lưỡng từ các chuyên gia y tế.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-08T02:05:58.117+00:00","2025-09-16T22:56:42.017+00:00",289,[28,31,41,47,58,64,75,81,87,93],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"d dimer","D dimer là gì? Các công bố khoa học về D dimer","D-dimer","D-dimer là một sản phẩm thoái giáng đặc hiệu sinh ra từ quá trình enzyme plasmin phân cắt mạng lưới fibrin liên kết chéo, được sử dụng trong lâm sàng như một xét nghiệm độ nhạy cao để loại trừ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch và theo dõi hội chứng đông máu nội mạch rải rác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":42,"title":43,"term":44,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"gãy thân xương cánh tay","Gãy thân xương cánh tay là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Gãy thân xương cánh tay","Humeral shaft fracture","Gãy thân xương cánh tay là tình trạng tổn thương mất tính liên tục giải phẫu của xương cánh tay ở đoạn nằm giữa bờ trên chỗ bám của cơ ngực lớn và vùng trên lồi cầu cánh tay, thường liên quan đến nguy cơ tổn thương thần kinh quay đi trong rãnh xoắn.",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg)."]