[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91a%20%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91a%20%E1%BB%91i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"đa ối","Đa ối là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và hướng điều trị","Tìm hiểu đa ối (polyhydramnios): định nghĩa chỉ số AFI\u002FSDP, nguyên nhân từ mẹ và thai nhi, các biến chứng sản khoa và phác đồ can thiệp lâm sàng.","\u003Cp>\u003Cstrong>Đa ối\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>polyhydramnios\u003C\u002Fem>) là tình trạng tích tụ dịch ối bệnh lý trong buồng ối vượt quá mức sinh lý bình thường so với tuổi thai, thường được xác định khi chỉ số ối (AFI) lớn hơn hai mươi bốn centimet hoặc xoang ối lớn nhất (SDP) lớn hơn hoặc bằng tám centimet.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Sinh lý bệnh và cân bằng động học của dịch ối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thể tích nước ối trong tử cung được duy trì thông qua một trạng thái cân bằng động phức tạp giữa quá trình sản xuất và hấp thu dịch. Trong nửa sau của thai kỳ, nguồn sản xuất dịch ối chủ yếu bắt nguồn từ hoạt động bài tiết nước tiểu của thai nhi (khoảng năm trăm đến một nghìn hai trăm mililit mỗi ngày vào cuối thai kỳ) cùng với dịch tiết từ đường hô hấp thai nhi (khoảng ba trăm đến bốn trăm mililit mỗi ngày). Ngược lại, con đường tái hấp thu chủ đạo diễn ra qua phản xạ nuốt nước ối của thai nhi (khoảng năm trăm đến một nghìn mililit mỗi ngày) và sự hấp thu qua màng ối trực tiếp vào tuần hoàn thai nhi (dòng chảy nội màng intramembranous pathway, khoảng hai trăm đến bốn trăm mililit mỗi ngày).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bất kỳ sự mất cân bằng nào làm tăng tiết nước tiểu hoặc cản trở con đường nuốt và tiêu hóa của thai nhi đều có thể dẫn đến sự tích lũy thể tích nước ối bệnh lý. Đa ối có thể phát triển mạn tính trong nhiều tuần hoặc xuất hiện cấp tính trong vài ngày (thường liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20truy%E1%BB%81n%20m%C3%A1u%20song%20thai%22%7D}}), gây tăng nhanh áp lực trong buồng tử cung.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Tiêu chuẩn chẩn đoán siêu âm và phân độ lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán đa ối dựa trên đánh giá siêu âm sản khoa định lượng thông qua hai chỉ số tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số ối (Amniotic Fluid Index - AFI):\u003C\u002Fstrong> Tổng độ sâu theo phương thẳng đứng của xoang ối lớn nhất ở bốn góc phần tư của tử cung. AFI &gt; 24 cm hoặc vượt quá phân vị thứ 97 theo tuổi thai được xác định là đa ối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xoang ối sâu nhất (Single Deepest Pocket - SDP \u002F Maximum Vertical Pocket - MVP):\u003C\u002Fstrong> Độ sâu của túi ối lớn nhất không chứa cuống rốn hay chi thai nhi. SDP ≥ 8 cm là tiêu chuẩn chẩn đoán xác định đa ối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dựa trên chỉ số AFI, mức độ đa ối trên lâm sàng được phân thành ba mức độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại mức độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ số AFI (cm)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ số SDP (cm)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ phần trăm biến cố\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đa ối nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>24,0 – 29,9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8,0 – 9,9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 80% các trường hợp đa ối\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đa ối trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30,0 – 34,9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10,0 – 11,9\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 15% các trường hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đa ối nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥ 35,0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥ 12,0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 5% các trường hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>3. Nguyên nhân gây đa ối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân gây đa ối rất đa dạng, có thể phân thành các nhóm bệnh lý chính sau đây:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bất thường cấu trúc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8B%20t%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}} ở thai nhi (chiếm khoảng 15–20%):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm tắc hẹp đường tiêu hóa bẩm sinh (teo thực quản, teo tá tràng), bất thường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} làm suy giảm phản xạ nuốt (vô sọ, thoát vị màng não tủy), và loạn sản hệ cơ - xương ngực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý từ người mẹ (chiếm khoảng 15–25%):\u003C\u002Fstrong> Đái tháo đường thai kỳ hoặc đái tháo đường từ trước mang thai là nguyên nhân nội tiết hàng đầu. Tình trạng tăng đường huyết ở mẹ truyền sang thai nhi gây đa niệu thẩm thấu ở thai, dẫn đến tăng thể tích nước tiểu bài tiết vào buồng ối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bất thường nhiễm sắc thể và di truyền (chiếm khoảng 10%):\u003C\u002Fstrong> Hội chứng Down (trisomy 21), Edwards (trisomy 18) và Patau (trisomy 13).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng truyền máu song thai (Twin-to-Twin Transfusion Syndrome - TTTS):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra trong thai kỳ song thai một bánh nhau hai buồng ối, thai nhận máu sẽ xuất hiện tình trạng quá tải tuần hoàn, đa niệu và đa ối trầm trọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đa ối vô căn (Idiopathic polyhydramnios, chiếm khoảng 50–60%):\u003C\u002Fstrong> Không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng sau khi đã hoàn thành đầy đủ các khảo sát sàng lọc hình thái học và chuyển hóa. Đa số các trường hợp này thuộc nhóm đa ối nhẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>4. Biến chứng sản khoa và nguy cơ lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự căng giãn quá mức của cơ tử cung do lượng nước ối lớn tạo ra nhiều nguy cơ nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi trong thai kỳ và quá trình chuyển dạ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vỡ ối non và chuyển dạ sinh non:\u003C\u002Fstrong> Tăng áp lực buồng tử cung kích thích các cơn co tử cung sớm trước tuần thai thứ 37.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sa dây rốn và nhau bong non:\u003C\u002Fstrong> Khi màng ối vỡ đột ngột, dòng nước ối chảy ồ ạt với áp lực lớn có thể cuốn theo dây rốn qua cổ tử cung hoặc làm tụt áp suất buồng ối đột ngột dẫn đến bong sớm bánh nhau khỏi thành tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngôi thai bất thường:\u003C\u002Fstrong> Thai nhi có quá nhiều không gian di động nên khó cố định vào ngôi đầu, dẫn đến tỷ lệ ngôi mông, ngôi ngang hoặc ngôi phức hợp tăng cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Băng huyết sau sinh:\u003C\u002Fstrong> Cơ tử cung bị căng giãn kéo dài dẫn đến mất trương lực (đờ tử cung) sau khi sổ thai và sổ nhau, là nguyên nhân hàng đầu gây chảy máu ồ ạt sau sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>5. Chiến lược quản lý lâm sàng và phác đồ can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị đa ối bao gồm xác định nguyên nhân nền tảng, làm giảm triệu chứng khó thở, đau căng tức bụng của người mẹ và ngăn ngừa các biến chứng sản khoa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi thai kỳ chặt chẽ:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá siêu âm định kỳ đo chỉ số AFI\u002FSDP mỗi 1 đến 2 tuần, kết hợp đo biểu đồ tim thai không kích thích (Non-Stress Test - NST) và chỉ số sinh vật lý (Biophysical Profile - BPP).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát đường huyết ở mẹ:\u003C\u002Fstrong> Tối ưu hóa phác đồ dinh dưỡng và sử dụng insulin ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20mang%20thai%22%7D}} mắc đái tháo đường giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} ổn định và cải thiện lượng nước ối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọc hút bớt nước ối (Amnioreduction):\u003C\u002Fstrong> Chỉ định trong trường hợp đa ối mức độ nặng gây triệu chứng chèn ép hô hấp nghiêm trọng ở người mẹ hoặc dọa sinh non. Thủ thuật được thực hiện dưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20si%C3%AAu%20%C3%A2m%22%7D}} liên tục, rút từ 1000 đến 1500 ml nước ối mỗi lần với tốc độ chậm để tránh nguy cơ nhau bong non.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định dùng thuốc indomethacin:\u003C\u002Fstrong> Thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin giúp giảm bài tiết nước tiểu thai nhi và tăng tái hấp thu dịch qua màng ối, chỉ áp dụng ngắn hạn ở tuổi thai dưới 32 tuần nhằm tránh biến chứng đóng sớm ống động mạch và thiểu niệu thai nhi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Đa ối","polyhydramnios",[18,20,21,22],"hydramnios","tích tụ nước ối","thừa ối","Đa ối là tình trạng tích tụ dịch ối bệnh lý trong buồng ối vượt quá mức sinh lý bình thường so với tuổi thai, thường được xác định khi chỉ số ối (AFI) lớn hơn hai mươi bốn centimet hoặc xoang ối lớn nhất (SDP) lớn hơn hoặc bằng tám centimet.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Singh (2025). A Comparison of Amniotic Fluid Index versus Single Deepest Vertical Pocket Measurement at Term as a Predictor of Adverse Perinatal Outcome. Acta Medica International.","A Comparison of Amniotic Fluid Index versus Single Deepest Vertical Pocket Measurement at Term as a Predictor of Adverse Perinatal Outcome","Singh, Johari","Acta Medica International",2025,"10.21276\u002Famit.2025.v12.i3.172",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Menon (2019). Evaluation of Amniotic Fluid Volume using Single Deepest Pocket Method. International Journal of Contemporary Medicine, Surgery and Radiology.","Evaluation of Amniotic Fluid Volume using Single Deepest Pocket Method","Menon, Biradar, Braggs et al.","International Journal of Contemporary Medicine, Surgery and Radiology",2019,"10.21276\u002Fijcmsr.2019.4.4.19",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Singh (2024). Correlation of single deepest vertical pocket of amniotic fluid and amniotic fluid index at term with maternal outcome. Multidisciplinary Reviews.","Correlation of single deepest vertical pocket of amniotic fluid and amniotic fluid index at term with maternal outcome","Singh, Pajai, Thakur et al.","Multidisciplinary Reviews",2024,"10.31893\u002Fmultirev.2025174",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Tiêu chuẩn siêu âm phổ biến nhất để chẩn đoán xác định đa ối là gì?","Chỉ số ối AFI lớn hơn hai mươi bốn centimet hoặc xoang ối sâu nhất SDP lớn hơn hoặc bằng tám centimet trên kết quả siêu âm sản khoa.",{"question":52,"answer":53},"Tại sao đái tháo đường ở mẹ lại là nguyên nhân thường gặp gây ra đa ối?","Nồng độ glucose máu mẹ cao khuếch tán qua nhau thai làm thai nhi tăng đường huyết, dẫn đến tăng bài tiết nước tiểu do lợi niệu thẩm thấu vào buồng ối.",{"question":55,"answer":56},"Nguy cơ sản khoa nghiêm trọng nhất có thể xảy ra khi vỡ ối ở thai phụ đa ối là gì?","Dòng nước ối áp lực lớn thoát ra đột ngột dễ gây sa dây rốn cấp cứu hoặc làm tụt áp suất tử cung dẫn đến bong nhau non đe dọa tính mạng mẹ và thai.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[62,63,64,65,66,67],"hội chứng truyền máu song thai","dị tật bẩm sinh","hệ thần kinh trung ương","phụ nữ mang thai","kiểm soát đường huyết","hướng dẫn siêu âm",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:35.029+00:00","2026-09-15T08:36:00.584+00:00","2026-09-15T08:35:59.849+00:00",263,[76,79,82,85,88,98,101,104,107,110],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phả hệ","Phả hệ là gì? Các công bố khoa học về Phả hệ",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đa dạng di truyền","Đa dạng di truyền là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng di truyền",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động mạch não giữa","Động mạch não giữa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]